Công ty TNHH thuốc và công cụ Y tế 204
VIETNAM
19
Thuốc sản xuất
1
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (19)
Abcilat
Aspirin, Caffeine
SĐK: H02-129-01
Cloromyxetin 250mg
Cloromycetin
SĐK: H02-066-01
Co trimoxazol 480mg
Sulfamethoxazole, Trimethoprim
SĐK: H02-067-01
Cồn mật gấu
Mật gấu
SĐK: H02-156-02
Cồn mật gấu
Mật gấu
SĐK: VNB-1844-04
Cồn xoa bóp
Huyết giác, mã tiền, quế chi, ô đầu, đại hồi, long não, một dược, địa liền
SĐK: VNB-2187-04
Glucose 100g
Glucose
SĐK: H02-131-01
Gynovag
Boric acid, potassium, Aluminum sulfate, Berberine, Menthol
SĐK: H02-132-01
Ho ngân Thảo
Hạnh nhân đắng, Cát cánh, Tang Bạch bì, bạc hà, tía tô, Tỳ bà diệp, bách bộ
SĐK: VNB-2887-05
Hoạt huyết 204
Bạch chỉ, Cao đặc diên hồ sách
SĐK: VNB-1846-04
Magnesi sulfat
magnesium sulfate
SĐK: VNB-0950-01
Rượu bổ huyết trừ phong
Cẩu tích, Huyết giác, Hy thiêm, Thiên niên kiện, Thổ Phục linh, Ngũ gia bì,
SĐK: VNB-1847-04
Sen vông
Lá sen, lá vông, củ bình vôi
SĐK: VNB-2650-04
Tetraxyclin 250mg
Tetracycline
SĐK: H02-068-01
Theophyllin 0,1g
Theophylline
SĐK: H02-069-01
Viên ngậm gừng
Dịch ép gừng tươi
SĐK: VNB-2888-05
Viên ngậm linh chi sâm
Nhân sâm, Cao linh chi
SĐK: VNB-2889-05
Vương Thảo Thấp khớp hoàn
Tục đoạn, Phòng phong, hy thiêm, Ðộc hoạt, tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, thi&ecir...
SĐK: VNB-2438-04
Vương Thảo Thông ty phiến
Ké đầu ngựa, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Bạch truật, Bạc hà, Tân di
SĐK: VNB-2437-04