Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
VIETNAM
118 Vũ Xuân Thiều, P. Phúc Lợi, Q. Long Biên, Hà Nội
194
Thuốc sản xuất
79
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (205)
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
SĐK: VNA-0963-03
KSV Tobramycin
Mỗi ống 2ml dung dịch chứa: Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 80 mg
SĐK: VD-29555-18
Levelamy
L-Ornithin L-Aspartat 500mg
SĐK: VD-17807-12
Lidocain
Mỗi ống 2ml chứa: Lidocain hydroclorid 40 mg
SĐK: VD-27553-17
Lincomycin
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) 500mg
SĐK: VD-29517-18
Lincomycin
Lincomycin 500mg
SĐK: VD-10863-10
Loperamid hydroclorid 2mg
Loperamid HCl 2mg
SĐK: VD-24586-16
Loratadin
Loratadine 10mg
SĐK: VD-34485-20
Lục vị ẩm
Thục địa , Sơn thù, Hoài sơn, Mẫu đơn bì, Trạch tả, Phục linh
SĐK: V151-H12-10
Lục vị ẩm 100ml
Thục địa, Sơn thù, Hoài sơn, Mẫu đơn bì, trạch tả, phục linh
SĐK: V151-H12-10
Mannew
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 50 mg
SĐK: VD-28726-18
Mát gan tiêu độc
Kim ngân hoa, Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Cam thảo
SĐK: VNA-4321-05
Mebendazol
Mebendazol 500 mg
SĐK: VD-10864-10
Mebendazol
Mebendazol 500 mg
SĐK: VD-28727-18
Mebendazol 500mg
Mebendazole
SĐK: V342-H12-05
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon 16 mg
SĐK: VD-28728-18
Methylprednisolon 4
Methylprednisolon 4mg
SĐK: VD-30123-18
Metronidazol 250mg
Metronidazol 250 mg
SĐK: VD-26591-17
Metronidazol 250mg
Metronidazole
SĐK: V547-H12-05
Metyldron
Methylprednisolon 16mg
SĐK: VD-31438-19