Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
VIETNAM
Lô B, đường số 2, KCN Đồng An, Thuận An, Bình Dương
415
Thuốc sản xuất
362
Thuốc đăng ký
1
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (422)
Calci D-Hasan
Calci (dưới dạng Calci carbonat); 500mg; Cholecalciferol (Vitamin D3) 4,40mg (tương đương 440 IU)
SĐK: VD-35493-21
Calci D-Hasan 600/400
Calci 600 mg; Cholecalciferol 400 IU
SĐK: VD-20538-14
Calcium Hasan 250mg
Mỗi viên chứa: Calci 250mg dưới dạng (Calci lactat gluconat 1470mg; Calci carbonat 150mg);
SĐK: VD-28536-17
Calcium Hasan 500 mg
Calci (dưới dạng Calci lactat gluconat 2940 mg và Calci carbonat 300 mg) 500 mg
SĐK: VD-21526-14
Caldihasan
Calci 500 mg; Cholecalciferol 125 IU
SĐK: VD-20539-14
Calmibe 500mg/400IU
Calci (dưới dạng Calci carbonat DC 97 PVP); 500mg; Cholecalciferol (tương đương Vitamin D3 400IU) 4m...
SĐK: VD-32390-19
Candinazol 150
Fluconazol 150mg
SĐK: VD-30839-18
Cantomy Cap
Cefdinir 300mg
SĐK: 893110120123
Cantomy Granule
Mỗi gói 2,5g chứa: Cefdinir 125mg
SĐK: VD-34470-20
Captohasan 25
Captopril
SĐK: VD-0748-06
Captohasan comp 25/12.5
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
SĐK: VD-28537-17
Captohexal comp 25/12.5
Captopril, Hydrochlorothiazide
SĐK: VD-0749-06
Carsantin 12,5mg
Carvedilol 12,5mg
SĐK: VD-30829-18
Carsantin 6,25 mg
Carvedilol 6,25mg
SĐK: VD-29481-18
Catulus 300
Calci lactat pentahydrat 300mg
SĐK: VD-33884-19
Chromios 30
Carbazochrom natri sulfonat 30mg
SĐK: VD-35114-21
Clarithromycin 250
Clarithromycin
SĐK: VD-5268-08
Clarithromycin 500
Clarithromycin
SĐK: VD-5269-08
Clopidolut
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel besylat) 75 mg
SĐK: VD-23366-15
Coirbevel 150/12.5mg
Irbesartan 150mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
SĐK: VD-28538-17