Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
VIETNAM
Lô B, đường số 2, KCN Đồng An, Thuận An, Bình Dương
405
Thuốc sản xuất
369
Thuốc đăng ký
8
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (411)
Mibezisol 2,5
Mỗi gói 4,13g chứa: Kali clorid 300mg; Glucose khan 2700mg; Kẽm Gluconat (tương đương kẽm 2,5mg); 17...
SĐK: VD-26585-17
MICEZYM 100
Saccharomyces boulardii 100mg (tương đương 2,26 x 10^9 CFU)
SĐK: QLSP-947-16
Micosalderm
Miconazol nitrat 2%.
SĐK: VD-18544-13
Micosalderm
Mỗi tuýp 10g chứa: Miconazol nitrat 200mg
SĐK: VD-32414-19
Migomik
Dihydroergotamin mesylat 3 mg
SĐK: VD-23371-15
Milepsy 200
Natri valproat 200mg
SĐK: VD-33912-19
Minovir 300mg
Tenofovir disoprosil Fumarat 300 mg
SĐK: QLĐB-621-17
Minutron
Fursultiamin 50mg; Pyridoxin hydroclorid 250mg; Cyanocobalamin (dưới dạng Cyanocobalamin 1%); 0,25mg
SĐK: VD-34480-20
Mipholugel
Nhôm phosphat (dưới dạng Nhôm phosphat gel 20%) 2,476 g
SĐK: VD-36086-22
Miratsan 500
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat); 500mg
SĐK: 893110166723
Mirindes 60
Ticagrelor 60mg
SĐK: VD-33913-19
Mirindes 90
Ticagrelor 90mg
SĐK: VD-33914-19
Misanlugel
Mỗi gói chứa: 12,4 g nhôm phosphat gel 20% tương ứng với 2,48 g nhôm phosphat.
SĐK: VD-18545-13
Misanlugel
Mỗi gói 20g hỗn dịch uống chứa: Nhôm phosphat (dưới dạng Nhôm phosphat gel 20%) 2,48g
SĐK: VD-32415-19
Misenbo 125
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) 125 mg
SĐK: 893110503624
Misenbo 62,5
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) 62,5 mg
SĐK: 893110503724
Mitizen 200
Albendazol 200mg
SĐK: VD-32416-19
Mitizen 400
Albendazol 400mg
SĐK: VD-32417-19
Mivifort 850/ 50
Metformin hydroclorid 850mg; Vildagliptin 50mg
SĐK: 893110486425
Mizoan 200
Aciclovir 200mg
SĐK: VD-25991-16