Công ty TNHH Dược phẩm Việt Phú
132/2 Vườn Chuối, P.4, Q.3, TP.HCM
0
Thuốc sản xuất
0
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (68493)
Atigluco 1500 sac
Mỗi 3g chứa: Glucosamin (dưới dạng Glucosamin HCl) 1500mg
SĐK: VD-25643-16
Atigluco 500
Glucosamin (dưới dạng glucosamin hydroclorid) 500mg
SĐK: VD-24735-16
Atigluton 200
Glutathione 1200mg
SĐK: VD-36206-22
ATIHEM
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Sắt (dưới dạng sắt gluconat); 50 mg; Mangan gluconat 10,78 mg; Đồng glucona...
SĐK: VD-27800-17
Atihepam 150
L-Ornithin L-aspartat 150mg
SĐK: VD-25644-16
Atihepam 3000
Mỗi gói 5g chứa: L-Ornithin - L-Aspartat 3g
SĐK: VD-35423-21
Atihepam 500
L-Ornithin L-Aspartat 500mg
SĐK: VD-24736-16
Atihepam 5g/10 ml
L-Ornithine L-Aspartate 5g/10ml
SĐK: VD-36207-22
Atihepam inj
Mỗi ống 5ml chứa: L-Ornithin
SĐK: VD-26753-17
Atilair chew
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,19 mg) 5 mg
SĐK: VD-28850-18
Atilair sac
Mỗi gói 2g chứa: Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 4,15 mg) 4 mg
SĐK: VD-28851-18
Atilene
Mỗi 5ml chứa: Alimemazin tartrat 2,5mg
SĐK: VD-26754-17
Atileucine inj
N-Acetyl-dl-leucin 500mg/5ml
SĐK: VD-25645-16
Atilimus 0,03%
Mỗi 5g thuốc mỡ chứa: Tacrolimus 1,5 mg
SĐK: VD-34134-20
Atilimus 0,1%
Mỗi 5g thuốc mỡ chứa: Tacrolimus 5 mg
SĐK: VD-34135-20
Atiliver Diệp hạ châu
Cao khô dược liệu 180mg tương đương: Diệp hạ châu đắng 800 mg; Xuyên tâm liên 200 mg; Bồ công anh 20...
SĐK: VD-22167-15
Atilude
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Carbocisteine 250 mg
SĐK: VD-29690-18
Atimecox
Meloxicam 7,5mg
SĐK: VD-14204-11
Atimecox 15 inj
Mỗi ống 1,5ml dung dịch chứa: Meloxicam 15 mg
SĐK: VD-28852-18
Atimecox 15 mg
Meloxicam 15mg
SĐK: 893110149923