Công ty TNHH Dược phẩm Đa Phúc
4, Tầng 3, TT Dược Phẩm 1, Ngõ Quan Thổ 1, Tôn Đức Thắng, P.Hàng Bột, Q. Đống Đa, Hà Nội
Điện thoại
ab(04).8514447
0
Thuốc sản xuất
0
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (68483)
YBA Ðiều kinh số 2
Sinh địa, Xuyên khung, Ðương quy, Bạch thược, Ðan bì, Ðịa cốt bì
SĐK: VNB-1587-04
YBA Ðiều kinh số 3
Thục địa, Xuyên khung, Ðương quy, Bạch thược, Ngô thù du, Ðảng sâm, Ngải cứu, Trần bì, Thạch xương b...
SĐK: VNB-1588-04
YBA Ðiều kinh số 4
Sinh địa, Bạch thược, Ðương quy, Xuyên khung, Ðào nhân, Hồng hoa
SĐK: VNB-1589-04
Ybio
Lactobacillus acidophilus 150 tỷ vi khuẩn sống/1g
SĐK: VD-11454-10
YBIO
Lactobacillus acidophilus
SĐK: VD-3368-07
Ybio
Lactobacillus acidophilus 150 tỷ vi khuẩn sống/1g
SĐK: VD-13739-11
Yellow Herbal Cheng Cim Oil (Solution)
Menthol, Zingiber Cassumunar, Curcuma Zedoaria, Curcuma Longa, Camphor, Borneol, Alcohol (95%)
SĐK: VN-14119-11
Yellow Herbal Cheng Cim Oil (Solution)
Menthol, Zingiber Cassumunar, Curcuma Zedoaria, Curcuma Longa, Camphor, Borneol, Alcohol (95%)
SĐK: VN-14119-11
Yeltu
Meloxicam
SĐK: VD-1818-06
Yến sào
Yến sào, đại táo, trần bì
SĐK: V86-H12-10
Yến sào
Yến sào, Đại táo, Trần bì
SĐK: V86-H12-10
Yenlip
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 100
SĐK: VN-23122-22
Yesom- 40 (Esomeprazole Magnesium delayed release Tablets 40mg)
Esomeprazol Magnesi dihydrat
SĐK: VN1-292-10
Yesom-20
Esomeprazole magnesium dihydrate
SĐK: VN-5417-10
Yêu Thống hoàn
Ðỗ trọng, Tục đoạn, Ðộc hoạt, Cẩu tích, Cốt toái bổ, Sinh địa, Ðương quy, Khương hoạt, Thiên ma, Hà...
SĐK: VND-0520-03
Yêu thống hoàn
Đương quy, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Độc hoạt, Cẩu tích, Sinh địa, Đơn sâm, Uy linh tiên, Liên nhục, Th...
SĐK: V1215-H12-10
Yêu thống hoàn
Đương quy, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Độc hoạt, Cẩu tích, Sinh địa, Đơn sâm, Uy linh tiên, Liên nhục, Th...
SĐK: V1275-H12-10
Yêu thống linh
Mộc qua, đỗ trọng, phá cố chỉ, đương quy, tục đoạn, ngưu tất, Mật ong
SĐK: V960-H12-10
Yêu thống linh
Mộc qua, đỗ trọng, phá cố chỉ, đương quy, tục đoạn, ngưu tất, hoạt thạch, than hoạt
SĐK: V905-H12-10
Yếu tố VIII đông khô loại 8Y (Dried Factor VIII Fraction, type 8Y)
Freeze-dried human coagulation Factor VIII
SĐK: VN-5211-10