Công ty TNHH Dược phẩm Đa Phúc
4, Tầng 3, TT Dược Phẩm 1, Ngõ Quan Thổ 1, Tôn Đức Thắng, P.Hàng Bột, Q. Đống Đa, Hà Nội
Điện thoại
ab(04).8514447
0
Thuốc sản xuất
0
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (68483)
Ý dĩ
Ý dĩ
SĐK: VD-26966-17
Ý dĩ chế
Ý dĩ
SĐK: VD-31206-18
Ý dĩ sao cám
Ý dĩ (sao vàng với cám)
SĐK: VD-26967-17
Y F Amoxycillin Cap 500mg
Amoxicillin
SĐK: VN-10094-10
Y F Ampicillin Cap 500mg
Ampicillin
SĐK: VN-10095-10
Y.P.Acyclovir Tab
Acyclovir
SĐK: VN-5341-10
Yaguchi
Mỗi miếng dán chứa: Camphor 7,1 mg; Menthol 33 mg; Methyl salicylat 36 mg
SĐK: VD-30082-18
Yanbiwa
Diacerein 25mg
SĐK: VD-20531-14
Yangzheng Xiaoji Capsules
Hoàng kỳ, nữ trinh tử, nhân sâm, nga truật, linh chi, giảo cổ lam, bạch truật, bán chi liên, bạch ho...
SĐK: VN-15631-12
Yasdinir
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1g
SĐK: VN-18247-14
Yashsilver-S Cream
Bạc Sulfadiazin
SĐK: VN-11828-11
Yasmin
Drospirenon 3,0mg; Ethinylestradiol 0,03mg
SĐK: VN-20388-17
Yasmin (Đóng gói: Bayer Schering Pharma AG - Germany)
Drospirenone, Ethinyl estradiol
SĐK: VN-10761-10
Yaz
Ethinylestradiol 0.02 mg, drospirenone 3 mg;
SĐK: VN-15729-12
Yaz
Mỗi viên chứa: Drospirenone 3,0mg; Ethinylestradiol 0,02mg
SĐK: VN-21181-18
Yazdi
Febuxostat 120mg
SĐK: 890110123223
Yazitin
Ranitidine hydrochloride
SĐK: VN-0807-06
YB Fix
Acid boric, Kali nhôm sulfat, Berberin clorid, Menthol, thymol
SĐK: V237-H12-10
YB Fix
Boric acid, potassium, Aluminum sulfate, Berberine chloride, Menthol, thymol
SĐK: V237-H12-10
YBA Ðiều kinh số 1
Sinh địa, Xuyên khung, Ðương quy, Bạch thược, Hoàng liên, Hoàng cầm
SĐK: VNB-1586-04