Công ty cổ phần US Pharma USA
VIETNAM
Lô B1-10, Đường D2, KCN Tây Bắc Củ Chi, Tp.Hồ Chí Minh
416
Thuốc sản xuất
325
Thuốc đăng ký
15
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (428)
Cardilol 3.125
Carvedilol 3,125mg
SĐK: VD-35486-21
Cardilol 6.25
Carvedilol 6.25 mg
SĐK: VD-35487-21
Cedokids
Mỗi gói 1g chứa Racecadotril 10mg
SĐK: VD-35759-22
Cedokids 30
Mỗi gói 3g chứa: Racecadotril 30 mg
SĐK: VD-30892-18
Cedotril 30
Racecadotril 30mg
SĐK: 893110611124
Cefaclor 125 - US
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125 mg
SĐK: VD-22064-14
Cefaclor 250
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat 262,5mg); 250mg
SĐK: 893110245500
Cefadroxil 500-HV
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500mg
SĐK: 893110558024
Cefantif 100 tab
Cefdinir 100 mg
SĐK: VD-21581-14
Cefantif 300 cap
Cefdinir 300 mg
SĐK: VD-21582-14
Cefdinir 125 - HV
Cefdinir 125 mg
SĐK: VD-20603-14
Cefdinir 125 - US
Cefdinir 125 mg
SĐK: VD-21033-14
Cefdinir 125-MV
Mỗi gói 2,5g chứa: Cefdinir 125 mg
SĐK: VD-24655-16
Cefdinir 300
Cefdinir 300 mg
SĐK: VD-35248-21
Cefditoren 200
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 200 mg
SĐK: VD-35174-21
Cefditoren 400
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 400 mg
SĐK: VD-35175-21
Cefixim 100
Mỗi gói 1,5g chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100mg
SĐK: VD-30185-18
Cefixim 100-HV
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) 100mg
SĐK: VD-33863-19
Cefixim 200 - CGP
Cefixim 200mg
SĐK: VD-18938-13
Cefixim 200 - US
Mỗi gói 3g chứa: Cefixim (dưới dạng Ceflxim trihydrat) 200 mg
SĐK: VD-22711-15