Công ty cổ phần US Pharma USA
VIETNAM
Lô B1-10, Đường D2, KCN Tây Bắc Củ Chi, Tp.Hồ Chí Minh
422
Thuốc sản xuất
306
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (422)
Rovalid 0.75 MIU
Spiramycin 750.000 IU
SĐK: VD-11544-10
Rovalid 3.0
Spiramycin 3.000.000 IU
SĐK: VD-22712-15
Rutadin
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat); 10mg
SĐK: VD-34849-20
Sibucap
Paracetamol 325 mg; Ibuprofen 200 mg
SĐK: VD-22385-15
Sixfitol
Paracetamol 650 mg
SĐK: VD-22075-14
Softrivit
Vitamin B1 100mg; Vitamin B6 200mg; Vitamin B12 200mg
SĐK: VD-32711-19
Spiramycin 3,0-HV
Spiramycin 3 MIU
SĐK: VD-33077-19
Stomid
Papain 60 mg; Fungal diastase 20 mg; Simethicone 25 mg
Tabracef 125
Mỗi gói 2,5g chứa: Cefdinir 125 mg
SĐK: VD-27647-17
Tabracef 300 cap
Cefdinir 300mg
SĐK: VD-29573-18
Tabracef 300 cap
Cefdinir 300mg
SĐK: VD-32738-19
Tabrison
Eperison HCl50mg
SĐK: VD-29574-18
Tacerax 125 mg
Mỗi gói 3g chứa: Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 125 mg
SĐK: VD-24057-15
Tacerax 250 mg
Mỗi gói chứa: Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250 mg
SĐK: VD-23430-15
Tendipoxim 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg
SĐK: VD-21633-14
Thiochicod 4 mg
Thiocolchicoside 4 mg
SĐK: VD-21563-14
Thiochicod 8 mg
Thiocolchicosid 8 mg
SĐK: VD-22372-15
Tidosir
Vitamin B1 (Thiamin nitrat); 125 mg; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 125 mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin)...
SĐK: VD-19240-13
Tidosir
Vitamin B1 (Thiamin nitrat); 125 mg; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 125 mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin)...
SĐK: VD-19240-13
Togabonic 250
Ursodeoxycholic acid 250mg
SĐK: 893110163223