Công ty cổ phần TRAPHACO
VIETNAM
75 Yên Ninh, Ba Đình, Hà Nội
Website
http://www.traphaco.com.vn410
Thuốc sản xuất
131
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (494)
Thập toàn đại bổ
Ðảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Thục địa, Ðương quy, Bạch thược, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Q...
SĐK: VNB-1094-03
Thavitan
Bột dược liệu (tương ứng với mẫu đơn bì 212mg, đương quy 128mg); 340mg; Cao đặc dược liệu (tương ứng...
SĐK: VD-21457-14
Thuốc bổ phế Yinphan
Cao đặc Yinphan (tương đương với Thục địa 24g, Hoài sơn 12g, Sơn thù 12g, Mẫu đơn bì 9g, Bạch linh 9...
SĐK: VD-19623-13
Thuốc hạ huyết áp Casoran
Cao hoa hòe (3:1); 160mg; Cao dừa cạn (6:1) 20mg; Cao tâm sen (4:1) 15mg; Cao cúc hoa (3:1) 10mg
SĐK: VD-23889-15
Thuốc hạ huyết áp Casoran
Mỗi 3 g chứa: cao đặc hoa hòe (tương đương 830 mg hoa hòe); 209mg; Cao đặc dừa cạn (tương đương 250...
SĐK: VD-23890-15
Thuốc hạ huyết áp Casoran Plus
Cao hoa hòe 3:1 160mg; Cao rễ dừa cạn 6:1 20mg; Cao tâm sen 4:1 15mg; Cao cúc hoa vàng 3:1 10mg; Cao...
SĐK: VD-32702-19
Thuốc ho Methorphan
Dextromethorphan HBr 10mg; Loratadin 2,5 mg; Guaiphenesin 100 mg
SĐK: VD-19625-13
Thuốc ho Methorphan
Dextromethorphan HBr 15 mg; Chlorpheniramin maleat 4 mg; Guaifenesin 100 mg
SĐK: VD-18828-13
Thuốc nhỏ mũi Nostravin
Xylometazolin hydroclorid 0,05%
SĐK: VD-14001-11
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Cao kha tử 2,5:1 260mg; Cao bạch thược 3,5:1 18m...
SĐK: VD-24477-16
Thuốc trị viêm gan - tiêu độc Boganic BC
Cao đặc diệp hạ châu đắng (tương đương 2g diệp hạ châu đắng) 0,25g
SĐK: VD-21739-14
Thuốc trị viêm gan - tiêu độc Livbilnic
Cao đặc diệp hạ châu đắng (tương đương 2g diệp hạ châu đắng) 0,25g
SĐK: VD-21740-14
Thuốc uống Sinh mạch ẩm
Nhân sâm, Mạch môn, Ngũ vị tử
SĐK: VNB-1894-04
Thuốc xịt mũi Nostravin
Xylometazoline hydrochloride
SĐK: VD-1727-06
Tididazol
Tinidazole
SĐK: VNB-4162-05
Tiotrazole
Mỗi tuýp 10 mg chứa: Tioconazole 100mg
SĐK: VD-25413-16
Tobramycin
Tobramycin
SĐK: VD-1728-06
Tobramycin 0,3%
Mỗi 5 ml chứa: Tobramycin 15mg
SĐK: VD-25913-16
Tolperison
Tolperisone hydrochloride
SĐK: VD-0607-06
Totten
Sắt, đồng, mangan
SĐK: VD-1729-06