Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược

Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l

VIETNAM

Số 8, Nguyễn Trường Tộ, P. Phước Vĩnh, TP. Huế, Thừa Thiên Huế

374

Thuốc sản xuất

189

Thuốc đăng ký

2

Thuốc phân phối

Danh sách thuốc (396)

Bổ dưỡng thang

Bổ dưỡng thang

Thục địa, Hoài sơn, Thiên niên kiện, Ðảng sâm, Hà thủ ô đỏ, Táo tàu, Ðương quy, Bạch truật, Xuyên kh...

SĐK: V90-H12-10

Bột bó

Bột bó

Calci sulfat khô (dùng dưới dạng đá thạch cao)

SĐK: VD-13928-11

Cafunten

Cafunten

Clotrimazole

SĐK: 893100129925

Cafunten forte

Cafunten forte

Betamethasone dipropionate, Clotrimazole, Neomycin sulfate

SĐK: VD-4854-08

Cao ích mẫu

Cao ích mẫu

Ích mẫu, Ngải cứu, Hương phụ

SĐK: V463-H12-10

Carbimazole 5mg

Carbimazole 5mg

Carbimazol

SĐK: VD-5171-08

Cazol

Cazol

Dexamethasone acetate, Ketoconazole

SĐK: VD-1471-06

Cefibiotic 100

Cefibiotic 100

Cefixime trihydrate

SĐK: VD-4397-07

Cefibiotic 100

Cefibiotic 100

Cefixime trihydrate

SĐK: VD-4396-07

Cefibiotic 200

Cefibiotic 200

Cefixime trihydrate

SĐK: VD-4398-07

Cefopefast 1000

Cefopefast 1000

Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon 1000mg

SĐK: VD-35037-21

Cefopefast 2000

Cefopefast 2000

Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon 2000mg

SĐK: VD-35038-21

Cefopefast-S 1000

Cefopefast-S 1000

Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri); 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) 500mg

SĐK: VD-35452-21

Cefopefast-S 1500

Cefopefast-S 1500

Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri); 1000mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500mg

SĐK: VD-36148-22

Cefopefast-S 2000

Cefopefast-S 2000

Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri); 1000mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) 1000mg

SĐK: VD-35453-21

Cefopefast-S 3000

Cefopefast-S 3000

Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri); 2000mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1000mg

SĐK: 893110244223

Cefpobiotic 100

Cefpobiotic 100

Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 100mg

SĐK: VD-30029-18

Cefpobiotic 100

Cefpobiotic 100

Mỗi gói 1,5g chứa: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil); 100mg

SĐK: VD-34092-20

Cefpobiotic 200

Cefpobiotic 200

Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil); 200mg

SĐK: VD-29413-18

Ceftibiotic 1000

Ceftibiotic 1000

Ceftizoxim (dưới dạng ceftizoxim natri) 1g

SĐK: VD-23016-15

Gọi Zalo Facebook