Công ty cổ phần hóa Dược Việt Nam
VIETNAM
273 Tây Sơn, Đống Đa, Hà Nội
Website
http://www.hoaduocvn.com229
Thuốc sản xuất
126
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (231)
Cồn 90°
Mỗi 50 ml chứa: 46,7ml Ethanol 96%
SĐK: VS-4962-16
Cồn 96
Ethanol 94%
SĐK: VD-19099-13
Cồn 96
Ethanol 94%
SĐK: VD-19099-13
Cồn BSI
Mỗi 17 ml chứa: Acid benzoic 0,34g; Acid salicylic 0,34g; lod 0,34g
SĐK: VS-4963-16
Cồn BSI
Mỗi 17 ml chứa: Acid benzoic 0,34g; Acid salicylic 0,34g; lod 0,34g
SĐK: VS-4963-16
Cồn Iod 1%
Mỗi 20 ml chứa: Iod 0,2g; Kali iodid 0,2g
SĐK: VS-4964-16
Cồn Iod 1%
Mỗi 20 ml chứa: Iod 0,2g; Kali iodid 0,2g
SĐK: VS-4964-16
Cồn Iod 5%
Mỗi 20 ml chứa: Iod 1g; Kali iodid 0,7g
SĐK: VS-4965-16
Cồn Iod 5%
Mỗi 20 ml chứa: Iod 1g; Kali iodid 0,7g
SĐK: VS-4965-16
Cồn tuyệt đối
Ethanol 96%; Calci oxyd
SĐK: VD-19100-13
Cồn tuyệt đối
Ethanol 96%; Calci oxyd
SĐK: VD-19100-13
Cồn tuyệt đối
Ethanol
SĐK: VD-3502-07
D.E.P
Diethylphtalat
SĐK: VD-3503-07
D.E.P (Diethylphtalat);
Anhydrid phtalic; Ethanol 96%; Acid Sulfuric; Natri carbonat; Natri sulfat
SĐK: VD-19574-13
Detcincyl
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg
SĐK: VD-22276-15
Dimustar
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 1mg
SĐK: VD-28254-17
Dimustar 0,03%
Mỗi 10 g chứa: Tacrolimus 3mg
SĐK: VD-28255-17
Dimustar 0,1%
Mỗi 10 g chứa: Tacrolimus 10mg
SĐK: VD-28256-17
Dung dịch A.S.A
Mỗi 17 ml chứa: Natri salicylat 1,496g; Aspirin 1,7g
SĐK: VS-4966-16
Dung dịch A.S.A
Mỗi 17 ml chứa: Natri salicylat 1,496g; Aspirin 1,7g
SĐK: VS-4966-16