Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
VIETNAM
107
Thuốc sản xuất
64
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (118)
Acethepharm
Mỗi gói 2g chứa: Acetylcystein 200mg
SĐK: VD-20936-14
Acethepharm
Mỗi gói 1g chứa: Acetylcystein 100mg
SĐK: VD-20935-14
Alfaphap
Serratiopeptidase 5mg
SĐK: VD-11818-10
Alphathepham
Serratiopeptidase 5 mg
SĐK: VD-11819-10
Alverin
Alverin (dưới dạng Alverin citrat) 40 mg
SĐK: VD-20494-14
Amlothepam
Amlodipin base 5mg
SĐK: VD-10598-10
Amohexine
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat); 500 mg; Bromhexin HCl 8mg
SĐK: VD-23778-15
Amoxicilin 250mg
Amoxicilin trihydrat (tương đương 250mg Amoxicillin khan)
SĐK: VD-11820-10
Amoxicilin 500mg
Amoxicilin 500mg (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
SĐK: VD-11821-10
Amoxybiotic 250
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250 mg
SĐK: VD-20495-14
Ampicilin 250 mg
Ampicilin trihydrat tương đương 250mg Ampicillin
SĐK: VD-11822-10
Ampicilin 500 mg
Ampicilin trihydrat tương đương 500mg Ampicillin
SĐK: VD-11823-10
Asigynax
Miconazol nitrat 100 mg; Clotrimazol 100 mg; Ornidazol 500 mg
SĐK: VD-19551-13
Bài thạch T/H
Cao đặc kim tiền thảo (tương ứng kim tiền thảo 2400mg) 120 mg
SĐK: VD-23792-15
Bát tiên
Mỗi chai 100 ml chứa: Thục địa 16g; Sơn thù du 8g; Hoài sơn 8g; Mẫu đơn bì 6g; Mạch môn 6g; Bạch phụ...
SĐK: VD-23793-15
Bé ăn ngon
Mỗi viên hoàn cứng chứa: Bột mịn ý dĩ 50 mg; Bột mịn hoài sơn chế 60 mg; Bột mịn đậu đen chế 120 mg;...
SĐK: VD-30663-18
Berberin
berberin clorid 10mg
SĐK: VD-10599-10
Biotin
Biotin 5mg
SĐK: VD-10600-10
Bothevic
Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô); 100mg; Cao đặc rau đắng đất (tương đương 341mg rau đắng...
SĐK: VD-31022-18
Cao bách bộ
Bách bộ 180g
SĐK: VD-10601-10