Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Nghệ An
VIETNAM
16 Nguyễn Thị Minh Khai, TP.Vinh, Nghệ An
76
Thuốc sản xuất
44
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (76)
Metronidazol 250 mg
Metronidazol 250 mg
SĐK: 893115049724
Naciti 500
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg
SĐK: VD-28215-17
Nafluextra
Paracetamol 500mg; Cafein 65mg
SĐK: VD-27249-17
NeuroDT
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Vitamin B6 5mg
SĐK: VD-32107-19
Neuronal DNA
Vitamin B1 125mg; Vitamin B6 125mg; Vitamin B12 125mcg
SĐK: VD-32108-19
Nghệ đen mật ong
Nghệ đen, Mật ong
SĐK: VNA-4710-02
Nước oxy già 3%
Hydrogen peroxide
SĐK: VNA-4092-01
Oresol
Glucose khan 20,0g; Kali clorid 1,5g; Natri citrat 2,9g; Natri clorid 3,5g
SĐK: 893100261200
Paracetamol 500mg
Acetaminophen
SĐK: VD-20925-14
Philatop
Phủ tạng tươi, Ðường kính
SĐK: VNA-3138-00
Piracetam - DNA
Piracetam 400mg
SĐK: VD-26362-17
Prednisolon 5 mg
Prednisolon 5mg
SĐK: VD-20926-14
Rodotacin
Spiramycin base 750000UI, metronidazol 125mg
SĐK: VD-5787-08
Rospycin
Spiramycin 1.500.000 IU
SĐK: VD-21943-14
Rotundin - 30 mg
Rotundin 30 mg
SĐK: VD-20927-14
Rotundin 60 60mg
Rotundin
SĐK: VNA-4093-01
Saforliv
L-Omithin L-aspartat 200 mg
SĐK: VD-21944-14
Salbutamol 2 mg
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2 mg
SĐK: VD-23772-15
Salbutamol 4mg
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 4 mg
SĐK: VD-24384-16
Sắt II Oxalat
Fe II Oxalat
SĐK: V10-H12-06