Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược
Công ty cổ phần Dược TW MEDIPLANTEX

Công ty cổ phần Dược TW MEDIPLANTEX

VIETNAM

358 Đường Giải Phóng, P.Phương Liệt, Q.Thanh Xuân, Hà Nội

509

Thuốc sản xuất

334

Thuốc đăng ký

7

Thuốc phân phối

Danh sách thuốc (517)

Thang bổ ngâm rượu

Thang bổ ngâm rượu

Hoàng kỳ, Cam thảo, Xuyên khung, Ðại táo, Quế nhục, Liên nhục, Tục đoạn, Bạch thược, Bạch truật, Ðỗ...

SĐK: VNA-3223-00

Thăng ma

Thăng ma

Thăng ma

SĐK: VD-26342-17

Thang sâm qui đại bổ

Thang sâm qui đại bổ

Ðẳng sâm, Bạch truật, Ðương quy, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Ðộc hoạt, Cẩu tích, Hà thủ ô, Ðại táo, Cam t...

SĐK: VNA-2960-00

Thang Thập toàn đại bổ

Thang Thập toàn đại bổ

Ðẳng sâm, Bạch truật, Bach thược, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Bạch linh, Cam thảo, Ðương quy, Thục địa, Q...

SĐK: VNA-2961-00

Thảo quyết minh

Thảo quyết minh

Thảo quyết minh

SĐK: VD-27204-17

Thelena

Thelena

Alimemazine

SĐK: VNA-4307-01

Thelena 5%

Thelena 5%

Alimemazine

SĐK: V263-H12-05

Thelena 5mg

Thelena 5mg

Alimemazine tartrat

SĐK: VD-2164-06

Theophyllin 0,1g

Theophyllin 0,1g

Theophylline

SĐK: VNA-3703-00

Thiarozol

Thiarozol

Thiarozol 5mg

SĐK: VD-25850-16

Thiên ma

Thiên ma

Thiên ma

SĐK: VD-27205-17

Thục địa

Thục địa

Thục địa

SĐK: VD-19538-13

Thuốc cốm tiêu trĩ Safinarpluz

Thuốc cốm tiêu trĩ Safinarpluz

Mỗi 6 g chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 8g; Phòng phong 4g; Đương quy 4g; C...

SĐK: VD-25840-16

Thuốc ho bổ phế TW 1

Thuốc ho bổ phế TW 1

Bạch linh 36mg, Ma hoàng 26,5mg, ô mai 60mg, Bán hạ chế 60mg, Tang bạch b&igrave...

SĐK: VD-30966-18

Thuốc ho ma hạnh

Thuốc ho ma hạnh

Mỗi 60ml cao lỏng chứa 10ml dịch chiết dược liệu tương ứng với: Ma hoàng 16g; Hạnh nhân...

SĐK: VD-31342-18

Thuốc khớp Phong Dan

Thuốc khớp Phong Dan

Tục đoạn..............................500 mg Phòng phong........................500 mg Hy thiêm........

SĐK: VD-12458-10

Thuốc tiêu trĩ Tomoko

Thuốc tiêu trĩ Tomoko

Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ x...

SĐK: VD-25841-16

Thylmedi

Thylmedi

Methylprednisolone

SĐK: VD-3482-07

Thylmedi

Thylmedi

Methylprednisolone

SĐK: VD-3483-07

Thysedow 10 mg

Thysedow 10 mg

Thiamazol 10mg

SĐK: 893110174124

Gọi Zalo Facebook