Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái
VIETNAM
521 Yên Ninh, Yên Bái
56
Thuốc sản xuất
37
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (56)
Hoạt huyết dưỡng não
Mỗi viên chứa: Cao đặc Đinh lăng 150mg; Cao khô lá bạch quả 5mg
SĐK: VD-14451-11
Hoạt huyết dưỡng não Dutamginko
Mỗi viên chứa: Cao đặc Đinh lăng (tương đương 1,5g Đinh lăng); 150 mg; Cao khô lá...
SĐK: VD-27163-17
HTien-YBA
Bạch truật, Hoàng kỳ, Đảng sâm, Phục thần, Mộc hương, Trích cam thảo, đương quy,...
SĐK: VD-17056-12
Hương liên
Hoàng liên, vân mộc hương, đại hồi, sa nhân, quế, đinh hương
SĐK: VNB-3837-05
Hương liên hoàn
Hoàng liên, mộc hương, Mật ong
SĐK: VD-27165-17
Hương liên Yba
Hoàng liên: 0,6 g; Vân mộc hương 0,6 g; Đại hồi 0,015 g; Sa nhân 0,015 g; Q...
SĐK: VD-29243-18
Ích nhân
Táo nhân, tâm sen, thảo quyết minh, đăng tâm thảo
SĐK: V537-H12-10
ích nhân
Táo nhân, Tâm sen, Thảo quyết minh, Đăng tâm thảo
SĐK: V537-H12-10
Khẩu lai hoa
Mỗi viên chứa: Hoàng liên 0,2g; Cao khô dược liệu 0,2g tương ứng Đương quy 0,5g; Sinh địa 0,5g; Đan...
SĐK: VD-23732-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
SĐK: VNB-3502-05
Langga 125ml
Nhân sâm, Trần bì, Hà thủ ô, Ðại táo, Hoàng kỳ, Cam thảo, Ðưương quy, Thăng ma, Bạch truật, Sài hồ,...
SĐK: VNB-2972-05
Paseda
Acetaminophen, Caffeine, Bột vỏ sữa
SĐK: VNA-4320-01
Phong tê thấp
Mỗi viên chứa 300 mg cao khô dược liệu tương đương: Độc hoạt 3,2g; Phòng phong 2,4g; Tang ký sinh 4g...
SĐK: VD-26327-17
Phụ huyết khang
Đương qui, Thục địa, Đảng sâm, Trần bì, Bạch thược, Xuyên khung, Phục linh, Bạch...
SĐK: VD-29244-18
Phugia
Cam thảo, Bạch truật, Gừng khô, Mạch nha, Phục linh, bán hạ chế, đảng sâm, Hậu ph...
SĐK: V1009-H12-10
Siro cảm xuyên hương
Mỗi 60 ml siro chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Cát cánh 6 g; Kinh giới 6 g; Tử uy...
SĐK: VD-29245-18
Siro ho Hygia
Mỗi 100 ml chứa: Quả quất 2g; Mật ong 10 g; Bán hạ chế 6g; Trần bì 12g; Bạch linh 8g;...
SĐK: VD-18783-13
Tam thất bổ máu - YB
Mỗi viên chứa 0,4g bột tam thất tương đương Tam thất 0,6 g
SĐK: VD-33658-19
Tăng sức
Hoài sơn, ý dĩ, Ðậu nành, Ngũ gia bì
SĐK: VD-16321-12
Tekarin
Acetaminophen, Caffeine
SĐK: V1234-h12-05