Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược

Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ

VIETNAM

Số 93, Linh Lang, P.Công Vị, Q.Ba Đình, Hà Nội

Email

webmaster@truongthopharma.com

130

Thuốc sản xuất

139

Thuốc đăng ký

3

Thuốc phân phối

Danh sách thuốc (179)

Thuốc ho bổ phế chỉ khái lộ 125ml

Thuốc ho bổ phế chỉ khái lộ 125ml

Bạch linh, Cát cánh, Tỳ bà diệp, Tang Bạch bì, Ma hoàng, thiên môn, Bạc hà diệp,

SĐK: V252-H12-10

Thuốc ho bổ phế Trường Bách diệp

Thuốc ho bổ phế Trường Bách diệp

Bạch linh, Cát cánh, Tỳ bà diệp, Tang bạch bì, Ma hoàng, Mơ muối, Thiên môn đông,..

SĐK: V253-H12-10

Thuốc ho bổ phế Trường Bách Diệp

Thuốc ho bổ phế Trường Bách Diệp

Bạch linh, Cát cánh, Ngũ vị tử, Tỳ bà, Tang Bạch bì, Ma hoàng, Thiên môn đông, Bạc hà,

SĐK: V187-H12-10

Thuốc ho bổ phế Trường Bách diệp

Thuốc ho bổ phế Trường Bách diệp

Bạch linh, Cát cánh, Tỳ bà diệp, Tang Bạch bì, Ma hoàng, Mơ muối, Thiên môn đông,

SĐK: V253-H12-10

Thuốc ho bổ phế Trường Bách Diệp

Thuốc ho bổ phế Trường Bách Diệp

Bạch linh, Cát cánh, Ngũ vị tử, Tỳ bà, Tang bạch bì, Ma hoàng, Thiên môn đông, Bạc hà,..

SĐK: V187-H12-10

Tioga

Tioga

Cao actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Hạ khô thảo, Kim ngân cuộng

SĐK: V362-H12-10

Tioga

Tioga

Cao actiso,sài đất, thương nhĩ tử, kim ngân hoa, hạ khô thảo

SĐK: V567-H12-10

Tioga

Tioga

Cao actiso, sài đất, thương nhĩ tử, hạ khô thảo, kim ngân cuộng

SĐK: V362-H12-10

Tioga

Tioga

Cao actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân hoa, Hạ khô thảo

SĐK: V567-H12-10

Tioga

Tioga

Mỗi viên chứa 162 mg cao khô dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso 33,33 mg; Sài đất 1,0 g; Thương n...

SĐK: VD-29197-18

Tioga Liquid

Tioga Liquid

Mỗi 125 ml dung dịch chiết từ dược liệu tương đương: Cao actiso (tương đương 3,5 g lá tươi Actiso);...

SĐK: VD-32651-19

Tkextra

Tkextra

Paracetamol 500 mg; Cafein 65 mg

SĐK: VD-25314-16

To vagal Ef 150

To vagal Ef 150

Mỗi gói 1,5g chứa Paracetamol 150 mg

SĐK: VD-29887-18

Tocemux

Tocemux

Mỗi gói 2g chứa Acetylcystein 200 mg

SĐK: VD-26314-17

Tocemux

Tocemux

Acetylcystein 200 mg

SĐK: VD-24883-16

Toganin

Toganin

L-Arginine hydroclorid 200 mg

SĐK: VD-27132-17

Toganin-500

Toganin-500

Arginin hydroclorid 500 mg

SĐK: VD-29198-18

Tomethrol 16mg

Tomethrol 16mg

Methylprednisolon 16 mg

SĐK: VD-30569-18

Tomethrol 4mg

Tomethrol 4mg

Methylprednisolon 4mg

SĐK: VD-30570-18

Tovalgan 150

Tovalgan 150

Mỗi gói 1,5g chứa Paracetamol 150mg

SĐK: VD-23710-15

Gọi Zalo Facebook