Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
VIETNAM
Lô Y01-02A-KCN/KCX Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh
56
Thuốc sản xuất
86
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (86)
Amaloris 10mg/10mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 10,85mg); 10mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodi...
SĐK: VN-23155-22
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril tert-butylamin (tương đương 3,34 mg Perindopril); 4mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine...
SĐK: VN-22311-19
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril tert-butylamin (tương đương 3,34 mg Perindopril);4mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine b...
SĐK: VN-22312-19
Amlessa 8mg/10mg Tablets
Perindopril tert-butylamin (tương đương 6,68 mg Perindopril); 8mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine...
SĐK: VN-22068-19
Amlessa 8mg/5mg Tablets
Perindopril tert-butylamin (tương đương 6,68 mg Perindopril);8mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine b...
SĐK: VN-22313-19
Apotel max 10mg/ml Solution for Infusion
Paracetamol 1000mg/100ml
SĐK: VN-21528-18
Bixebra 5 mg
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 5 mg
SĐK: VN-22877-21
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 7.5 mg
SĐK: VN-22878-21
Cefopefast 1000
Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon 1000mg
SĐK: VD-35037-21
Cefopefast 2000
Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon 2000mg
SĐK: VD-35038-21
Cefopefast-S 1000
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri); 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) 500mg
SĐK: VD-35452-21
Cefopefast-S 1500
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri); 1000mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500mg
SĐK: VD-36148-22
Cefopefast-S 2000
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri); 1000mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) 1000mg
SĐK: VD-35453-21
Cefopefast-S 3000
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri); 2000mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1000mg
SĐK: 893110244223
Ceftibiotic 1000
Ceftizoxim (dưới dạng ceftizoxim natri) 1g
SĐK: VD-23016-15
Ceftibiotic 2000
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri); 2g
SĐK: VD-30505-18
Ceftibiotic 500
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 500mg
SĐK: VD-23017-15
Cefurofast 1500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri); 1500mg
SĐK: VD-19936-13
Cefurofast 250
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri); 250mg
SĐK: VD-19005-13
Cefurofast 250
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri); 250mg
SĐK: VD-19005-13