Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà
VIETNAM
415, Hàn Thuyên, Nam Định
367
Thuốc sản xuất
16
Thuốc đăng ký
2
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (482)
Desick
Dimenhydrinate
SĐK: VNB-1059-02
Desick
Dimenhydrinate
SĐK: VD-4625-08
Dongdo Calio
Calcitriol
SĐK: VD-0456-06
Doxycyclin
Doxycyclin hydroclorid tương đương Doxycyclin 100mg
SĐK: VD-11405-10
Doxycyclin 100
Doxycycline
SĐK: VNA-2982-00
Doxycyclin 100mg
Doxycycline
SĐK: VNB-3239-05
Dung dịch A.S.A
Aspirin, Natri salicylat, ethanol
SĐK: VNB-0961-01
Duraton- Ginseng
Giniseng extract, Vitamin A, B1, B2, B5, B6, PP, C, D3, B12, Calci, Mangan, Magnesi, Kẽm, Sắt.
SĐK: VD-14159-11
Dusodril 300
Acid thioctic 300 mg
SĐK: VD-28774-18
Điều kinh hoàn
ích mẫu, ngải cứu, hương phụ, sinh địa, hà thủ ô đỏ
SĐK: V1312-H12-10
Ðiều kinh hoàn
ích mẫu, Ngải cứu, Hương phụ, Sinh địa, Hà thủ ô đỏ
SĐK: VNB-2039-04
Ega-new
Vitamin A, D2, E, B6, B1, B2, C, PP, acid folic
SĐK: VD-10901-10
Emiception
Lynestrenol 0,5mg
SĐK: QLĐB-530-16
Entraviga
L-arginin HCl500mg
SĐK: VD-19395-13
Errel
Cao quả Sơn tra, Cao lá Melisae, Cao lá Bạch quả, Dầu tỏi
SĐK: VD-5354-08
Erythromycin & Nghệ 10g
Erythromycin, Dịch chiết nghệ
SĐK: VNB-1198-02
Erythromycin & Nghệ 10g
Erythromycin, Dịch chiết Nghệ
SĐK: V592-H12-05
Erythromycin & nghệ Nam Hà
Mỗi 10g chứa: Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat); 0,4g; Dịch chiết nghệ tương đương nghệ...
SĐK: VD-22732-15
Ethambutol
Ethambutol hydrochloride
SĐK: VD-4248-07
Ethambutol 400mg
Ethambutol
SĐK: VNB-1060-02