Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà

Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà

VIETNAM

415, Hàn Thuyên, Nam Định

409

Thuốc sản xuất

94

Thuốc đăng ký

2

Thuốc phân phối

Danh sách thuốc (429)

Thất bảo mỹ nhiệm hoàn

Thất bảo mỹ nhiệm hoàn

Hà thủ ô đỏ, Hà thủ ô trắng, Xích Phục linh, Bạch Phục linh, Ngưu tất, Ðương quy, Câu kỳ tử, Thỏ ty...

SĐK: VNA-2994-00

Thioheal 600

Thioheal 600

Thioctic acid 600 mg

SĐK: VD-27691-17

Thuốc ho bổ phế

Thuốc ho bổ phế

Bạch linh, Cát cánh, Tỳ bà diệp, Ma hoàng, Thiên môn đ&ocirc...

SĐK: VNB-4031-05

Thuốc ho bổ phế Nam Hà Viên ngậm

Thuốc ho bổ phế Nam Hà Viên ngậm

Mỗi viên chứa 106 mg cao đặc dược liệu (tương đương dược liệu: Bạch linh 36 mg; Cát cánh 68.5 mg; Tỳ...

SĐK: VD-29806-18

Thuốc uống Linh chi

Thuốc uống Linh chi

Linh chi

SĐK: VNB-0620-00

Thuốc uống Tam thất

Thuốc uống Tam thất

Tam thất

SĐK: VNB-0621-00

Thuốc uống tiêu độc

Thuốc uống tiêu độc

Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo

SĐK: VNB-0532-00

Thuốc uống tiêu độc

Thuốc uống tiêu độc

Sài đất, thương nhĩ tử, kim ngân, hạ khô thảo, thổ phục linh

SĐK: VNB-4032-05

Thymodin

Thymodin

Thymomodulin

SĐK: VD-4628-08

Tiêu độc Nam Hà

Tiêu độc Nam Hà

Mỗi 10 ml siro chứa 6ml cao lỏng dược liệu tương đương: Hạ khô thảo 0,5 g; Kim ngân cuộng 2,5 g; Sài...

SĐK: VD-34209-20

Tiêu Thực bổ dưỡng hoàn

Tiêu Thực bổ dưỡng hoàn

Hoài sơn, Lộc giác sương, ý dĩ, Sơn tra, Mạch nha, Thần khúc, Keo giậu, Sử quân tử, Hạt sen

SĐK: VNB-0736-01

Tobramycin 0,3%

Tobramycin 0,3%

Tobramycin

SĐK: V1253-h12-05

Tonascom

Tonascom

Natri chondroitin sulfate, cholin hydrotartrat, Riboflavin, Thiamine hydrochloride, Retinol palmitat

SĐK: VD-2375-07

Top-Pirex

Top-Pirex

Mỗi 5ml chứa: Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg

SĐK: VD-24078-16

Tràng vị hoàn Naphar

Tràng vị hoàn Naphar

Hoàng bá, hoàng đằng, Bạch truật, chi thục, hậu phác, mộc hương, Ðại hoàng, trạch tả

SĐK: VNB-3378-05

Trimexazol

Trimexazol

Sulfamethoxazole, Trimethoprim

SĐK: 893110594924

Trimexazol 480

Trimexazol 480

Sulfamethoxazole, Trimethoprim

SĐK: VD-1405-06

Tryesil

Tryesil

Chymotrypsin

SĐK: VN-5905-08

Turbe

Turbe

Rifampicin 150mg, Isoniazid 100mg

SĐK: VD-20146-13

Turbezid

Turbezid

Rifampicin, Isoniazide, pyrazinamide

SĐK: VD-12726-10

Gọi Zalo Facebook