Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
VIETNAM
Cụm công nghiệp Hà Bình Phương, Thường Tín, Hà Nội
251
Thuốc sản xuất
188
Thuốc đăng ký
21
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (253)
Metiocolin
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 100mg/10ml
SĐK: VD-25553-16
Micospray
Mỗi lọ 15 ml chứa: Miconazol nitrat 0,3 g
SĐK: VD-32510-19
Milrin-SB 0.15
Mỗi ml chứa Milrinon 0,15mg
SĐK: 893110242623
Milrinone - BFS
Mỗi lọ nhựa 10ml chứa Milrinon 10mg
SĐK: VD3-43-20
Monine
Mỗi ống 10ml chứa: Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid) 8 mg
SĐK: VD-31076-18
Monithin
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat 11,88mg) 10mg
SĐK: 893110212000
Mosarin
Mosaprid citrat (tương đương 5,27mg Mosaprid citrat dihydrat) 5mg
SĐK: 893110461125
Moxieye
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 5mg/ml
SĐK: VD-22001-14
Mucome drop
Xylometazolin hydroclorid 0,5mg/ml
SĐK: VD-24552-16
Mucome spray
Xylometazolin hydroclorid 1mg/ml
SĐK: VD-24553-16
Myfocin
Fosfomycin (dưới dạng fosfomycin trometamol) 3g
SĐK: 893110215023
Myodrops 0,01%
Atropin sulfat 0,01%
SĐK: 893110009726
Naphacon
Mỗi 1 ml chứa: Naphazolin hydroclorid 0,5 mg
SĐK: VD-31622-19
Nausazy
Mỗi ống 5ml chứa: Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid dihydrat) 8 mg
SĐK: VD-31077-18
Nebusal
Dung dịch Natri Clorid 6%
SĐK: VD-28661-18
Neugasol
Mỗi 1ml chứa: Pregabalin 20mg
SĐK: 893110018600
Nimodipin-bfs
Mỗi ống 10 ml chứa: Nimodipin 2mg
SĐK: VD-32617-19
Nimovaso soft cap
Nimodipin 60 mg
SĐK: VD-28879-18
Nimovaso sol
Nimodipin 30mg/10ml
SĐK: VD-26126-17
Novear
Mỗi 1ml chứa Docusate natri 5mg
SĐK: 893110152923