Công ty cổ phần Dược DANAPHA
VIETNAM
253 Dũng sỹ Thanh Khê, TP.Đà Nẵng
394
Thuốc sản xuất
155
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (395)
Revmaton
Tế tân, tang ký sinh, Ðộc hoạt, Phòng phong, Bạch thược, đỗ trọng, Bạch linh
SĐK: VD-20151-13
Revmaton
Tế tân, tang ký sinh, Ðộc hoạt, Phòng phong, Bạch thược, đỗ trọng, Bạch linh
SĐK: VD-4258-07
Risdontab 2
Risperidon 2mg
SĐK: VD-31523-19
Risperidon
Risperidone
SĐK: VD-3342-07
Risperidon
Risperidone
SĐK: VD-3343-07
Risperidon
Risperidone
SĐK: VD-3344-07
Rolitamet 2/500
Rosiglitazon 2 mg, Metformin hydroclorid 500 mg
SĐK: VD-11429-10
Rolitamet 4/500
Rosiglitazon 4 mg, metformin hyđroclorid 500 mg
SĐK: VD-11430-10
S-Enala 5
Enalapril maleat 5mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
SĐK: VD-31044-18
S-Levo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750 mg
SĐK: VD-31045-18
Salzenbu
Mỗi 1ml chứa Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat 0,6mg) 0,5 mg
SĐK: VD-28792-18
Sâm qui
Phòng Ðảng sâm, Hoàng kỳ, Hà thủ ô, Sinh địa, Ðương quy, Cam thảo
SĐK: VNA-3887-00
Sedatab
meprobamate, Valerian
SĐK: VD-0356-06
Serratiopeptidase 10mg
Serratiopeptidase
SĐK: VD-1626-06
Siro Ðịnh suyễn
Bán hạ chế, Tang Bạch bì, Cát cánh, Ma hoàng, Tô tử, Khoản đông hoa, Cam thảo, Bạch quả, Hoàng cầm,...
SĐK: VNA-4855-02
Sorbitol 5g
Sorbitol
SĐK: VNA-2688-04
Spiramycin 1.500.000UI
Spiramycin
SĐK: VNA-3403-00
Spiramycin 1.500.000UI
Spiramycin
SĐK: VNA-3974-05
Spiramycin 3.000.000UI
Spiramycin
SĐK: VNA-3404-00
Spiramycin 3.000.000UI
Spiramycin
SĐK: VNA-3975-05