Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
VIETNAM
Lô M1, đường N3, KCN Hòa Xá, TP. Nam Định, tỉnh Nam Định
47
Thuốc sản xuất
0
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (47)
Alpha-Ktal
Chymotrypsin 4200 đơn vị USP
SĐK: VD-28123-17
Bách bộ phiến
Bách bộ
SĐK: VD-30565-18
Bạch chỉ phiến
Bạch chỉ
SĐK: VD-29884-18
Cảm thảo dược
Bạch chi 165 mg; Hương phụ 132 mg; Cam thảo bắc 5 mg; Xuyên khung 132 mg; Gừng 15 mg; Quế 6 mg
SĐK: VD-29191-18
Codcerin AC 200
Acetylcystein 200 mg
SĐK: VD-30566-18
Codcerin E
Codein phosphat (dưới dạng Codein phosphat hemihydrat); 10 mg; Clorpheniramin maleat 2 mg; Guaifenes...
SĐK: VD-33613-19
Codcerin-D
Codein phosphat (dưới dạng Codein phosphat hemihydrat); 10 mg; Guaifenesin 100 mg
SĐK: VD-29192-18
Dovalgan Ef
Paracetamol 325 mg; Tramadol hydroclorid 37,5 mg
SĐK: VD-29193-18
Đan sâm phiến
Đan sâm phiến
SĐK: VD-28124-17
Esomeprazole Mega
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat pellet bao tan trong ruột 22,5 %) 40 mg
SĐK: VD-29206-18
Exopadin
Fexofenadin hydroclorid 60 mg
SĐK: VD-35049-21
Exopadin 120
Fexofenadin hydroclorid 120mg
SĐK: VD-36028-22
Fedestar 80
Febuxostat 80mg
SĐK: VD3-45-20
Feliccare
Sắt fumarat 162 mg; Acid folic 0,75 mg; Cyanocobalamin 7,5 meg
SĐK: VD-33614-19
Flatovic
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75 mg
SĐK: VD-31230-18
Glucosamin sulfat 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương Glucose base 392,5 mg) 500 mg
SĐK: VD-30567-18
Hạ khô thảo
Hạ khô thảo
SĐK: VD-28125-17
Hoàng bá phiến
Hoàng bá phiến
SĐK: VD-28126-17
Hoạt huyết dưỡng não
Mỗi viên chứa: Cao khô bạch quả (tương đương với 2,5 mg Flavonoid); 10 mg; Cao đặc Đinh lăng (tương...
SĐK: VD-27119-17
Ketifen
Ketotifen (dưới dạng ketotifen fumarate); 1mg
SĐK: 893110209823