Thuốc Atosiban-BFS ức chế chuyển dạ sinh non
Thông tin nhanh
- Atosiban 7,5 mg/ml.
Thông tin công ty
Thông tin chi tiết về Thuốc Atosiban-BFS ức chế chuyển dạ sinh non
Thành phần hoạt chất
1 hoạt chất
| Tên hoạt chất | Hàm lượng |
|---|---|
| 7,5 mg/ml |
Atosiban-BFS là thuốc gì?
- Atosiban-BFS là thuốc kê đơn chứa hoạt chất Atosiban, được sử dụng trong sản khoa nhằm làm chậm quá trình chuyển dạ sinh non ở những thai phụ đủ điều kiện theo chỉ định của bác sĩ. Thuốc hoạt động bằng cách hạn chế tác động của hormone oxytocin – yếu tố kích thích tử cung co bóp mạnh, từ đó giúp các cơn co giảm về tần suất và cường độ. Việc kéo dài thêm thời gian mang thai dù chỉ trong một khoảng ngắn cũng có ý nghĩa quan trọng, tạo cơ hội để thai nhi tiếp tục phát triển và giúp bác sĩ thực hiện các biện pháp hỗ trợ cần thiết trước khi sinh. Atosiban-BFS được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm truyền, chỉ sử dụng tại cơ sở y tế với sự theo dõi chặt chẽ của nhân viên y tế, không phù hợp để tự dùng tại nhà.
Đối tượng sử dụng
- Phụ nữ mang thai có nguy cơ chuyển dạ sinh non, cần làm chậm các cơn co tử cung.
- Thai phụ đang trong giai đoạn chuyển dạ sớm với cơn co tử cung đều đặn nhưng chưa đến thời điểm sinh đủ tháng.
- Phụ nữ mang thai có tuổi thai từ 24 đến dưới 33 tuần (hoặc theo chỉ định và hướng dẫn điều trị của bác sĩ).
- Thai phụ có thai nhi phát triển bình thường, không có chỉ định phải chấm dứt thai kỳ ngay.
- Người bệnh cần kéo dài thời gian mang thai để sử dụng corticosteroid hỗ trợ trưởng thành phổi thai nhi hoặc chuẩn bị chuyển đến cơ sở y tế có khả năng chăm sóc trẻ sinh non.
Tương tác
- Cho đến nay, Atosiban chưa ghi nhận tương tác đáng kể với các thuốc được chuyển hóa thông qua hệ enzym cytochrom P450, do đó nguy cơ tương tác theo cơ chế này được đánh giá là thấp.
- Khi phối hợp với Betamethason hoặc Labetalol, chưa thấy xuất hiện tương tác có ý nghĩa trên lâm sàng. Mặc dù Labetalol có thể làm giảm nồng độ đỉnh của Atosiban trong máu và kéo dài thời gian đạt nồng độ đỉnh, nhưng mức độ hấp thu tổng thể của thuốc hầu như không bị ảnh hưởng nên không làm thay đổi hiệu quả điều trị.
Thận trọng
- Trước khi chỉ định Atosiban, bác sĩ cần cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ, đặc biệt ở những trường hợp có dấu hiệu vỡ ối sớm hoặc nghi ngờ nhiễm trùng màng ối.
- Thận trọng khi dùng cho thai phụ mắc bệnh gan, thận, mang đa thai, có bất thường về nhau thai hoặc thai chậm phát triển trong tử cung.
- Trong thời gian truyền thuốc, cần theo dõi liên tục cơn co tử cung và nhịp tim thai để đánh giá đáp ứng điều trị cũng như phát hiện sớm các bất thường.
- Sau khi sinh, Atosiban có khả năng làm giảm sự co hồi của tử cung, vì vậy cần lưu ý nguy cơ tăng chảy máu sau sinh.
- Nguy cơ phù phổi có thể tăng lên ở phụ nữ mang đa thai hoặc khi Atosiban được sử dụng cùng các thuốc giảm co khác như thuốc chẹn kênh canxi hoặc thuốc kích thích beta-adrenergic.
- Không nên lặp lại quá 3 liệu trình điều trị bằng Atosiban trong cùng một thai kỳ.
Phụ nữ có thai và cho con bú
- Atosiban chỉ được sử dụng cho thai phụ đã được chẩn đoán chuyển dạ sinh non trong khoảng 24 đến 33 tuần tuổi thai và phải có chỉ định của bác sĩ.
- Nên tạm ngừng cho con bú trong thời gian điều trị để tránh làm ảnh hưởng đến tác dụng ức chế cơn co tử cung của thuốc.
- Các dữ liệu hiện có chưa cho thấy Atosiban gây ảnh hưởng bất lợi đến khả năng sinh sản hoặc quá trình phát triển của phôi ở giai đoạn đầu.
Ưu - Nhược điểm của Atosiban-BFS
- Ưu điểm:
- Được thiết kế chuyên biệt để làm chậm chuyển dạ sinh non, góp phần kéo dài thời gian mang thai ở những thai phụ đủ điều kiện điều trị, tạo thêm cơ hội cho thai nhi hoàn thiện các cơ quan trước khi chào đời.
- Thuốc phát huy tác dụng tương đối nhanh sau khi truyền, giúp giảm tần suất và cường độ các cơn co tử cung trong thời gian ngắn, từ đó hỗ trợ kiểm soát chuyển dạ hiệu quả.
- Không gây ảnh hưởng đáng kể đến hệ tim mạch của mẹ so với một số thuốc giảm co tử cung khác, nhờ đó phù hợp trong nhiều tình huống lâm sàng khi được bác sĩ chỉ định.
- Được sử dụng tại bệnh viện dưới sự theo dõi của nhân viên y tế, giúp đảm bảo an toàn và xử trí kịp thời nếu phát sinh bất thường.
- Nhược điểm:
- Chỉ phù hợp với một số trường hợp chuyển dạ sinh non trong giai đoạn thai kỳ nhất định, không thể sử dụng cho mọi thai phụ hoặc khi có chống chỉ định từ mẹ và thai nhi.
- Thuốc được bào chế dưới dạng tiêm truyền tĩnh mạch, vì vậy bắt buộc phải sử dụng tại cơ sở y tế, không thuận tiện cho điều trị ngoại trú.
- Trong quá trình điều trị vẫn có thể gặp một số tác dụng không mong muốn như buồn nôn, đau đầu, hạ huyết áp, giảm trương lực tử cung hoặc tăng nguy cơ chảy máu sau sinh, do đó cần được theo dõi chặt chẽ.
- Việc sử dụng thuốc cần có chỉ định và giám sát của bác sĩ chuyên khoa sản, không được tự ý dùng hoặc lặp lại nhiều lần trong cùng một thai kỳ.
Công dụng Thuốc Atosiban-BFS ức chế chuyển dạ sinh non
- Atosiban là một peptid tổng hợp có khả năng cạnh tranh với hormone oxytocin tại các thụ thể ở cơ tử cung. Nhờ đó, thuốc làm giảm tần suất cũng như cường độ các cơn co, giúp tử cung thư giãn và hỗ trợ trì hoãn quá trình chuyển dạ sinh non. Bên cạnh đó, Atosiban còn có ái lực ở mức thấp với thụ thể vasopressin, nhưng tác dụng này không đáng kể trong điều trị.
Thông tin chi tiết về Thuốc Atosiban-BFS ức chế chuyển dạ sinh non
Chỉ định
- Thuốc được sử dụng để làm chậm hoặc trì hoãn chuyển dạ sinh non ở thai phụ có các đặc điểm sau:
- Cơn co tử cung đều, mỗi cơn kéo dài ít nhất 30 giây, với tần suất 2–4 cơn/30 phút.
- Cổ tử cung giãn 1–3 cm (hoặc 0–3 cm với người chưa sinh con) và đã xóa >50%.
- Tuổi thai từ đủ 24 đến đủ 33 tuần.
- Nhịp tim thai ổn định bình thường.
Chống chỉ định
- Thai dưới 24 tuần hoặc trên 33 tuần.
- Vỡ màng ối sớm khi tuổi thai trên 30 tuần.
- Thai suy dinh dưỡng kèm nhịp tim thai bất thường.
- Chảy máu tử cung cần sinh ngay.
- Tiền sản giật nặng hoặc sản giật.
- Thai đã chết.
- Nghi ngờ viêm nhiễm tử cung.
- Nhau tiền đạo hoặc nhau bong non.
- Tình trạng mẹ/thai mà việc tiếp tục mang thai là nguy hiểm.
- Dị ứng với bất cứ thành phần nào của thuốc.
Liều lượng & Cách dùng
- Cách dùng:
- Chỉ khởi đầu và giám sát điều trị tại các cơ sở sản khoa chuyên sâu, do bác sĩ nhiều kinh nghiệm thực hiện.
- Sau liều bolus, cần pha loãng thuốc với Dung dịch NaCl 0,9%, Ringer lactat, hoặc Glucose 5%.
- Không trộn chung atosiban với thuốc khác trong cùng túi truyền. Có thể dùng chung canuyn truyền tĩnh mạch hoặc vị trí truyền khác khi cần phối hợp các thuốc khác.
- Liều dùng:
- Khởi đầu: Tiêm bolus tĩnh mạch liều 6,75 mg (0,9 ml) trong 1 phút.
- Truyền tiếp tục: Sau bolus, truyền tĩnh mạch liều 18 mg/giờ trong 3 giờ đầu.
- Duy trì: Sau đó tiếp tục truyền liều 6 mg/giờ đến tối đa 45 giờ, hoặc cho đến khi các cơn co tử cung giảm.
- Thời gian điều trị: Không quá 48 giờ. Tổng liều không vượt 330,75 mg/đợt.
- Tái điều trị: Có thể lặp lại nếu co tử cung tái phát, tối đa 3 đợt điều trị trong một thai kỳ.
- Suy thận: Không cần chỉnh liều.
- Suy gan: Thận trọng khi sử dụng.
- Phụ nữ mang thai dưới 18 tuổi: Chưa xác định an toàn, hiệu quả.
Tác dụng ngoài ý muốn
- Người mẹ:
- Rất thường gặp: Buồn nôn (14%).
- Thường gặp: Nhức đầu, chóng mặt, nhịp tim nhanh, hạ huyết áp, nóng bừng, nôn, ngứa, phát ban, xuất huyết tử cung, mất trương lực tử cung, phản ứng tại chỗ tiêm/truyền, sốt, chứng mất ngủ, tăng đường huyết.
- Không thường gặp: Dị ứng.
- Trẻ sơ sinh:
- Chưa ghi nhận tác dụng không mong muốn đặc hiệu.
- Báo cáo: Đã ghi nhận hiếm gặp biến cố phù phổi hoặc khó thở, nhất là ở phụ nữ đa thai hoặc dùng kèm thuốc đối kháng calci/beta-mimetic.
Bảo quản
Thông tin về hoạt chất: Atosiban
Thuốc này chứa hoạt chất Atosiban. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:
Xem chi tiết hoạt chất AtosibanHỗ trợ khách hàng
Hotline: 0971899466
Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn
Sản phẩm cùng hoạt chất
5 sản phẩmCác sản phẩm có cùng thành phần hoạt chất với Thuốc Atosiban-BFS ức chế chuyển dạ sinh non
Thuốc liên quan
10 sản phẩmCác sản phẩm liên quan đến Thuốc Atosiban-BFS ức chế chuyển dạ sinh non
Bình luận (0)
Gửi bình luận của bạn
Chưa có bình luận nào
Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!