Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược
Thuốc Thuốc Metmintex 3.0g chỉ định điều trị bệnh nhiễm khuẩn - Bột pha tiêm truyền - Hình ảnh sản phẩm

Thuốc Metmintex 3.0g chỉ định điều trị bệnh nhiễm khuẩn

Đã được kiểm duyệt

Thông tin nhanh

Số đăng ký
890110193223
Dạng bào chế
Bột pha tiêm truyền
Lượt xem
4
Thành phần
  • Cefoperazon natri tương đương cefoperazon 2000mg; Sulbactam natri tương đương sulbactam 1000mg
Quy cách đóng gói Hộp 1 lọ

Thông tin công ty

Thông tin chi tiết về Thuốc Metmintex 3.0g chỉ định điều trị bệnh nhiễm khuẩn

Thành phần hoạt chất

2 hoạt chất

Tên hoạt chất Hàm lượng
2000mg
1000mg

Metmintex 3.0g là thuốc gì? 

  • Metmintex 3.0g là thuốc kháng sinh kê đơn dạng bột pha tiêm, được sử dụng trong điều trị nhiều bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm gây ra. Thuốc phối hợp hai hoạt chất gồm Cefoperazon 2000mg và Sulbactam 1000mg, trong đó Cefoperazon trực tiếp tiêu diệt vi khuẩn, còn Sulbactam giúp bảo vệ kháng sinh khỏi sự phá hủy của men beta-lactamase, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị và mở rộng phổ kháng khuẩn. Metmintex 3.0g thường được bác sĩ chỉ định cho các trường hợp nhiễm khuẩn đường hô hấp, đường tiết niệu, ổ bụng, đường mật, da và mô mềm, xương khớp, nhiễm khuẩn phụ khoa hoặc nhiễm khuẩn huyết khi cần điều trị bằng kháng sinh đường tiêm. Đây là thuốc chỉ sử dụng tại cơ sở y tế hoặc theo hướng dẫn của nhân viên y tế, không tự ý mua và dùng tại nhà nhằm hạn chế nguy cơ kháng kháng sinh cũng như đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu. Thông tin về dạng phối hợp Cefoperazon và Sulbactam cũng như chỉ định điều trị của Metmintex được thống nhất với tài liệu của nhà sản xuất và các nguồn tham khảo chuyên môn.

Đối tượng sử dụng

  • Người lớn mắc các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm với Cefoperazon và Sulbactam.
  • Bệnh nhân bị nhiễm khuẩn đường hô hấp trên hoặc dưới như viêm phổi, viêm phế quản.
  • Người mắc nhiễm khuẩn đường tiết niệu hoặc đường sinh dục cần điều trị bằng kháng sinh tiêm.
  • Bệnh nhân nhiễm khuẩn ổ bụng, đường mật hoặc viêm phúc mạc theo chỉ định của bác sĩ.
  • Người bị nhiễm khuẩn da, mô mềm, xương hoặc khớp mức độ vừa đến nặng.
  • Bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết hoặc các trường hợp nhiễm khuẩn nặng cần điều trị tại bệnh viện.
  • Người cần dự phòng nhiễm khuẩn trong một số phẫu thuật theo chỉ định của bác sĩ.

Tương tác

  • Heparin, Warfarin: Có thể làm tăng nguy cơ chảy máu do Cefoperazon ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp prothrombin. Người bệnh cần được theo dõi các chỉ số đông máu khi phối hợp.
  • Rượu, bia và đồ uống chứa cồn: Không nên sử dụng trong thời gian điều trị và ít nhất 72 giờ sau liều cuối vì có thể gây phản ứng giống disulfiram như đỏ mặt, buồn nôn, nôn, đau đầu, tim đập nhanh.
  • Xét nghiệm glucose niệu: Các phương pháp Benedict hoặc Fehling có thể cho kết quả dương tính giả, cần thông báo với nhân viên y tế trước khi làm xét nghiệm.
  • Kháng sinh Aminoglycosid: Không pha chung trong cùng một dung dịch tiêm do có hiện tượng tương kỵ vật lý. Nếu cần phối hợp, hai thuốc phải được sử dụng riêng theo chỉ định của bác sĩ.

Thận trọng

  • Khai báo đầy đủ tiền sử dị ứng, đặc biệt nếu đã từng mẫn cảm với kháng sinh nhóm Penicillin hoặc Cephalosporin trước khi bắt đầu điều trị.
  • Việc phối hợp với kháng sinh Aminoglycosid có thể làm tăng nguy cơ tổn thương chức năng thận, cần được theo dõi cẩn thận.
  • Trong quá trình sử dụng Cefoperazon đã ghi nhận một số trường hợp thiếu vitamin K, nhất là ở người suy dinh dưỡng hoặc có bệnh lý gan mật, vì vậy bác sĩ có thể cân nhắc theo dõi hoặc bổ sung khi cần.
  • Điều trị kéo dài dễ tạo điều kiện cho các chủng vi khuẩn hoặc nấm không nhạy cảm phát triển quá mức, làm tăng nguy cơ bội nhiễm và kháng thuốc.

Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Chỉ nên sử dụng Metmintex 3.0g trong thai kỳ hoặc khi đang nuôi con bằng sữa mẹ nếu lợi ích điều trị được đánh giá cao hơn những nguy cơ có thể xảy ra đối với mẹ và trẻ. Việc dùng thuốc cần tuân thủ chặt chẽ chỉ định và theo dõi của bác sĩ.

Ưu - Nhược điểm của Metmintex 3.0g

  • Ưu điểm: 
    • Phối hợp Cefoperazon 2g và Sulbactam 1g, giúp mở rộng phổ kháng khuẩn và tăng hiệu quả điều trị.
    • Có tác dụng trên nhiều loại vi khuẩn Gram dương, Gram âm và các chủng sinh men beta-lactamase.
    • Thích hợp điều trị nhiều bệnh nhiễm khuẩn từ mức độ vừa đến nặng như nhiễm khuẩn hô hấp, tiết niệu, ổ bụng, da, mô mềm và đường mật.
    • Dạng bột pha tiêm giúp thuốc phát huy tác dụng nhanh, phù hợp trong các trường hợp cần kiểm soát nhiễm khuẩn sớm.
    • Sulbactam giúp bảo vệ Cefoperazon khỏi sự phá hủy của men beta-lactamase, góp phần hạn chế tình trạng giảm hiệu quả của kháng sinh.
    • Có thể sử dụng trong môi trường bệnh viện cho bệnh nhân nội trú hoặc các trường hợp cần điều trị bằng đường tiêm.
  • Nhược điểm: 
    • Là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng theo chỉ định và theo dõi của bác sĩ.
    • Chỉ dùng bằng đường tiêm nên không thuận tiện cho điều trị tại nhà hoặc sử dụng kéo dài.
    • Có nguy cơ gây tác dụng không mong muốn như dị ứng, rối loạn tiêu hóa, tăng men gan hoặc thay đổi các chỉ số huyết học ở một số người bệnh.
    • Cần thận trọng khi phối hợp với thuốc chống đông hoặc Aminoglycosid do nguy cơ xảy ra tương tác thuốc.
    • Không nên dùng đồng thời với rượu, bia vì có thể xuất hiện phản ứng giống disulfiram.
    • Việc sử dụng kéo dài hoặc không đúng chỉ định có thể làm tăng nguy cơ kháng kháng sinh và bội nhiễm.

Công dụng Thuốc Metmintex 3.0g chỉ định điều trị bệnh nhiễm khuẩn

  • Cefoperazon là kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 3, có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn bằng cách ngăn cản quá trình tổng hợp thành tế bào, khiến vi khuẩn mất cấu trúc bảo vệ và bị tiêu diệt. Hoạt chất này có độ bền cao trước nhiều loại enzym beta-lactamase nên vẫn duy trì hiệu quả trên nhiều chủng vi khuẩn đã giảm nhạy cảm với các kháng sinh beta-lactam khác. Cefoperazon sở hữu phổ kháng khuẩn rộng, tác động trên nhiều vi khuẩn Gram dương, Gram âm cũng như cả vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí.
  • Sulbactam là chất ức chế beta-lactamase, hoạt động bằng cách gắn kết và bất hoạt không hồi phục các enzym do vi khuẩn tiết ra nhằm phá hủy kháng sinh. Mặc dù bản thân Sulbactam chỉ có tác dụng kháng khuẩn hạn chế, nhưng khi phối hợp với Cefoperazon, hoạt chất này giúp bảo vệ kháng sinh khỏi sự phân hủy, tăng cường hiệu lực điều trị và mở rộng khả năng kiểm soát các chủng vi khuẩn tiết beta-lactamase.

Thông tin chi tiết về Thuốc Metmintex 3.0g chỉ định điều trị bệnh nhiễm khuẩn

Chỉ định

  • Thuốc Metmintex 3g được dùng cho các nhiễm khuẩn ở da, đường mật, đường hô hấp, xương, nhiễm khuẩn máu, nhiễm khuẩn mô mềm.
  • Ngoài ra còn dùng ở nhiễm khuẩn ổ bụng, sản phụ khoa, viêm phúc mạc, vùng chậu và bệnh lậu.

Chống chỉ định

  • Không dùng Metmintex 3g nếu dị ứng penicillin, cephalosporin hoặc thành phần trong thuốc.

Liều lượng & Cách dùng

  • Cách dùng: 
    • Thuốc Metmintex 3g dùng bằng cách tiêm bắp hoặc tĩnh mạch.

  • Liều dùng: 
    • Người lớn:
      • Nhiễm khuẩn nhẹ và trung bình: 1-2g (Cefoperazone) mỗi 12 giờ. 
      • Nhiễm khuẩn nặng: 2-4g cách mỗi 12 giờ. 
    • Liều bình thường ở trẻ em: 
      • 25-100mg/kg mỗi 12 giờ. 
    • Suy thận: không cần giảm liều Cefoperazone. 
    • Liều dùng cho người bị bệnh gan hoặc tắc mật không được quá 4g/24giờ.

Tác dụng ngoài ý muốn

  • Khi dùng Metmintex 3g có thể gặp triệu chứng bất thường ở tiêu hóa. Ngoài ra còn những triệu chứng ở ngoài da, nhức đầu, đau ở nơi tiêm,…

Thông tin về hoạt chất: Cefoperazone

Thuốc này chứa hoạt chất Cefoperazone. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:

Xem chi tiết hoạt chất Cefoperazone

Hỗ trợ khách hàng

Hotline: 0971899466

Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn

Thuốc liên quan

10 sản phẩm

Các sản phẩm liên quan đến Thuốc Metmintex 3.0g chỉ định điều trị bệnh nhiễm khuẩn

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

Gọi Zalo Facebook