Thuốc Biseptol 480 Adamed điều trị một số loại nhiễm khuẩn
Thông tin nhanh
- Sulfamethoxazol 400mg
- Trimethoprim 80mg
Thông tin công ty
Thông tin chi tiết về Thuốc Biseptol 480 Adamed điều trị một số loại nhiễm khuẩn
Thành phần hoạt chất
2 hoạt chất
| Tên hoạt chất | Hàm lượng |
|---|---|
| 400mg | |
| 800mg |
Biseptol 480 Adamed là thuốc gì?
- Biseptol 480 Adamed là thuốc kháng sinh phối hợp giữa hai hoạt chất sulfamethoxazole và trimethoprim, giúp tăng hiệu quả trong việc ức chế sự phát triển của nhiều loại vi khuẩn gây bệnh. Thuốc thường được bác sĩ chỉ định để điều trị các nhiễm khuẩn như viêm đường tiết niệu, viêm tai giữa, viêm phế quản, nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiêu hóa hoặc một số bệnh nhiễm khuẩn khác do vi khuẩn nhạy cảm. Biseptol 480 Adamed không có tác dụng đối với cảm lạnh, cúm hay các bệnh do virus gây ra, vì vậy cần sử dụng đúng chỉ định để hạn chế nguy cơ kháng kháng sinh. Trong quá trình điều trị, người bệnh nên dùng thuốc đủ liều, đúng thời gian được hướng dẫn và uống nhiều nước để hỗ trợ đào thải thuốc cũng như giảm nguy cơ tác dụng không mong muốn. Với khả năng kiểm soát nhiều loại vi khuẩn thường gặp, Biseptol 480 Adamed là một trong những lựa chọn được sử dụng trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn khi có chỉ định phù hợp từ nhân viên y tế.
Đối tượng sử dụng
- Người bị nhiễm khuẩn đường tiết niệu do vi khuẩn nhạy cảm với thuốc.
- Người mắc nhiễm khuẩn đường hô hấp như viêm phế quản, viêm phổi hoặc viêm tai giữa theo chỉ định của bác sĩ.
- Người bị nhiễm khuẩn đường tiêu hóa do một số vi khuẩn nhạy cảm.
- Người cần điều trị một số bệnh nhiễm khuẩn da và mô mềm khi được chỉ định.
- Người bệnh cần điều trị hoặc dự phòng một số nhiễm khuẩn cơ hội (ví dụ viêm phổi do Pneumocystis jirovecii) theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Người lớn và trẻ em đủ điều kiện sử dụng theo độ tuổi, cân nặng và chỉ định của nhân viên y tế.
- Người có kết quả thăm khám xác định vi khuẩn còn nhạy cảm với phối hợp sulfamethoxazole và trimethoprim, giúp tối ưu hiệu quả điều trị.
Tương tác
- Zidovudine: Tăng nguy cơ rối loạn huyết học.
- Cyclosporin: Có thể làm tăng độc tính trên thận, đặc biệt ở người ghép thận.
- Rifampicin: Làm giảm thời gian bán thải của trimethoprim, có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
- Procainamide, Amantadine và các thuốc cation thải trừ qua thận: Làm tăng nồng độ của một hoặc cả hai thuốc trong máu.
- Thuốc lợi tiểu nhóm thiazide: Tăng nguy cơ giảm tiểu cầu, nhất là ở người cao tuổi.
- Pyrimethamine: Tăng nguy cơ thiếu máu hồng cầu khổng lồ.
- Warfarin: Làm tăng tác dụng chống đông, dễ gây chảy máu.
- Phenytoin: Kéo dài thời gian đào thải, làm tăng nguy cơ tích lũy phenytoin.
- Digoxin: Có thể làm tăng nồng độ digoxin trong huyết tương, đặc biệt ở người lớn tuổi.
- Methotrexate: Tăng nồng độ và nguy cơ độc tính của methotrexate.
- Thuốc làm tăng kali máu: Làm tăng nguy cơ tăng kali huyết.
- Repaglinide: Có thể gây hạ đường huyết.
- Acid folinic: Làm giảm hiệu quả kháng khuẩn của Biseptol 480 Adamed.
- Thuốc tránh thai đường uống: Có thể làm giảm hiệu quả tránh thai.
- Azathioprine: Tăng nguy cơ gặp các bất thường về huyết học.
Thận trọng
- Ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay nếu xuất hiện phát ban nặng hoặc các dấu hiệu phản ứng da nghiêm trọng.
- Người cao tuổi cần được theo dõi sát trong suốt quá trình điều trị vì dễ gặp tác dụng phụ hơn.
- Bệnh nhân suy thận có thể phải điều chỉnh liều và kiểm tra chức năng thận định kỳ.
- Với người điều trị kéo dài, thiếu acid folic hoặc cao tuổi, nên xét nghiệm công thức máu định kỳ để phát hiện sớm các bất thường.
- Người thiếu men G6PD có nguy cơ xảy ra tan máu nên cần đặc biệt thận trọng.
- Cần cân nhắc kỹ khi sử dụng cho người có tiền sử dị ứng nặng hoặc hen phế quản.
- Không nên dùng thuốc để điều trị viêm họng do liên cầu khuẩn, bệnh nhân mắc porphyria hoặc người có rối loạn huyết học nghiêm trọng.
- Ở những người có nguy cơ tăng kali máu hoặc hạ natri máu, cần theo dõi điện giải thường xuyên trong quá trình điều trị.
- Thuốc có thể gây nhiễm toan chuyển hóa trong một số trường hợp, đặc biệt khi sử dụng kéo dài hoặc ở người có bệnh nền.
- Khi nhiễm khuẩn nặng, bác sĩ có thể cân nhắc phối hợp thêm kháng sinh khác để nâng cao hiệu quả điều trị.
Phụ nữ có thai và cho con bú
- Biseptol 480 Adamed không được khuyến cáo sử dụng trong thời kỳ mang thai, nhất là ba tháng đầu. Nếu bắt buộc phải dùng, bác sĩ có thể cân nhắc bổ sung acid folic để giảm nguy cơ thiếu hụt folate.
- Thuốc không nên dùng trong giai đoạn cho con bú vì các hoạt chất có thể bài tiết vào sữa mẹ và ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh. Trường hợp cần điều trị, người mẹ nên tham khảo ý kiến bác sĩ để lựa chọn phương án phù hợp.
Ưu - Nhược điểm của Biseptol 480 Adamed
- Ưu điểm:
- Phối hợp trimethoprim và sulfamethoxazole giúp mở rộng phổ kháng khuẩn, hỗ trợ điều trị nhiều bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm.
- Được sử dụng trong nhiều chỉ định như nhiễm khuẩn đường tiết niệu, đường hô hấp, viêm tai giữa, tiêu chảy do vi khuẩn, viêm phổi do Pneumocystis jirovecii và dự phòng một số nhiễm khuẩn ở người có nguy cơ.
- Có hiệu quả trên nhiều chủng vi khuẩn Gram dương và Gram âm, góp phần nâng cao khả năng kiểm soát nhiễm khuẩn.
- Trong một số trường hợp dự phòng, thuốc giúp giảm nguy cơ nhiễm khuẩn cơ hội, hạn chế nhu cầu sử dụng kháng sinh đường tiêm và giảm các biến chứng do vi khuẩn.
- Sản phẩm được sản xuất bởi Adamed Pharma S.A (Ba Lan) – doanh nghiệp dược phẩm có hệ thống sản xuất đạt tiêu chuẩn và chú trọng nghiên cứu, phát triển thuốc.
- Nhược điểm:
- Không phù hợp cho trẻ em dưới 12 tuổi theo khuyến cáo của sản phẩm.
- Có thể gây tăng kali máu, đặc biệt ở người cao tuổi, người suy thận hoặc đang sử dụng các thuốc làm tăng kali huyết.
- Nguy cơ xuất hiện tác dụng không mong muốn như dị ứng, phát ban, rối loạn tiêu hóa hoặc ảnh hưởng đến huyết học ở một số bệnh nhân.
- Thuốc có khả năng tương tác với nhiều dược phẩm khác, vì vậy cần thông báo đầy đủ các thuốc đang sử dụng trước khi điều trị.
- Không có tác dụng đối với các bệnh do virus như cảm lạnh hoặc cúm, do đó chỉ nên sử dụng khi có chỉ định điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn.
Công dụng Thuốc Biseptol 480 Adamed điều trị một số loại nhiễm khuẩn
- Biseptol 480 Adamed là sự kết hợp của sulfamethoxazole và trimethoprim, hai hoạt chất tác động lên các bước khác nhau trong quá trình tạo acid folic của vi khuẩn. Sulfamethoxazole cạnh tranh với acid para-aminobenzoic (PABA), từ đó ngăn cản quá trình hình thành dihydrofolate cần thiết cho sự phát triển của vi khuẩn. Trong khi đó, trimethoprim ức chế enzym dihydrofolate reductase, làm gián đoạn quá trình chuyển dihydrofolate thành tetrahydrofolate – một chất quan trọng để tổng hợp ADN và ARN của vi khuẩn.
- Nhờ cơ chế tác động nối tiếp trên cùng một con đường chuyển hóa, hai hoạt chất phối hợp tạo hiệu quả kháng khuẩn mạnh hơn so với khi sử dụng riêng lẻ, giúp hạn chế sự phát triển và tiêu diệt nhiều loại vi khuẩn nhạy cảm.
- Phổ kháng khuẩn của thuốc bao gồm nhiều chủng vi khuẩn Gram dương như Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes, Staphylococcus saprophyticus và các vi khuẩn Gram âm như Haemophilus influenzae, Moraxella catarrhalis, Enterobacter cloacae, Klebsiella oxytoca, Stenotrophomonas maltophilia, Salmonella spp. cùng Yersinia spp.
Thông tin chi tiết về Thuốc Biseptol 480 Adamed điều trị một số loại nhiễm khuẩn
Chỉ định
- Điều trị và dự phòng nhiễm toxoplasma, viêm phổi do Pneumocystis jiroveci.
- Điều trị nhiễm nocardia
- Phối hợp với kháng khác để điều trị:
- Nhiễm trùng tiết niệu không biến chứng cấp
- Viêm tai giữa cấp
- Viêm phế quản mạn đợt cấp
Chống chỉ định
- Quá mẫn với các hoạt chất hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào của Biseptol 480 Adamed.
- Tổn thương nhu mô gan nặng.
- Suy thận nặng.
- Trẻ sơ sinh dưới 6 tuần tuổi.
- Tiền sử giảm tiểu cầu miễn dịch khi sử dụng trimethoprim và /hoặc sulphonamide.
- Bệnh porphyria cấp tính.
Liều lượng & Cách dùng
- Cách dùng:
- Biseptol 480 Adamed thiết kế dưới dạng viên uống.
- Có thể uống cùng bữa ăn hoặc một số nước uống để giảm rối loạn tiêu hóa.
- Liều dùng:
- Điều trị nhiễm khuẩn cấp:
- Người lớn trên 18 tuổi: Uống 2 viên/lần, ngày 2 lần (mỗi 12 giờ).
- Trẻ từ 12–18 tuổi: Dùng 6 mg trimethoprim + 30 mg sulfamethoxazole/kg/ngày, chia 2 lần uống.
- Thời gian điều trị thông thường: 5 ngày.
- Sau khi hết triệu chứng: Tiếp tục dùng thuốc thêm 2 ngày.
- Nếu sau 7 ngày điều trị mà bệnh không cải thiện, cần tái khám để được đánh giá lại.
- Bệnh nhân suy thận (từ 12 tuổi trở lên):
- Độ thanh thải creatinin > 30 ml/phút: Uống 2 viên/lần, ngày 2 lần.
- Độ thanh thải creatinin 15–30 ml/phút: Uống 1 viên/lần, ngày 2 lần.
- Độ thanh thải creatinin < 15 ml/phút: Không nên sử dụng thuốc.
- Điều trị viêm phổi do Pneumocystis jirovecii:
- Người lớn và trẻ trên 12 tuổi: Dùng 20 mg trimethoprim + 100 mg sulfamethoxazole/kg/ngày, chia ít nhất 2 lần uống.
- Thời gian điều trị: 14 ngày.
- Dự phòng viêm phổi do Pneumocystis jirovecii:
- Người lớn trên 18 tuổi: Uống 2 viên/ngày, dùng liên tục 7 ngày mỗi tuần.
- Trẻ từ 12–18 tuổi: Dùng 6 mg trimethoprim + 30 mg sulfamethoxazole/kg/ngày, chia 2 lần uống.
- Điều trị bệnh Nocardia:
- Người lớn trên 18 tuổi: Uống 6–8 viên/ngày.
- Thời gian điều trị: Có thể kéo dài tối đa 3 tháng theo chỉ định của bác sĩ.
- Điều trị nhiễm khuẩn cấp:
Tác dụng ngoài ý muốn
- Rất phổ biến:
- Rối loạn dinh dưỡng và chuyển hóa: Tăng kali máu.
- Phổ biến:
- Nhiễm trùng và ký sinh trùng: Nấm phát triển quá mức.
- Hệ thần kinh: Đau đầu.
- Đường tiêu hóa: Buồn nôn, tiêu chảy.
- Da và mô dưới da: Phát ban.
Bảo quản
Thông tin về hoạt chất: Sulfamethoxazole
Thuốc này chứa hoạt chất Sulfamethoxazole. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:
Xem chi tiết hoạt chất SulfamethoxazoleHỗ trợ khách hàng
Hotline: 0971899466
Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn
Sản phẩm cùng hoạt chất
12 sản phẩmCác sản phẩm có cùng thành phần hoạt chất với Thuốc Biseptol 480 Adamed điều trị một số loại nhiễm khuẩn
pms-Cotrim 960mg
VD-19890-13
Tesimald-sulfamid
VD-31357-18
Cotrimoxazol 480mg S.Pharm
VD-31458-19
Trimexazol
VD-31697-19
Cotrimoxazol 480
VD-32060-19
Dotrim 800mg/160mg
VD-32275-19
Thuốc liên quan
10 sản phẩmCác sản phẩm liên quan đến Thuốc Biseptol 480 Adamed điều trị một số loại nhiễm khuẩn
Bình luận (0)
Gửi bình luận của bạn
Chưa có bình luận nào
Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!