Felodipine STELLA 2.5 mg retard giúp kiểm soát huyết áp
Thông tin nhanh
- Felodipine 2.5mg
Thông tin công ty
Thông tin chi tiết về Felodipine STELLA 2.5 mg retard giúp kiểm soát huyết áp
Thành phần hoạt chất
1 hoạt chất
| Tên hoạt chất | Hàm lượng |
|---|---|
| 2.5mg |
Felodipine STELLA 2.5 mg retard là thuốc gì?
-
Felodipine STELLA 2.5 mg retard là thuốc điều trị tăng huyết áp và hỗ trợ kiểm soát tình trạng đau thắt ngực ổn định, chứa hoạt chất felodipine với dạng bào chế phóng thích kéo dài, giúp duy trì tác dụng ổn định trong suốt ngày dài. Thuốc hoạt động bằng cách làm giãn các mạch máu ngoại vi, giảm sức cản của dòng máu lưu thông, từ đó góp phần hạ huyết áp và giảm gánh nặng cho tim. Nhờ công nghệ giải phóng chậm, Felodipine STELLA 2.5 mg retard thường được sử dụng với liều dùng một lần mỗi ngày, mang lại sự thuận tiện cho người bệnh trong quá trình điều trị lâu dài. Sản phẩm thường được bác sĩ chỉ định cho người trưởng thành mắc tăng huyết áp nguyên phát hoặc bệnh mạch vành ổn định, đặc biệt ở những trường hợp cần kiểm soát huyết áp liên tục. Việc sử dụng thuốc đúng theo hướng dẫn chuyên môn kết hợp với chế độ ăn uống lành mạnh và lối sống khoa học sẽ góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và hỗ trợ bảo vệ sức khỏe tim mạch.
Đối tượng sử dụng
- Người trưởng thành bị tăng huyết áp cần kiểm soát huyết áp lâu dài.
- Bệnh nhân mắc đau thắt ngực ổn định mạn tính theo chỉ định của bác sĩ.
- Người cao tuổi bị tăng huyết áp cần sử dụng thuốc hạ áp dạng phóng thích kéo dài.
- Bệnh nhân cần phối hợp Felodipine STELLA 2.5 mg retard với các thuốc điều trị tim mạch khác để đạt hiệu quả kiểm soát huyết áp tốt hơn.
Tương tác
- Các thuốc ức chế enzym CYP3A4: Felodipine được chuyển hóa chủ yếu qua enzym CYP3A4, do đó khi dùng đồng thời với các thuốc ức chế enzym này như ketoconazole, itraconazole, erythromycin hoặc cimetidine, nồng độ felodipine trong máu có thể tăng đáng kể. Điều này làm tăng nguy cơ hạ huyết áp quá mức và gây phản xạ tăng nhịp tim.
- Dantrolene: Việc phối hợp felodipine hoặc các thuốc chẹn kênh canxi khác với dantrolene, đặc biệt ở dạng tiêm tĩnh mạch, cần tránh do có thể gây ra các biến cố tim mạch nghiêm trọng như tăng kali máu hoặc suy tuần hoàn cấp. Một số nghiên cứu trên động vật ghi nhận nguy cơ rung thất và tử vong khi kết hợp verapamil với dantrolene.
- Rượu bia: Uống rượu trong thời gian sử dụng felodipine có thể làm giảm quá trình chuyển hóa thuốc, từ đó làm tăng nồng độ hoạt chất trong tuần hoàn và tăng tác dụng hạ huyết áp.
- Rifampicin: Thuốc kháng sinh này có khả năng làm tăng chuyển hóa felodipine, dẫn đến giảm nồng độ thuốc trong huyết tương và làm suy giảm hiệu quả điều trị.
- Baclofen: Khi dùng cùng felodipine, baclofen có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp, khiến nguy cơ tụt huyết áp cao hơn.
- Thuốc chống động kinh: Các thuốc như phenytoin, carbamazepine và phenobarbital có thể làm giảm đáng kể nồng độ felodipine trong máu ở bệnh nhân sử dụng kéo dài. Trong những trường hợp này, bác sĩ có thể cân nhắc lựa chọn phương pháp điều trị tăng huyết áp khác phù hợp hơn.
- Tacrolimus: Felodipine có khả năng làm tăng nồng độ tacrolimus trong máu, do đó cần theo dõi chặt chẽ khi phối hợp.
- Thuốc chẹn beta: Sử dụng đồng thời với thuốc chẹn beta có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp quá mức và khiến tình trạng suy tim tiềm ẩn hoặc chưa kiểm soát trở nên nghiêm trọng hơn.
- Corticosteroid: Nhóm thuốc này có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp của felodipine do đặc tính giữ muối và nước.
- Thuốc an thần và thuốc chống trầm cảm ba vòng (nhóm imipramin): Khi dùng chung với f
Thận trọng
- Do tác dụng giãn mạch, felodipine có thể gây hạ huyết áp, ngất hoặc làm tăng nhịp tim phản xạ, từ đó có thể khởi phát hoặc làm nặng thêm cơn đau thắt ngực ở một số bệnh nhân.
- Dùng thuốc ngay sau bữa ăn có thể làm tăng nồng độ đỉnh của thuốc trong máu, dẫn đến nguy cơ hạ huyết áp mạnh hơn dự kiến.
- Người cao tuổi cần được theo dõi cẩn thận khi sử dụng vì thường nhạy cảm hơn với tác dụng của thuốc, ngay cả ở liều thông thường.
- Đối với bệnh nhân cao tuổi hoặc người bị suy gan nặng, liều dùng tối đa khuyến cáo thường không vượt quá 5 mg/ngày.
- Trong một số trường hợp suy giảm chức năng thất trái sau nhồi máu cơ tim, felodipine chỉ nên được sử dụng khi thật sự cần thiết và không có dấu hiệu suy tim mất bù.
- Cần ngừng thuốc và đánh giá lại tình trạng bệnh nếu xuất hiện cơn đau thắt ngực mới hoặc tình trạng đau thắt ngực trở nên nghiêm trọng hơn sau khi bắt đầu điều trị.
- Không nên sử dụng felodipine cùng với nước ép bưởi vì loại đồ uống này có thể làm tăng hấp thu và nồng độ thuốc trong máu.
- Bệnh nhân suy thận thông thường không cần điều chỉnh liều đặc biệt khi sử dụng felodipine.
- Dạng viên nén phóng thích kéo dài chứa felodipine không phù hợp để xử trí cấp cứu hoặc hạ huyết áp nhanh ở các trường hợp tăng huyết áp nặng.
Phụ nữ có thai và cho con bú
- Không khuyến cáo sử dụng felodipine cho phụ nữ đang mang thai, nghi ngờ mang thai hoặc trong thời kỳ cho con bú do chưa đảm bảo đầy đủ về tính an toàn đối với mẹ và trẻ.
Ưu - Nhược điểm của Felodipine STELLA 2.5 mg retard
- Ưu điểm:
- Dạng viên nén phóng thích kéo dài, giúp duy trì hiệu quả hạ huyết áp ổn định trong suốt 24 giờ.
- Chỉ cần sử dụng 1 lần/ngày, thuận tiện cho người bệnh và tăng khả năng tuân thủ điều trị.
- Có tác dụng giãn mạch ngoại vi hiệu quả, hỗ trợ kiểm soát tăng huyết áp và giảm triệu chứng đau thắt ngực ổn định.
- Ít ảnh hưởng đến khả năng co bóp của tim hơn một số thuốc chẹn kênh canxi khác.
- Có thể sử dụng đơn độc hoặc phối hợp với nhiều nhóm thuốc điều trị tăng huyết áp khác theo chỉ định của bác sĩ.
- Phù hợp cho điều trị lâu dài ở nhiều đối tượng, bao gồm cả người cao tuổi khi được điều chỉnh liều phù hợp.
- Dạng phóng thích kéo dài giúp giảm dao động nồng độ thuốc trong máu, góp phần hạn chế một số tác dụng không mong muốn.
- Nhược điểm:
- Có thể gây các tác dụng phụ như đỏ bừng mặt, đau đầu, chóng mặt, đánh trống ngực hoặc phù mắt cá chân.
- Không thích hợp để xử trí cấp cứu hoặc hạ huyết áp nhanh trong các trường hợp tăng huyết áp nặng.
- Dễ xảy ra tương tác với nhiều thuốc khác, đặc biệt là các thuốc ảnh hưởng đến enzym CYP3A4.
- Không được sử dụng cùng nước ép bưởi do nguy cơ làm tăng nồng độ thuốc trong máu.
- Cần thận trọng khi dùng cho người suy gan nặng và người cao tuổi do nguy cơ tăng tác dụng của thuốc.
- Có thể gây tụt huyết áp quá mức hoặc làm nặng thêm cơn đau thắt ngực ở một số bệnh nhân nhạy cảm.
- Không khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú.
- Việc ngừng thuốc hoặc thay đổi liều cần có chỉ định và theo dõi của bác sĩ chuyên khoa.
Công dụng Felodipine STELLA 2.5 mg retard giúp kiểm soát huyết áp
- Felodipine là thuốc thuộc nhóm chẹn kênh canxi thế hệ dihydropyridine, có tính chọn lọc cao trên hệ mạch máu. Hoạt chất này hoạt động bằng cách hạn chế sự đi vào của ion canxi qua các kênh canxi chậm tại tế bào cơ trơn thành mạch, từ đó làm giảm sự co thắt của mạch máu và giúp các động mạch giãn ra, góp phần hạ huyết áp hiệu quả.
Thông tin chi tiết về Felodipine STELLA 2.5 mg retard giúp kiểm soát huyết áp
Chỉ định
- Kiểm soát tăng huyết áp.
- Dự phòng đau thắt ngực ổn định.
Chống chỉ định
- Quá mẫn với felodipine hay bất cứ thành phần nào của thuốc.
- Đau thắt ngực không ổn định.
- Suy tim mất bù.
- Nhồi máu cơ tim cấp.
- Bệnh nhân bị bệnh không dung nạp galactose di truyền, thiếu hụt Lapp lactase hoặc chứng kém hấp thu glucose-galactose.
- Ngừng sử dụng felodipine ở những bệnh nhân có tiến triển sốc tim.
- Vì có dùng lactose là tá dược nên chống chỉ định cho những bệnh nhân bị galactose huyết bẩm sinh, hội chứng kém hấp thu glucose và galactose, hay bị thiếu hụt enzym lactase.
Liều lượng & Cách dùng
- Cách dùng:
- Felodipin Stella 2.5mg retard được dùng bằng đường uống, uống thuốc trước bữa ăn sáng ít nhất 30 phút.
- Nên nuốt nguyên viên thuốc với nước, không nên nhai hay nghiền viên, chỉ sử dụng thuốc khi đói.
- Liều dùng:
- Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ có chuyên môn.
Tác dụng ngoài ý muốn
Thường gặp (1/100 ≤ ADR < 1/10):
- Tác dụng không mong muốn thường gặp nhất liên quan đến tác dụng giãn mạch của felodipine: Mặt đỏ bừng, nhức đầu, hoa mắt. Các phản ứng này thường gặp lúc bắt đầu điều trị và giảm dần theo thời gian.
- Giống như các dẫn chất dihydropyridin khác, hiện tượng phù mắt cá chân phụ thuộc liều liên quan đến tác dụng giãn mạch có thể gặp ở những bệnh nhân dùng felodipine.
Ít gặp (1/1000 ≤ ADR < 1/100):
- Phì đại nướu nhẹ ở những bệnh nhân đã bị viêm nướu/viêm nha chu.
- Để tránh hoặc khắc phục phì đại nướu có thể vệ sinh bằng nước súc miệng.
Hiếm gặp (1/10.000 ≤ ADR < 1/1000):
- Buồn nôn, mệt mỏi, phản ứng da, loạn nhịp, hồi hộp.
- Ở người bệnh mạch vành, felodipine có thể gây đau ngực khoảng 15-20 phút sau khi dùng thuốc.
Bảo quản
Thông tin về hoạt chất: Felodipine
Thuốc này chứa hoạt chất Felodipine. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:
Xem chi tiết hoạt chất FelodipineHỗ trợ khách hàng
Hotline: 0971899466
Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn
Sản phẩm cùng hoạt chất
8 sản phẩmCác sản phẩm có cùng thành phần hoạt chất với Felodipine STELLA 2.5 mg retard giúp kiểm soát huyết áp
Felop SR tablets 5 mg 'Standard'
VN-7825-03
Enfelo 5 Aegis
VN-15185-12
Felutam
VD-12000-10
Felodipin Stada 10mg retard
VN-7742-03
Plendil
VN-6460-02
Plendil Plus
VN-20224-17
Thuốc liên quan
10 sản phẩmCác sản phẩm liên quan đến Felodipine STELLA 2.5 mg retard giúp kiểm soát huyết áp
Bình luận (0)
Gửi bình luận của bạn
Chưa có bình luận nào
Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!