Esprio điều trị trào ngược dạ dày thực quản và loét dạ dày
Thông tin nhanh
- Esomeprazole sodium 42,5mg tương đương với Esomeprazole 40mg
Thông tin công ty
Thông tin chi tiết về Esprio điều trị trào ngược dạ dày thực quản và loét dạ dày
Thành phần hoạt chất
1 hoạt chất
| Tên hoạt chất | Hàm lượng |
|---|---|
| 40mg |
Esprio là thuốc gì?
-
Esprio là thuốc thuộc nhóm điều trị các bệnh lý liên quan đến tăng tiết acid dạ dày, với thành phần chính là Esomeprazol hàm lượng 40mg. Hoạt chất này có khả năng làm giảm lượng acid được sản xuất trong dạ dày, từ đó hỗ trợ làm dịu các triệu chứng khó chịu như ợ nóng, nóng rát vùng thượng vị, trào ngược acid và góp phần tạo điều kiện thuận lợi cho các tổn thương ở niêm mạc thực quản, dạ dày phục hồi tốt hơn. Thuốc Esprio thường được bác sĩ chỉ định trong các trường hợp mắc bệnh trào ngược dạ dày - thực quản, viêm loét dạ dày tá tràng, dự phòng và điều trị loét do sử dụng thuốc giảm đau kháng viêm không steroid (NSAIDs) hoặc phối hợp trong phác đồ loại bỏ vi khuẩn HP gây viêm loét dạ dày. Với cơ chế tác động kéo dài, Esprio giúp kiểm soát tình trạng tăng tiết acid hiệu quả trong nhiều giờ sau khi dùng thuốc. Để đạt hiệu quả điều trị tối ưu, người bệnh nên sử dụng Esprio đúng theo hướng dẫn của nhân viên y tế, uống thuốc vào thời điểm phù hợp và không tự ý thay đổi liều lượng.
Đối tượng sử dụng
- Người bị trào ngược dạ dày - thực quản (GERD), thường xuyên gặp tình trạng ợ nóng, ợ chua, nóng rát vùng ngực.
- Người mắc viêm loét dạ dày, viêm loét tá tràng cần giảm tiết acid để hỗ trợ làm lành tổn thương niêm mạc.
- Người cần phòng ngừa loét dạ dày – tá tràng do sử dụng thuốc chống viêm giảm đau không steroid (NSAIDs) trong thời gian dài.
- Người nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori (HP) cần phối hợp Esprio cùng kháng sinh trong phác đồ điều trị tiệt trừ vi khuẩn.
- Người có tình trạng tăng tiết acid dạ dày bệnh lý, bao gồm các trường hợp như hội chứng Zollinger – Ellison theo chỉ định của bác sĩ.
- Người trưởng thành và trẻ em phù hợp với độ tuổi, thể trạng theo chỉ định và hướng dẫn từ nhân viên y tế.
Tương tác
- Các thuốc có sự hấp thu phụ thuộc vào độ acid của dạ dày: Việc Esomeprazole làm giảm lượng acid dịch vị có thể khiến khả năng hấp thu của một số thuốc như Ketoconazole, Itraconazole, Erlotinib suy giảm, trong khi hấp thu Digoxin có thể tăng lên.
- Thuốc ức chế protease điều trị HIV: Esomeprazole có thể làm giảm nồng độ của Atazanavir và Nelfinavir trong máu, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị, vì vậy không nên phối hợp các thuốc này.
- Methotrexate: Khi sử dụng Methotrexate liều cao cùng Esomeprazole, nồng độ thuốc trong cơ thể có thể tăng lên, bác sĩ có thể xem xét tạm ngưng thuốc ức chế bơm proton trong một số trường hợp.
- Tacrolimus: Sử dụng đồng thời có khả năng làm tăng nồng độ Tacrolimus trong máu, cần theo dõi nồng độ thuốc để điều chỉnh phù hợp.
- Các thuốc chuyển hóa qua enzym CYP2C19: Esomeprazole có tác dụng ức chế enzym này, làm tăng nồng độ của một số thuốc như Diazepam, Citalopram, Imipramin, Clomipramin hoặc Phenytoin, do đó người bệnh cần được theo dõi và hiệu chỉnh liều khi cần.
- Voriconazole: Thuốc kháng nấm này có thể làm tăng đáng kể lượng Esomeprazole trong máu, đặc biệt ở những người đang sử dụng Esomeprazole liều cao.
- Warfarin: Sự phối hợp với Esomeprazole có thể làm kéo dài thời gian đông máu và tăng chỉ số INR, vì vậy cần kiểm tra các chỉ số đông máu thường xuyên.
- Cilostazol: Esomeprazole có thể làm tăng nồng độ Cilostazol và các chất chuyển hóa của thuốc, bác sĩ có thể cân nhắc giảm liều khi phối hợp.
- Clopidogrel: Dùng cùng Esomeprazole có thể làm giảm lượng chất chuyển hóa có hoạt tính của Clopidogrel, khiến tác dụng chống kết tập tiểu cầu bị suy giảm.
- Ảnh hưởng của thuốc khác đối với Esomeprazole:
- Các thuốc tác động lên hệ enzym CYP2C19 và CYP3A4 có thể làm tăng hoặc giảm nồng độ Esomeprazole trong cơ thể.
- Clarithromycin có khả năng làm tăng nồng độ Esomeprazole và chất chuyển hóa của thuốc; nếu kết hợp với thuốc lợi tiểu có thể làm tăng nguy cơ hạ Magnesi trong máu.
- Sucralfat có thể cản trở quá trình hấp thu Esomeprazole, do đó nên uống Esomeprazole trước Sucralfat ít nhất 30 phút.
Thận trọng
- Trước khi bắt đầu điều trị, cần kiểm tra và loại trừ các bệnh lý nguy hiểm nếu người bệnh xuất hiện các dấu hiệu bất thường như sụt cân không rõ nguyên nhân, khó nuốt, nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen.
- Với các trường hợp sử dụng Esomeprazole kéo dài trên 12 tháng, đặc biệt ở liều cao hoặc điều trị duy trì, người bệnh cần được bác sĩ theo dõi định kỳ để đánh giá hiệu quả và tính an toàn.
- Esomeprazole có thể gây ra nhiều tương tác với các thuốc khác, nhất là trong phác đồ điều trị vi khuẩn HP hoặc khi dùng chung với các thuốc được chuyển hóa bởi CYP2C19, do đó cần thông báo đầy đủ các thuốc đang sử dụng cho bác sĩ.
- Việc dùng thuốc ức chế bơm proton trong thời gian dài có thể làm tăng nhẹ nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiêu hóa, giảm khả năng hấp thu vitamin B12, gây hạ Magnesi máu hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe xương khớp, đặc biệt ở người lớn tuổi.
- Những người có nguy cơ loãng xương nên duy trì chế độ bổ sung Canxi và Vitamin D theo hướng dẫn của nhân viên y tế.
- Không nên phối hợp Esomeprazole với Atazanavir và cần cân nhắc kỹ khi sử dụng chung với Clopidogrel để hạn chế ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
- Một số tác dụng phụ như chóng mặt, đau đầu hoặc cảm giác choáng váng có thể xuất hiện, vì vậy cần thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện các công việc đòi hỏi sự tập trung cao.
Phụ nữ có thai và cho con bú
- Phụ nữ mang thai: Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu chứng minh mức độ an toàn tuyệt đối của Esomeprazole trong thai kỳ. Vì vậy, thuốc chỉ nên sử dụng khi thật sự cần thiết và có chỉ định từ bác sĩ.
- Phụ nữ đang cho con bú: Esomeprazole có khả năng đi qua sữa mẹ, do đó cần cân nhắc giữa lợi ích điều trị cho người mẹ và nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ bú mẹ trước khi quyết định tiếp tục dùng thuốc hoặc ngừng cho con bú.
Ưu - Nhược điểm của Esprio
- Ưu điểm:
- Esprio chứa Esomeprazole có khả năng ức chế quá trình tiết acid dạ dày mạnh mẽ và duy trì hiệu quả trong thời gian dài, giúp cải thiện các triệu chứng như ợ nóng, ợ chua, đau rát do trào ngược dạ dày – thực quản hoặc viêm loét dạ dày.
- Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang bao tan trong ruột, thuận tiện khi sử dụng và có thể xử lý phân tán theo hướng dẫn phù hợp cho những người gặp khó khăn trong việc nuốt viên thuốc.
- Esprio có thể kết hợp cùng các thuốc kháng sinh trong phác đồ điều trị nhiễm vi khuẩn HP, góp phần nâng cao hiệu quả loại bỏ vi khuẩn và hỗ trợ làm lành các tổn thương loét.
- Nhược điểm:
- Trong quá trình sử dụng, Esprio có thể gây ra một số tác dụng phụ như đau đầu, đầy bụng, buồn nôn, tiêu chảy hoặc táo bón ở một số người bệnh.
- Việc dùng Esprio trong thời gian dài có nguy cơ làm giảm khả năng hấp thu vitamin B12, gây hạ nồng độ magie trong máu và cần được theo dõi theo hướng dẫn của bác sĩ.
Công dụng Esprio điều trị trào ngược dạ dày thực quản và loét dạ dày
- Esomeprazole là dạng đồng phân S của hoạt chất Omeprazole, nằm trong nhóm thuốc ức chế bơm proton (PPI). Hoạt chất này hoạt động bằng cách ức chế hệ enzym H⁺/K⁺-ATPase tại các tế bào tiết acid trong dạ dày, từ đó làm giảm sự sản sinh acid dịch vị. Nhờ cơ chế này, Esomeprazole giúp kiểm soát hiệu quả cả lượng acid tiết ra tự nhiên lẫn acid tăng tiết do các yếu tố kích thích và duy trì tác dụng trong thời gian dài. Tuy nhiên, Esomeprazole không có khả năng tiêu diệt vi khuẩn Helicobacter pylori nên thường được sử dụng phối hợp cùng các thuốc kháng sinh trong phác đồ tiệt trừ HP để đạt hiệu quả điều trị tốt hơn.
Thông tin chi tiết về Esprio điều trị trào ngược dạ dày thực quản và loét dạ dày
Chỉ định
Người lớn:
- Điều trị các tổn thương thực quản do trào ngược dạ dày-thực quản và giảm triệu chứng khó chịu đi kèm.
- Ngăn ngừa viêm thực quản sau khi đã được chữa lành tái phát.
- Kết hợp với liệu pháp kháng sinh để loại bỏ Helicobacter pylori, hỗ trợ chữa lành loét tá tràng và dạ dày, đồng thời hạn chế nguy cơ tái phát.
- Chữa lành loét dạ dày do sử dụng NSAID và phòng ngừa loét khi phải dùng thuốc NSAID kéo dài.
- Hỗ trợ điều trị dài hạn sau xuất huyết do loét dạ dày-tá tràng.
- Kiểm soát hội chứng Zollinger-Ellison.
Trẻ từ 12 tuổi trở lên:
- Điều trị và phòng ngừa viêm thực quản do trào ngược, giảm triệu chứng khó chịu.
- Kết hợp với kháng sinh để hỗ trợ điều trị loét tá tràng liên quan đến Helicobacter pylori.
Chống chỉ định
- Không dùng Esomeprazole cho bệnh nhân dị ứng với bản thân hoạt chất, các thuốc ức chế bơm proton khác hoặc bất kỳ thành phần nào trong công thức.
- Đồng thời, không khuyến cáo sử dụng cùng nelfinavir.
Liều lượng & Cách dùng
- Cách dùng:
- Uống nguyên viên cùng nước, không nhai hay nghiền nát.
- Trường hợp khó nuốt, có thể mở viên nang và PHA vi hạt trong nửa ly nước không chứa carbonat, uống ngay hoặc trong 30 phút. Có thể dùng qua ống thông dạ dày nếu cần.
- Liều dùng:
- Viêm xước thực quản do trào ngược dạ dày – thực quản (GERD): Uống 1 viên 40mg mỗi ngày, duy trì trong khoảng 4 tuần.
- Dự phòng tái phát viêm thực quản sau khi tổn thương đã lành: Uống 1/2 viên 20mg mỗi ngày.
- Điều trị triệu chứng GERD không kèm viêm thực quản: Dùng 1/2 viên 20mg/ngày.
- Loét tá tràng do vi khuẩn Helicobacter pylori ở người lớn: Uống 20mg (1/2 viên) kết hợp cùng Amoxicillin và Clarithromycin, dùng 2 lần/ngày trong thời gian 7 ngày.
- Điều trị loét dạ dày – tá tràng do thuốc chống viêm không steroid (NSAID): Dùng 20mg (1/2 viên) mỗi ngày, thời gian điều trị kéo dài từ 4–8 tuần.
- Phòng ngừa loét dạ dày – tá tràng do sử dụng NSAID: Uống 20mg (1/2 viên) mỗi ngày.
- Dự phòng tái xuất huyết sau loét dạ dày – tá tràng: Sử dụng 1 viên 40mg/ngày trong vòng 4 tuần.
- Hội chứng Zollinger – Ellison: Liều khởi đầu thường dùng 40mg (1 viên) x 2 lần/ngày, tương đương 80mg/ngày, có thể điều chỉnh theo đáp ứng điều trị.
- Loét tá tràng do Helicobacter pylori ở trẻ vị thành niên từ 12 tuổi trở lên: Dùng 20mg (1/2 viên) phối hợp với 2 thuốc kháng sinh phù hợp, sử dụng 2 lần mỗi ngày trong 7 ngày.
Tác dụng ngoài ý muốn
- Thường gặp: đau đầu, buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy, táo bón, đầy hơi, khô miệng,...
- Ít gặp: mất ngủ, chóng mặt, phù, tăng men gan, vàng da, viêm da, loãng xương, gãy xương,...
- Hiếm gặp: giảm máu, phản ứng quá mẫn, rối loạn tâm thần, viêm thận, hạ magnesi/natri, hội chứng Stevens-Johnson,...
Bảo quản
Thông tin về hoạt chất: Esomeprazole
Thuốc này chứa hoạt chất Esomeprazole. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:
Xem chi tiết hoạt chất EsomeprazoleHỗ trợ khách hàng
Hotline: 0971899466
Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn
Sản phẩm cùng hoạt chất
12 sản phẩmCác sản phẩm có cùng thành phần hoạt chất với Esprio điều trị trào ngược dạ dày thực quản và loét dạ dày
Hurazol
VD-18025-12
Zaclid
VD-18024-12
Prazopro 40mg
VD-19498-13
Prazopro 20mg
VD-18388-13
Nesteloc 40
VD-20113-13
Nesteloc 20
VD-20112-13
Thuốc liên quan
10 sản phẩmCác sản phẩm liên quan đến Esprio điều trị trào ngược dạ dày thực quản và loét dạ dày
Bình luận (0)
Gửi bình luận của bạn
Chưa có bình luận nào
Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!