Sunirbe 75 mg Tablets - Thuốc điều trị tăng huyết áp
Thông tin nhanh
- Irbesartan 75mg
Thông tin công ty
Thông tin chi tiết về Sunirbe 75 mg Tablets - Thuốc điều trị tăng huyết áp
Thành phần hoạt chất
1 hoạt chất
| Tên hoạt chất | Hàm lượng |
|---|---|
| 75mg |
Sunirbe 75 mg Tablets là thuốc gì?
-
Sunirbe 75 mg Tablets là thuốc kê đơn chứa hoạt chất irbesartan 75mg, thường được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp ở người trưởng thành. Thuốc hoạt động bằng cách giúp các mạch máu giãn ra, từ đó làm giảm áp lực dòng máu lưu thông trong cơ thể và hỗ trợ duy trì chỉ số huyết áp ổn định hơn. Bên cạnh vai trò kiểm soát huyết áp, Sunirbe 75 mg Tablets còn được đánh giá cao trong việc hỗ trợ bảo vệ chức năng thận, đặc biệt ở những người mắc đái tháo đường type 2 kèm tăng huyết áp. Điểm nổi bật của Sunirbe 75 mg Tablets là khả năng sử dụng linh hoạt, có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn mà không làm ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả điều trị. Khi huyết áp được kiểm soát tốt, người bệnh có thể giảm nguy cơ gặp các biến chứng nguy hiểm như đột quỵ, suy tim hay tổn thương thận tiến triển. Nhờ hiệu quả ổn định và tính tiện lợi trong sử dụng, Sunirbe 75 mg Tablets hiện là một trong những lựa chọn được sử dụng phổ biến trong các phác đồ điều trị tăng huyết áp lâu dài theo chỉ định của bác sĩ.
Đối tượng sử dụng
- Người trưởng thành bị tăng huyết áp cần kiểm soát và duy trì huyết áp ở mức ổn định.
- Bệnh nhân tăng huyết áp có nguy cơ gặp các biến chứng tim mạch như đột quỵ, suy tim hoặc nhồi máu cơ tim.
- Người mắc đái tháo đường type 2 kèm tăng huyết áp và có dấu hiệu tổn thương thận cần được bảo vệ chức năng thận.
- Bệnh nhân được bác sĩ chỉ định sử dụng thuốc thuộc nhóm đối kháng thụ thể angiotensin II để điều trị huyết áp cao.
- Người cần điều trị lâu dài nhằm giảm áp lực lên hệ tim mạch và hạn chế các tổn thương do tăng huyết áp gây ra.
- Bệnh nhân không dung nạp hoặc không phù hợp với một số nhóm thuốc điều trị tăng huyết áp khác theo đánh giá của bác sĩ.
Tương tác
- Việc dùng đồng thời Sunirbe với các thuốc điều trị tăng huyết áp khác có thể làm tăng hiệu quả hạ huyết áp, khiến huyết áp giảm mạnh hơn dự kiến.
- Sử dụng cùng thuốc lợi tiểu liều cao có thể làm tăng nguy cơ tụt huyết áp, đặc biệt ở những người đang mất nước hoặc giảm thể tích tuần hoàn.
- Kết hợp với aliskiren hoặc các thuốc ức chế men chuyển (ACEI) có thể làm gia tăng nguy cơ tăng kali máu, suy giảm chức năng thận và hạ huyết áp quá mức.
- Irbesartan có thể làm tăng nồng độ lithi trong máu, từ đó làm tăng nguy cơ xuất hiện các biểu hiện ngộ độc. Nếu cần phối hợp, người bệnh nên được theo dõi chặt chẽ.
- Các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) có khả năng làm giảm hiệu quả kiểm soát huyết áp của irbesartan, đồng thời làm tăng nguy cơ ảnh hưởng bất lợi đến chức năng thận.
- Dùng chung với thuốc lợi tiểu giữ kali, thực phẩm bổ sung kali hoặc các sản phẩm thay thế muối chứa kali có thể khiến nồng độ kali trong máu tăng cao.
- Repaglinide có thể bị tăng nồng độ trong cơ thể khi sử dụng cùng irbesartan, do đó cần cân nhắc điều chỉnh liều để tránh hạ đường huyết quá mức.
- Không tự ý pha trộn hoặc phối hợp thuốc với các chế phẩm khác khi chưa có dữ liệu chứng minh tính tương thích.
Thận trọng
- Một số trường hợp có thể gặp tình trạng tụt huyết áp hoặc phù mạch đường tiêu hóa, đặc biệt ở người bị thiếu dịch hoặc giảm thể tích tuần hoàn.
- Người mắc bệnh thận, đái tháo đường type 2 hoặc đang dùng thuốc lợi tiểu cần được kiểm tra định kỳ chức năng thận và nồng độ kali huyết.
- Hạn chế phối hợp với lithi hoặc các thuốc tác động kép lên hệ renin – angiotensin – aldosterone do nguy cơ phát sinh tác dụng không mong muốn.
- Cần đặc biệt thận trọng ở bệnh nhân mắc bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn, hẹp van động mạch chủ hoặc hẹp van hai lá.
- Thuốc thường không được ưu tiên sử dụng cho người bị cường aldosteron nguyên phát.
- Thành phần thuốc có chứa lactose nên không phù hợp với người mắc chứng không dung nạp galactose, thiếu men lactase hoặc rối loạn hấp thu glucose-galactose.
- Hiệu quả hạ huyết áp của thuốc có thể thấp hơn ở một số nhóm bệnh nhân nhất định.
- Trong quá trình điều trị, người bệnh có thể cảm thấy chóng mặt hoặc mệt mỏi, vì vậy cần thận trọng khi lái xe hay vận hành máy móc.
Phụ nữ có thai và cho con bú
- Sunirbe không được khuyến khích sử dụng trong thai kỳ, đặc biệt từ tam cá nguyệt thứ hai trở đi do nguy cơ ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi.
- Khi phát hiện mang thai trong thời gian điều trị, cần ngừng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp hơn.
- Đối với phụ nữ đang cho con bú, nên cân nhắc các thuốc có dữ liệu an toàn đầy đủ hơn, vì irbesartan không được khuyến cáo sử dụng trong giai đoạn này.
Ưu - Nhược điểm của Sunirbe 75 mg Tablets
- Ưu điểm:
- Hỗ trợ kiểm soát huyết áp hiệu quả trong thời gian dài, góp phần giảm nguy cơ xảy ra các biến chứng tim mạch do tăng huyết áp.
- Có lợi cho chức năng thận, đặc biệt ở người mắc đái tháo đường type 2 kèm tăng huyết áp, giúp làm chậm quá trình tổn thương thận.
- Cách dùng đơn giản, có thể uống trước hoặc sau bữa ăn mà không ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả điều trị.
- Liều dùng thuận tiện và thường không cần điều chỉnh phức tạp đối với phần lớn bệnh nhân.
- Phù hợp cho điều trị lâu dài theo chỉ định của bác sĩ nhờ hiệu quả ổn định và khả năng dung nạp tương đối tốt.
- Nhược điểm:
- Không phải là lựa chọn phù hợp cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú do nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi và trẻ nhỏ.
- Cần thận trọng hoặc tránh sử dụng ở bệnh nhân suy gan nặng và một số rối loạn nội tiết đặc biệt như cường aldosterone nguyên phát.
- Có thể làm tăng nồng độ kali trong máu, nhất là khi dùng đồng thời với thuốc lợi tiểu giữ kali hoặc các chế phẩm bổ sung kali.
- Nguy cơ hạ huyết áp có thể tăng lên ở người đang mất nước, giảm thể tích tuần hoàn hoặc sử dụng phối hợp với thuốc lợi tiểu.
- Một số trường hợp có thể xuất hiện cảm giác chóng mặt, mệt mỏi hoặc choáng váng, ảnh hưởng đến sinh hoạt và khả năng vận hành máy móc.
Công dụng Sunirbe 75 mg Tablets - Thuốc điều trị tăng huyết áp
- Irbesartan thuộc nhóm thuốc chẹn thụ thể angiotensin II, hoạt động chủ yếu bằng cách gắn chọn lọc vào thụ thể AT1 và ngăn không cho angiotensin II phát huy tác dụng. Nhờ cơ chế này, các mạch máu được thư giãn tốt hơn, góp phần làm giảm huyết áp và giảm gánh nặng cho hệ tim mạch.
- Việc phong bế thụ thể AT1 còn làm tăng hoạt động của hệ renin – angiotensin, dẫn đến sự gia tăng nồng độ renin và angiotensin II trong tuần hoàn, đồng thời làm giảm quá trình tiết aldosterone. Khác với các thuốc ức chế men chuyển (ACE), irbesartan không can thiệp vào quá trình chuyển hóa bradykinin và vẫn phát huy hiệu quả điều trị mà không cần được chuyển hóa thành dạng hoạt tính trong cơ thể.
Thông tin chi tiết về Sunirbe 75 mg Tablets - Thuốc điều trị tăng huyết áp
Chỉ định
- Irbesartan thuộc nhóm thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II, được sử dụng ở người lớn để điều trị tăng huyết áp nguyên phát. Ngoài ra, thuốc còn được chỉ định kiểm soát bệnh thận ở người trưởng thành mắc tăng huyết áp đi kèm đái tháo đường týp 2, là một phần trong phác đồ kiểm soát huyết áp cho nhóm bệnh nhân này.
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với irbesartan hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Phụ nữ ở 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ.
- Phối hợp với thuốc chứa aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận (GFR < 60 ml/phút/1,73 m²).
Liều lượng & Cách dùng
- Cách dùng:
-
Uống nguyên viên, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.
-
- Liều dùng:
- Người lớn:
- Khuyến cáo liều khởi đầu và duy trì là 150 mg, mỗi ngày một lần (có thể dùng kèm hoặc không kèm thức ăn). Nếu cần, có thể tăng liều lên 300 mg/ngày hoặc phối hợp với thuốc lợi tiểu.
- Với trường hợp bệnh nhân được thẩm tách máu hoặc trên 75 tuổi: cân nhắc liều bắt đầu 75 mg/ngày.
- Bệnh thận do đái tháo đường týp 2: bắt đầu 150 mg/ngày, tăng dần lên 300 mg/ngày duy trì.
- Bệnh nhân suy thận: Không cần hiệu chỉnh liều, nhưng nên cân nhắc liều thấp (75 mg) cho người đang thẩm tách máu.
- Bệnh nhân suy gan nhẹ – trung bình: Không cần hiệu chỉnh liều. Chưa có kinh nghiệm trên bệnh nhân suy gan nặng.
- Người cao tuổi: Không cần chỉnh liều, nhưng cân nhắc liều khởi đầu 75 mg ở đối tượng trên 75 tuổi.
- Trẻ em: Chưa xác định an toàn và hiệu quả, không khuyến cáo dùng.
- Người lớn:
Tác dụng ngoài ý muốn
- Tác dụng không mong muốn phổ biến bao gồm: chóng mặt, tụt huyết áp tư thế đứng, mệt mỏi, buồn nôn/nôn, đau cơ xương, tăng Kali máu, tăng creatine kinase, rối loạn tiêu hóa. Các phản ứng quá mẫn như phù mạch, phát ban, ngứa cũng có thể gặp nhưng hiếm. Ở bệnh nhân tăng huyết áp kèm đái tháo đường và bệnh thận, tỷ lệ tăng kali máu và giảm haemoglobin có thể cao hơn.
Bảo quản
Thông tin về hoạt chất: Irbesartan
Thuốc này chứa hoạt chất Irbesartan. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:
Xem chi tiết hoạt chất IrbesartanHỗ trợ khách hàng
Hotline: 0971899466
Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn
Sản phẩm cùng hoạt chất
12 sản phẩmCác sản phẩm có cùng thành phần hoạt chất với Sunirbe 75 mg Tablets - Thuốc điều trị tăng huyết áp
IRCOVAS 150
VD-19849-13
Dovel 300 mg
VD-20065-13
Ibartain MR 150m
VD -7792-09
Irbetan 300
VD-19326-13
Dovel 150 mg
VD-19632-13
Apibestan 150 - H
VD-31465-19
Thuốc liên quan
10 sản phẩmCác sản phẩm liên quan đến Sunirbe 75 mg Tablets - Thuốc điều trị tăng huyết áp
Bình luận (0)
Gửi bình luận của bạn
Chưa có bình luận nào
Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!