Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược
Thuốc Aprepilor Trio - Thuốc phòng ngừa buồn nôn và nôn do hóa trị - Viên nang cứng - Hình ảnh sản phẩm

Aprepilor Trio - Thuốc phòng ngừa buồn nôn và nôn do hóa trị

Đã được kiểm duyệt

Thông tin nhanh

Số đăng ký
300110439425
Dạng bào chế
Viên nang cứng
Lượt xem
17
Danh mục
Thuốc khác
Từ khóa
Thành phần
  • Aprepitant 125mg, Aprepitant 80mg
Quy cách đóng gói Hộp 1 vỉ chứa 1 viên nang 125mg và 2 viên nang 80mg

Thông tin công ty

Thông tin chi tiết về Aprepilor Trio - Thuốc phòng ngừa buồn nôn và nôn do hóa trị

Thành phần hoạt chất

1 hoạt chất

Tên hoạt chất Hàm lượng
125mg

Aprepilor Trio là thuốc gì? 

  • Aprepilor Trio là thuốc được sử dụng nhằm phòng ngừa tình trạng buồn nôn và nôn ở người bệnh đang điều trị ung thư bằng hóa trị. Sản phẩm chứa hoạt chất aprepitant với phác đồ phối hợp liều dùng theo từng ngày, giúp kiểm soát hiệu quả cả các cơn buồn nôn xuất hiện sớm lẫn những triệu chứng kéo dài sau khi truyền hóa chất. Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn tác động của chất dẫn truyền thần kinh liên quan đến phản xạ nôn tại não bộ, từ đó hỗ trợ người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn trong suốt quá trình điều trị. Không chỉ góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ung thư, Aprepilor Trio còn thường được kết hợp cùng các thuốc chống nôn khác trong phác đồ điều trị để tăng hiệu quả kiểm soát triệu chứng. Việc hạn chế buồn nôn và nôn giúp người bệnh duy trì khả năng ăn uống, giảm cảm giác mệt mỏi và cải thiện sự tuân thủ điều trị. Aprepilor Trio cần được sử dụng theo đúng hướng dẫn của bác sĩ để đạt hiệu quả tối ưu và hạn chế các nguy cơ tương tác thuốc không mong muốn.

Đối tượng sử dụng

  • Người trưởng thành đang điều trị ung thư bằng hóa trị có nguy cơ xuất hiện buồn nôn và nôn.
  • Bệnh nhân cần dự phòng tình trạng nôn cấp tính xảy ra trong vòng 24 giờ sau khi truyền hóa chất.
  • Người bệnh có nguy cơ bị buồn nôn và nôn muộn xuất hiện sau giai đoạn hóa trị ban đầu.
  • Bệnh nhân được chỉ định sử dụng phối hợp với các thuốc chống nôn khác để tăng hiệu quả kiểm soát triệu chứng.
  • Người bệnh gặp khó khăn trong việc ăn uống hoặc sinh hoạt do tác dụng phụ gây buồn nôn của hóa trị.
  • Bệnh nhân cần hỗ trợ nâng cao khả năng dung nạp và tuân thủ phác đồ điều trị ung thư.
  • Người bệnh được bác sĩ đánh giá có nguy cơ cao xuất hiện phản ứng nôn do các thuốc hóa trị gây độc tế bào.

Tương tác

  • Aprepitant có khả năng vừa ức chế vừa kích thích hoạt động của enzym CYP3A4 ở mức độ trung bình, vì vậy có thể làm thay đổi quá trình chuyển hóa và nồng độ của nhiều thuốc dùng đồng thời.
    • Khi phối hợp với dexamethasone hoặc methylprednisolone, nồng độ các corticosteroid này trong máu có thể tăng lên đáng kể. Do đó, bác sĩ thường cân nhắc điều chỉnh liều để hạn chế nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.
    • Aprepitant cũng có thể tác động đến quá trình chuyển hóa của warfarin thông qua CYP2C9, làm ảnh hưởng đến chỉ số đông máu INR. Người bệnh cần được theo dõi thường xuyên trong thời gian sử dụng.
    • Hiệu quả của các thuốc tránh thai nội tiết, đặc biệt là thuốc tránh thai đường uống, có thể suy giảm khi dùng cùng aprepitant. Vì vậy, nên áp dụng thêm các biện pháp tránh thai không chứa hormone để tăng độ an toàn.

Thận trọng

  • Cần cân nhắc kỹ khi sử dụng cho người bị suy gan nặng do hiện vẫn còn hạn chế dữ liệu về tính an toàn trên nhóm đối tượng này.
  • Trong quá trình điều trị, nên theo dõi các tương tác liên quan đến hệ enzym CYP3A4 và CYP2C9 nhằm tránh ảnh hưởng đến hiệu quả hoặc độ an toàn của thuốc.
  • Aprepitant không có tác dụng xử lý các cơn buồn nôn hoặc nôn đã xuất hiện. Thuốc được sử dụng với mục đích phòng ngừa trước khi các triệu chứng xảy ra.

Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Hiện nay chưa có đầy đủ nghiên cứu lâm sàng đánh giá mức độ an toàn của aprepitant trên phụ nữ mang thai. Việc sử dụng chỉ nên được cân nhắc khi lợi ích điều trị được đánh giá cao hơn những nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
  • Chưa xác định rõ hoạt chất này có đi vào sữa mẹ hay không. Vì vậy, phụ nữ đang cho con bú cần tham khảo ý kiến bác sĩ để quyết định tiếp tục dùng thuốc hoặc tạm ngừng cho trẻ bú trong thời gian điều trị.

Ưu - Nhược điểm của Aprepilor Trio

  • Ưu điểm: 
    • Aprepilor Trio tác động trực tiếp lên thụ thể NK1, giúp ngăn chặn hiệu quả cơ chế gây buồn nôn và nôn liên quan đến hóa trị ung thư, đặc biệt hỗ trợ kiểm soát tốt các triệu chứng xuất hiện muộn sau điều trị.
    • Phác đồ đóng gói sẵn theo liệu trình 3 ngày giúp người bệnh dễ sử dụng, hạn chế nhầm lẫn về liều lượng và thời điểm dùng thuốc.
    • Có thể phối hợp cùng các thuốc chống nôn khác để tăng hiệu quả dự phòng, mang lại sự thoải mái hơn cho bệnh nhân trong quá trình hóa trị.
    • Hỗ trợ cải thiện khả năng ăn uống, sinh hoạt và góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh ung thư.
    • Dạng dùng đường uống thuận tiện, dễ mang theo và phù hợp với nhiều đối tượng điều trị ngoại trú.
  • Nhược điểm: 
    • Hoạt chất aprepitant có khả năng ảnh hưởng đến các enzym chuyển hóa thuốc trong cơ thể, làm tăng nguy cơ xảy ra tương tác khi sử dụng đồng thời với nhiều loại thuốc khác.
    • Một số trường hợp cần được theo dõi hoặc điều chỉnh liều khi phối hợp với corticosteroid, thuốc chống đông máu hoặc thuốc tránh thai nội tiết.
    • Thông tin về tính an toàn trên phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú và bệnh nhân suy gan nặng vẫn còn hạn chế, do đó cần thận trọng khi sử dụng cho các nhóm đối tượng này.
    • Thuốc chỉ có tác dụng phòng ngừa buồn nôn và nôn do hóa trị, không phù hợp để xử lý các triệu chứng đã xuất hiện.
    • Việc sử dụng cần tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ nhằm đảm bảo hiệu quả điều trị và giảm thiểu các rủi ro không mong muốn.

Công dụng Aprepilor Trio - Thuốc phòng ngừa buồn nôn và nôn do hóa trị

  • Aprepitant hoạt động bằng cách ngăn chặn chọn lọc các thụ thể neurokinin-1 (NK1) trong hệ thần kinh trung ương. Cơ chế này làm giảm tác động của substance P – chất dẫn truyền thần kinh đóng vai trò quan trọng trong việc kích hoạt phản xạ buồn nôn và nôn. Nhờ khả năng ức chế đường truyền tín hiệu liên quan đến NK1, aprepitant giúp dự phòng hiệu quả các cơn nôn xuất hiện sớm cũng như kéo dài sau hóa trị. Hiệu quả kiểm soát triệu chứng thường được tăng cường khi thuốc được sử dụng kết hợp với corticosteroid và các thuốc đối kháng thụ thể serotonin 5-HT₃.

Thông tin chi tiết về Aprepilor Trio - Thuốc phòng ngừa buồn nôn và nôn do hóa trị

Chỉ định

  • Thuốc được chỉ định để phòng ngừa buồn nôn và nôn liên quan đến hóa trị ung thư có khả năng gây nôn ở mức độ trung bình đến cao ở người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên, khi sử dụng trong phác đồ phối hợp với corticosteroid và/hoặc thuốc đối kháng thụ thể serotonin 5-HT₃.

Chống chỉ định

  • Aprepilor Trio chống chỉ định ở người có tiền sử quá mẫn với aprepitant hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Không sử dụng đồng thời với pimozide, terfenadine, astemizole hoặc cisapride do nguy cơ tăng nồng độ các thuốc này trong huyết tương, dẫn đến các phản ứng bất lợi nghiêm trọng.

Liều lượng & Cách dùng

  • Cách dùng: 
    • Thuốc dùng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Nên uống viên nang với nước, nuốt nguyên viên, không nhai hoặc mở nang. Thời điểm dùng thuốc cần tuân thủ đúng theo ngày điều trị hóa trị để đạt hiệu quả phòng ngừa tối ưu.

  • Liều dùng: 
    • Aprepilor Trio được sử dụng như một phần của phác đồ điều trị phối hợp. Liều dùng cụ thể phụ thuộc vào mức độ gây nôn của hóa trị.
    • Phác đồ phòng ngừa nôn và buồn nôn mức độ cao
      • Ngày 1: uống aprepitant 125 mg.
      • Ngày 2 và ngày 3: mỗi ngày uống aprepitant 80 mg.
    • Aprepitant được dùng phối hợp với Dexamethasone và thuốc đối kháng thụ thể 5-HT₃ theo liều lượng quy định trong tài liệu gốc. Việc điều chỉnh liều dexamethasone là cần thiết do tương tác dược động học.
    • Phác đồ phòng ngừa nôn và buồn nôn mức độ trung bình
      • Ngày 1: uống aprepitant 125 mg.
      • Ngày 2 và ngày 3: mỗi ngày uống aprepitant 80 mg.
    • Liều dexamethasone và thuốc đối kháng 5-HT₃ được lựa chọn tùy thuộc phác đồ điều trị cụ thể.
    • Không cần điều chỉnh liều ở người cao tuổi. Không có dữ liệu yêu cầu điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận hoặc suy gan nhẹ đến trung bình; tuy nhiên cần thận trọng ở bệnh nhân suy gan nặng.

Tác dụng ngoài ý muốn

  • Các tác dụng không mong muốn được ghi nhận chủ yếu ở mức độ nhẹ đến trung bình. Thường gặp nhất là mệt mỏi, đau đầu, chóng mặt, chán ăn, táo bón hoặc tiêu chảy.
  • Một số trường hợp có thể gặp rối loạn tiêu hóa, rối loạn chức năng gan với tăng men gan, rối loạn thần kinh như mất ngủ hoặc lo âu.
  • Các phản ứng quá mẫn, bao gồm phát ban, ngứa hoặc phù mạch, hiếm khi xảy ra nhưng cần được theo dõi cẩn trọng.

Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng và ẩm. Để thuốc xa tầm tay trẻ em.

Thông tin về hoạt chất: Aprepitant

Thuốc này chứa hoạt chất Aprepitant. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:

Xem chi tiết hoạt chất Aprepitant

Hỗ trợ khách hàng

Hotline: 0971899466

Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn

Sản phẩm cùng hoạt chất

1 sản phẩm

Các sản phẩm có cùng thành phần hoạt chất với Aprepilor Trio - Thuốc phòng ngừa buồn nôn và nôn do hóa trị

Thuốc liên quan

10 sản phẩm

Các sản phẩm liên quan đến Aprepilor Trio - Thuốc phòng ngừa buồn nôn và nôn do hóa trị

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

Gọi Zalo Facebook