Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược
Thuốc Firazyr - Thuốc chỉ định điều trị cơn phù mạch di truyền - Dung dịch tiêm truyền - Hình ảnh sản phẩm

Firazyr - Thuốc chỉ định điều trị cơn phù mạch di truyền

Đã được kiểm duyệt

Thông tin nhanh

Số đăng ký
400110439925
Dạng bào chế
Dung dịch tiêm truyền
Lượt xem
10
Danh mục
Thuốc khác
Từ khóa
Thành phần
  • Icatibant 30mg/3ml (Mỗi ml dung dịch chứa: Icatibant 10mg tương đương Icatibant acetate 11,38mg)
Quy cách đóng gói Hộp đơn gói gồm 1 ống tiêm chứa sẵn thuốc với 1 cây kim, hoặc hộp đa gói chứa ba hộp ống tiêm chứa sẵn thuốc với 3 cây kim

Thông tin chi tiết về Firazyr - Thuốc chỉ định điều trị cơn phù mạch di truyền

Thành phần hoạt chất

1 hoạt chất

Tên hoạt chất Hàm lượng
30mg/3ml

Firazyr là thuốc gì? 

  • Firazyr là thuốc kê đơn chứa hoạt chất icatibant, được sử dụng trong điều trị các cơn phù mạch di truyền cấp tính (Hereditary Angioedema - HAE). Đây là tình trạng hiếm gặp khiến người bệnh xuất hiện các đợt sưng phù đột ngột ở mặt, môi, lưỡi, tay chân, vùng bụng hoặc đường hô hấp, gây đau đớn và có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. Firazyr hoạt động bằng cách ngăn chặn tác động của bradykinin – một chất trong cơ thể liên quan trực tiếp đến hiện tượng sưng nề và viêm, từ đó giúp làm giảm nhanh các triệu chứng khó chịu trong cơn cấp. Thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm dưới da, thường phát huy hiệu quả tương đối nhanh sau khi sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ. Nhờ khả năng kiểm soát triệu chứng kịp thời, Firazyr góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống cho người mắc phù mạch di truyền và hạn chế nguy cơ biến chứng nguy hiểm do các cơn phù cấp gây ra.

Đối tượng sử dụng

  • Người lớn mắc bệnh phù mạch di truyền (HAE) đã được chẩn đoán xác định.
  • Bệnh nhân xuất hiện cơn phù mạch cấp tính gây sưng ở da, mặt, môi, lưỡi hoặc các vùng khác trên cơ thể.
  • Người bị các cơn đau bụng cấp do phù mạch di truyền ảnh hưởng đến đường tiêu hóa.
  • Bệnh nhân có cơn phù mạch liên quan đến đường hô hấp cần được can thiệp và điều trị kịp thời theo chỉ định của bác sĩ.
  • Người có tiền sử tái phát các đợt phù mạch di truyền cần thuốc để xử trí khi xuất hiện cơn cấp.
  • Bệnh nhân được bác sĩ chuyên khoa chỉ định sử dụng icatibant để kiểm soát triệu chứng phù mạch di truyền.

Tương tác

  • Thuốc ức chế men chuyển ACE: Hiện chưa có dữ liệu nghiên cứu đầy đủ về việc sử dụng đồng thời. Tuy nhiên, nhóm thuốc này không được khuyến cáo cho người mắc phù mạch di truyền (HAE) vì có thể làm tăng nồng độ bradykinin, từ đó làm nặng thêm các đợt phù mạch.
  • Hệ enzym CYP450: Icatibant không được dự đoán gây ra các tương tác dược động học đáng kể thông qua hệ enzym gan CYP450, do đó nguy cơ tương tác với các thuốc chuyển hóa qua con đường này tương đối thấp.

Thận trọng

  • Phù thanh quản: Những trường hợp xuất hiện phù vùng thanh quản cần được theo dõi sát tại cơ sở y tế sau khi tiêm để kịp thời xử trí nếu tình trạng tiến triển nặng.
  • Bệnh tim thiếu máu cục bộ: Cần cân nhắc và theo dõi cẩn thận khi dùng thuốc cho người đang mắc thiếu máu cơ tim hoặc đau thắt ngực không ổn định.
  • Sau đột quỵ: Việc sử dụng icatibant trong giai đoạn đầu sau đột quỵ cần được bác sĩ đánh giá kỹ lưỡng do còn hạn chế dữ liệu an toàn.
  • Tự tiêm tại nhà: Liều đầu tiên nên được thực hiện dưới sự giám sát của nhân viên y tế tại bệnh viện hoặc cơ sở điều trị. Với bệnh nhân bị phù thanh quản, việc thăm khám bác sĩ vẫn cần thiết ngay cả khi đã tự tiêm thuốc.
  • Lái xe và vận hành máy móc: Một số người có thể gặp tình trạng chóng mặt, buồn ngủ hoặc mệt mỏi sau khi dùng thuốc. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, nên tránh điều khiển phương tiện giao thông hoặc làm việc với máy móc.

Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Trong thai kỳ: Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu về độ an toàn của thuốc trên phụ nữ mang thai. Thuốc chỉ nên được sử dụng khi lợi ích điều trị được đánh giá cao hơn những nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi, đặc biệt trong các tình huống cấp cứu như phù thanh quản đe dọa tính mạng.
  • Trong thời gian cho con bú: Để giảm nguy cơ phơi nhiễm thuốc cho trẻ, người mẹ được khuyến cáo tạm ngừng cho bú trong ít nhất 12 giờ sau khi sử dụng Firazyr.
  • Khả năng sinh sản: Các nghiên cứu hiện có cho thấy icatibant không gây ảnh hưởng đáng kể đến hormone sinh dục, chức năng sinh sản hoặc chất lượng tinh trùng ở người sử dụng.

Ưu - Nhược điểm của Firazyr

  • Ưu điểm: 
    • Firazyr có khả năng hấp thu tốt sau khi tiêm dưới da, giúp hoạt chất nhanh chóng đi vào tuần hoàn và hỗ trợ kiểm soát các triệu chứng của cơn phù mạch cấp trong thời gian ngắn.
    • Sản phẩm được đóng gói dưới dạng bơm tiêm nạp sẵn liều lượng, tạo sự thuận tiện cho người bệnh khi cần xử trí khẩn cấp theo hướng dẫn của bác sĩ.
    • Không cần hiệu chỉnh liều ở đa số bệnh nhân suy gan hoặc suy thận, giúp việc sử dụng thuốc đơn giản và linh hoạt hơn.
    • Cơ chế tác động trực tiếp lên thụ thể bradykinin B2 giúp kiểm soát nguyên nhân gây phù mạch di truyền thay vì chỉ làm giảm triệu chứng tạm thời.
    • Có thể hỗ trợ người bệnh giảm nguy cơ phải nhập viện kéo dài khi được sử dụng đúng thời điểm trong cơn cấp.
  • Nhược điểm: 
    • Các phản ứng tại vị trí tiêm như đau, nóng rát, sưng nhẹ hoặc đỏ da xuất hiện khá thường gặp sau khi dùng thuốc.
    • Chi phí điều trị tương đối cao so với nhiều thuốc điều trị triệu chứng thông thường.
    • Thuốc được sử dụng bằng đường tiêm dưới da nên có thể gây khó khăn cho những người không quen tự tiêm.
    • Những trường hợp phù thanh quản vẫn cần được theo dõi tại cơ sở y tế để đảm bảo an toàn và xử trí kịp thời nếu diễn biến trở nên nghiêm trọng.
    • Firazyr chủ yếu được chỉ định cho phù mạch di truyền và không phù hợp với các dạng phù mạch do dị ứng hoặc nguyên nhân khác.

Công dụng Firazyr - Thuốc chỉ định điều trị cơn phù mạch di truyền

  • Bệnh phù mạch di truyền là rối loạn hiếm gặp xuất phát từ sự thiếu hụt hoặc hoạt động không hiệu quả của protein ức chế C1-esterase. Sự bất thường này làm tăng quá mức lượng bradykinin – một chất có vai trò quan trọng trong việc làm tăng tính thấm thành mạch. Khi nồng độ bradykinin tăng cao, người bệnh có thể xuất hiện các đợt sưng phù đột ngột tại da, niêm mạc đường tiêu hóa hoặc đường hô hấp, gây khó chịu và tiềm ẩn nhiều nguy cơ nghiêm trọng.
  • Icatibant là hoạt chất tổng hợp thuộc nhóm đối kháng chọn lọc thụ thể bradykinin B2. Với cấu trúc gần giống bradykinin tự nhiên, hoạt chất này có khả năng cạnh tranh tại vị trí gắn kết của bradykinin, từ đó ngăn chặn các tác động bất lợi do chất trung gian này gây ra như giãn mạch quá mức, tụt huyết áp và tăng nhịp tim phản xạ. Nhiều nghiên cứu lâm sàng cho thấy việc sử dụng icatibant có thể giúp cải thiện triệu chứng phù mạch cấp nhanh hơn, rút ngắn thời gian hồi phục và hỗ trợ người bệnh sớm trở lại trạng thái ổn định.

Thông tin chi tiết về Firazyr - Thuốc chỉ định điều trị cơn phù mạch di truyền

Chỉ định

  • Điều trị triệu chứng của những cơn phù mạch di truyền (HAE) cấp tính ở người lớn, thiếu niên và trẻ em từ 2 tuổi trở lên bị suy giảm chất ức chế C1-esterase.

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với hoạt chất icatibant hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.

Liều lượng & Cách dùng

  • Cách dùng: 
    • Thuốc Firazyr chỉ dùng theo đường tiêm dưới da, tốt nhất là tiêm ở vùng bụng. Nên thực hiện tiêm dung dịch chậm do thể tích thuốc cần dùng tương đối lớn. Mỗi ống tiêm Firazyr chỉ sử dụng một lần duy nhất. Bệnh nhân hoặc người chăm sóc có thể tự tiêm thuốc sau khi được chuyên gia y tế hướng dẫn kỹ thuật.

  • Liều dùng: 
    • Người lớn: Tiêm dưới da liều đơn 30 mg. Phần lớn các trường hợp chỉ cần một liều đơn để điều trị. Nếu triệu chứng không giảm hoặc tái phát, có thể tiêm liều thứ hai sau 6 giờ. Có thể tiêm tiếp liều thứ ba sau 6 giờ nếu cần. Không tiêm quá 3 lần trong vòng 24 giờ. Chưa dùng quá 8 liều tiêm trong vòng một tháng.
    • Bệnh nhi từ 2 tuổi đến 17 tuổi: Liều dùng khuyến cáo dựa theo thể trọng của bệnh nhân.
      • Thể trọng từ 12 kg đến 25 kg: Tiêm liều 10 mg (tương đương thể tích 1,0 ml).
      • Thể trọng từ 26 kg đến 40 kg: Tiêm liều 15 mg (tương đương thể tích 1,5 ml).
      • Thể trọng từ 41 kg đến 50 kg: Tiêm liều 20 mg (tương đương thể tích 2,0 ml).
      • Thể trọng từ 51 kg đến 65 kg: Tiêm liều 25 mg (tương đương thể tích 2,5 ml).
      • Thể trọng lớn hơn 65 kg: Tiêm liều 30 mg (tương đương thể tích 3,0 ml).
    • Chỉ dùng tối đa 1 liều tiêm cho một cơn phù mạch ở trẻ em. Không khuyến cáo dùng cho trẻ dưới 2 tuổi hoặc nặng dưới 12 kg.
    • Người cao tuổi trên 65 tuổi: Không cần thiết phải điều chỉnh liều dùng.
    • Bệnh nhân suy gan: Không cần điều chỉnh liều dùng thuốc.
    • Bệnh nhân suy thận: Không cần điều chỉnh liều dùng thuốc.

Tác dụng ngoài ý muốn

  • Rối loạn hệ thần kinh: chóng mặt, nhức đầu.
  • Rối loạn hệ tiêu hóa: Buồn nôn.
  • Rối loạn da và mô dưới da: Nổi mẩn, ngứa, sung huyết, mề đay.
  • Rối loạn chung và tại chỗ tiêm: Rất thường gặp phản ứng tại chỗ tiêm như ban đỏ, sưng, đau, ngứa, bỏng rát, bầm tím, tụ máu, tê, ấm; thường gặp sốt.
  • Xét nghiệm: Tăng men gan transaminase.

Thông tin về hoạt chất: Icatibant

Thuốc này chứa hoạt chất Icatibant. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:

Xem chi tiết hoạt chất Icatibant

Hỗ trợ khách hàng

Hotline: 0971899466

Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn

Thuốc liên quan

10 sản phẩm

Các sản phẩm liên quan đến Firazyr - Thuốc chỉ định điều trị cơn phù mạch di truyền

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

Gọi Zalo Facebook