Soliris - Thuốc điều trị huyết sắc tố kịch phát về đêm
Thông tin nhanh
- Eculizumab 300mg/30ml
Thông tin công ty
Thông tin chi tiết về Soliris - Thuốc điều trị huyết sắc tố kịch phát về đêm
Thành phần hoạt chất
1 hoạt chất
| Tên hoạt chất | Hàm lượng |
|---|---|
| 300mg/30ml |
Soliris là thuốc gì?
-
Soliris là thuốc sinh học chứa hoạt chất eculizumab, được sử dụng trong điều trị một số bệnh hiếm gặp liên quan đến rối loạn miễn dịch và huyết học. Thuốc hoạt động bằng cách kiểm soát sự kích hoạt quá mức của hệ bổ thể – một phần trong cơ chế bảo vệ tự nhiên của cơ thể, từ đó giúp hạn chế tổn thương tế bào và mô do phản ứng miễn dịch gây ra. Trong thực tế, Soliris thường được chỉ định cho các bệnh lý nghiêm trọng như đái huyết sắc tố kịch phát về đêm (PNH), hội chứng tan máu tăng ure máu không điển hình (aHUS), nhược cơ toàn thân và một số rối loạn thần kinh miễn dịch hiếm gặp. Nhờ cơ chế tác động chuyên biệt, Soliris giúp giảm nguy cơ biến chứng, cải thiện chất lượng cuộc sống và hỗ trợ kiểm soát bệnh hiệu quả ở nhiều bệnh nhân mắc các bệnh lý khó điều trị. Đây là thuốc kê đơn chuyên khoa, được sử dụng dưới dạng truyền tĩnh mạch tại các cơ sở y tế và cần được theo dõi chặt chẽ bởi nhân viên y tế có kinh nghiệm. Soliris không phải là thuốc dùng cho các bệnh thông thường mà chủ yếu dành cho những trường hợp bệnh hiếm, có nguy cơ ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe nếu không được điều trị kịp thời.
Đối tượng sử dụng
- Người mắc đái huyết sắc tố kịch phát về đêm (PNH) cần kiểm soát tình trạng phá hủy hồng cầu và giảm nguy cơ biến chứng huyết khối.
- Bệnh nhân bị hội chứng tan máu tăng ure máu không điển hình (aHUS) liên quan đến rối loạn hoạt động của hệ bổ thể.
- Người trưởng thành mắc nhược cơ toàn thân (gMG) có kháng thể kháng thụ thể acetylcholine và chưa đáp ứng tốt với các phương pháp điều trị thông thường.
- Bệnh nhân mắc rối loạn phổ viêm tủy thị thần kinh (NMOSD) có kháng thể kháng aquaporin-4 (AQP4).
- Trẻ em hoặc người lớn thuộc các nhóm bệnh lý được cơ quan y tế phê duyệt và có chỉ định điều trị bằng eculizumab.
- Người bệnh cần được điều trị và theo dõi tại các cơ sở y tế chuyên khoa dưới sự giám sát của bác sĩ có kinh nghiệm.
Tương tác
Đến nay, chưa có nhiều nghiên cứu chuyên sâu đánh giá đầy đủ các tương tác của Soliris (Eculizumab). Tuy nhiên, dựa trên cơ chế tác động của thuốc, một số phối hợp điều trị dưới đây cần được đặc biệt lưu tâm:
- Rituximab: Eculizumab có thể làm suy giảm hoạt tính của Rituximab do cản trở cơ chế tiêu diệt tế bào thông qua hệ thống bổ thể.
- Globulin miễn dịch truyền tĩnh mạch (IVIg): Điều trị IVIg kéo dài có khả năng làm giảm lượng Eculizumab trong tuần hoàn bằng cách ảnh hưởng đến quá trình tái sử dụng thụ thể FcRn, từ đó làm giảm tác dụng điều trị.
- Các thuốc tác động lên thụ thể FcRn: Việc phối hợp có thể khiến nồng độ Eculizumab trong cơ thể giảm xuống, dẫn đến nguy cơ kiểm soát bệnh không đạt hiệu quả mong muốn.
Trong thời gian sử dụng đồng thời các liệu pháp trên, người bệnh cần được theo dõi sát để phát hiện sớm các dấu hiệu cho thấy đáp ứng điều trị với Eculizumab bị suy giảm.
Phụ nữ có thai và cho con bú
- Đối với phụ nữ mang thai
Đánh giá mức độ an toàn
Những dữ liệu lâm sàng hiện có từ hơn 300 trường hợp sử dụng Soliris trong thai kỳ chưa ghi nhận các bất thường đặc hiệu trên thai nhi. Mặc dù vậy, số lượng nghiên cứu vẫn còn hạn chế nên chưa thể khẳng định hoàn toàn về mức độ an toàn của thuốc trong mọi trường hợp.
Bên cạnh đó, các bệnh lý mà Soliris điều trị như PNH và aHUS vốn tiềm ẩn nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được kiểm soát:
- Ở bệnh nhân PNH: Nguy cơ huyết khối, thiếu máu nặng, nhiễm trùng, sảy thai hoặc thậm chí đe dọa tính mạng người mẹ có thể gia tăng. Thai nhi cũng có nguy cơ sinh non hoặc tử vong trong bụng mẹ.
- Ở bệnh nhân aHUS: Có thể làm tăng khả năng xuất hiện tiền sản giật, sinh non, đồng thời ảnh hưởng đến sự phát triển bình thường của thai nhi.
Các nghiên cứu trên động vật cho thấy khi dùng liều cao hơn liều điều trị ở người nhiều lần, chuột con xuất hiện một số bất thường bẩm sinh và tỷ lệ tử vong tăng lên. Tuy nhiên, khả năng sinh sản của chuột mẹ không bị ảnh hưởng đáng kể.
- Khuyến nghị sử dụng
Việc chỉ định Soliris cho phụ nữ mang thai cần được bác sĩ đánh giá cẩn thận dựa trên lợi ích điều trị và những nguy cơ tiềm ẩn có thể xảy ra. Mục tiêu là bảo vệ sức khỏe người mẹ đồng thời giảm thiểu tối đa rủi ro cho thai nhi.
- Đối với phụ nữ cho con bú
Hiện chưa ghi nhận Eculizumab xuất hiện trong sữa mẹ qua các nghiên cứu sẵn có. Mặc dù các kháng thể IgG có thể được bài tiết qua sữa, nhưng dữ liệu về mức độ phơi nhiễm của trẻ bú mẹ với thuốc vẫn còn rất hạn chế.
Ngoài ra, chưa có đầy đủ thông tin về ảnh hưởng của Soliris đối với trẻ sơ sinh hoặc khả năng tiết sữa của người mẹ trong quá trình điều trị.
Do đó, quyết định tiếp tục cho con bú hay sử dụng thuốc cần được cân nhắc dựa trên:
- Giá trị và lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ.
- Nhu cầu điều trị thực tế của người mẹ.
- Khả năng xuất hiện các tác dụng không mong muốn trên trẻ bú mẹ.
Mọi trường hợp sử dụng Soliris trong giai đoạn cho con bú nên được thực hiện theo hướng dẫn và theo dõi của nhân viên y tế chuyên môn.
Ưu - Nhược điểm của Soliris
- Ưu điểm:
- Soliris có thời gian tác dụng kéo dài với thời gian bán thải khoảng 11 - 17 ngày, giúp người bệnh chỉ cần truyền thuốc định kỳ mỗi 2 tuần sau giai đoạn khởi đầu, giảm tần suất điều trị và nâng cao sự thuận tiện trong quá trình sử dụng.
- Thuốc được chứng minh hiệu quả trong kiểm soát nhiều bệnh lý hiếm gặp liên quan đến hoạt hóa bổ thể, góp phần giảm nguy cơ biến chứng nghiêm trọng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
- Có thể sử dụng cho nhiều nhóm đối tượng khác nhau, bao gồm cả trẻ em mắc hội chứng tan máu tăng ure máu không điển hình (aHUS) và người cao tuổi theo chỉ định của bác sĩ.
- Việc dùng thuốc thường không đòi hỏi điều chỉnh liều phức tạp dựa trên chức năng thận, tạo thuận lợi cho quá trình điều trị và theo dõi.
- Cơ chế tác động đích giúp kiểm soát bệnh hiệu quả mà không ảnh hưởng đến toàn bộ hệ miễn dịch như một số phương pháp điều trị khác.
- Nhược điểm:
- Soliris làm tăng nguy cơ mắc các nhiễm khuẩn nghiêm trọng, đặc biệt là viêm màng não do não mô cầu, vì vậy người bệnh cần được tiêm phòng đầy đủ và theo dõi y tế chặt chẽ trước cũng như trong thời gian điều trị.
- Thuốc chỉ được bào chế dưới dạng truyền tĩnh mạch nên phải sử dụng tại bệnh viện hoặc cơ sở y tế có chuyên môn, gây bất tiện hơn so với các thuốc dùng đường uống.
- Chi phí điều trị thường khá cao do đây là thuốc sinh học chuyên biệt dành cho các bệnh lý hiếm gặp.
- Quá trình truyền thuốc có thể kéo dài và đòi hỏi theo dõi để phát hiện sớm các phản ứng bất lợi hoặc biến cố liên quan đến điều trị.
- Không phải tất cả người bệnh đều phù hợp sử dụng Soliris, việc chỉ định cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá kỹ lưỡng dựa trên tình trạng bệnh và nguy cơ tiềm ẩn.
Công dụng Soliris - Thuốc điều trị huyết sắc tố kịch phát về đêm
Eculizumab là một kháng thể đơn dòng được thiết kế để nhận diện và liên kết chọn lọc với protein bổ thể C5 trong máu. Khi gắn vào C5, hoạt chất này ngăn không cho protein bị phân cắt thành C5a và C5b, qua đó cản trở sự hình thành phức hợp tấn công màng C5b-9 – thành phần đóng vai trò quan trọng trong quá trình gây tổn thương tế bào do hệ bổ thể.
Tùy theo từng bệnh lý, Eculizumab mang lại lợi ích điều trị thông qua các cơ chế sau:
- Ở bệnh nhân PNH (đái huyết sắc tố kịch phát về đêm): Thuốc giúp hạn chế hiện tượng hồng cầu bị phá hủy trong lòng mạch, từ đó làm giảm tình trạng tán huyết và các biến chứng liên quan.
- Ở bệnh nhân aHUS (hội chứng tan máu tăng ure máu không điển hình): Eculizumab góp phần kiểm soát sự hoạt hóa quá mức của hệ bổ thể, nhờ đó làm giảm nguy cơ hình thành các cục huyết khối nhỏ trong vi mạch.
- Ở người mắc nhược cơ toàn thân (gMG): Tác dụng của thuốc được cho là liên quan đến việc giảm sự lắng đọng của phức hợp C5b-9 tại vùng tiếp giáp thần kinh – cơ, hỗ trợ duy trì hoạt động dẫn truyền thần kinh hiệu quả hơn.
- Đối với rối loạn phổ viêm tủy thị thần kinh (NMOSD): Thuốc giúp hạn chế tổn thương thần kinh bằng cách ngăn chặn hoạt động của phức hợp C5b-9 được kích hoạt bởi các kháng thể chống Aquaporin-4, từ đó góp phần bảo vệ hệ thần kinh trung ương.
Nhờ khả năng ức chế chọn lọc bổ thể C5, Eculizumab trở thành một trong những liệu pháp quan trọng trong điều trị các bệnh lý hiếm gặp có liên quan đến rối loạn miễn dịch qua trung gian bổ thể.
Thông tin chi tiết về Soliris - Thuốc điều trị huyết sắc tố kịch phát về đêm
Chỉ định
- Bệnh tiểu huyết sắc tố kịch phát về đêm (PNH): Mục đích để giảm tình trạng tán huyết.
- Hội chứng tán huyết tăng urê máu không điển hình (aHUS): Giúp ức chế các phản ứng bổ thể gây ra huyết khối vi mạch (ngoại trừ trường hợp STEC-HUS do vi khuẩn E. coli).
- Bệnh nhược cơ toàn thân (gMG): Dành riêng cho người lớn có kháng thể AChR (+).
- Rối loạn phổ viêm tủy thị thần kinh (NMOSD): Chỉ định cho người lớn có kháng thể AQP4 (+).
Chống chỉ định
- Bệnh nhân bị nhiễm Neisseria meningitidis nghiêm trọng chưa điều trị khỏi.
- Bệnh nhân hiện không được chủng ngừa Neisseria meningitidis, trừ khi nguy cơ trì hoãn điều trị bằng Soliris lớn hơn nguy cơ phát triển nhiễm trùng não mô cầu.
Liều lượng & Cách dùng
- Cách dùng:
- Đường dùng
- Chỉ sử dụng bằng đường truyền tĩnh mạch.
- Không tiêm tĩnh mạch trực tiếp hoặc tiêm nhanh.
- Thời gian truyền
- Đối với người lớn:
- Tối thiểu 35 phút.
- Không quá 2 giờ.
- Đối với trẻ em:
- Từ 1 đến 4 giờ.
- Có thể sử dụng túi truyền trọng lực.
- Có thể sử dụng bơm tiêm xi lanh.
- Có thể sử dụng bơm truyền dịch.
- Đối với người lớn:
- Độ ổn định sau pha
- Duy trì tối đa 24 giờ.
- Bảo quản ở:
- Nhiệt độ phòng.
- Hoặc nhiệt độ từ 2°C đến 8°C.
- Xử trí phản ứng bất thường
- Có thể giảm tốc độ truyền.
- Có thể tạm ngừng truyền theo chỉ định của nhân viên y tế.
- Theo dõi sau truyền
- Theo dõi người bệnh ít nhất 60 phút sau khi kết thúc truyền.
- Đường dùng
- Sử dụng cho trẻ em
- Chỉ định
- Hiện Soliris được chứng minh hiệu quả và an toàn trong điều trị aHUS ở trẻ em.
- Dữ liệu nghiên cứu
- Được đánh giá trên 47 bệnh nhi từ 2 tháng đến 17 tuổi.
- Hiệu quả điều trị
- Hiệu quả ghi nhận tương đương với nhóm bệnh nhân trưởng thành.
- Yêu cầu tiêm phòng
- Cần tiêm đầy đủ:
- Vắc-xin não mô cầu.
- Vắc-xin phế cầu.
- Vắc-xin Hib.
- Tuân thủ lịch tiêm chủng quốc gia hiện hành.
- Cần tiêm đầy đủ:
- Chỉ định
- Sử dụng cho người cao tuổi
- Đối tượng áp dụng
- Bệnh nhân từ 65 tuổi trở lên.
- Dữ liệu lâm sàng
- Có 51 bệnh nhân cao tuổi tham gia các nghiên cứu liên quan đến PNH, aHUS, gMG và NMOSD.
- Kết quả ghi nhận
- Chưa phát hiện khác biệt đáng kể về hiệu quả điều trị.
- Chưa phát hiện khác biệt đáng kể về độ an toàn so với người trẻ tuổi.
- Lưu ý
- Số lượng dữ liệu ở nhóm tuổi này còn hạn chế.
- Cần tiếp tục theo dõi cẩn thận trong quá trình điều trị.
- Đối tượng áp dụng
- Liều dùng:
- Nguyên tắc tiêm phòng và điều trị dự phòng
- Tiêm chủng trước điều trị
- Bệnh nhân cần hoàn thành các mũi tiêm phòng theo khuyến cáo hiện hành nhằm giảm nguy cơ nhiễm khuẩn nghiêm trọng trong quá trình sử dụng Soliris.
- Kháng sinh dự phòng
- Nếu phải bắt đầu điều trị bằng Soliris trước khi hoàn tất tiêm chủng đủ 14 ngày:
- Cần sử dụng kháng sinh dự phòng.
- Thời gian dùng kháng sinh thường kéo dài trong 2 tuần đầu điều trị.
- Nếu phải bắt đầu điều trị bằng Soliris trước khi hoàn tất tiêm chủng đủ 14 ngày:
- Tiêm chủng trước điều trị
- Liều dùng cho người lớn mắc PNH
- Giai đoạn khởi đầu
- Truyền 600 mg mỗi tuần.
- Duy trì liên tiếp trong 4 tuần đầu tiên.
- Giai đoạn chuyển tiếp
- Tuần thứ 5:
- Truyền 900 mg.
- Tuần thứ 5:
- Giai đoạn duy trì
- Sau tuần thứ 5:
- Truyền 900 mg mỗi 2 tuần.
- Sau tuần thứ 5:
- Lưu ý
- Cần tuân thủ lịch điều trị đã được chỉ định.
- Có thể linh động thời gian truyền trong phạm vi 48 giờ khi cần thiết.
- Giai đoạn khởi đầu
- Liều dùng cho bệnh nhân aHUS
- Đối với người lớn
- 4 tuần đầu
- Truyền 900 mg mỗi tuần một lần.
- Tuần thứ 5
- Truyền 1200 mg.
- Thực hiện sau liều gần nhất 1 tuần.
- Giai đoạn duy trì
- Truyền 1200 mg mỗi 2 tuần.
- 4 tuần đầu
- Đối với trẻ em và thanh thiếu niên
- Cân nặng từ 40 kg trở lên
- Giai đoạn khởi đầu:
- 900 mg mỗi tuần trong 4 tuần.
- Giai đoạn duy trì:
- 1200 mg vào tuần thứ 5.
- Sau đó truyền 1200 mg mỗi 2 tuần.
- Giai đoạn khởi đầu:
- Cân nặng từ 30 kg đến dưới 40 kg
- Giai đoạn khởi đầu:
- 600 mg mỗi tuần trong 2 tuần.
- Giai đoạn duy trì:
- 900 mg vào tuần thứ 3.
- Sau đó truyền 900 mg mỗi 2 tuần.
- Giai đoạn khởi đầu:
- Cân nặng từ 20 kg đến dưới 30 kg
- Giai đoạn khởi đầu:
- 600 mg mỗi tuần trong 2 tuần.
- Giai đoạn duy trì:
- 600 mg vào tuần thứ 3.
- Sau đó truyền 600 mg mỗi 2 tuần.
- Giai đoạn khởi đầu:
- Cân nặng từ 10 kg đến dưới 20 kg
- Giai đoạn khởi đầu:
- 600 mg truyền một lần duy nhất.
- Giai đoạn duy trì:
- 300 mg vào tuần thứ 2.
- Sau đó truyền 300 mg mỗi 2 tuần.
- Giai đoạn khởi đầu:
- Cân nặng từ 5 kg đến dưới 10 kg
- Giai đoạn khởi đầu:
- 300 mg truyền một lần duy nhất.
- Giai đoạn duy trì:
- 300 mg vào tuần thứ 2.
- Sau đó truyền 300 mg mỗi 3 tuần.
- Giai đoạn khởi đầu:
- Lưu ý
- Cần tuân thủ đúng lịch truyền.
- Có thể thay đổi thời gian trong phạm vi tối đa 48 giờ.
- Cân nặng từ 40 kg trở lên
- Đối với người lớn
- 3.1.4 Liều dùng cho bệnh nhân gMG và NMOSD
- Giai đoạn tấn công
- Truyền 900 mg mỗi tuần.
- Kéo dài trong 4 tuần đầu.
- Giai đoạn chuyển tiếp
- Tuần thứ 5:
- Truyền 1200 mg.
- Tuần thứ 5:
- Giai đoạn duy trì
- Truyền 1200 mg mỗi 2 tuần.
- Lưu ý
- Thời gian truyền có thể linh động trong phạm vi 48 giờ khi cần thiết.
- Giai đoạn tấn công
- 3.1.5 Bổ sung liều khi thực hiện PE/PI
- Lọc huyết tương hoặc thay huyết tương (PE)
- Khi liều Soliris gần nhất từ 600 mg trở lên:
- Bổ sung 600 mg sau mỗi lần can thiệp.
- Thực hiện trong vòng 60 phút sau khi kết thúc thủ thuật.
- Khi liều Soliris gần nhất là 300 mg:
- Bổ sung 300 mg sau mỗi lần can thiệp.
- Thực hiện trong vòng 60 phút sau khi kết thúc thủ thuật.
- Khi liều Soliris gần nhất từ 600 mg trở lên:
- Truyền huyết tương tươi đông lạnh (PI)
- Khi liều Soliris gần nhất từ 300 mg trở lên:
- Bổ sung 300 mg cho mỗi lần truyền.
- Thực hiện trong vòng 60 phút trước khi bắt đầu truyền huyết tương.
- Khi liều Soliris gần nhất từ 300 mg trở lên:
- Lọc huyết tương hoặc thay huyết tương (PE)
- Nguyên tắc tiêm phòng và điều trị dự phòng
- 3.2 Hướng dẫn pha loãng dung dịch truyền
- Bước 1: Chuẩn bị thuốc
- Dùng bơm tiêm vô khuẩn để rút đúng lượng thuốc cần sử dụng.
- Bước 2: Pha loãng
- Chuyển thuốc vào túi truyền.
- Bổ sung lượng dung môi tương đương theo tỷ lệ 1:1.
- Đảm bảo nồng độ cuối cùng đạt 5 mg/mL.
- Dung môi được phép sử dụng
- Natri clorid 0,9%.
- Natri clorid 0,45%.
- Dextrose 5%.
- Dung dịch Ringer lactate.
- Trộn dung dịch
- Đảo nhẹ túi truyền.
- Không lắc mạnh để tránh ảnh hưởng đến chất lượng thuốc.
- Thể tích pha chế theo liều
- Liều 300 mg:
- Thể tích thuốc: 30 mL.
- Thể tích dung môi: 30 mL.
- Tổng thể tích: 60 mL.
- Liều 600 mg:
- Thể tích thuốc: 60 mL.
- Thể tích dung môi: 60 mL.
- Tổng thể tích: 120 mL.
- Liều 900 mg:
- Thể tích thuốc: 90 mL.
- Thể tích dung môi: 90 mL.
- Tổng thể tích: 180 mL.
- Liều 1200 mg:
- Thể tích thuốc: 120 mL.
- Thể tích dung môi: 120 mL.
- Tổng thể tích: 240 mL.
- Liều 300 mg:
- Bước 1: Chuẩn bị thuốc
- 3.3 Lưu ý an toàn và bảo quản
- Điều chỉnh nhiệt độ
- Đưa dung dịch về nhiệt độ phòng từ 18°C đến 25°C trước khi truyền.
- Không sử dụng lò vi sóng hoặc nguồn nhiệt trực tiếp để làm ấm.
- Kiểm tra cảm quan
- Quan sát kỹ trước khi sử dụng.
- Không dùng nếu dung dịch bị đổi màu, có cặn hoặc xuất hiện kết tủa.
- Xử lý thuốc còn dư
- Mỗi lọ thuốc chỉ dùng một lần.
- Loại bỏ toàn bộ phần thuốc còn lại sau khi lấy đủ liều.
- Điều chỉnh nhiệt độ
Tác dụng ngoài ý muốn
- Tổng quan về độ an toàn
-
Dữ liệu an toàn của Soliris được thu thập từ:
-
33 nghiên cứu lâm sàng.
-
Hơn 1.500 bệnh nhân mắc PNH, aHUS, gMG và NMOSD.
-
-
Tác dụng không mong muốn thường gặp nhất
-
Đau đầu.
-
Triệu chứng này thường xuất hiện trong giai đoạn đầu điều trị.
-
-
Biến cố nghiêm trọng cần đặc biệt lưu ý
-
Nhiễm khuẩn não mô cầu.
-
Có thể dẫn đến viêm màng não hoặc các biến chứng đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời.
-
-
Phản ứng bất lợi rất thường gặp (≥ 1/10)
-
Đau đầu.
-
-
Phản ứng bất lợi thường gặp (≥ 1/100 đến < 1/10)
-
Nhiễm trùng đường hô hấp:
-
Viêm phổi.
-
Viêm mũi họng.
-
Viêm xoang.
-
-
Rối loạn tiêu hóa:
-
Buồn nôn.
-
Nôn.
-
Tiêu chảy.
-
-
Rối loạn cơ xương khớp:
-
Đau cơ.
-
Đau khớp.
-
-
Toàn thân:
-
Sốt.
-
Mệt mỏi.
-
-
Da liễu:
-
Phát ban.
-
-
-
Phản ứng bất lợi ít gặp (≥ 1/1000 đến < 1/100)
-
Nhiễm khuẩn não mô cầu.
-
Sốc nhiễm khuẩn.
-
Nhiễm nấm.
-
Rối loạn huyết học:
-
Giảm bạch cầu.
-
Giảm tiểu cầu.
-
Giảm các dòng tế bào máu khác.
-
-
Rối loạn tâm thần:
-
Lo âu.
-
Mất ngủ.
-
-
Rối loạn thị giác.
-
Rối loạn tim mạch:
-
Tăng huyết áp.
-
Hạ huyết áp.
-
-
Suy giảm chức năng thận.
-
-
Phản ứng bất lợi hiếm gặp (≥ 1/10000 đến < 1/1000)
-
Ung thư hắc tố.
-
Tan máu.
-
Rối loạn đông máu.
-
Vàng da.
-
Cường giáp (bệnh Basedow).
-
-
-
Các phản ứng cần lưu ý đặc biệt
-
Nguy cơ nhiễm khuẩn do Neisseria
-
Không chỉ gia tăng nguy cơ nhiễm não mô cầu.
-
Người bệnh còn có thể mắc các bệnh do những chủng Neisseria khác gây ra:
-
Lậu cầu.
-
Các chủng Neisseria xâm lấn khác.
-
-
Cần theo dõi sát các dấu hiệu:
-
Sốt cao.
-
Đau đầu dữ dội.
-
Cứng cổ.
-
Phát ban bất thường.
-
Các biểu hiện nghi ngờ nhiễm khuẩn.
-
-
-
Tính sinh miễn dịch
-
Một số bệnh nhân có thể xuất hiện kháng thể kháng Eculizumab.
-
Tỷ lệ ghi nhận khoảng:
-
2% đến 3%.
-
-
Hiện chưa có bằng chứng cho thấy tình trạng này ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả điều trị hoặc độ an toàn của thuốc.
-
-
Nguy cơ khi ngừng điều trị hoặc bỏ lỡ liều
-
Việc trì hoãn hoặc ngưng Soliris có thể dẫn đến:
-
Ở bệnh nhân PNH:
-
Tái phát tan máu nghiêm trọng.
-
Gia tăng nguy cơ biến chứng liên quan đến tán huyết.
-
-
Ở bệnh nhân aHUS:
-
Tái xuất hiện huyết khối vi mạch.
-
Tăng nguy cơ tổn thương thận và các cơ quan khác.
-
-
-
-
Đối tượng đặc biệt
-
Trẻ em
-
Hồ sơ an toàn ở trẻ mắc aHUS tương tự người trưởng thành.
-
Hiện chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn trên trẻ em mắc NMOSD.
-
-
Người cao tuổi
-
Chưa ghi nhận khác biệt đáng kể về tỷ lệ hoặc mức độ tác dụng phụ giữa:
-
Nhóm trên 65 tuổi.
-
Nhóm dưới 65 tuổi.
-
-
-
-
-
Khuyến cáo
-
Trong quá trình sử dụng Soliris:
-
Cần theo dõi sức khỏe thường xuyên.
-
Tuân thủ lịch truyền thuốc theo chỉ định.
-
-
Nếu xuất hiện bất kỳ triệu chứng bất thường nào:
-
Thông báo ngay cho bác sĩ điều trị.
-
Hoặc liên hệ cơ sở y tế gần nhất để được đánh giá và xử trí kịp thời.
-
-
Việc báo cáo các phản ứng có hại của thuốc giúp:
-
Cập nhật dữ liệu an toàn.
-
Nâng cao hiệu quả giám sát và sử dụng thuốc trong thực hành lâm sàng.
-
-
Thông tin về hoạt chất: Eculizumab
Thuốc này chứa hoạt chất Eculizumab. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:
Xem chi tiết hoạt chất EculizumabHỗ trợ khách hàng
Hotline: 0971899466
Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn
Thuốc liên quan
10 sản phẩmCác sản phẩm liên quan đến Soliris - Thuốc điều trị huyết sắc tố kịch phát về đêm
Bình luận (0)
Gửi bình luận của bạn
Chưa có bình luận nào
Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!