Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược
Thuốc Royalax - Thuốc điều trị động kinh và các cơn co giật - Dung dịch - Hình ảnh sản phẩm

Royalax - Thuốc điều trị động kinh và các cơn co giật

Đã được kiểm duyệt

Thông tin nhanh

Số đăng ký
893110455825
Dạng bào chế
Dung dịch
Lượt xem
10
Thành phần
  • Levetiracetam 100mg/1ml
Quy cách đóng gói Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 1 lọ x 100ml

Thông tin chi tiết về Royalax - Thuốc điều trị động kinh và các cơn co giật

Thành phần hoạt chất

1 hoạt chất

Tên hoạt chất Hàm lượng
100mg/1ml

Royalax là thuốc gì? 

  • Royalax là thuốc chống động kinh dạng dung dịch uống, chứa hoạt chất levetiracetam với hàm lượng 100mg trong mỗi ml. Thuốc được sử dụng nhằm hỗ trợ kiểm soát các cơn động kinh khởi phát cục bộ, động kinh rung giật cơ và một số dạng co giật toàn thể ở cả người lớn lẫn trẻ em theo chỉ định của bác sĩ. Hoạt chất levetiracetam hoạt động bằng cách ổn định các tín hiệu điện bất thường trong não, từ đó giúp giảm tần suất và mức độ xuất hiện của các cơn co giật. Điểm nổi bật của Royalax là dạng dung dịch dễ uống, phù hợp cho trẻ nhỏ hoặc những người gặp khó khăn khi nuốt viên thuốc. Sản phẩm có thể được dùng đơn độc hoặc kết hợp cùng các thuốc chống động kinh khác để nâng cao hiệu quả điều trị trong từng trường hợp cụ thể. Việc sử dụng Royalax đều đặn theo đúng liều lượng được kê đơn góp phần duy trì sự ổn định của hệ thần kinh, hỗ trợ người bệnh kiểm soát tốt tình trạng động kinh và cải thiện chất lượng cuộc sống hằng ngày. Người dùng không nên tự ý ngưng thuốc đột ngột vì điều này có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện các cơn co giật trở lại.

Đối tượng sử dụng

  • Người lớn mắc bệnh động kinh cần kiểm soát các cơn co giật theo chỉ định của bác sĩ.
  • Trẻ em bị động kinh cần điều trị bằng levetiracetam dạng dung dịch uống.
  • Người gặp các cơn động kinh khởi phát cục bộ có hoặc không kèm toàn thể hóa thứ phát.
  • Bệnh nhân bị động kinh rung giật cơ ở tuổi thiếu niên.
  • Người mắc các cơn co cứng - co giật toàn thể nguyên phát.
  • Người khó nuốt viên nén, cần sử dụng thuốc ở dạng dung dịch uống để thuận tiện hơn.
  • Bệnh nhân đang điều trị động kinh bằng nhiều thuốc và được chỉ định phối hợp Royalax để tăng hiệu quả kiểm soát cơn co giật.
  • Trẻ nhỏ và người cao tuổi cần dạng thuốc dễ sử dụng, dễ điều chỉnh liều lượng theo cân nặng hoặc tình trạng bệnh.

Tương tác

  • Với các thuốc điều trị động kinh khác: Levetiracetam nhìn chung ít xảy ra tương tác với nhiều thuốc chống động kinh thường dùng như phenytoin, carbamazepine, acid valproic, phenobarbital hoặc lamotrigine. Tuy nhiên, các thuốc có khả năng kích thích enzym gan có thể làm tăng tốc độ đào thải levetiracetam khỏi cơ thể, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
  • Với Methotrexate: Khi dùng đồng thời với methotrexate, khả năng đào thải của thuốc này có thể bị giảm, khiến nồng độ trong máu tăng cao và làm gia tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn. Vì vậy, người bệnh cần được theo dõi cẩn thận trong quá trình phối hợp hai thuốc.
  • Với Macrogol: Macrogol - hoạt chất thường có trong các thuốc nhuận tràng - có thể làm giảm sự hấp thu của levetiracetam đường uống. Để hạn chế tương tác này, nên sử dụng hai thuốc cách nhau ít nhất 1 giờ trước hoặc sau khi dùng Royalax.
  • Với Probenecid: Probenecid có thể làm chậm quá trình thải trừ chất chuyển hóa của levetiracetam qua thận nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến nồng độ hoạt chất chính trong cơ thể.
  • Các tương tác khác: Các nghiên cứu hiện nay cho thấy levetiracetam không làm thay đổi đáng kể hiệu quả hoặc nồng độ của digoxin, warfarin cũng như các thuốc tránh thai đường uống.

Thận trọng

  • Người bệnh cần được theo dõi các biểu hiện thay đổi tâm trạng, trầm cảm hoặc ý nghĩ tự làm hại bản thân vì một số thuốc chống động kinh có thể làm tăng nguy cơ này.
  • Không nên ngừng thuốc đột ngột. Việc giảm liều cần được thực hiện từ từ theo hướng dẫn của bác sĩ để tránh nguy cơ xuất hiện các cơn co giật trở lại.
  • Đối với bệnh nhân suy giảm chức năng thận, liều dùng cần được điều chỉnh phù hợp. Người bị suy gan nặng nên được đánh giá chức năng thận trước khi xác định liều điều trị.
  • Thuốc có chứa saccharose nên cần lưu ý ở những người mắc bệnh đái tháo đường hoặc có các rối loạn di truyền liên quan đến chuyển hóa fructose và hấp thu glucose-galactose.
  • Levetiracetam có thể gây buồn ngủ, mệt mỏi hoặc giảm khả năng tập trung, đặc biệt trong thời gian đầu sử dụng hoặc khi tăng liều. Do đó, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc

Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Royalax chỉ nên được sử dụng khi lợi ích điều trị vượt trội so với các nguy cơ tiềm ẩn. Trong giai đoạn cuối thai kỳ, nồng độ levetiracetam trong máu có thể giảm đáng kể, vì vậy cần được theo dõi thường xuyên để đảm bảo hiệu quả kiểm soát cơn động kinh. Việc tự ý ngừng thuốc trong thời gian mang thai có thể gây ảnh hưởng bất lợi cho cả mẹ và thai nhi.
  • Levetiracetam có khả năng bài tiết qua sữa mẹ. Vì lý do an toàn, việc cho con bú trong thời gian điều trị thường không được khuyến khích. Bác sĩ sẽ đánh giá lợi ích của việc điều trị và nhu cầu nuôi con bằng sữa mẹ trước khi đưa ra quyết định phù hợp.

Ưu - Nhược điểm của Royalax

  • Ưu điểm: 
    • Royalax có khả năng hấp thu tốt sau khi uống, giúp cơ thể nhanh chóng tiếp nhận hoạt chất và hỗ trợ kiểm soát các cơn động kinh hiệu quả.
    • Bào chế dưới dạng dung dịch uống nên thuận tiện trong việc điều chỉnh liều lượng theo độ tuổi và cân nặng, đặc biệt phù hợp với trẻ em hoặc người gặp khó khăn khi nuốt viên thuốc.
    • Hoạt chất levetiracetam ít tham gia vào quá trình chuyển hóa qua hệ enzym gan, nhờ đó hạn chế đáng kể nguy cơ tương tác với nhiều loại thuốc đang sử dụng đồng thời.
    • Có thể được chỉ định cho nhiều dạng động kinh khác nhau, từ cơn động kinh khu trú đến các cơn co giật toàn thể, mang lại tính linh hoạt trong điều trị.
    • Liều dùng tương đối đơn giản, dễ tuân thủ, giúp người bệnh duy trì quá trình điều trị lâu dài thuận lợi hơn.
    • Phù hợp cho cả trẻ em và người lớn khi được bác sĩ chỉ định đúng cách.
  • Nhược điểm: 
    • Thành phần thuốc có chứa sucrose nên cần thận trọng ở người mắc đái tháo đường hoặc những trường hợp phải kiểm soát lượng đường nạp vào cơ thể.
    • Một số người dùng có thể gặp tình trạng buồn ngủ, mệt mỏi, chóng mặt hoặc giảm khả năng tập trung trong thời gian đầu điều trị.
    • Thuốc đôi khi gây ra các thay đổi về hành vi và cảm xúc như cáu gắt, kích động hoặc thay đổi tâm trạng, đặc biệt ở trẻ nhỏ và thanh thiếu niên.
    • Việc ngừng thuốc đột ngột có thể làm tăng nguy cơ tái phát hoặc xuất hiện các cơn co giật nghiêm trọng hơn.
    • Cần hiệu chỉnh liều ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận để đảm bảo hiệu quả điều trị và hạn chế tác dụng không mong muốn.

Công dụng Royalax - Thuốc điều trị động kinh và các cơn co giật

  • Levetiracetam phát huy tác dụng bằng cách liên kết chọn lọc với protein SV2A nằm trên các túi synap của tế bào thần kinh. Sự gắn kết này giúp điều hòa quá trình truyền tín hiệu giữa các tế bào thần kinh và góp phần kiểm soát hoạt động điện bất thường trong não. Bên cạnh đó, hoạt chất còn ảnh hưởng đến sự vận chuyển ion canxi bằng cách hạn chế dòng Ca2+ đi vào tế bào thần kinh và làm giảm lượng canxi được giải phóng từ các kho dự trữ nội bào.
  • Ngoài cơ chế trên, levetiracetam còn hỗ trợ khôi phục hoạt động của các thụ thể liên quan đến glycin và GABA – hai chất dẫn truyền thần kinh có vai trò quan trọng trong việc ức chế sự kích thích quá mức của não bộ. Nhờ những tác động phối hợp này, thuốc giúp làm giảm nguy cơ xuất hiện các cơn động kinh, đồng thời duy trì tương đối ổn định hoạt động sinh lý bình thường của hệ thần kinh.

Thông tin chi tiết về Royalax - Thuốc điều trị động kinh và các cơn co giật

Chỉ định

  • Điều trị đơn trị liệu:
    • Sử dụng cho người lớn và trẻ vị thành niên từ 16 tuổi trở lên mới được chẩn đoán mắc bệnh động kinh, nhằm kiểm soát các cơn động kinh khởi phát cục bộ (có hoặc không kèm theo cơn động kinh toàn thể thứ phát).
  • Điều trị phối hợp (kết hợp với các thuốc chống động kinh khác):
    • Kiểm soát cơn động kinh khởi phát một phần ở người lớn, thanh thiếu niên, trẻ em và trẻ sơ sinh từ 1 tháng tuổi trở lên bị động kinh.
    • Điều trị cơn động kinh rung giật cơ cho người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên mắc bệnh động kinh rung giật cơ vị thành niên.
    • Xử lý cơn động kinh co giật trương lực cơ toàn thân tiên phát ở người lớn và trẻ em từ 12 tuổi mắc chứng động kinh toàn thể vô căn.

Chống chỉ định

  • Thuốc Royalax 100mg/ml chống chỉ định tuyệt đối trong các trường hợp:
  • Người bệnh có tiền sử quá mẫn với hoạt chất Levetiracetam, các dẫn xuất khác của pyrrolidone hoặc bất kỳ tá dược nào có trong công thức thuốc.

Liều lượng & Cách dùng

  • Cách dùng: 
    • Dung dịch uống Royalax 100mg/ml dùng theo đường uống, có thể uống cùng thức ăn hoặc không.
    • Có thể PHA loãng thuốc trong cốc nước hoặc bình sữa của trẻ để dễ sử dụng.
    • Nên dùng cốc đong có chia vạch để đảm bảo liều lượng chính xác nhất.
    • Sau khi uống, bệnh nhân có thể cảm thấy vị đắng nhẹ của hoạt chất.
    • Tuyệt đối không tự ý ngừng thuốc đột ngột vì có thể làm trầm trọng hơn các cơn co giật; việc ngừng điều trị phải giảm liều dần dần theo chỉ định của bác sĩ.
  • Liều dùng: 
    • Người lớn (từ 18 tuổi trở lên) và thanh thiếu niên 12 - 17 tuổi có cân nặng từ 50kg trở lên:
      • Liều khởi đầu thông thường: 500mg (tương đương 5ml) x 2 lần/ngày.
      • Trong một số trường hợp, có thể bắt đầu với liều thấp hơn là 250mg x 2 lần/ngày để giảm nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.
      • Liều điều trị có thể tăng thêm từ 250mg đến 500mg mỗi lần dùng sau khoảng 2 - 4 tuần, tùy theo đáp ứng của người bệnh.
      • Liều tối đa được khuyến cáo: 1.500mg (15ml) x 2 lần/ngày.
    • Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 50kg (điều trị phối hợp):
      • Trẻ từ 6 tháng đến dưới 18 tuổi:
        • Liều khởi đầu: 10mg/kg/lần x 2 lần/ngày.
        • Có thể tăng thêm 10mg/kg/lần sau mỗi 2 tuần nếu cần thiết.
        • Liều tối đa: 30mg/kg/lần x 2 lần/ngày.
      • Trẻ từ 1 tháng đến dưới 6 tháng tuổi:
        • Liều khởi đầu: 7mg/kg/lần x 2 lần/ngày.
        • Liều tối đa: 21mg/kg/lần x 2 lần/ngày.
    • Liều tham khảo cho trẻ em (uống 2 lần/ngày):
      • Cân nặng 4kg:
        • Liều khởi đầu: 28mg (0,3ml).
        • Liều tối đa: 84mg (0,85ml).
      • Cân nặng 6kg:
        • Liều khởi đầu: 60mg (0,6ml).
        • Liều tối đa: 180mg (1,8ml).
      • Cân nặng 10kg:
        • Liều khởi đầu: 100mg (1ml).
        • Liều tối đa: 300mg (3ml).
      • Cân nặng 15kg:
        • Liều khởi đầu: 150mg (1,5ml).
        • Liều tối đa: 450mg (4,5ml).
      • Cân nặng 20kg:
        • Liều khởi đầu: 200mg (2ml).
        • Liều tối đa: 600mg (6ml).
      • Cân nặng 25kg:
        • Liều khởi đầu: 250mg.
        • Liều tối đa: 750mg.
      • Cân nặng từ 50kg trở lên:
        • Liều khởi đầu: 500mg.
        • Liều tối đa: 1.500mg.
    • Bệnh nhân suy giảm chức năng thận:
      • Cần điều chỉnh liều dựa trên độ thanh thải creatinin (ClCr) và mức độ suy giảm chức năng thận.
      • Người bệnh nên tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả điều trị và hạn chế nguy cơ tích lũy thuốc trong cơ thể.
    •  

Tác dụng ngoài ý muốn

  • Rất thường gặp (≥1/10): Viêm mũi họng, buồn ngủ, đau đầu, mệt mỏi và choáng váng.
  • Thường gặp (≥1/100 đến <1/10): Chán ăn, trầm cảm, gây hấn, lo lắng, mất ngủ, kích động, co giật, run, ho, rối loạn tiêu hóa (đau bụng, tiêu chảy, khó tiêu, nôn mửa, buồn nôn), phát ban.
  • Ít gặp (1/1.000 đến <1/100): Giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, tăng/giảm cân, ý định tự tử, ảo giác, nhầm lẫn, hoảng loạn, song thị, mờ mắt, chàm, ngứa, yếu cơ, đau cơ.
  • Hiếm gặp (≥1/10.000 đến <1/1.000): Giảm toàn bộ huyết cầu, mất bạch cầu hạt, sốc phản vệ, hội chứng dress, hạ natri máu, tự tử thực sự, rối loạn nhân cách, mê sảng, suy gan, viêm gan, hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN), hội chứng Stevens-Johnson, tiêu cơ vân.
  • Đặc thù ở trẻ em: Các biểu hiện về hành vi và tâm thần như nôn (11,2%), dễ gây hấn (8,2%), hành vi bất thường (5,6%) thường xuất hiện nhiều hơn so với người lớn.

Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C và tránh ánh sáng trực tiếp.

Thông tin về hoạt chất: Levetiracetam

Thuốc này chứa hoạt chất Levetiracetam. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:

Xem chi tiết hoạt chất Levetiracetam

Hỗ trợ khách hàng

Hotline: 0971899466

Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn

Thuốc liên quan

10 sản phẩm

Các sản phẩm liên quan đến Royalax - Thuốc điều trị động kinh và các cơn co giật

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

Gọi Zalo Facebook