TBGifmox 1g - Thuốc chỉ định điều trị các bệnh nhiễm khuẩn
Thông tin nhanh
- Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 1000mg
Thông tin công ty
Thông tin chi tiết về TBGifmox 1g - Thuốc chỉ định điều trị các bệnh nhiễm khuẩn
Thành phần hoạt chất
1 hoạt chất
| Tên hoạt chất | Hàm lượng |
|---|---|
| 1000mg |
TBGifmox 1g là thuốc gì?
-
TBGifmox 1g là thuốc kháng sinh chứa hoạt chất Amoxicilin 1000mg, thuộc nhóm penicillin phổ rộng, được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn thường gặp trong cuộc sống hằng ngày. Nhờ khả năng ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh, thuốc giúp cải thiện các triệu chứng nhiễm trùng và hỗ trợ cơ thể phục hồi nhanh hơn. Trong thực tế, TBGifmox 1g thường được bác sĩ chỉ định cho các trường hợp viêm họng, viêm amidan, viêm xoang, viêm tai giữa, viêm phế quản, viêm phổi hoặc các bệnh nhiễm khuẩn đường tiết niệu. Ngoài ra, thuốc còn có thể được sử dụng trong một số phác đồ điều trị nhiễm khuẩn đường tiêu hóa và các bệnh lý do vi khuẩn nhạy cảm với Amoxicilin gây ra. Điểm nổi bật của TBGifmox 1g là hàm lượng cao, phù hợp với người lớn hoặc những trường hợp cần sử dụng liều điều trị mạnh theo chỉ định của nhân viên y tế. Dạng viên nén bao phim giúp việc sử dụng trở nên thuận tiện, dễ mang theo và không bị ảnh hưởng nhiều bởi bữa ăn.
Đối tượng sử dụng
- Người lớn bị viêm họng, viêm amidan do vi khuẩn.
- Người mắc viêm xoang cấp hoặc mạn tính cần điều trị bằng kháng sinh.
- Bệnh nhân viêm tai giữa, viêm tai do nhiễm khuẩn.
- Người bị viêm phế quản, viêm phổi hoặc các bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới.
- Người gặp tình trạng nhiễm khuẩn đường tiết niệu như viêm bàng quang, viêm niệu đạo.
- Bệnh nhân nhiễm khuẩn da và mô mềm theo chỉ định của bác sĩ.
- Người bị áp xe răng, viêm lợi hoặc các bệnh nhiễm khuẩn răng miệng.
- Bệnh nhân nhiễm khuẩn đường tiêu hóa do vi khuẩn nhạy cảm với Amoxicilin.
- Người tham gia phác đồ điều trị vi khuẩn HP (Helicobacter pylori) gây viêm loét dạ dày.
- Các trường hợp nhiễm khuẩn khác được bác sĩ đánh giá phù hợp với hoạt chất Amoxicilin.
Tương tác
- Allopurinol: Việc dùng đồng thời với amoxicilin có thể làm tăng khả năng xuất hiện các phản ứng ngoài da như nổi mẩn hoặc phát ban.
- Thuốc chống đông máu nhóm coumarin: Sự kết hợp này có thể ảnh hưởng đến khả năng đông máu, vì vậy cần kiểm tra các chỉ số theo dõi thường xuyên trong quá trình điều trị.
- Methotrexat: Amoxicilin có thể làm chậm quá trình đào thải methotrexat ra khỏi cơ thể, từ đó làm gia tăng nguy cơ gặp các tác dụng phụ trên hệ tiêu hóa và máu.
- Probenecid: Thuốc này làm giảm sự bài tiết amoxicilin qua thận, khiến nồng độ kháng sinh trong máu tăng cao hơn bình thường.
- Tetracyclin: Có thể làm suy giảm tác dụng kháng khuẩn của amoxicilin, do đó không nên phối hợp nếu không thực sự cần thiết.
- Thuốc tránh thai chứa estrogen: Một số trường hợp có thể làm giảm hiệu quả ngừa thai, vì vậy nên áp dụng thêm các biện pháp bảo vệ phù hợp trong thời gian điều trị.
Thận trọng
- Cần thông báo cho bác sĩ nếu từng có tiền sử dị ứng với penicillin, cephalosporin hoặc bất kỳ loại kháng sinh nào trước đó.
- Trong một số trường hợp hiếm gặp, thuốc có thể gây phản ứng dị ứng nghiêm trọng như sốc phản vệ hoặc các hội chứng da nặng. Khi xuất hiện dấu hiệu bất thường, cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay.
- Một số người bệnh có thể gặp các triệu chứng liên quan đến đường tiêu hóa như đau bụng, tiêu chảy kéo dài hoặc nôn nhiều. Nếu tình trạng này diễn tiến nghiêm trọng, nên trao đổi với bác sĩ để được xử trí phù hợp.
- Người có tiền sử động kinh, co giật, suy giảm chức năng thận hoặc đang sử dụng liều cao cần được theo dõi cẩn thận trong suốt thời gian điều trị.
- Không khuyến khích sử dụng cho người nghi ngờ mắc bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn do nguy cơ nổi ban da cao hơn.
- Với các đợt điều trị kéo dài, bác sĩ có thể yêu cầu kiểm tra định kỳ chức năng gan, thận và các chỉ số huyết học nhằm đảm bảo an toàn.
- Khi dùng cùng thuốc chống đông, cần theo dõi sát các xét nghiệm liên quan đến khả năng đông máu.
- Người bệnh nên uống đủ nước mỗi ngày, đặc biệt khi sử dụng liều cao, để hạn chế nguy cơ hình thành tinh thể trong nước tiểu.
- Amoxicilin có thể làm ảnh hưởng đến kết quả của một số xét nghiệm sinh hóa, bao gồm xét nghiệm đường niệu hoặc định lượng oestriol ở phụ nữ mang thai.
- Nếu xuất hiện chóng mặt, phản ứng dị ứng hoặc các triệu chứng thần kinh bất thường, cần thận trọng khi lái xe hay vận hành máy móc.
Phụ nữ có thai và cho con bú
- Phụ nữ mang thai: Các dữ liệu hiện có chưa cho thấy thuốc làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh. Tuy nhiên, việc sử dụng vẫn cần được cân nhắc kỹ lưỡng và chỉ nên thực hiện khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ có thể xảy ra.
- Phụ nữ đang cho con bú: Một lượng nhỏ amoxicilin có thể đi vào sữa mẹ. Mặc dù thường không gây ảnh hưởng nghiêm trọng, trẻ bú mẹ vẫn có thể gặp tình trạng tiêu chảy nhẹ hoặc nhiễm nấm niêm mạc. Vì vậy, cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng trong giai đoạn này.
Ưu - Nhược điểm của TBGifmox 1g
- Ưu điểm:
- Chứa hoạt chất Amoxicilin, một loại kháng sinh được sử dụng rộng rãi trong điều trị nhiều bệnh nhiễm khuẩn thường gặp ở đường hô hấp, đường tiết niệu, da và mô mềm.
- Phổ kháng khuẩn tương đối rộng, giúp hỗ trợ kiểm soát nhiều loại vi khuẩn gây bệnh khi được chỉ định đúng cách.
- Dạng viên nén bao phim hàm lượng 1g giúp người dùng dễ sử dụng, thuận tiện mang theo và bảo quản.
- Liều lượng cao phù hợp cho người lớn hoặc các trường hợp cần điều trị theo phác đồ có hàm lượng Amoxicilin lớn.
- Thuốc có thể sử dụng trước hoặc sau bữa ăn mà không làm ảnh hưởng đáng kể đến khả năng hấp thu.
- Dễ kết hợp trong nhiều phác đồ điều trị nhiễm khuẩn nhờ tính ổn định và hiệu quả đã được ghi nhận trong thực hành lâm sàng.
- Giá thành tương đối hợp lý, giúp người bệnh dễ tiếp cận trong quá trình điều trị.
- Nhược điểm:
- Hiệu quả điều trị có thể bị giảm đối với các chủng vi khuẩn đã kháng Amoxicilin hoặc có khả năng tiết enzym phá hủy kháng sinh.
- Không phù hợp để tự ý sử dụng khi chưa xác định rõ nguyên nhân gây bệnh, đặc biệt trong các trường hợp nhiễm virus.
- Có thể gây một số tác dụng không mong muốn như buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng hoặc khó chịu đường tiêu hóa.
- Một số người bệnh có nguy cơ gặp phản ứng dị ứng với mức độ từ nhẹ đến nghiêm trọng, đặc biệt ở người có tiền sử dị ứng kháng sinh nhóm penicillin.
- Việc sử dụng kéo dài hoặc không đúng chỉ định có thể làm tăng nguy cơ kháng kháng sinh, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị trong tương lai.
- Cần thận trọng ở người suy giảm chức năng thận hoặc đang sử dụng nhiều thuốc khác do nguy cơ tương tác thuốc.
Công dụng TBGifmox 1g - Thuốc chỉ định điều trị các bệnh nhiễm khuẩn
- Amoxicilin là hoạt chất kháng sinh thuộc nhóm penicillin bán tổng hợp, được sử dụng phổ biến trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm gây ra. Hoạt chất này hoạt động bằng cách ngăn cản quá trình hình thành và duy trì cấu trúc thành tế bào vi khuẩn. Khi lớp thành bảo vệ bị tổn thương, vi khuẩn mất khả năng phát triển, dễ bị phá hủy và dần bị loại bỏ khỏi cơ thể.
- Amoxicilin có khả năng tác động trên nhiều loại vi khuẩn thường gặp, đặc biệt là các vi khuẩn Gram dương và một số vi khuẩn Gram âm còn nhạy cảm với thuốc. Tuy nhiên, hoạt chất này không mang lại hiệu quả cao đối với những chủng vi khuẩn có khả năng sản sinh enzym beta-lactamase làm bất hoạt kháng sinh. Phổ tác dụng của Amoxicilin bao phủ nhiều tác nhân gây bệnh ở đường hô hấp, hệ tiết niệu, đường tiêu hóa và cơ quan sinh dục. Bên cạnh đó, thuốc còn được ứng dụng trong các phác đồ điều trị một số vi khuẩn đặc hiệu như Helicobacter pylori gây viêm loét dạ dày, Borrelia burgdorferi liên quan đến bệnh Lyme và Pasteurella multocida thường gặp trong các trường hợp nhiễm khuẩn do động vật cắn hoặc cào.
Thông tin chi tiết về TBGifmox 1g - Thuốc chỉ định điều trị các bệnh nhiễm khuẩn
Chỉ định
- Viêm xoang cấp do vi khuẩn
- Viêm tai giữa cấp
- Viêm amidan và viêm họng cấp do liên cầu khuẩn
- Đợt cấp của viêm phế quản mạn tính
- Viêm phổi mắc phải tại cộng đồng
- Viêm bàng quang cấp
- Nhiễm khuẩn niệu không triệu chứng ở phụ nữ mang thai
- Viêm bể thận cấp
- Sốt thương hàn và phó thương hàn
- áp xe răng lan rộng kèm viêm mô tế bào
- Nhiễm trùng khớp giả
- Tiêu diệt Helicobacter pylori (kết hợp phác đồ)
- Bệnh Lyme
- Dự phòng viêm nội tâm mạc.
Chống chỉ định
- Dị ứng với bất kỳ kháng sinh nào thuộc nhóm penicilin.
- Tiền sử phản ứng dị ứng nghiêm trọng (như sốc phản vệ, hội chứng Stevens–Johnson) với bất cứ kháng sinh beta-lactam nào khác.
Liều lượng & Cách dùng
- Cách dùng:
- Thuốc dùng đường uống, có thể uống trước hoặc sau bữa ăn do hấp thu không bị ảnh hưởng bởi thức ăn.
- Khi liều không phù hợp với dạng viên 1g, nên lựa chọn hàm lượng/dạng bào chế khác phù hợp.
- Liều dùng:
- Người lớn và trẻ em từ 40kg trở lên
- Điều trị các nhiễm khuẩn thông thường: 500mg/lần, dùng 3 lần mỗi ngày hoặc 1g/lần, dùng 2 lần mỗi ngày.
- Trường hợp nhiễm khuẩn mức độ nặng: 1g/lần, sử dụng 3 lần/ngày.
- Viêm bàng quang cấp tính: có thể dùng liều 3g/lần, ngày uống 2 lần và duy trì trong 1 ngày theo chỉ định.
- Dự phòng viêm nội tâm mạc trước các thủ thuật có nguy cơ: uống một liều duy nhất 2g khoảng 30–60 phút trước khi thực hiện thủ thuật.
- Hỗ trợ điều trị vi khuẩn Helicobacter pylori: 1g/lần, ngày 2 lần, phối hợp cùng các thuốc khác trong phác đồ điều trị kéo dài 7 ngày.
- Điều trị bệnh Lyme giai đoạn sớm: 500mg đến 1g/lần, uống mỗi 8 giờ, tổng liều không vượt quá 4g/ngày. Thời gian điều trị thường từ 10–21 ngày.
- Điều trị bệnh Lyme giai đoạn muộn hoặc có biểu hiện toàn thân: 500mg đến 2g/lần, dùng mỗi 8 giờ, tối đa 6g/ngày trong khoảng 10–30 ngày.
- Trẻ em dưới 40kg
- Phần lớn các trường hợp nhiễm khuẩn: liều dùng từ 20–90mg/kg/ngày, chia thành nhiều lần uống theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Điều trị sốt thương hàn hoặc phó thương hàn: 100mg/kg/ngày, chia đều thành 3 lần sử dụng.
- Dự phòng viêm nội tâm mạc: dùng một liều duy nhất 50mg/kg trước thủ thuật từ 30–60 phút.
- Bệnh Lyme giai đoạn sớm: 25–50mg/kg/ngày, chia thành 3 lần uống trong thời gian 10–21 ngày.
- Bệnh Lyme giai đoạn muộn: 100mg/kg/ngày, chia 3 lần sử dụng và duy trì từ 10–30 ngày.
- Điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận
- Độ thanh thải creatinin trên 30ml/phút: thường không cần thay đổi liều dùng.
- Độ thanh thải creatinin từ 10–30ml/phút: liều tối đa khuyến nghị là 500mg/lần, ngày 2 lần hoặc 15mg/kg/lần, ngày 2 lần đối với trẻ em.
- Độ thanh thải creatinin dưới 10ml/phút: không nên vượt quá 500mg/ngày hoặc 15mg/kg/ngày ở trẻ em.
- Bệnh nhân đang thẩm tách máu
- Người lớn và trẻ em trên 40kg: sử dụng 500mg/ngày, đồng thời bổ sung thêm 500mg trước và sau mỗi lần lọc máu.
- Trẻ em dưới 40kg: dùng 15mg/kg/ngày và bổ sung thêm 15mg/kg trước cũng như sau mỗi lần thẩm tách.
- Bệnh nhân suy gan
- Cần thận trọng khi sử dụng thuốc.
- Nên theo dõi chức năng gan định kỳ trong suốt quá trình điều trị để kịp thời phát hiện các bất thường nếu có.
- Thời gian điều trị
- Thời gian sử dụng TBGifmox 1g sẽ thay đổi tùy theo loại nhiễm khuẩn, mức độ bệnh và đáp ứng của từng người bệnh.
- Người dùng cần tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ và không tự ý ngừng thuốc khi triệu chứng vừa cải thiện.
- Người lớn và trẻ em từ 40kg trở lên
Tác dụng ngoài ý muốn
- Các tác dụng phụ thường gặp nhất là tiêu chảy, buồn nôn và phát ban. Có thể gặp phản ứng dị ứng nghiêm trọng, co giật, viêm đại tràng liên quan kháng sinh, tăng men gan, viêm gan ứ mật, phản ứng da nghiêm trọng (Stevens–Johnson, hoại tử biểu bì…). Ngoài ra, amoxicilin có thể gây giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, kéo dài thời gian chảy máu, tinh thể niệu, viêm thận kẽ và các phản ứng trên hệ miễn dịch như sốc phản vệ, phù mạch, bệnh huyết thanh. Tần suất các ADR dao động từ rất hay gặp (>1/10), thường gặp (>1/100 đến <1/10), ít gặp, hiếm gặp đến rất hiếm gặp và có những tác dụng phụ chưa rõ tần suất.
Bảo quản
Thông tin về hoạt chất: Amoxicilin
Thuốc này chứa hoạt chất Amoxicilin. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:
Xem chi tiết hoạt chất AmoxicilinHỗ trợ khách hàng
Hotline: 0971899466
Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn
Sản phẩm cùng hoạt chất
12 sản phẩmCác sản phẩm có cùng thành phần hoạt chất với TBGifmox 1g - Thuốc chỉ định điều trị các bệnh nhiễm khuẩn
OFMANTINE DOMESCO 1g
VD-19635-13
Sumakin 750
VD-20320-13
Nacova DT 625mg
VD-17119-13
Newcimax
VD-19032-13
Newcimax
VD-19032-13
Vifamox-F1000 Vidipha
VD-19036-13
Thuốc liên quan
10 sản phẩmCác sản phẩm liên quan đến TBGifmox 1g - Thuốc chỉ định điều trị các bệnh nhiễm khuẩn
Bình luận (0)
Gửi bình luận của bạn
Chưa có bình luận nào
Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!