Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược
Thuốc Co-ceftam 400 - Thuốc điều trị co giật cơ vỏ não ở người lớn - Viên nén - Hình ảnh sản phẩm

Co-ceftam 400 - Thuốc điều trị co giật cơ vỏ não ở người lớn

Đã được kiểm duyệt

Thông tin nhanh

Số đăng ký
893110468725
Dạng bào chế
Viên nén
Lượt xem
18
Danh mục
Thuốc khác
Thành phần
  • Piracetam 400mg
Quy cách đóng gói Hộp 10 vỉ x 10 viên

Thông tin chi tiết về Co-ceftam 400 - Thuốc điều trị co giật cơ vỏ não ở người lớn

Thành phần hoạt chất

1 hoạt chất

Tên hoạt chất Hàm lượng
400mg

Co-ceftam 400 là thuốc gì? 

  • Co-ceftam 400 là thuốc chứa hoạt chất piracetam 400mg, được sử dụng phổ biến trong hỗ trợ cải thiện các rối loạn liên quan đến chức năng não bộ và hệ thần kinh. Thuốc thường được chỉ định cho người cao tuổi gặp tình trạng suy giảm trí nhớ, giảm khả năng tập trung, chóng mặt hoặc các biểu hiện suy giảm nhận thức do tuổi tác. Nhờ tác động lên quá trình chuyển hóa và dẫn truyền thần kinh, Co-ceftam 400 góp phần tăng cường hoạt động của tế bào não, hỗ trợ duy trì sự tỉnh táo và khả năng tiếp nhận thông tin. Ngoài ra, sản phẩm còn được sử dụng trong một số trường hợp khó đọc ở trẻ em như một biện pháp hỗ trợ kết hợp cùng các phương pháp giáo dục chuyên biệt. Với dạng viên nang tiện lợi, Co-ceftam 400 giúp người bệnh dễ dàng tuân thủ phác đồ điều trị. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cần dựa trên chỉ định của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả và phù hợp với từng đối tượng cụ thể, đặc biệt ở người có bệnh lý nền hoặc đang dùng nhiều loại thuốc khác nhau.

Đối tượng sử dụng

  • Người cao tuổi bị suy giảm nhận thức, giảm trí nhớ hoặc rối loạn chức năng thần kinh cảm giác (không bao gồm bệnh Alzheimer và các thể sa sút trí tuệ khác).
  • Người gặp triệu chứng chóng mặt cần điều trị triệu chứng theo chỉ định của bác sĩ.
  • Trẻ em trên 30kg (khoảng từ 9 tuổi trở lên) mắc chứng khó đọc, được sử dụng như một biện pháp hỗ trợ điều trị kết hợp.
  • Người có nhu cầu cải thiện một số rối loạn liên quan đến chức năng thần kinh và khả năng nhận thức theo chỉ định của nhân viên y tế.

Tương tác

  • Khi phối hợp Piracetam với hormon tuyến giáp (T3, T4), người dùng có thể xuất hiện các biểu hiện như kích động, lú lẫn hoặc rối loạn giấc ngủ.
  • Sử dụng đồng thời với Acenocoumarol thường không làm thay đổi liều thuốc chống đông cần thiết để duy trì chỉ số INR mục tiêu. Tuy nhiên, Piracetam liều cao có thể làm giảm khả năng kết tập tiểu cầu, hạ nồng độ fibrinogen, yếu tố von Willebrand và làm giảm độ nhớt của máu.
  • Việc dùng chung với các thuốc điều trị động kinh như Carbamazepin, Phenytoin, Phenobarbital hoặc Valproat không ghi nhận ảnh hưởng đáng kể đến nồng độ các thuốc này trong huyết thanh.
  • Rượu bia không làm thay đổi đáng kể nồng độ Piracetam trong máu và ngược lại.
  • Hoạt chất Piracetam hầu như không tác động lên hệ enzym CYP ở gan, do đó nguy cơ tương tác chuyển hóa với các thuốc khác tương đối thấp.
  • Không khuyến cáo pha trộn hoặc sử dụng chung thuốc với các chế phẩm khác khi chưa có dữ liệu chứng minh tính tương thích.

Thận trọng

  • Cần đặc biệt cẩn trọng ở người có nguy cơ xuất huyết, tiền sử chảy máu não, rối loạn đông máu, loét đường tiêu hóa hoặc vừa trải qua phẫu thuật lớn.
  • Người cao tuổi điều trị kéo dài nên được theo dõi và đánh giá chức năng thận định kỳ để điều chỉnh liều dùng khi cần thiết.
  • Thận trọng đối với bệnh nhân không dung nạp lactose hoặc mắc các rối loạn liên quan đến chuyển hóa đường lactose.
  • Không tự ý ngưng thuốc đột ngột, nhất là ở những người đang điều trị các bệnh lý thần kinh, do có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện các cơn co giật hoặc giật cơ.

Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Đối với phụ nữ mang thai: Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu chứng minh tính an toàn của Piracetam trên thai kỳ. Hoạt chất này có khả năng đi qua nhau thai, vì vậy chỉ nên sử dụng khi thật sự cần thiết và sau khi đã cân nhắc kỹ giữa lợi ích điều trị và nguy cơ tiềm ẩn.
  • Đối với phụ nữ cho con bú: Piracetam có thể bài tiết vào sữa mẹ. Do đó, cần tránh sử dụng trong thời gian cho con bú hoặc cân nhắc tạm ngừng cho trẻ bú nếu việc điều trị là bắt buộc.

Ưu - Nhược điểm của Co-ceftam 400

  • Ưu điểm: 
    • Co-ceftam 400 được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, giúp người dùng dễ uống hơn, hạn chế cảm giác khó chịu do vị thuốc và thuận tiện trong quá trình sử dụng lâu dài.
    • Hoạt chất piracetam có tác dụng hỗ trợ cải thiện chức năng nhận thức, tăng khả năng tập trung và hỗ trợ trí nhớ ở một số đối tượng theo chỉ định của bác sĩ.
    • Thuốc có thể điều chỉnh liều lượng linh hoạt tùy thuộc vào độ tuổi, tình trạng sức khỏe và chức năng thận của từng bệnh nhân, tạo điều kiện thuận lợi cho việc cá thể hóa điều trị.
    • Dạng viên nhỏ gọn, dễ bảo quản và mang theo khi cần sử dụng.
    • Được ứng dụng trong nhiều trường hợp liên quan đến rối loạn chức năng thần kinh, chóng mặt hoặc suy giảm nhận thức ở người cao tuổi.
  • Nhược điểm: 
    • Thuốc không phù hợp cho một số đối tượng đặc biệt như người suy thận nặng, bệnh nhân có tiền sử xuất huyết não hoặc mắc bệnh Huntington.
    • Trong quá trình sử dụng có thể xuất hiện một số tác dụng không mong muốn như mất ngủ, bồn chồn, kích thích thần kinh, đau đầu hoặc chóng mặt.
    • Một số trường hợp có thể gặp rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy hoặc khó chịu ở đường tiêu hóa.
    • Nguy cơ phản ứng dị ứng vẫn có thể xảy ra ở những người mẫn cảm với thành phần của thuốc.
    • Cần theo dõi chặt chẽ khi dùng kéo dài, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân có chức năng thận suy giảm để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.

Công dụng Co-ceftam 400 - Thuốc điều trị co giật cơ vỏ não ở người lớn

  • Piracetam là một hợp chất có cấu trúc liên quan đến GABA (acid gamma-aminobutyric), được sử dụng nhằm hỗ trợ nâng cao hoạt động của não bộ và chức năng nhận thức. Hoạt chất này tác động lên nhiều hệ dẫn truyền thần kinh quan trọng như acetylcholine, dopamine và noradrenaline, từ đó góp phần tăng cường khả năng ghi nhớ, tiếp thu thông tin và xử lý dữ liệu của não. Đồng thời, Piracetam còn thúc đẩy quá trình sử dụng glucose tại tế bào thần kinh, hỗ trợ sản sinh năng lượng cần thiết cho hoạt động não bộ. Bên cạnh tác dụng trên hệ thần kinh, hoạt chất này còn giúp tăng khả năng chịu đựng của tế bào não trong điều kiện thiếu oxy, hạn chế hiện tượng kết dính tiểu cầu, cải thiện tính đàn hồi của hồng cầu và giảm độ đặc của máu. Nhờ những cơ chế này, Piracetam góp phần tăng cường lưu thông máu ở các mao mạch não, hỗ trợ cung cấp oxy và dưỡng chất đến tế bào thần kinh hiệu quả hơn.
 
 

Thông tin chi tiết về Co-ceftam 400 - Thuốc điều trị co giật cơ vỏ não ở người lớn

Chỉ định

  • Người lớn:
    • Hỗ trợ điều trị các rối loạn về nhận thức và chức năng thần kinh cảm giác ở người cao tuổi (ngoại trừ bệnh Alzheimer và các thể sa sút trí tuệ khác).
    • Điều trị triệu chứng chóng mặt.
  • Trẻ em trên 30kg (khoảng 9 tuổi):
    • Hỗ trợ điều trị chứng khó đọc.

Chống chỉ định

  • Người có tiền sử dị ứng với piracetam hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh nhân suy thận nặng hoặc giai đoạn cuối.
  • Người mắc bệnh Huntington.
  • Bệnh nhân có xuất huyết não.

Liều lượng & Cách dùng

  • Cách dùng: 
    • Dùng đường uống.

  • Liều dùng:
    • Người lớn: 
      • Hỗ trợ điều trị các rối loạn nhận thức và thần kinh cảm giác: 2 viên/lần x 3 lần/ngày (sáng, trưa, tối), tương đương tổng liều 2400mg/ngày.
      • Điều chỉnh liều cho người cao tuổi:
      • Đối với bệnh nhân cao tuổi bị suy thận, cần đánh giá thường xuyên Độ thanh thải creatinin để điều chỉnh liều phù hợp. Xem chi tiết ở bảng điều chỉnh liều cho bệnh nhân suy thận bên dưới.
    • Điều chỉnh liều cho bệnh nhân suy thận: 

      • Tùy mức độ thanh thải creatinin (Clcr), điều chỉnh liều như sau:

        • Clcr > 80 ml/phút: dùng liều như bình thường, chia 2–4 lần/ngày.
        • Clcr 50–79 ml/phút: dùng 2/3 liều bình thường, chia 2–3 lần/ngày.
        • Clcr 30–49 ml/phút: dùng 1/3 liều bình thường, chia 2 lần/ngày.
        • Clcr < 30 ml/phút hoặc giai đoạn cuối: chống chỉ định dùng thuốc.
    • Bệnh nhân suy gan: 
      • Không cần điều chỉnh liều nếu chỉ suy gan đơn thuần. Nếu đồng thời suy gan và suy thận, áp dụng điều chỉnh liều như bệnh nhân suy thận.

    • Trẻ em: 
      • Hỗ trợ điều trị chứng khó đọc: Liều 50mg/kg/ngày chia thành 3 lần. Ưu tiên lựa chọn dạng bào chế nhỏ giọt phù hợp liều dùng.

Tác dụng ngoài ý muốn

  • Rối loạn máu và bạch huyết: không rõ tần suất – rối loạn xuất huyết.
  • Rối loạn hệ miễn dịch: không rõ tần suất – phản ứng phản vệ, quá mẫn.
  • Rối loạn tâm thần: phổ biến – kích thích; không phổ biến – trầm cảm; không rõ tần suất – kích động, lo lắng, nhầm lẫn, ảo giác.
  • Rối loạn thần kinh: thường gặp – tăng động; không phổ biến – mơ màng; không rõ tần suất – rối loạn vận động, giảm thăng bằng, động kinh nặng, đau đầu, mất ngủ.
  • Rối loạn tai và mê cung: không rõ tần suất – chóng mặt.
  • Rối loạn tiêu hóa: không rõ tần suất – đau bụng, đau vùng trên rốn, tiêu chảy, buồn nôn, nôn.
  • Rối loạn da và mô dưới da: không rõ tần suất – phù thần kinh, viêm da, ngứa, nổi mày đay.
  • Các rối loạn toàn thân: không phổ biến – suy nhược.
  • Điều tra: phổ biến – tăng cân.

Bảo quản

Bảo quản dưới 30°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng.

Thông tin về hoạt chất: Piracetam

Thuốc này chứa hoạt chất Piracetam. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:

Xem chi tiết hoạt chất Piracetam

Hỗ trợ khách hàng

Hotline: 0971899466

Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn

Thuốc liên quan

10 sản phẩm

Các sản phẩm liên quan đến Co-ceftam 400 - Thuốc điều trị co giật cơ vỏ não ở người lớn

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

Gọi Zalo Facebook