Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược
Thuốc Vicsoytine - Hỗ trợ bổ sung acid amin cải thiện albumin máu - Cốm - Hình ảnh sản phẩm

Vicsoytine - Hỗ trợ bổ sung acid amin cải thiện albumin máu

Đã được kiểm duyệt

Thông tin nhanh

Số đăng ký
893110486225
Dạng bào chế
Cốm
Lượt xem
7
Danh mục
Thuốc khác
Thành phần
  • L-Isoleucine 952mg; L-Leucine 1904mg; L-Valine 1144mg
Quy cách đóng gói Hộp 10 gói x 4,15g Hộp 20 gói x 4,15g Hộp 30 gói x 4,15g

Thông tin chi tiết về Vicsoytine - Hỗ trợ bổ sung acid amin cải thiện albumin máu

Thành phần hoạt chất

2 hoạt chất

Tên hoạt chất Hàm lượng
952mg
1904mg

Vicsoytine là thuốc gì?

  • Vicsoytine là thuốc dạng cốm uống, thuộc nhóm thuốc hỗ trợ dinh dưỡng – chuyển hóa, thường được bác sĩ chỉ định cho người bệnh xơ gan mất bù có tình trạng giảm albumin máu dù đã ăn uống đầy đủ. Sản phẩm chứa bộ ba acid amin chuỗi nhánh gồm L-Isoleucine, L-Leucine và L-Valine, giúp bổ sung nguồn acid amin cần thiết cho cơ thể, hỗ trợ cải thiện chỉ số protein huyết thanh và góp phần nâng đỡ thể trạng cho người bệnh gan mạn tính. Nhờ dạng gói nhỏ dễ pha, Vicsoytine khá thuận tiện khi sử dụng sau bữa ăn theo đơn kê. Tuy nhiên, đây không phải là thuốc tự ý dùng để “bổ gan” thông thường; người bệnh cần dùng đúng hướng dẫn, theo dõi đáp ứng điều trị và thông báo cho bác sĩ nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường như rối loạn tiêu hóa, buồn nôn, ngứa, phù hoặc mệt mỏi kéo dài. 

Đối tượng sử dụng

  • Người bệnh xơ gan mất bù có tình trạng giảm albumin máu.
  • Người có albumin máu dưới 3,5 g/dL dù đã được ăn uống đầy đủ theo khuyến nghị.
  • Bệnh nhân cần được bổ sung acid amin chuỗi nhánh theo chỉ định của bác sĩ.
  • Người bệnh gan mạn tính có biểu hiện suy giảm dinh dưỡng, mệt mỏi, phù hoặc cổ trướng liên quan đến giảm albumin, cần được bác sĩ đánh giá trước khi dùng.
  • Người cần hỗ trợ cải thiện chỉ số protein huyết thanh trong quá trình điều trị xơ gan mất bù, không dùng Vicsoytine như thuốc bổ gan thông thường.

Tương tác

  • Hiện chưa ghi nhận bất kỳ tương tác đáng chú ý nào giữa Vicsoytine và các thuốc khác.
  • Do chưa có dữ liệu nghiên cứu về tính tương kỵ, không nên pha trộn hoặc dùng chung Vicsoytine với các thuốc khác trong cùng một lần sử dụng.

Thận trọng

  • Vicsoytine chỉ cung cấp các acid amin chuỗi nhánh (BCAA), không thể thay thế hoàn toàn các acid amin thiết yếu khác. Vì vậy, người bệnh cần duy trì chế độ dinh dưỡng đầy đủ, đặc biệt là lượng protein cần thiết.
  • Cần đánh giá định kỳ tình trạng dinh dưỡng trong quá trình điều trị, tránh sử dụng kéo dài không phù hợp vì có thể làm gia tăng nguy cơ suy dinh dưỡng.
  • Nếu sau khoảng 2 tháng điều trị mà nồng độ albumin huyết thanh không được cải thiện, người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ để xem xét các phương án điều trị khác.
  • Không sử dụng thuốc cho bệnh nhân hôn mê gan từ độ III trở lên, người có bilirubin toàn phần vượt quá 3 mg/dL hoặc suy giảm nghiêm trọng chức năng tổng hợp protein của gan.
  • Đối với người cao tuổi, cần đặc biệt thận trọng do khả năng chuyển hóa và đào thải thuốc thường suy giảm; nguy cơ tăng nồng độ amoniac trong máu có thể cao hơn.
  • Việc sử dụng cho trẻ em cần được cân nhắc kỹ lưỡng vì hiện chưa có đủ dữ liệu lâm sàng chứng minh tính an toàn và hiệu quả.

Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Tính an toàn của Vicsoytine đối với phụ nữ đang mang thai, có khả năng mang thai hoặc đang cho con bú vẫn chưa được xác lập đầy đủ. Chỉ nên sử dụng thuốc khi lợi ích điều trị được đánh giá cao hơn những nguy cơ tiềm ẩn có thể xảy ra đối với mẹ và trẻ.

Ưu - Nhược điểm của Vicsoytine

  • Ưu điểm: 
    • Hỗ trợ cải thiện tình trạng giảm albumin huyết ở bệnh nhân xơ gan mất bù, góp phần thúc đẩy quá trình tổng hợp protein và nâng cao chất lượng dinh dưỡng.
    • Được đánh giá có độ an toàn tương đối cao, tỷ lệ gặp tác dụng không mong muốn thấp và phần lớn chỉ ở mức độ nhẹ.
    • Bào chế dưới dạng cốm uống, thuận tiện khi sử dụng và dễ dàng tuân thủ điều trị.
    • Có thể phối hợp với các biện pháp điều trị và hỗ trợ dinh dưỡng khác nhằm tối ưu hiệu quả chăm sóc bệnh nhân.
  • Nhược điểm: 
    • Hiệu quả điều trị có thể khác nhau giữa các cá thể, do đó cần theo dõi thường xuyên và điều chỉnh phác đồ theo hướng dẫn của bác sĩ.
    • Chỉ bổ sung acid amin chuỗi nhánh nên không đáp ứng đầy đủ nhu cầu acid amin thiết yếu của cơ thể; người bệnh vẫn phải duy trì chế độ ăn giàu protein và cân đối dinh dưỡng.
    • Cần thời gian sử dụng và đánh giá hiệu quả điều trị, không mang lại cải thiện tức thời ở mọi trường hợp.
    • Chưa có đầy đủ dữ liệu về tính an toàn trên một số nhóm đối tượng đặc biệt như phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ em.

Công dụng Vicsoytine - Hỗ trợ bổ sung acid amin cải thiện albumin máu

  • Vicsoytine là chế phẩm thuộc nhóm acid amin và các dẫn xuất của acid amin, được sử dụng nhằm hỗ trợ điều trị các rối loạn liên quan đến dinh dưỡng và chuyển hóa trong cơ thể.
  • Kết quả từ nhiều nghiên cứu lâm sàng cho thấy thuốc có khả năng nâng cao nồng độ albumin huyết thanh, cải thiện các chỉ số dinh dưỡng như protein toàn phần và transferrin, đồng thời hỗ trợ tăng cân nặng. Bên cạnh đó, Vicsoytine còn góp phần làm giảm cảm giác mệt mỏi, khó chịu, hạn chế tình trạng cổ trướng và phù nề, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống và góp phần kéo dài thời gian sống ở bệnh nhân xơ gan mất bù.

Thông tin chi tiết về Vicsoytine - Hỗ trợ bổ sung acid amin cải thiện albumin máu

Chỉ định

  • Vicsoytine được chỉ định để hỗ trợ cải thiện tình trạng giảm Albumin máu ở bệnh nhân xơ gan mất bù, khi nồng độ albumin huyết thanh <3,5g/dL dù đã có chế độ ăn đầy đủ.
  • Chỉ sử dụng cho bệnh nhân xơ gan mất bù có giảm albumin máu hiện có hoặc tiền sử cổ trướng/phù hoặc bệnh não gan; trường hợp albumin máu giảm dù ăn uống đầy đủ và hấp thu bình thường, hoặc khi cần giới hạn tổng lượng calo, protein (acid amin) do biến chứng của đái tháo đường hoặc bệnh não gan.
  • Nếu thiếu hụt do chế độ ăn mặc dù khả năng tiêu hóa bình thường và không mắc đái tháo đường, bệnh não gan, nên hướng dẫn bổ sung chế độ ăn.
  • Nếu thiếu hụt do bệnh não gan tiến triển làm giảm hấp thu, cần chỉ định bổ sung calo, protein (acid amin).

Chống chỉ định

  • Không sử dụng thuốc ở người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Chống chỉ định ở bệnh nhân có rối loạn chuyển hóa acid amin chuỗi nhánh bẩm sinh (nguy cơ gây co giật hoặc rối loạn hô hấp, đặc biệt ở bệnh nhân Siro niệu).

Liều lượng & Cách dùng

  • Cách dùng: 
    • Có thể hòa tan Vicsoytine trong nước lọc, uống sau bữa ăn hoặc theo sự kê đơn của bác sĩ.

  • Liều dùng: 
    • Liều thường dùng cho người lớn là 1 gói/lần x 3 lần/ngày.

Tác dụng ngoài ý muốn

  • Tác dụng không mong muốn ghi nhận ở các nghiên cứu trên Livact Granules (cùng thành phần): Tỷ lệ gặp tác dụng phụ khoảng 6,43% trước cấp phép (420 trường hợp), chủ yếu chướng bụng (2,1%), tiêu chảy (1,2%), táo bón (1,0%).
  • Khảo sát sau lưu hành trên 2877 trường hợp ghi nhận 6,2% có tác dụng phụ, thường là tăng amoniac máu (0,8%), buồn nôn (0,5%), tiêu chảy (0,5%), tăng BUN (0,5%), đau bụng (0,5%).
  • Tác dụng phụ ≥0,1%: rối loạn tiêu hóa (chướng bụng, tiêu chảy, táo bón, đau bụng, buồn nôn…), tăng BUN, creatinin, amoniac máu, AST, ALT, bilirubin toàn phần, nổi ban, ngứa, phù, đỏ mặt, nóng bừng.
  • Nếu có phản ứng bất thường, cần giảm liều hoặc ngừng thuốc và thông báo cho bác sĩ.

Bảo quản

Bảo quản nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C.

Thông tin về hoạt chất: L-isoleucin

Thuốc này chứa hoạt chất L-isoleucin. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:

Xem chi tiết hoạt chất L-isoleucin

Hỗ trợ khách hàng

Hotline: 0971899466

Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn

Thuốc liên quan

10 sản phẩm

Các sản phẩm liên quan đến Vicsoytine - Hỗ trợ bổ sung acid amin cải thiện albumin máu

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

Gọi Zalo Facebook