Hapizide 10 - Thuốc chỉ định hỗ trợ kiểm soát đường huyết
Thông tin nhanh
- Glipizid 10mg
Thông tin công ty
Thông tin chi tiết về Hapizide 10 - Thuốc chỉ định hỗ trợ kiểm soát đường huyết
Thành phần hoạt chất
1 hoạt chất
| Tên hoạt chất | Hàm lượng |
|---|---|
| 10mg |
Hapizide 10 là thuốc gì?
- Hapizide 10 là thuốc kê đơn dùng trong điều trị đái tháo đường tuýp 2 ở người trưởng thành, đặc biệt phù hợp với trường hợp đường huyết chưa được kiểm soát tốt dù đã áp dụng chế độ ăn uống lành mạnh và luyện tập đều đặn. Thuốc có thành phần chính là Glipizid 10mg, hoạt chất giúp cơ thể tăng tiết insulin tự nhiên từ tuyến tụy, từ đó hỗ trợ đưa lượng đường trong máu về mức ổn định hơn sau bữa ăn. Với dạng viên nén bao phim dễ sử dụng, Hapizide 10 thường được bác sĩ cân nhắc trong phác đồ kiểm soát tiểu đường nhằm hạn chế tình trạng đường huyết tăng cao kéo dài và góp phần giảm nguy cơ biến chứng về tim mạch, thận, mắt hoặc thần kinh. Người dùng cần uống thuốc đúng liều được chỉ định, không tự ý tăng liều hoặc bỏ thuốc giữa chừng, đồng thời nên duy trì thói quen ăn uống điều độ, kiểm tra đường huyết định kỳ và theo dõi các dấu hiệu hạ đường huyết như run tay, vã mồ hôi, đói cồn cào hoặc mệt lả để xử lý kịp thời.
Đối tượng sử dụng
- Người trưởng thành mắc đái tháo đường tuýp 2 cần hỗ trợ kiểm soát đường huyết theo chỉ định của bác sĩ.
- Người có đường huyết còn cao dù đã điều chỉnh chế độ ăn uống và luyện tập nhưng chưa đạt hiệu quả mong muốn.
- Người bệnh cần dùng thuốc uống giúp cơ thể tăng tiết insulin tự nhiên để ổn định lượng đường trong máu.
- Người đang được bác sĩ cân nhắc điều trị bằng thuốc nhóm hạ đường huyết đường uống có thành phần Glipizid 10mg.
- Người cần phối hợp thuốc với lối sống lành mạnh để giảm nguy cơ đường huyết tăng kéo dài và hạn chế biến chứng do tiểu đường.
Tương tác
- Glipizid có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều loại thuốc khác nhau. Một số hoạt chất có khả năng làm tăng hiệu quả hạ đường huyết của Glipizid, từ đó làm tăng nguy cơ tụt đường huyết, bao gồm thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs), các thuốc kháng nấm nhóm azol, salicylat, sulfonamid, chloramphenicol, probenecid, coumarin, thuốc ức chế MAO, kháng sinh nhóm quinolon và thuốc chẹn beta giao cảm.
- Ngược lại, một số thuốc có thể làm suy giảm tác dụng kiểm soát đường huyết của Glipizid như thuốc lợi tiểu thiazid và các thuốc lợi tiểu khác, corticosteroid, phenothiazin, hormon tuyến giáp, estrogen, thuốc tránh thai đường uống, phenytoin, acid nicotinic, thuốc kích thích thần kinh giao cảm, thuốc chẹn kênh canxi và isoniazid.
- Khi sử dụng đồng thời với các thuốc kể trên, cần theo dõi đường huyết thường xuyên để kịp thời điều chỉnh liều điều trị nếu cần thiết.
- Hiện chưa có dữ liệu về tính tương kỵ khi pha trộn Glipizid với các thuốc khác, do đó không nên phối hợp hoặc trộn lẫn thuốc khi chưa có hướng dẫn cụ thể.
Thận trọng
- Việc điều trị bằng thuốc hạ đường huyết đường uống có thể liên quan đến nguy cơ biến cố tim mạch cao hơn so với kiểm soát bằng chế độ ăn đơn thuần hoặc insulin.
- Ở người suy gan hoặc suy thận, quá trình chuyển hóa và đào thải Glipizid có thể diễn ra chậm hơn, làm kéo dài thời gian hạ đường huyết và tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.
- Nhóm sulfonylure, bao gồm Glipizid, có thể gây hạ đường huyết nghiêm trọng, đặc biệt ở người cao tuổi, bệnh nhân suy dinh dưỡng, suy tuyến yên, suy tuyến thượng thận, người ăn uống thiếu năng lượng hoặc vận động quá sức.
- Người đang dùng thuốc chẹn beta hoặc kết hợp nhiều thuốc điều trị đái tháo đường cũng cần được theo dõi chặt chẽ do nguy cơ hạ đường huyết tăng lên.
- Trong các tình huống stress cấp tính như sốt, nhiễm khuẩn, chấn thương hoặc phẫu thuật, việc kiểm soát đường huyết có thể trở nên khó khăn và bác sĩ có thể cân nhắc chuyển sang liệu pháp insulin.
- Khi bệnh đái tháo đường tiến triển nặng hơn, hiệu quả của Glipizid có thể giảm dần theo thời gian, đòi hỏi đánh giá lại phác đồ điều trị và chế độ dinh dưỡng.
- Người thiếu men G6PD có nguy cơ xuất hiện thiếu máu tán huyết khi sử dụng thuốc.
- Cần kiểm tra định kỳ glucose máu và HbA1c để đánh giá hiệu quả kiểm soát đường huyết lâu dài.
- Bệnh nhân nên được tư vấn đầy đủ về lợi ích, nguy cơ của thuốc cũng như tầm quan trọng của việc tuân thủ chế độ ăn uống và luyện tập thể dục.
- Thuốc có chứa lactose monohydrat nên không phù hợp với người mắc chứng không dung nạp galactose, thiếu hụt men Lapp lactase hoặc hội chứng kém hấp thu glucose-galactose.
- Hàm lượng natri trong mỗi viên rất thấp (dưới 23 mg), do đó có thể xem là sản phẩm không chứa natri.
Phụ nữ có thai và cho con bú
- Các nghiên cứu trên động vật cho thấy Glipizid có thể gây ảnh hưởng bất lợi nhẹ đến thai nhi. Vì vậy, thuốc chỉ nên được sử dụng trong thai kỳ khi lợi ích điều trị được đánh giá vượt trội so với những rủi ro tiềm ẩn.
- Để kiểm soát đường huyết trong thời gian mang thai, insulin thường được ưu tiên lựa chọn nhằm duy trì mức đường huyết gần với sinh lý bình thường.
- Trẻ sơ sinh có mẹ sử dụng sulfonylure gần thời điểm sinh đã ghi nhận tình trạng hạ đường huyết kéo dài. Do đó, nên ngừng Glipizid ít nhất 1 tháng trước ngày dự sinh theo chỉ định của bác sĩ.
- Hiện chưa xác định chắc chắn Glipizid có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Tuy nhiên, do một số thuốc cùng nhóm đã được phát hiện trong sữa mẹ, cần cân nhắc kỹ giữa việc tiếp tục điều trị hoặc ngừng cho trẻ bú để đảm bảo an toàn.
Ưu - Nhược điểm của Hapizide 10
- Ưu điểm:
- Hapizide 10 hỗ trợ kiểm soát đường huyết hiệu quả ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 thông qua cơ chế kích thích tuyến tụy tăng tiết insulin, góp phần duy trì mức đường huyết ổn định hơn trong ngày.
- Thuốc có thể sử dụng cho nhiều nhóm bệnh nhân khác nhau, bao gồm cả những trường hợp chuyển đổi từ insulin hoặc các thuốc điều trị đái tháo đường khác theo chỉ định của bác sĩ.
- Liều dùng có thể được điều chỉnh linh hoạt dựa trên tình trạng bệnh và đáp ứng điều trị của từng người, giúp tối ưu hiệu quả kiểm soát đường huyết.
- Dạng viên nén dễ sử dụng, thuận tiện cho việc chia liều và tuân thủ điều trị lâu dài.
- Chi phí điều trị thường hợp lý hơn so với một số thuốc điều trị đái tháo đường thế hệ mới, phù hợp với nhiều đối tượng người bệnh.
- Nhược điểm:
- Nguy cơ hạ đường huyết vẫn là tác dụng không mong muốn đáng lưu ý, đặc biệt ở người cao tuổi, người ăn uống kém, suy dinh dưỡng hoặc sử dụng thuốc không đúng liều.
- Thuốc có thể gây tăng cân ở một số bệnh nhân khi sử dụng kéo dài.
- Một số tác dụng phụ trên đường tiêu hóa như buồn nôn, đầy bụng hoặc khó chịu vùng bụng có thể xuất hiện trong quá trình điều trị.
- Hiếm gặp nhưng vẫn có thể xảy ra các phản ứng dị ứng ngoài da, rối loạn chức năng gan hoặc bất thường về huyết học.
- Hiệu quả của thuốc có thể giảm dần theo thời gian khi chức năng tế bào beta tuyến tụy suy giảm hoặc bệnh đái tháo đường tiến triển nặng hơn.
- Cần theo dõi đường huyết định kỳ và tuân thủ chế độ ăn uống, vận động để đạt hiệu quả điều trị tối ưu.
Công dụng Hapizide 10 - Thuốc chỉ định hỗ trợ kiểm soát đường huyết
- Glipizid thuộc nhóm thuốc sulfonylurea có tác dụng hạ đường huyết, hoạt động chủ yếu bằng cách kích thích các tế bào beta của tuyến tụy tăng sản xuất và giải phóng insulin khi lượng đường trong máu tăng cao, đặc biệt sau bữa ăn.
- Mặc dù sử dụng trong thời gian dài không làm tăng đáng kể nồng độ insulin lúc đói, thuốc vẫn duy trì khả năng thúc đẩy phản ứng tiết insulin sau ăn trong nhiều tháng điều trị liên tục.
- Bên cạnh cơ chế tác động lên tuyến tụy, nhiều nghiên cứu cho thấy Glipizid còn giúp cải thiện độ nhạy của các mô ngoại vi với insulin, từ đó hỗ trợ cơ thể sử dụng glucose hiệu quả hơn và tăng cường khả năng kiểm soát đường huyết.
- Ở một số người bệnh, tác dụng điều hòa đường huyết có thể kéo dài đến 24 giờ, ngay cả khi nồng độ thuốc trong tuần hoàn đã giảm xuống mức thấp.
- Ngoài ra, Glipizid vẫn có thể mang lại hiệu quả điều trị ở những trường hợp đáp ứng kém hoặc không đạt kết quả mong muốn với các thuốc sulfonylurea khác.
Thông tin chi tiết về Hapizide 10 - Thuốc chỉ định hỗ trợ kiểm soát đường huyết
Chỉ định
- Hapizide 10 chứa Glipizid, thuộc nhóm sulfonylurea, được sử dụng hỗ trợ kiểm soát đường huyết ở người lớn mắc đái tháo đường type 2, đặc biệt khi chế độ ăn kiêng và tập luyện thể dục đơn thuần không đủ hiệu quả.
- Thuốc giúp thúc đẩy tiết Insulin từ tế bào beta đảo tụy nhằm cải thiện kiểm soát đường huyết sau ăn, góp phần phòng ngừa biến chứng của bệnh tiểu đường type 2.
Chống chỉ định
- Người mẫn cảm với glipizid, các sulfonylure khác, sulfonamid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Không dùng cho bệnh nhân đái tháo đường type 1, nhiễm toan ceton do đái tháo đường hoặc hôn mê do đái tháo đường.
Liều lượng & Cách dùng
- Cách dùng:
-
Uống Hapizide 10 khoảng 30 phút trước bữa ăn để đạt hiệu quả giảm đường huyết tối ưu sau ăn.
-
- Liều dùng:
- Không có chế độ liều lượng cố định; liều khởi đầu khuyến cáo là 5 mg trước bữa ăn sáng.
- Người cao tuổi hoặc bệnh nhân mắc bệnh gan nên bắt đầu với liều 2,5 mg.
- Có thể điều chỉnh liều theo đáp ứng đường huyết, tăng từng nấc 2,5 mg hoặc 5 mg, mỗi lần cách nhau ít nhất vài ngày.
- Liều tối đa một lần là 15 mg; tổng liều tối đa hàng ngày là 40 mg.
- Khi tổng liều hàng ngày trên 15 mg nên chia nhỏ liều và dùng trước các bữa ăn có đủ lượng calo.
- Bệnh nhân cao tuổi, suy nhược, suy dinh dưỡng hoặc suy gan, suy thận cần thận trọng khi bắt đầu hoặc duy trì liều để tránh hạ đường huyết.
- Bệnh nhân đang điều trị insulin: nếu đang dùng ≤20 đơn vị/ngày, có thể ngừng insulin và chuyển sang glipizid; nếu dùng >20 đơn vị/ngày, giảm 50% liều insulin khi chuyển và điều chỉnh tiếp theo đáp ứng.
- Chuyển từ thuốc hạ đường huyết uống khác: theo dõi sát trong 2 tuần đầu khi chuyển, đặc biệt nếu thuốc trước đó có thời gian bán thải dài hơn.
Tác dụng ngoài ý muốn
- Hạ đường huyết, có thể nặng nếu dùng quá liều, ở người cao tuổi, suy dinh dưỡng, suy gan/thận, hoặc dùng nhiều thuốc hạ đường huyết phối hợp.
- Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, tiêu chảy (tỷ lệ 1/70), táo bón, đau dạ dày (1/100); thường liên quan đến liều lượng và có thể giảm khi chia nhỏ liều hoặc giảm liều.
- Vàng da ứ mật hiếm khi xảy ra, cần ngừng thuốc nếu xuất hiện.
- Dị ứng trên da: ban đỏ, phát ban dạng sởi, nổi mề đay, ngứa, chàm (1/70); porphyria da và phản ứng nhạy cảm ánh sáng hiếm gặp.
- Huyết học: giảm bạch cầu trung tính, mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu, thiếu máu tan huyết, thiếu máu bất sản và giảm toàn thể huyết cầu (hiếm).
- Rối loạn chuyển hóa: rối loạn chuyển hóa porphyrin ở gan, phản ứng giống disulfiram–rượu (tỷ lệ rất thấp).
- Nội tiết: một số trường hợp hạ natri máu và hội chứng tiết ADH không thích hợp (SIADH) đã được ghi nhận.
- Thần kinh: chóng mặt, buồn ngủ, đau đầu (1/50), thường thoáng qua.
- Xét nghiệm: tăng nhẹ men gan, LDH, phosphatase kiềm, BUN, creatinin; hiếm gặp vàng da.
- Tổn thương gan ứ mật hoặc tế bào gan kèm vàng da hiếm gặp nhưng nên ngừng thuốc nếu xảy ra.
Bảo quản
Thông tin về hoạt chất: Glipizide
Thuốc này chứa hoạt chất Glipizide. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:
Xem chi tiết hoạt chất GlipizideHỗ trợ khách hàng
Hotline: 0971899466
Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn
Sản phẩm cùng hoạt chất
12 sản phẩmCác sản phẩm có cùng thành phần hoạt chất với Hapizide 10 - Thuốc chỉ định hỗ trợ kiểm soát đường huyết
Gliptis 5
VN-21805-19
Haxidia 10
893110005023
Glipizid DWP 5mg
893110220523
GliVT 10
893110223423
Hacutrol 5 - Thuốc điều trị đái tháo đường type 2
893110487225
Vantef
VN-6867-08
Thuốc liên quan
10 sản phẩmCác sản phẩm liên quan đến Hapizide 10 - Thuốc chỉ định hỗ trợ kiểm soát đường huyết
Bình luận (0)
Gửi bình luận của bạn
Chưa có bình luận nào
Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!