Amlosali - Thuốc điều trị tăng huyết áp vô căn
Thông tin nhanh
- Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,93mg) 5mg; Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate 10,89mg) 10mg
Thông tin công ty
Thông tin chi tiết về Amlosali - Thuốc điều trị tăng huyết áp vô căn
Thành phần hoạt chất
2 hoạt chất
| Tên hoạt chất | Hàm lượng |
|---|---|
| 5mg | |
| 10mg |
Amlosali là thuốc gì?
- Amlosali là thuốc điều trị tăng huyết áp dùng theo đơn bác sĩ, được bào chế dưới dạng viên nén với sự kết hợp của hai hoạt chất Amlodipine 5mg và Lisinopril 10mg. Sự phối hợp này giúp hỗ trợ kiểm soát huyết áp theo hai hướng khác nhau: một thành phần giúp mạch máu thư giãn tốt hơn, thành phần còn lại góp phần hạn chế tình trạng co mạch, từ đó giúp huyết áp ổn định hơn ở người trưởng thành bị tăng huyết áp vô căn. Amlosali thường phù hợp với những bệnh nhân đã từng dùng riêng Amlodipine và Lisinopril ở liều tương đương và đáp ứng tốt, sau đó chuyển sang viên phối hợp để thuận tiện hơn trong quá trình điều trị. Tuy nhiên, đây không phải thuốc dùng tùy tiện khi mới phát hiện huyết áp cao; người bệnh cần được bác sĩ đánh giá trước khi sử dụng, đặc biệt nếu đang mang thai, cho con bú, có bệnh thận, suy tim, hay gặp chóng mặt, tụt huyết áp hoặc đang dùng thêm thuốc lợi tiểu, thuốc bổ sung kali và các thuốc tim mạch khác.
Đối tượng sử dụng
- Người lớn bị tăng huyết áp vô căn.
- Người cần kiểm soát huyết áp lâu dài theo chỉ định của bác sĩ.
- Người đã dùng riêng Amlodipine và Lisinopril với liều tương đương và đáp ứng ổn định.
- Người cần chuyển sang thuốc phối hợp để thuận tiện hơn khi dùng thuốc hằng ngày.
- Người bệnh tăng huyết áp cần giảm số lượng viên uống nhưng vẫn phải theo đúng phác đồ điều trị.
- Người cao tuổi bị tăng huyết áp có thể dùng khi được bác sĩ đánh giá phù hợp và theo dõi cẩn thận.
- Người có nguy cơ tụt huyết áp, suy tim, mất nước/muối cần thận trọng khi sử dụng.
- Người lái xe hoặc vận hành máy móc cần chú ý vì thuốc có thể gây chóng mặt.
Tương tác
- Thuốc lợi tiểu và các thuốc điều trị tăng huyết áp khác: Có thể làm tăng hiệu quả hạ huyết áp, dẫn đến nguy cơ huyết áp giảm quá mức.
- Chế phẩm bổ sung kali hoặc thuốc lợi tiểu giữ kali như Spironolactone, Amiloride: Lisinopril có khả năng làm giảm sản xuất aldosteron, từ đó làm tăng nguy cơ tăng kali máu, đặc biệt ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận.
- Lithium: Lisinopril có thể làm giảm quá trình đào thải Lithium qua thận, khiến nồng độ hoạt chất này trong máu tăng lên và làm gia tăng nguy cơ ngộ độc.
- Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): Có thể làm suy giảm tác dụng kiểm soát huyết áp của Lisinopril, đồng thời tăng khả năng ảnh hưởng xấu đến chức năng thận.
- Thuốc tác động lên enzym CYP3A4: Các thuốc ức chế CYP3A4 như Ketoconazole, Itraconazole, Ritonavir hoặc các thuốc cảm ứng CYP3A4 như Rifampicin có thể làm thay đổi nồng độ Amlodipine trong cơ thể.
- Nước ép bưởi chùm: Nên hạn chế hoặc tránh sử dụng trong thời gian điều trị vì có thể làm tăng nồng độ Amlodipine trong máu, từ đó gia tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.
Thận trọng
- Cần theo dõi sát ở bệnh nhân có nguy cơ hạ huyết áp như người mất nước, giảm natri máu, người cao tuổi hoặc bệnh nhân suy tim.
- Kiểm tra định kỳ chức năng thận và nồng độ kali huyết để phát hiện sớm các bất thường trong quá trình điều trị.
- Thuốc có thể gây chóng mặt hoặc choáng váng ở một số người bệnh, vì vậy cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Phụ nữ có thai và cho con bú
- Đối với phụ nữ mang thai: Không sử dụng trong tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba vì thuốc có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển của thai nhi.
- Đối với phụ nữ đang cho con bú: Nên tránh dùng thuốc trong giai đoạn này và cân nhắc lựa chọn các phương pháp điều trị khác có độ an toàn cao hơn cho trẻ bú mẹ.
Ưu - Nhược điểm của Amlosali
- Ưu điểm:
- Chỉ cần sử dụng một lần mỗi ngày, giúp đơn giản hóa việc dùng thuốc và hạn chế tình trạng quên liều.
- Sự phối hợp hai hoạt chất trong cùng một chế phẩm mang lại khả năng kiểm soát huyết áp hiệu quả hơn so với điều trị đơn độc bằng từng thuốc.
- Góp phần nâng cao mức độ tuân thủ điều trị nhờ giảm số lượng thuốc phải sử dụng hằng ngày.
- Nhược điểm:
- Một số người bệnh vẫn có thể gặp tình trạng ho khan kéo dài do tác động của thành phần ức chế men chuyển.
- Dạng thuốc phối hợp cố định khiến việc điều chỉnh liều riêng biệt cho từng hoạt chất trở nên hạn chế hơn khi cần cá thể hóa điều trị.
- Không thuận lợi trong trường hợp bác sĩ cần tăng hoặc giảm liều của một thành phần mà vẫn giữ nguyên liều của thành phần còn lại.
Công dụng Amlosali - Thuốc điều trị tăng huyết áp vô căn
- Amlodipine hoạt động bằng cách ngăn dòng ion canxi đi vào tế bào cơ trơn thành mạch, từ đó giúp mạch máu giãn ra và làm giảm sức cản của hệ tuần hoàn. Trong khi đó, Lisinopril thuộc nhóm thuốc ức chế men chuyển angiotensin, có tác dụng hạn chế sự hình thành Angiotensin II – một chất gây co mạch mạnh, đồng thời làm giảm tiết Aldosteron. Nhờ sự phối hợp của hai cơ chế tác động khác nhau, thuốc giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả hơn, đồng thời làm giảm nguy cơ gặp một số tác dụng không mong muốn như phù ngoại biên so với khi chỉ sử dụng một hoạt chất đơn lẻ.
Thông tin chi tiết về Amlosali - Thuốc điều trị tăng huyết áp vô căn
Chỉ định
- Amlosali điều trị bệnh tăng huyết áp vô căn ở người lớn.
- Trị liệu thay thế cho những bệnh nhân đã được kiểm soát huyết áp ổn định bằng việc uống đồng thời Lisinopril và Amlodipine ở dạng viên riêng lẻ với hàm lượng tương đương (Lisinopril 10mg và Amlodipine 5mg).
Chống chỉ định
- Liên quan đến Lisinopril:
- Người quá mẫn với Lisinopril hoặc bất kỳ thuốc ức chế men chuyển (ACE) nào khác.
- Người có tiền sử phù mạch liên quan đến việc điều trị bằng thuốc ức chế men chuyển trước đó.
- Người bị phù mạch di truyền hoặc vô căn.
- Người mang thai ở 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ.
- Đang sử dụng đồng thời với thuốc chứa aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận.
- Dùng đồng thời với sacubitril/valsartan.
- Liên quan đến Amlodipine:
- Người quá mẫn với Amlodipine hoặc dẫn chất dihydropyridine.
- Hạ huyết áp nghiêm trọng.
- Sốc (bao gồm cả sốc tim).
- Tắc nghẽn đường ra thất trái (như hẹp động mạch chủ nặng).
- Người bệnh có suy tim không ổn định về huyết động sau nhồi máu cơ tim cấp.
Liều lượng & Cách dùng
- Cách dùng:
-
Có thể uống Amlosali trước hoặc sau ăn do thức ăn không ảnh hưởng đến hấp thu.
-
- Liều dùng:
- Liều khuyến cáo: 1 viên/ngày.
- Liều tối đa: 1 viên/ngày.
- Lưu ý: Không dùng để khởi đầu điều trị. Cần dò liều ổn định với từng thành phần trước khi chuyển sang dạng này.
Tác dụng ngoài ý muốn
- Rối loạn thần kinh: Đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ.
- Rối loạn hô hấp: Ho khan (đặc trưng của nhóm ức chế men chuyển), viêm mũi.
- Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy.
- Rối loạn cơ xương khớp: Sưng mắt cá chân (phù chân - đặc trưng của Amlodipine).
- Rối loạn mạch: Đỏ bừng mặt, hạ huyết áp tư thế đứng.
- Các phản ứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng: Phù mạch (sưng mặt, môi, lưỡi, thanh quản gây khó thở), thay đổi chức năng gan, suy thận, thay đổi công thức máu. Khi gặp các triệu chứng bất thường, đặc biệt là sưng nề vùng mặt cổ hoặc khó thở, cần ngưng thuốc và đến cơ sở y tế ngay lập tức.
Bảo quản
Thông tin về hoạt chất: Amlodipine
Thuốc này chứa hoạt chất Amlodipine. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:
Xem chi tiết hoạt chất AmlodipineHỗ trợ khách hàng
Hotline: 0971899466
Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn
Sản phẩm cùng hoạt chất
12 sản phẩmCác sản phẩm có cùng thành phần hoạt chất với Amlosali - Thuốc điều trị tăng huyết áp vô căn
Amloboston 5
VD-9344-09
Becamlodin
VD-31037-18
Trafedin new
VD-31347-18
Haepril Forte
VN-21369-18
Romadipine 10mg
VN-21374-18
Romadipine 5mg
VN-21375-18
Thuốc liên quan
10 sản phẩmCác sản phẩm liên quan đến Amlosali - Thuốc điều trị tăng huyết áp vô căn
Bình luận (0)
Gửi bình luận của bạn
Chưa có bình luận nào
Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!