Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược
Thuốc Flozinga 10 - Thuốc điều trị đái tháo đường tuýp 2 - Viên nén - Hình ảnh sản phẩm

Flozinga 10 - Thuốc điều trị đái tháo đường tuýp 2

Đã được kiểm duyệt

Thông tin nhanh

Số đăng ký
893110488525
Dạng bào chế
Viên nén
Lượt xem
5
Danh mục
Thuốc khác
Thành phần
  • Dapagliflozin propanediol monohydrate (tương đương Dapagliflozin 10mg) 12,3mg
Quy cách đóng gói Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên

Thông tin chi tiết về Flozinga 10 - Thuốc điều trị đái tháo đường tuýp 2

Thành phần hoạt chất

1 hoạt chất

Tên hoạt chất Hàm lượng
10mg

Flozinga 10 là thuốc gì? 

  • Flozinga 10 là thuốc kê đơn chứa hoạt chất Dapagliflozin 10mg, thường được bác sĩ chỉ định nhằm hỗ trợ kiểm soát đường huyết ở người bệnh đái tháo đường typ 2. Thuốc hoạt động theo cơ chế tăng đào thải lượng đường dư thừa qua nước tiểu, từ đó góp phần giúp đường huyết ổn định hơn khi kết hợp cùng chế độ ăn uống hợp lý, vận động đều đặn và phác đồ điều trị phù hợp. Không chỉ được biết đến trong kiểm soát tiểu đường, Flozinga 10 còn có thể được sử dụng trong một số trường hợp suy tim mạn tính có triệu chứng hoặc bệnh thận mạn ở người lớn, tùy theo đánh giá của bác sĩ. Với dạng viên nén bao phim tiện dùng, Flozinga 10 phù hợp cho người cần một lựa chọn điều trị lâu dài, nhưng người bệnh không nên tự ý sử dụng, tăng liều hoặc ngưng thuốc khi chưa có hướng dẫn từ nhân viên y tế.

Đối tượng sử dụng

  • Người lớn mắc đái tháo đường typ 2 cần hỗ trợ kiểm soát đường huyết.
  • Trẻ em từ 10 tuổi trở lên bị đái tháo đường typ 2, khi có chỉ định của bác sĩ.
  • Người bệnh không đạt mục tiêu đường huyết dù đã điều chỉnh chế độ ăn và luyện tập.
  • Người không dung nạp Metformin hoặc cần phối hợp thêm thuốc hạ đường huyết khác theo phác đồ.
  • Người lớn bị suy tim mạn có triệu chứng.
  • Người lớn mắc bệnh thận mạn, cần điều trị nhằm hỗ trợ kiểm soát tiến triển bệnh.
  • Người bệnh chỉ nên dùng Flozinga 10 khi đã được bác sĩ thăm khám, đánh giá chức năng thận và kê đơn phù hợp.

Tương tác

  • Dapagliflozin có thể làm tăng tác dụng lợi tiểu của các thuốc nhóm thiazid và lợi tiểu quai, từ đó làm gia tăng nguy cơ tụt huyết áp và giảm thể tích dịch cơ thể.
  • Việc sử dụng đồng thời với insulin hoặc các thuốc kích thích bài tiết insulin có thể làm tăng khả năng xảy ra hạ đường huyết.
  • Rifampicin làm giảm mức độ phơi nhiễm toàn thân của dapagliflozin (AUC) khoảng 22%, tuy nhiên thay đổi này thường không có ý nghĩa lâm sàng đáng kể.
  • Acid mefenamic có thể làm tăng nồng độ dapagliflozin trong cơ thể khoảng 55%, nhưng thông thường không cần hiệu chỉnh liều dùng.
  • Dapagliflozin có khả năng làm giảm nồng độ lithi huyết thanh do thúc đẩy quá trình đào thải qua thận, vì vậy cần theo dõi nồng độ lithi khi phối hợp.
  • Thuốc hầu như không ảnh hưởng đáng kể đến dược động học của metformin, pioglitazon, sitagliptin, glimepirid, valsartan, digoxin và warfarin.

Thận trọng

  • Tác dụng kiểm soát đường huyết của dapagliflozin phụ thuộc nhiều vào chức năng thận; hiệu quả điều trị có thể suy giảm ở bệnh nhân có eGFR thấp. Cần đánh giá chức năng thận trước khi bắt đầu và định kỳ trong suốt quá trình điều trị.
  • Do làm tăng thải nước tiểu, thuốc có thể gây giảm thể tích tuần hoàn và hạ huyết áp, đặc biệt ở người cao tuổi, người đang dùng thuốc hạ áp hoặc có nguy cơ mất nước.
  • Nhiễm toan ceton do đái tháo đường có thể xuất hiện ngay cả khi đường huyết không tăng quá cao. Cần cảnh giác với các dấu hiệu nghi ngờ và ngừng thuốc để đánh giá khi cần thiết.
  • Đã ghi nhận các trường hợp hoại tử cân mạc vùng sinh dục và đáy chậu (hoại thư Fournier); cần can thiệp y tế khẩn cấp nếu xuất hiện triệu chứng bất thường.
  • Thuốc có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiết niệu và nhiễm nấm sinh dục, do đó cần theo dõi và điều trị kịp thời khi có dấu hiệu nhiễm trùng.
  • Kết quả xét nghiệm glucose niệu có thể dương tính trong thời gian sử dụng thuốc do cơ chế làm tăng thải glucose qua nước tiểu.
  • Không nên sử dụng cho người mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp lactose, thiếu hụt men lactase hoặc kém hấp thu glucose–galactose.

Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Không khuyến khích sử dụng dapagliflozin trong tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba của thai kỳ. Nếu phát hiện mang thai trong thời gian điều trị, nên ngừng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ.
  • Tránh sử dụng trong thời kỳ cho con bú vì chưa loại trừ được nguy cơ ảnh hưởng bất lợi đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ bú mẹ.
 

Ưu - Nhược điểm của Flozinga 10

  • Ưu điểm: 
    • Flozinga 10 hoạt động theo cơ chế ức chế SGLT2 độc lập với insulin, giúp kiểm soát đường huyết hiệu quả ngay cả khi chức năng tế bào beta tụy đã suy giảm, đồng thời hạn chế nguy cơ hạ đường huyết khi sử dụng đơn trị liệu.
    • Ngoài tác dụng hạ glucose máu, thuốc còn mang lại lợi ích trên tim mạch và thận nhờ thúc đẩy thải natri và glucose qua nước tiểu, góp phần cải thiện huyết động và giảm áp lực lên hệ tuần hoàn.
    • Dạng viên uống tiện lợi, chỉ cần sử dụng một lần mỗi ngày và không bị ảnh hưởng bởi thời điểm ăn uống, giúp người bệnh dễ dàng duy trì điều trị lâu dài.
    • Có thể hỗ trợ giảm cân nhẹ và cải thiện kiểm soát huyết áp ở một số bệnh nhân đái tháo đường típ 2.
  • Nhược điểm: 
    • Hiệu quả hạ đường huyết giảm dần khi chức năng thận suy giảm, đặc biệt ở bệnh nhân có eGFR dưới 45 mL/phút/1,73 m², do đó có thể cần kết hợp thêm các thuốc điều trị khác.
    • Việc tăng thải glucose qua nước tiểu làm gia tăng nguy cơ nhiễm nấm sinh dục và nhiễm khuẩn đường tiết niệu, nhất là ở những người có tiền sử tái phát các bệnh lý này.
    • Thuốc có thể gây mất nước, giảm thể tích tuần hoàn hoặc hạ huyết áp, đặc biệt ở người cao tuổi, bệnh nhân đang dùng thuốc lợi tiểu hoặc có tình trạng thiếu dịch.
    • Mặc dù hiếm gặp, dapagliflozin vẫn có nguy cơ gây nhiễm toan ceton do đái tháo đường, kể cả khi mức đường huyết không tăng quá cao, nên cần được theo dõi cẩn thận trong quá trình điều trị.
    • Chi phí điều trị thường cao hơn so với một số thuốc hạ đường huyết truyền thống như metformin hoặc sulfonylurea.

Công dụng Flozinga 10 - Thuốc điều trị đái tháo đường tuýp 2

  • Dapagliflozin trong thuốc là hoạt chất thuộc nhóm ức chế kênh đồng vận chuyển natri–glucose 2 (SGLT2). Hoạt chất này ngăn cản quá trình tái hấp thu glucose tại ống lượn gần của thận, giúp tăng đào thải đường qua nước tiểu và hỗ trợ kiểm soát nồng độ glucose trong máu. Bên cạnh tác dụng hạ đường huyết, dapagliflozin còn góp phần cải thiện các chỉ số tim mạch và chức năng thận nhờ cơ chế tăng bài niệu, thải natri và làm giảm thể tích dịch tuần hoàn.
 
 

Thông tin chi tiết về Flozinga 10 - Thuốc điều trị đái tháo đường tuýp 2

Chỉ định

  • Điều trị đái tháo đường typ 2 ở người lớn và trẻ em từ 10 tuổi trở lên khi việc kiểm soát đường huyết chưa đạt mục tiêu dù đã áp dụng chế độ ăn và luyện tập, có thể dùng đơn trị khi không dung nạp Metformin hoặc phối hợp với các thuốc hạ đường huyết khác.
  • Điều trị suy tim mạn có triệu chứng ở người trưởng thành.
  • Điều trị bệnh thận mạn ở người lớn nhằm kiểm soát tiến triển bệnh.

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với dapagliflozin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Liều lượng & Cách dùng

  • Cách dùng: 
    • Dùng đường uống, 1 lần/ngày, vào bất kỳ thời điểm nào.
    • Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
    • Nuốt nguyên viên, không nghiền hoặc nhai.
  • Liều dùng: 
    • Đái tháo đường typ 2: Liều khuyến cáo 10 mg dapagliflozin, dùng 1 lần/ngày.
    • Bệnh thận mạn: Liều khuyến cáo 10 mg, dùng 1 lần/ngày.
    • Đối tượng đặc biệt:
      • Suy thận: Không cần hiệu chỉnh liều theo chức năng thận; không khuyến cáo khởi đầu điều trị khi eGFR < 15 mL/phút/1,73 m²; hiệu quả giảm đường huyết giảm khi eGFR < 45 mL/phút/1,73 m², cần cân nhắc bổ sung thuốc khác khi cần.
      • Suy gan: Không cần chỉnh liều ở mức nhẹ hoặc trung bình; với suy gan nặng, bắt đầu 5 mg/ngày, có thể tăng lên 10 mg nếu dung nạp tốt.
      • Người cao tuổi (>65 tuổi): Không cần chỉnh liều.
      • Trẻ em: Không cần chỉnh liều với trẻ ≥10 tuổi trong điều trị đái tháo đường typ 2; chưa có dữ liệu cho trẻ <10 tuổi; chưa xác định hiệu quả trong suy tim và bệnh thận mạn ở <18 tuổi.

Tác dụng ngoài ý muốn

  • Rất thường gặp:
    • Hạ đường huyết khi dùng phối hợp với Insulin hoặc sulfonylurea.
  • Thường gặp:
    • Rối loạn tiết niệu như tiểu nhiều, tiểu khó.
    • Tăng hematocrit, thay đổi lipid máu, giảm thanh thải creatinin giai đoạn đầu điều trị.
  • Ít gặp:
    • Nhiễm nấm, khô miệng, táo bón, tiểu đêm.
    • Giảm thể tích tuần hoàn, cảm giác khát.
    • Ngứa sinh dục, viêm âm hộ – âm đạo.
    • Tăng creatinin, tăng urê máu, giảm cân.
  • Hiếm gặp:
    • Nhiễm toan ceton do đái tháo đường.
  • Rất hiếm gặp:
    • Hoại thư Fournier.
    • Phù mạch.
    • Ngoài ra, nhiễm trùng sinh dục và nhiễm trùng tiết niệu là các tác dụng thường gặp, đa số mức độ nhẹ – trung bình và đáp ứng với điều trị tiêu chuẩn.

Bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.

Thông tin về hoạt chất: Dapagliflozin

Thuốc này chứa hoạt chất Dapagliflozin. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:

Xem chi tiết hoạt chất Dapagliflozin

Hỗ trợ khách hàng

Hotline: 0971899466

Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn

Thuốc liên quan

10 sản phẩm

Các sản phẩm liên quan đến Flozinga 10 - Thuốc điều trị đái tháo đường tuýp 2

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

Gọi Zalo Facebook