Lipis-LTF 10 - Thuốc điều trị tăng cholesterol máu
Thông tin nhanh
- Atorvastatin calcium trihydrate (tương đương Atorvastatin 10mg) 10,82mg
Thông tin công ty
Thông tin chi tiết về Lipis-LTF 10 - Thuốc điều trị tăng cholesterol máu
Thành phần hoạt chất
1 hoạt chất
| Tên hoạt chất | Hàm lượng |
|---|---|
| 10mg |
Lipis-LTF 10 là thuốc gì?
- Lipis-LTF 10 là thuốc hỗ trợ điều trị rối loạn mỡ máu, có thành phần chính là Atorvastatin 10mg. Thuốc thường được bác sĩ chỉ định cho người bị tăng cholesterol, tăng mỡ máu hỗn hợp hoặc cần kiểm soát các chỉ số mỡ máu để hạn chế nguy cơ ảnh hưởng đến tim mạch. Lipis-LTF 10 giúp làm giảm lượng cholesterol xấu trong máu, hỗ trợ cải thiện tình trạng mỡ máu cao và góp phần bảo vệ mạch máu trước nguy cơ xơ vữa. Thuốc thường được dùng kết hợp với chế độ ăn giảm chất béo, hạn chế đồ chiên rán, tăng cường rau xanh, kiểm soát cân nặng và duy trì vận động đều đặn. Đây là thuốc kê đơn, người dùng cần sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thay đổi liều hoặc ngừng thuốc khi chưa được tư vấn. Trong quá trình dùng Lipis-LTF 10, người bệnh nên tái khám định kỳ để theo dõi mỡ máu, chức năng gan và kịp thời xử lý nếu có biểu hiện bất thường như đau cơ, mệt nhiều hoặc khó chịu kéo dài.
Đối tượng sử dụng
Tương tác
- Atorvastatin được chuyển hóa chủ yếu qua enzym CYP3A4, vì vậy các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 có thể làm tăng nồng độ atorvastatin trong máu, từ đó gia tăng nguy cơ xảy ra bệnh lý cơ.
- Việc phối hợp với các thuốc như Ciclosporin, telithromycin, Clarithromycin, ketoconazole, voriconazole, itraconazole hoặc các thuốc ức chế protease dùng trong điều trị HIV có thể làm tăng đáng kể nồng độ atorvastatin trong huyết tương.
- Ngược lại, những thuốc có khả năng cảm ứng CYP3A4 như rifampin, efavirenz hoặc chế phẩm St. John’s Wort có thể làm giảm nồng độ atorvastatin, dẫn đến suy giảm hiệu quả điều trị.
- Khi dùng đồng thời với các dẫn xuất acid fibric hoặc ezetimibe, nguy cơ xuất hiện bệnh cơ và tiêu cơ vân có thể tăng lên.
- Phối hợp atorvastatin với digoxin có thể làm tăng nhẹ nồng độ digoxin ở trạng thái ổn định trong máu.
- Sử dụng cùng thuốc tránh thai đường uống có thể làm tăng nồng độ norethindrone và ethinyl estradiol trong huyết tương.
- Trong giai đoạn đầu điều trị, khi dùng chung với warfarin có thể gây giảm nhẹ thời gian prothrombin.
Thận trọng
- Cần thực hiện xét nghiệm men gan trước khi bắt đầu điều trị và theo dõi định kỳ khi có chỉ định lâm sàng.
- Nếu chỉ số transaminase tăng cao hơn 3 lần giới hạn bình thường và kéo dài, nên cân nhắc giảm liều hoặc ngưng thuốc.
- Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân có thói quen uống nhiều rượu hoặc tiền sử bệnh lý gan.
- Thuốc có thể gây đau cơ, viêm cơ hoặc tiêu cơ vân; người bệnh cần báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện triệu chứng như đau cơ, yếu cơ hoặc co rút cơ.
- Ở nhóm bệnh nhân nguy cơ cao như suy thận, suy giáp hoặc có tiền sử bệnh cơ, nên kiểm tra creatine kinase trước khi điều trị.
- Một số trường hợp có thể ghi nhận tăng đường huyết, đặc biệt ở người có nguy cơ đái tháo đường.
Phụ nữ có thai và cho con bú
- Không dùng atorvastatin cho phụ nữ đang mang thai, có kế hoạch mang thai hoặc nghi ngờ có thai.
- Phụ nữ đang điều trị bằng atorvastatin không nên cho con bú do nguy cơ gây tác dụng bất lợi nghiêm trọng cho trẻ sơ sinh.
Ưu - Nhược điểm của Lipis-LTF 10
- Ưu điểm:
- Lipis-LTF 10 chứa atorvastatin – một statin có hiệu quả rõ rệt trong việc kiểm soát rối loạn lipid máu. Thuốc giúp làm giảm cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol và triglycerid, từ đó cải thiện toàn diện chỉ số mỡ máu và hỗ trợ giảm nguy cơ các biến cố tim mạch.
- Thuốc có thể sử dụng linh hoạt cho nhiều nhóm đối tượng, bao gồm người trưởng thành, thanh thiếu niên và trẻ từ 10 tuổi trở lên mắc tăng cholesterol máu có tính chất gia đình. Điều này cho phép điều chỉnh liều phù hợp theo mục tiêu điều trị của từng bệnh nhân.
- Nhược điểm:
- Lipis-LTF 10 có thể gây ra các tác dụng không mong muốn liên quan đến cơ như đau cơ, viêm cơ hoặc tiêu cơ vân, nguy cơ tăng lên khi dùng liều cao hoặc khi phối hợp với các thuốc làm tăng nồng độ atorvastatin trong máu.
- Thuốc không được sử dụng cho phụ nữ có thai và đang cho con bú. Ngoài ra, trong quá trình điều trị cần theo dõi chức năng gan và các yếu tố nguy cơ liên quan, do đó việc dùng thuốc phải được kiểm soát chặt chẽ theo chỉ định của bác sĩ.
Công dụng Lipis-LTF 10 - Thuốc điều trị tăng cholesterol máu
- Atorvastatin là thuốc thuộc nhóm statin, hoạt động bằng cách ức chế có chọn lọc enzym HMG-CoA reductase – enzym then chốt tham gia chuyển HMG-CoA thành mevalonat, một tiền chất quan trọng trong quá trình tổng hợp cholesterol tại gan. Khi enzym này bị ức chế, quá trình sản xuất cholesterol nội sinh giảm xuống, đồng thời làm tăng biểu hiện các thụ thể LDL trên bề mặt tế bào gan, giúp tăng khả năng thu nhận LDL-cholesterol từ máu về gan để chuyển hóa.
- Nhờ cơ chế đó, thuốc làm giảm rõ rệt nồng độ cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol và apolipoprotein B trong huyết tương. Ngoài ra, atorvastatin còn có tác dụng hạ triglycerid và có thể làm tăng nhẹ HDL-cholesterol.
- Những tác động này giúp cải thiện đáng kể tình trạng rối loạn lipid máu, qua đó góp phần giảm nguy cơ xuất hiện các biến cố tim mạch do xơ vữa động mạch.
Thông tin chi tiết về Lipis-LTF 10 - Thuốc điều trị tăng cholesterol máu
Chỉ định
- Lipis-LTF 10 được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Rối loạn lipid máu
- Thuốc được dùng kết hợp với chế độ ăn kiêng nhằm làm giảm cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol, apolipoprotein B và triglycerid ở người lớn, thanh thiếu niên và trẻ em từ 10 tuổi trở lên bị tăng cholesterol máu nguyên phát. Tình trạng này bao gồm cả tăng cholesterol máu có tính chất gia đình thể dị hợp tử hoặc rối loạn lipid máu hỗn hợp tương ứng với type IIa và IIb theo phân loại Fredrickson.
- Thuốc được sử dụng khi chế độ ăn kiêng và các biện pháp điều trị không dùng thuốc khác không đạt được hiệu quả kiểm soát lipid máu mong muốn.
- Ngoài ra, atorvastatin còn được chỉ định để làm giảm cholesterol toàn phần và LDL-cholesterol ở bệnh nhân trưởng thành bị tăng cholesterol máu có tính chất gia đình thể đồng hợp tử. Trong trường hợp này, thuốc có thể được sử dụng như biện pháp bổ trợ cho các phương pháp điều chỉnh lipid khác như lọc LDL hoặc được dùng khi các phương pháp này không thể thực hiện.
- Phòng ngừa bệnh tim mạch
- Lipis-LTF 10 được chỉ định nhằm phòng ngừa các biến cố tim mạch ở bệnh nhân trưởng thành được xác định có nguy cơ cao xảy ra biến cố tim mạch đầu tiên. Thuốc được sử dụng như một phần trong chiến lược điều chỉnh toàn diện các yếu tố nguy cơ tim mạch.
Chống chỉ định
- Quá mẫn với atorvastatin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh gan tiến triển hoặc tăng transaminase huyết thanh kéo dài không rõ nguyên nhân vượt quá 3 lần giới hạn trên của mức bình thường.
- Phụ nữ đang mang thai, đang cho con bú hoặc phụ nữ có khả năng mang thai nhưng không sử dụng biện pháp tránh thai phù hợp.
- Bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc kháng virus viêm gan C glecaprevir/pibrentasvir.
- Ngoài ra, nguy cơ tổn thương cơ có thể tăng lên khi statin được sử dụng đồng thời với:
- Gemfibrozil
- Các thuốc hạ cholesterol nhóm fibrat khác
- Niacin liều cao (> 1 g/ngày)
- Colchicin
- Sử dụng đồng thời statin với các thuốc điều trị HIV hoặc viêm gan C có thể làm tăng nguy cơ tổn
Liều lượng & Cách dùng
- Cách dùng:
-
Lipis-LTF 10 được dùng đường uống. Thuốc có thể uống vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày và có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Tuy nhiên, nên uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì hiệu quả điều trị ổn định.
-
- Liều dùng:
- Bệnh nhân cần tuân thủ chế độ ăn giảm cholesterol tiêu chuẩn trước khi bắt đầu điều trị bằng atorvastatin và tiếp tục duy trì chế độ ăn này trong suốt thời gian dùng thuốc.
- Liều dùng của atorvastatin cần được cá thể hóa dựa trên:
- Nồng độ LDL-cholesterol ban đầu
- Mục tiêu điều trị
- Đáp ứng điều trị của từng bệnh nhân
- Liều khởi đầu thông thường
- 10 mg uống một lần mỗi ngày.
- Việc điều chỉnh liều nên được thực hiện với khoảng cách tối thiểu 4 tuần. Liều tối đa được khuyến cáo là 80 mg mỗi ngày.
- Tăng cholesterol máu nguyên phát và rối loạn lipid máu hỗn hợp
- Liều khởi đầu thường là 10 mg mỗi ngày. Tùy theo đáp ứng điều trị, liều có thể được điều chỉnh sau mỗi 4 tuần. Trong một số trường hợp, liều có thể tăng lên tối đa 80 mg mỗi ngày hoặc phối hợp với thuốc gắn acid mật khi dùng atorvastatin liều 40 mg mỗi ngày.
- Tăng cholesterol máu gia đình thể đồng hợp tử
- Dữ liệu lâm sàng còn hạn chế. Liều atorvastatin được sử dụng trong khoảng 10–80 mg mỗi ngày. Thuốc được dùng như biện pháp bổ trợ cho các phương pháp điều chỉnh lipid khác như lọc LDL hoặc khi các phương pháp này không thực hiện được.
- Phòng ngừa bệnh tim mạch
- Trong các nghiên cứu phòng ngừa nguyên phát, liều atorvastatin được sử dụng là 10 mg mỗi ngày. Trong một số trường hợp, có thể cần liều cao hơn để đạt được mục tiêu LDL-cholesterol theo khuyến cáo hiện hành.
- Bệnh nhân suy thận
- Không cần điều chỉnh liều.
- Bệnh nhân suy gan
- Cần thận trọng khi sử dụng atorvastatin ở bệnh nhân suy gan. Thuốc chống chỉ định ở bệnh nhân mắc bệnh gan tiến triển.
- Sử dụng đồng thời với các thuốc khác
- Ở bệnh nhân đang dùng elbasvir/grazoprevir để điều trị viêm gan C, liều atorvastatin không nên vượt quá 20 mg/ngày. Không khuyến cáo dùng atorvastatin ở bệnh nhân đang sử dụng letermovir cùng với ciclosporin.
- Người cao tuổi
- Hiệu quả và độ an toàn ở bệnh nhân trên 70 tuổi tương tự nhóm bệnh nhân khác khi sử dụng liều khuyến cáo.
- Trẻ em
- Thuốc chỉ nên được sử dụng ở trẻ em bởi các bác sĩ có kinh nghiệm trong điều trị rối loạn lipid máu.
- Ở trẻ từ 10 tuổi trở lên bị tăng cholesterol máu gia đình thể dị hợp tử, liều khởi đầu khuyến cáo là 10 mg mỗi ngày. Liều có thể tăng tối đa đến 80 mg mỗi ngày tùy theo đáp ứng và khả năng dung nạp. Khoảng cách giữa các lần điều chỉnh liều tối thiểu là 4 tuần.
- Dữ liệu về hiệu quả và độ an toàn ở trẻ 6–10 tuổi còn hạn chế. Thuốc không được chỉ định cho trẻ dưới 10 tuổi.
Tác dụng ngoài ý muốn
Thường gặp
- Viêm mũi họng
- Phản ứng dị ứng
- Tăng đường huyết
- Đau đầu
- Đau cơ, đau khớp, đau chi, co thắt cơ
- Đau lưng
- Bất thường xét nghiệm chức năng gan
- Tăng creatine kinase máu
Ít gặp
- Hạ đường huyết, tăng cân, chán ăn
- Mất ngủ, ác mộng
- Chóng mặt, dị cảm, giảm cảm giác
- Nhìn mờ, ù tai
- Viêm gan
- Phát ban, ngứa, nổi mày đay, rụng tóc
- Mệt mỏi, suy nhược, đau ngực, phù ngoại biên
Hiếm gặp
- Giảm tiểu cầu
- Viêm mạch
- Bệnh lý thần kinh ngoại biên
- Ứ mật
- Bệnh cơ, viêm cơ, tiêu cơ vân
- Đứt cơ hoặc tổn thương gân
Rất hiếm gặp
- Phản vệ
- Suy gan
- Hội chứng giống lupus ban đỏ
- Chứng vú to ở nam giới
- Chưa rõ tần suất
- Nhược cơ
- Bệnh cơ hoại tử qua trung gian miễn dịch
Bảo quản
Thông tin về hoạt chất: Atorvastatin
Thuốc này chứa hoạt chất Atorvastatin. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:
Xem chi tiết hoạt chất AtorvastatinHỗ trợ khách hàng
Hotline: 0971899466
Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn
Sản phẩm cùng hoạt chất
12 sản phẩmCác sản phẩm có cùng thành phần hoạt chất với Lipis-LTF 10 - Thuốc điều trị tăng cholesterol máu
Safena
Shintovas 10mg
VD-19680-13
Shintovas 20mg
VD-19681-13
Lisazin 40
VD-19260-13
Rubina 10
VD-19263-13
Atorvis 20
VD-19375-13
Thuốc liên quan
10 sản phẩmCác sản phẩm liên quan đến Lipis-LTF 10 - Thuốc điều trị tăng cholesterol máu
Bình luận (0)
Gửi bình luận của bạn
Chưa có bình luận nào
Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!