Lipis-LTF 20 - Thuốc điều trị rối loạn lipid máu
Thông tin nhanh
- Atorvastatin calcium trihydrate (tương đương Atorvastatin 20mg) 21,65mg
Thông tin công ty
Thông tin chi tiết về Lipis-LTF 20 - Thuốc điều trị rối loạn lipid máu
Thành phần hoạt chất
1 hoạt chất
| Tên hoạt chất | Hàm lượng |
|---|---|
| 20g |
Lipis-LTF 20 là thuốc gì?
- Lipis-LTF 20 là thuốc điều trị rối loạn lipid máu có thành phần chính là Atorvastatin 20mg, thường được bác sĩ chỉ định cho người bị tăng cholesterol, tăng LDL-C, tăng triglycerid hoặc rối loạn mỡ máu hỗn hợp. Thuốc hoạt động bằng cách hỗ trợ làm giảm quá trình tạo cholesterol tại gan, từ đó giúp hạ lượng mỡ máu xấu, cải thiện các chỉ số lipid và góp phần bảo vệ sức khỏe tim mạch lâu dài. Lipis-LTF 20 không phải là thuốc dùng tùy tiện theo cảm giác mà cần được sử dụng theo chỉ định, nhất là với người có nguy cơ tim mạch như tăng huyết áp, đái tháo đường, hút thuốc lá, HDL-C thấp hoặc có tiền sử gia đình mắc bệnh mạch vành sớm. Để đạt hiệu quả tốt, người dùng nên kết hợp thuốc với chế độ ăn giảm chất béo bão hòa, tăng rau xanh, kiểm soát cân nặng, vận động đều đặn và tái khám đúng hẹn để theo dõi mỡ máu. Trong quá trình dùng Lipis-LTF 20, nếu xuất hiện đau cơ bất thường, mệt nhiều, vàng da, nước tiểu sẫm màu hoặc các dấu hiệu khó chịu kéo dài, người bệnh nên liên hệ nhân viên y tế để được kiểm tra kịp thời.
Đối tượng sử dụng
- Người bị rối loạn mỡ máu (tăng cholesterol, tăng LDL, tăng triglycerid)
- Người mắc tăng cholesterol máu nguyên phát hoặc rối loạn lipid máu hỗn hợp
- Bệnh nhân có nguy cơ cao mắc xơ vữa động mạch
- Người có tiền sử hoặc nguy cơ bệnh tim mạch như nhồi máu cơ tim, đột quỵ
- Người mắc đái tháo đường type 2 kèm rối loạn lipid máu
- Người cần kiểm soát mỡ máu khi chế độ ăn uống và tập luyện chưa đủ hiệu quả
- Người được bác sĩ chỉ định dùng thuốc nhóm statin để giảm nguy cơ biến chứng tim mạch lâu dài
Tương tác
- Các thuốc ức chế CYP3A4 mạnh (như clarithromycin, itraconazole, thuốc điều trị HIV, HCV…) có thể làm tăng nồng độ atorvastatin trong máu, từ đó gia tăng nguy cơ gây tổn thương cơ.
- Thuốc cảm ứng CYP3A4 (rifampicin, efavirenz…) có thể làm giảm hiệu quả của atorvastatin do hạ nồng độ thuốc trong huyết tương.
- Khi dùng cùng gemfibrozil, các fibrat khác, niacin liều cao (>1 g/ngày) hoặc colchicin, nguy cơ gây bệnh cơ và tiêu cơ vân sẽ tăng lên đáng kể.
- Ezetimibe khi phối hợp có thể làm tăng khả năng xuất hiện tác dụng phụ liên quan đến cơ.
- Daptomycin dùng đồng thời với statin có thể làm tăng nguy cơ tiêu cơ vân.
- Acid fusidic phối hợp có thể gây biến chứng cơ nghiêm trọng, thường cần tạm ngưng statin trong thời gian điều trị.
- Digoxin có thể bị tăng nhẹ nồng độ trong máu, cần theo dõi cẩn thận khi phối hợp.
- Thuốc tránh thai đường uống có thể làm tăng nồng độ estrogen và progestin.
- Warfarin có khả năng ảnh hưởng đến thời gian prothrombin, vì vậy cần theo dõi chỉ số đông máu khi bắt đầu hoặc điều chỉnh liều.
Thận trọng
- Thuốc có thể gây tăng men gan (transaminase), cần kiểm tra chức năng gan trước và trong quá trình điều trị.
- Nguy cơ tổn thương cơ, viêm cơ hoặc tiêu cơ vân có thể xảy ra, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc phối hợp thuốc tương tác.
- Khi xuất hiện triệu chứng đau cơ, yếu cơ, cần theo dõi creatine kinase (CK) để đánh giá tổn thương cơ.
- Thận trọng khi dùng cho người suy thận, suy giáp, người cao tuổi, người có tiền sử bệnh cơ hoặc thường xuyên sử dụng rượu.
- Thuốc có thể làm tăng đường huyết, cần theo dõi ở bệnh nhân có nguy cơ đái tháo đường.
- Một số trường hợp hiếm ghi nhận bệnh phổi kẽ khi dùng statin kéo dài, cần ngừng thuốc nếu nghi ngờ.
- Liều cao (đặc biệt 80 mg) có thể làm tăng nguy cơ đột quỵ xuất huyết ở một số đối tượng.
- Thuốc có chứa lactose, không phù hợp với người không dung nạp galactose hoặc thiếu men lactase.
- Hàm lượng natri trong thuốc rất thấp, gần như không đáng kể.
Phụ nữ có thai và cho con bú
- Chống chỉ định sử dụng trong thai kỳ do nguy cơ ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi.
- Không khuyến cáo dùng cho phụ nữ đang cho con bú vì có thể gây tác dụng bất lợi cho trẻ sơ sinh.
Ưu - Nhược điểm của Lipis-LTF 20
- Ưu điểm:
- Giúp giảm hiệu quả LDL-C, cholesterol toàn phần và triglycerid, đồng thời hỗ trợ tăng cholesterol tốt (HDL-C).
- Tác dụng cải thiện mỡ máu có thể xuất hiện tương đối sớm và duy trì ổn định khi dùng lâu dài.
- Hỗ trợ giảm nguy cơ biến chứng tim mạch, đặc biệt ở người có yếu tố nguy cơ cao.
- Phạm vi ứng dụng rộng, phù hợp cho nhiều nhóm bệnh nhân bị rối loạn lipid máu hoặc cần phòng ngừa bệnh tim mạch.
- Nhược điểm:
- Có nguy cơ gây tác dụng không mong muốn trên cơ như đau cơ, viêm cơ, thậm chí tiêu cơ vân, đặc biệt khi dùng chung với một số thuốc tương tác.
- Có thể làm tăng men gan, vì vậy cần theo dõi chức năng gan định kỳ trong quá trình điều trị.
- Đòi hỏi người dùng phải tuân thủ theo dõi y tế thường xuyên, làm tăng mức độ giám sát khi sử dụng lâu dài.
Thông tin chi tiết về Lipis-LTF 20 - Thuốc điều trị rối loạn lipid máu
Chỉ định
Thuốc được sử dụng trong các trường hợp:
Hỗ trợ chế độ ăn kiêng trong điều trị tăng cholesterol toàn phần, LDL-C, apo B và triglycerid, đồng thời tăng HDL-C ở người lớn bị tăng cholesterol huyết nguyên phát (có hoặc không có yếu tố gia đình) và tăng lipid máu hỗn hợp (typ IIa và IIb theo phân loại Fredrickson).
Hỗ trợ điều trị tăng triglycerid huyết (typ IV theo Fredrickson).
Điều trị rối loạn beta lipoprotein máu (typ III) khi không đáp ứng đầy đủ với chế độ ăn.
Giảm cholesterol toàn phần và LDL-C ở bệnh nhân tăng cholesterol huyết gia đình đồng hợp tử.
Dự phòng biến cố tim mạch ở người lớn không có biểu hiện bệnh tim mạch rõ ràng nhưng có yếu tố nguy cơ (hút thuốc, tăng huyết áp, đái tháo đường, HDL-C thấp hoặc tiền sử gia đình bệnh mạch vành sớm):
- Giảm nguy cơ tử vong do bệnh mạch vành và nhồi máu cơ tim
- Giảm nguy cơ đột quỵ
- Giảm nguy cơ cần tái thông mạch và cơn đau thắt ngực
Ở bệnh nhân đã có bệnh mạch vành:
- Giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim
- Giảm nguy cơ đột quỵ
- Giảm nguy cơ tái thông mạch
- Giảm nguy cơ nhập viện do suy tim sung huyết
Chống chỉ định
- Quá mẫn với atorvastatin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh gan tiến triển hoặc tăng transaminase huyết thanh kéo dài không rõ nguyên nhân vượt quá 3 lần giới hạn bình thường.
- Phụ nữ mang thai, đang cho con bú hoặc có khả năng mang thai mà không sử dụng biện pháp tránh thai phù hợp.
Liều lượng & Cách dùng
- Cách dùng:
- Dùng đường uống, ngày 1 lần, có thể sử dụng vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, có hoặc không kèm thức ăn.
- Trước và trong quá trình điều trị, cần duy trì chế độ ăn giảm cholesterol, kết hợp tập luyện và kiểm soát cân nặng.
- Liều dùng:
- Liều dùng dao động từ 10 mg đến 80 mg mỗi ngày, tùy thuộc vào nồng độ LDL-C ban đầu, mục tiêu điều trị và đáp ứng của bệnh nhân.
- Cần đánh giá lại lipid máu sau khoảng 2 đến 4 tuần để điều chỉnh liều.
- Rối loạn lipid máu:
- Phần lớn bệnh nhân được kiểm soát với liều 10 mg/ngày.
- Hiệu quả điều trị bắt đầu xuất hiện trong vòng 2 tuần và đạt tối đa sau khoảng 4 tuần, duy trì khi sử dụng lâu dài.
- Tăng cholesterol huyết gia đình đồng hợp tử:
- Dùng từ 10–80 mg/ngày, có thể phối hợp với các phương pháp điều trị khác như thẩm tách LDL hoặc sử dụng khi không còn lựa chọn điều trị khác.
- Dự phòng tim mạch:
- Liều thường dùng là 10 mg/ngày, có thể điều chỉnh để đạt mục tiêu LDL-C theo hướng dẫn điều trị.
- Đối tượng đặc biệt:
- Suy gan: thận trọng khi sử dụng, chống chỉ định nếu bệnh gan tiến triển.
- Suy thận: không cần điều chỉnh liều.
- Người cao tuổi: hiệu quả và an toàn tương tự người trưởng thành.
- Trẻ em (≥10 tuổi):
- Liều khởi đầu 10 mg/ngày, có thể tăng dần đến tối đa 80 mg/ngày tùy đáp ứng và khả năng dung nạp.
Tác dụng ngoài ý muốn
- Thường gặp: viêm mũi họng, đau đầu, tăng đường huyết, táo bón, đầy hơi, khó tiêu, buồn nôn, tiêu chảy, đau cơ, đau khớp.
- Ít gặp: chóng mặt, dị cảm, giảm cảm giác, rối loạn vị giác, mất ngủ, ác mộng, tăng cân, chán ăn, nôn, đau bụng, viêm tụy, viêm gan, phát ban, ngứa, rụng tóc.
- Hiếm gặp: giảm tiểu cầu, viêm mạch, bệnh lý thần kinh ngoại biên, rối loạn thị giác, ứ mật, bệnh cơ, viêm cơ, tiêu cơ vân, đứt cơ hoặc bệnh gân.
- Rất hiếm gặp: phản vệ, suy gan, hội chứng giống lupus ban đỏ, vú to ở nam giới.
- Chưa rõ tần suất: nhược cơ, bệnh cơ hoại tử qua trung gian miễn dịch.
- Các tác dụng liên quan nhóm statin: suy giảm nhận thức (mất trí nhớ, lú lẫn), tăng Glucose huyết.
Bảo quản
Thông tin về hoạt chất: Atorvastatin
Thuốc này chứa hoạt chất Atorvastatin. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:
Xem chi tiết hoạt chất AtorvastatinHỗ trợ khách hàng
Hotline: 0971899466
Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn
Sản phẩm cùng hoạt chất
12 sản phẩmCác sản phẩm có cùng thành phần hoạt chất với Lipis-LTF 20 - Thuốc điều trị rối loạn lipid máu
Safena
Shintovas 10mg
VD-19680-13
Shintovas 20mg
VD-19681-13
Lisazin 40
VD-19260-13
Rubina 10
VD-19263-13
Atorvis 20
VD-19375-13
Thuốc liên quan
10 sản phẩmCác sản phẩm liên quan đến Lipis-LTF 20 - Thuốc điều trị rối loạn lipid máu
Bình luận (0)
Gửi bình luận của bạn
Chưa có bình luận nào
Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!