Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược
Thuốc Qadamol - Thuốc hỗ trợ giảm đau, hạ sốt, kháng viêm - Viên nén bao phim - Hình ảnh sản phẩm

Qadamol - Thuốc hỗ trợ giảm đau, hạ sốt, kháng viêm

Đã được kiểm duyệt
Thành phần
  • Ibuprofen 150mg, Paracetamol 50 mg
Quy cách đóng gói Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên

Thông tin chi tiết về Qadamol - Thuốc hỗ trợ giảm đau, hạ sốt, kháng viêm

Thành phần hoạt chất

2 hoạt chất

Tên hoạt chất Hàm lượng
150mg
50mg

Qadamol là thuốc gì? 

  • Qadamol là thuốc giảm đau, hạ sốt và hỗ trợ kháng viêm, thường được biết đến với tên đầy đủ Qadamol 500/150mg. Sản phẩm có sự kết hợp giữa Paracetamol 500mg và Ibuprofen 150mg, giúp tác động theo nhiều hướng để làm dịu các cơn đau thông thường như đau đầu, đau răng, đau bụng kinh, đau cơ, đau vai gáy, đau lưng, bong gân hoặc đau sau tiểu phẫu nhẹ. Nhờ dạng viên nén bao phim, Qadamol khá tiện sử dụng, phù hợp cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi khi cần kiểm soát triệu chứng đau, sốt trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, vì thuốc có chứa cả Paracetamol và Ibuprofen, người dùng không nên tự ý uống kéo dài, không dùng chung với thuốc khác có cùng hoạt chất và cần đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng, đặc biệt với người có bệnh gan, thận, dạ dày, tim mạch, phụ nữ mang thai hoặc đang dùng thuốc điều trị khác.

Đối tượng sử dụng

  • Người lớn cần giảm đau, hạ sốt trong các trường hợp thông thường.
  • Trẻ em trên 12 tuổi khi có chỉ định dùng thuốc giảm đau, hạ sốt phù hợp.
  • Người bị đau đầu, đau răng, đau sau nhổ răng hoặc sau tiểu phẫu nhẹ.
  • Người đau bụng kinh, đau âm ỉ hoặc đau từng cơn ở mức độ nhẹ đến trung bình.
  • Người đau cơ xương khớp nhẹ đến trung bình, như đau cổ, đau vai, đau lưng, căng cơ, cứng cơ cổ.
  • Người bị bong gân, đau do vận động, đau cơ bắp tay hoặc bắp chân.
  • Người có biểu hiện đau do viêm khớp, thấp khớp, viêm bao hoạt dịch, viêm gân ở mức độ phù hợp với thuốc giảm đau không kê đơn.
  • Người cần dùng thuốc giảm đau trong thời gian ngắn, không dùng kéo dài nếu chưa có hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.

Tương tác

  • Paracetamol: Việc dùng paracetamol kéo dài với liều cao có thể làm tăng hiệu lực chống đông của các thuốc nhóm coumarin. Không nên phối hợp cùng phenothiazin hoặc các biện pháp hạ sốt khác do có nguy cơ gây tụt thân nhiệt nghiêm trọng. Rượu, thuốc chống co giật (phenytoin, phenobarbital, carbamazepin) và isoniazid có thể làm tăng độc tính trên gan khi dùng chung. Trong khi đó, probenecid có thể làm giảm quá trình thải trừ paracetamol, khiến thuốc tồn lưu lâu hơn trong cơ thể.
  • Ibuprofen: Ibuprofen khi phối hợp với warfarin có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa. Dùng cùng aspirin có thể làm giảm tác dụng bảo vệ tim mạch của aspirin, đồng thời tăng khả năng chảy máu dạ dày–ruột. Thuốc cũng có thể làm tăng nồng độ lithium trong máu do giảm thải trừ qua thận. Khi kết hợp với thuốc ức chế men chuyển hoặc thuốc chẹn thụ thể angiotensin II, hiệu quả kiểm soát huyết áp có thể giảm và nguy cơ suy thận cấp tăng lên. Ngoài ra, ibuprofen còn có khả năng tương tác với nhiều thuốc khác như corticosteroid, kháng sinh quinolon, antacid chứa magnesi hoặc nhôm hydroxyd, methotrexat, furosemid, thiazid, digoxin, mifepriston, tacrolimus và zidovudine.

Thận trọng

  • Paracetamol nhìn chung an toàn ở liều điều trị, tuy nhiên quá liều là nguyên nhân hàng đầu gây tổn thương gan cấp tính. Không sử dụng đồng thời với các chế phẩm khác có chứa paracetamol để tránh vượt liều. Nếu xuất hiện dấu hiệu dị ứng nặng như phát ban, hoặc phản ứng quá mẫn, cần ngưng thuốc và đi khám ngay.
  • Ibuprofen cần được dùng thận trọng ở người mắc lupus ban đỏ, bệnh lý tiêu hóa (viêm loét dạ dày, Crohn, viêm đại tràng), tăng huyết áp, suy tim hoặc các bệnh tim mạch và mạch máu não. Khi sử dụng liều cao (khoảng 2400 mg/ngày), nguy cơ huyết khối động mạch và đột quỵ có thể tăng lên. Người cao tuổi và trẻ nhỏ cũng cần theo dõi kỹ do dễ bị mất nước dẫn đến suy giảm chức năng thận.
  • Thuốc có chứa lactose, vì vậy không phù hợp với người không dung nạp galactose, người bị rối loạn hấp thu glucose–galactose hoặc thiếu men sucrase–isomaltase.

Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Paracetamol: Không bị chống chỉ định trong thai kỳ. Thuốc bài tiết qua sữa mẹ với lượng rất nhỏ và chưa ghi nhận nguy cơ đáng kể đối với trẻ bú mẹ, nên có thể sử dụng khi cần thiết.
  • Ibuprofen: Nên hạn chế sử dụng trong 6 tháng đầu thai kỳ nếu không thật sự cần thiết. Tuyệt đối tránh dùng trong 3 tháng cuối do có thể gây đóng sớm ống động mạch, tăng áp lực động mạch phổi ở thai nhi, kéo dài chuyển dạ và làm tăng nguy cơ chảy máu cho cả mẹ và bé. Thuốc tiết vào sữa mẹ rất ít và thường không gây ảnh hưởng đáng kể khi dùng đúng liều.

Ưu - Nhược điểm của Qadamol

  • Ưu điểm: 
    • Sự phối hợp giữa Paracetamol và Ibuprofen giúp tăng hiệu quả giảm đau, hạ sốt và chống viêm rõ rệt so với khi sử dụng từng hoạt chất riêng lẻ.
    • Dạng viên nén bao phim giúp thuốc dễ uống, thuận tiện trong bảo quản và sử dụng hằng ngày.
    • Paracetamol tương đối an toàn với dạ dày, trong khi Ibuprofen bổ sung thêm tác dụng kháng viêm mạnh tại ổ viêm, tạo hiệu quả điều trị toàn diện hơn.
  • Nhược điểm: 
    • Thuốc có nhiều tương tác và chống chỉ định cần lưu ý, đặc biệt ở người có bệnh nền tim mạch, gan, thận hoặc các bệnh lý đường tiêu hóa.
    • Việc dùng kéo dài hoặc không đúng chỉ định có thể làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn, cần được theo dõi bởi nhân viên y tế.
    • Không phù hợp cho trẻ dưới 12 tuổi và phụ nữ mang thai ở 3 tháng cuối, khiến phạm vi sử dụng bị giới hạn.

Công dụng Qadamol - Thuốc hỗ trợ giảm đau, hạ sốt, kháng viêm

  • Qadamol 500/150mg là sự phối hợp giữa Paracetamol và Ibuprofen, mang lại đồng thời tác dụng giảm đau, hạ sốt và chống viêm. Paracetamol là một chất chuyển hóa có hoạt tính của phenacetin, có khả năng giảm đau và hạ nhiệt tương tự aspirin thông qua việc tác động lên trung tâm điều hòa thân nhiệt tại vùng dưới đồi, tuy nhiên không có tác dụng kháng viêm rõ rệt và ít ảnh hưởng đến tim mạch cũng như hô hấp khi dùng đúng liều điều trị. Trong khi đó, Ibuprofen thuộc nhóm NSAID, dẫn xuất acid propionic, hoạt động bằng cách ức chế enzyme cyclooxygenase (prostaglandin synthetase), từ đó làm giảm tổng hợp prostaglandin và thromboxan, giúp kiểm soát hiệu quả tình trạng viêm, đau và sốt.
 
 

Thông tin chi tiết về Qadamol - Thuốc hỗ trợ giảm đau, hạ sốt, kháng viêm

Chỉ định

  • Giảm đau các cơn đau cơ xương từ nhẹ đến trung bình bao gồm: đau cổ, đau vai, đau lưng, căng cơ bắp tay hoặc bắp chân, cứng cổ, viêm khớp, thấp khớp, viêm bao hoạt dịch, bong gân và viêm gân.
  • Giảm tình trạng nhức đầu, Đau Bụng Kinh, đau răng và đau sau khi nhổ răng hoặc thực hiện tiểu phẫu.

Chống chỉ định

  • Người bệnh quá mẫn với paracetamol, ibuprofen hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
  • Bệnh nhân thiếu máu nhiều lần hoặc có bệnh lý tim, phổi, thận, gan.
  • Người thiếu hụt men glucose-6-phosphat dehydrogenase.
  • Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn (hen, co thắt phế quản, phù mạch, viêm mũi, nổi mề đay) liên quan đến Aspirin hoặc các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) khác.
  • Loét dạ dày tá tràng tiến triển hoặc có tiền sử loét/thủng dạ dày tái phát liên quan đến NSAID.
  • Người bị suy gan, suy thận hoặc suy tim nặng, suy tim sung huyết, bệnh tạo keo.
  • Người đang điều trị bằng thuốc chống đông coumarin.
  • Phụ nữ mang thai trong 3 tháng cuối thai kỳ.

Liều lượng & Cách dùng

  • Cách dùng: 
    • Thuốc được dùng theo đường uống. Để giảm thiểu các rối loạn tiêu hóa nhẹ, người bệnh nên uống thuốc cùng với bữa ăn hoặc uống kèm với sữa.
  • Liều dùng: 
    • Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Sử dụng liều từ 1 đến 2 viên mỗi 6 giờ. Lưu ý, không được vượt quá 8 viên trong khoảng thời gian 24 giờ.
    • Người cao tuổi: Cần dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất và theo dõi sát các tác dụng phụ.
    • Người suy giảm chức năng gan, thận: Nên sử dụng liều thấp nhất có tác dụng để giảm thiểu tối đa các phản ứng không mong muốn.
    • Lưu ý: Không dùng thuốc để tự điều trị giảm đau quá 10 ngày.
    • Chống chỉ định cho trẻ em dưới 12 tuổi.

Tác dụng ngoài ý muốn

  • Paracetamol: Có thể gây phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson, hội chứng lyell, hoại tử biểu bì nhiễm độc, hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (rất hiếm gặp nhưng nguy hiểm). Một số phản ứng phụ khác bao gồm ban đỏ, mày đay, buồn nôn, nôn, giảm bạch cầu trung tính, giảm toàn thể huyết cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu hoặc tổn thương gan/thận khi lạm dụng dài ngày.
  • Ibuprofen: Thường gặp các triệu chứng như sốt, mỏi mệt, chướng bụng, buồn nôn, nôn, nhức đầu, hoa mắt, chóng mặt, bồn chồn, mẩn ngứa. Các phản ứng ít gặp và hiếm gặp hơn bao gồm phản ứng dị ứng, viêm mũi, chảy máu dạ dày-ruột, loét dạ dày, lơ mơ, mất ngủ, rối loạn thị giác, giảm thính lực, phù, rụng tóc, trầm cảm, viêm màng não vô khuẩn, viêm bàng quang, suy thận cấp, viêm thận kẽ, hoặc nguy cơ huyết khối tim mạch.

Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ bảo quản dưới 30 độ C. Để xa tầm tay trẻ em.

Thông tin về hoạt chất: Ibuprofen

Thuốc này chứa hoạt chất Ibuprofen. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:

Xem chi tiết hoạt chất Ibuprofen

Hỗ trợ khách hàng

Hotline: 0971899466

Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn

Thuốc liên quan

10 sản phẩm

Các sản phẩm liên quan đến Qadamol - Thuốc hỗ trợ giảm đau, hạ sốt, kháng viêm

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

Gọi Zalo Facebook