Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược
Thuốc Zylamagat - Thuốc giảm ợ nóng, ợ chua ở người trên 12 tuổi - Hỗn dịch - Hình ảnh sản phẩm

Zylamagat - Thuốc giảm ợ nóng, ợ chua ở người trên 12 tuổi

Đã được kiểm duyệt

Thông tin nhanh

Số đăng ký
893110019426
Dạng bào chế
Hỗn dịch
Lượt xem
4
Thành phần
  • Almagat 1g/7,5ml
Quy cách đóng gói Hộp 20 gói x 7,5ml Hộp 30 gói x 7,5ml Hộp 20 ống x 7,5ml Hộp 30 ống x 7,5ml

Thông tin chi tiết về Zylamagat - Thuốc giảm ợ nóng, ợ chua ở người trên 12 tuổi

Thành phần hoạt chất

1 hoạt chất

Tên hoạt chất Hàm lượng
1g/7,5ml

Zylamagat là thuốc gì? 

  • Zylamagat 1g là thuốc thuộc nhóm kháng acid dạ dày, thường được sử dụng để hỗ trợ cải thiện các triệu chứng khó chịu do tình trạng dư thừa axit như ợ nóng, ợ chua, đầy bụng và cảm giác rát vùng thượng vị. Thành phần chính của thuốc là Almagat, hoạt chất kết hợp giữa nhôm và magie, có khả năng trung hòa nhanh lượng axit hydrochloric trong dạ dày, từ đó giúp cân bằng môi trường dịch vị và làm dịu niêm mạc bị kích ứng. Không chỉ dừng lại ở việc giảm nhanh cảm giác nóng rát, Zylamagat 1g còn hỗ trợ giảm tác động của pepsin và axit mật, góp phần bảo vệ lớp niêm mạc dạ dày khỏi tổn thương do acid kéo dài. Nhờ cơ chế tác động trực tiếp tại dạ dày, thuốc mang lại hiệu quả tương đối nhanh, phù hợp dùng trong các trường hợp rối loạn tiêu hóa do tăng tiết axit hoặc chế độ ăn uống không hợp lý. Với dạng hỗn dịch uống tiện sử dụng, Zylamagat 1g thường được lựa chọn trong các trường hợp cần giảm triệu chứng dạ dày tức thời, giúp người dùng cảm thấy dễ chịu hơn và cải thiện chất lượng sinh hoạt hằng ngày.

Đối tượng sử dụng

  • Người bị ợ nóng, ợ chua, nóng rát vùng thượng vị do dư axit dạ dày
  • Người có triệu chứng khó tiêu, đầy bụng sau ăn
  • Người bị viêm dạ dày với biểu hiện tăng tiết acid
  • Người gặp tình trạng trào ngược dạ dày – thực quản mức độ nhẹ đến vừa
  • Người ăn uống thất thường, dùng nhiều đồ cay nóng, rượu bia gây kích ứng dạ dày
  • Người cần hỗ trợ làm dịu niêm mạc dạ dày trong các đợt khó chịu tiêu hóa

Tương tác

  • Các thuốc kháng acid nói chung có thể làm giảm khả năng hấp thu của nhiều dược chất khác, vì vậy nên tránh dùng đồng thời hoặc cần uống cách quãng hợp lý.
  • Nghiên cứu cho thấy Almagat có thể bị giảm hấp thu khi phối hợp với một số thuốc như NSAIDs (acid mefenamic, acid flufenamic, indomethacin), thuốc điều trị loét dạ dày (ranitidin, famotidin, cimetidin), digitalis (digoxin, digitoxin), cùng một số hoạt chất khác như lansoprazol, prednisolon và clorpromazin.
  • Ngoài ra, sự thay đổi độ pH trong dạ dày do thuốc có thể ảnh hưởng đến hấp thu của ketoconazol và gabapentin. Almagat cũng có khả năng tạo phức khó tan, làm giảm hấp thu các thuốc như chế phẩm sắt (sắt sulfat), nhóm tetracyclin (doxycyclin, tetracyclin, demeclocyclin, clortetracyclin), penicillamin và kháng sinh quinolon (ciprofloxacin). Các thuốc này nên dùng cách nhau ít nhất 2–3 giờ.
  • Thuốc còn có thể làm thay đổi quá trình thải trừ, dẫn đến tăng độc tính của quinidin hoặc làm giảm nồng độ salicylat (ví dụ acid acetylsalicylic) do tăng đào thải qua thận, đặc biệt khi dùng liều cao.
  • Khuyến cáo chung là nên uống Zylamagat 1g sau ít nhất 2 giờ kể từ khi dùng các thuốc khác để hạn chế tương tác. Không nên tự ý pha trộn hỗn dịch với bất kỳ thuốc nào khác.

Thận trọng

  • Trẻ em dưới 12 tuổi không nên tự ý dùng vì thuốc có thể che lấp triệu chứng bệnh lý tiêu hóa nguy hiểm và làm tăng nguy cơ rối loạn điện giải như tăng magie hoặc ngộ độc nhôm, đặc biệt khi có mất nước hoặc suy giảm chức năng thận.
  • Người cao tuổi dùng kéo dài có thể gặp nguy cơ giảm phospho và calci, làm tăng nguy cơ loãng xương hoặc nhuyễn xương. Thuốc cũng không phù hợp với người mắc Alzheimer do nguy cơ tích lũy nhôm trong não.
  • Bệnh nhân suy thận cần thận trọng, tránh dùng liều cao để hạn chế tích tụ ion nhôm và magie trong cơ thể. Những người có chế độ ăn thiếu phospho, tiêu chảy kéo dài, kém hấp thu hoặc suy kiệt cũng cần lưu ý vì nguy cơ hạ phosphat máu khi dùng kéo dài.
  • Cần đi khám ngay nếu xuất hiện dấu hiệu bất thường như nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen.
  • Một số tá dược trong thuốc như sorbitol, paraben, glycerin hay propylene glycol có thể gây kích ứng hoặc không phù hợp với một số đối tượng đặc biệt, vì vậy cần thận trọng khi sử dụng.

Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Trong thai kỳ, thuốc kháng acid có thể dùng ngắn hạn khi cần thiết, tuy nhiên không nên sử dụng kéo dài hoặc liều cao do nguy cơ ảnh hưởng đến cân bằng điện giải của mẹ và thai nhi.
  • Trong giai đoạn cho con bú, một lượng nhỏ nhôm và magie có thể đi qua sữa mẹ nhưng thường không gây ảnh hưởng đáng kể nếu dùng đúng liều. Tuy nhiên vẫn cần tránh lạm dụng hoặc sử dụng liên tục trong thời gian dài.

Ưu - Nhược điểm của Zylamagat

  • Ưu điểm: 
    • Thuốc có tác dụng trung hòa acid dạ dày rất nhanh, thường giúp giảm ngay các triệu chứng như ợ nóng, ợ chua chỉ trong thời gian ngắn sau khi dùng.
    • Dạng hỗn dịch uống dễ sử dụng, vị dễ chịu (như bạc hà/ngọt nhẹ), thuận tiện hơn so với nhiều dạng viên nén khó nuốt.
    • Ít hấp thu vào máu nên nhìn chung có độ an toàn tương đối cao, hạn chế nguy cơ gây tác dụng toàn thân nghiêm trọng khi dùng đúng liều.
  • Nhược điểm: 
    • Có thể chứa một số tá dược như sorbitol hoặc paraben, dễ gây khó chịu hoặc dị ứng ở người nhạy cảm.
    • Dễ xảy ra tương tác với nhiều loại thuốc khác, làm giảm hấp thu thuốc dùng kèm nên cần chú ý khoảng cách thời gian sử dụng.
    • Không thích hợp dùng kéo dài ở người suy thận hoặc người cao tuổi do nguy cơ tích lũy nhôm và magie, ảnh hưởng đến xương và hệ thần kinh nếu lạm dụng.

Công dụng Zylamagat - Thuốc giảm ợ nóng, ợ chua ở người trên 12 tuổi

  • Almagat là một hoạt chất thuộc nhóm kháng acid, có khả năng làm giảm nhanh lượng acid hydrochloric trong dạ dày, thường chỉ trong chưa đầy 1 phút và duy trì hiệu quả khoảng 1 giờ sau khi sử dụng. Theo tiêu chuẩn USP, mỗi 1 g almagat có thể trung hòa khoảng 28 mmol HCl, giúp nhanh chóng đưa môi trường dạ dày về trạng thái cân bằng hơn, thường giữ pH trên mức 3.
  • Bên cạnh tác dụng trung hòa acid, almagat còn hỗ trợ ức chế hoạt động của enzym pepsin, đồng thời có khả năng hấp phụ và trung hòa acid mật, góp phần giảm kích ứng niêm mạc dạ dày. Các nghiên cứu in-vitro cho thấy chỉ sau 1 phút, 1 g almagat có thể nâng độ pH dịch vị từ khoảng 1,27 lên gần 3,92.
  • Thực nghiệm trên cơ thể người cũng ghi nhận almagat phát huy hiệu quả trong cả trạng thái đói lẫn khi dạ dày được kích thích bằng pentagastrin, đồng thời không làm tăng đáng kể nồng độ magie hay nhôm trong huyết thanh ngay cả khi sử dụng lặp lại ở người khỏe mạnh.

Thông tin chi tiết về Zylamagat - Thuốc giảm ợ nóng, ợ chua ở người trên 12 tuổi

Chỉ định

  • Zylamagat 1g được chỉ định sử dụng để làm giảm và điều trị các triệu chứng liên quan đến tình trạng ợ nóng, ợ chua. Thuốc phù hợp dùng cho đối tượng là người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên.

Chống chỉ định

  • Người bệnh có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với Almagat hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc.
  • Bệnh nhân đang mắc bệnh Alzheimer.
  • Các trường hợp có triệu chứng chảy máu Đường tiêu hóa hoặc chảy máu trực tràng mà chưa xác định được nguyên nhân.
  • Bệnh nhân bị bệnh trĩ, tình trạng phù nề, nhiễm độc thai nghén hoặc đang bị tiêu chảy.

Liều lượng & Cách dùng

  • Cách dùng: 
    • Thuốc dùng theo đường uống. Người dùng có thể lựa chọn uống trực tiếp hỗn dịch từ bao bì hoặc PHA loãng vào nửa cốc nước, khuấy đều trước khi uống.
    • Thời điểm sử dụng tối ưu là từ 30 phút đến 1 giờ sau khi kết thúc bữa ăn.
  • Liều dùng: 
    • Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi:
      • Liều thông thường: Sử dụng 1,0 g Almagat (tương đương 7,5 ml hỗn dịch, tương ứng 1 gói hoặc 1 ống) cho mỗi lần dùng.
      • Tần suất: Ngày uống 3 lần.
      • Trường hợp triệu chứng ợ nóng vẫn tiếp diễn kéo dài, người bệnh có thể cân nhắc dùng thêm một liều bổ sung trước khi đi ngủ.
      • Giới hạn liều: Tuyệt đối không dùng quá 8,0 g Almagat trong vòng 24 giờ.
      • Thời gian điều trị: Không nên dùng thuốc liên tục quá 14 ngày nếu không có chỉ định hoặc giám sát từ nhân viên y tế. Cần đánh giá lại lâm sàng nếu triệu chứng không thuyên giảm sau thời gian này.
    • Bệnh nhân cao tuổi:
      • Không yêu cầu điều chỉnh liều lượng ở nhóm đối tượng này.
    • Bệnh nhân suy thận:
      • Suy thận nặng: Không khuyến cáo sử dụng thuốc.
      • Suy thận nhẹ đến trung bình: Cần tránh sử dụng các liều cao.

Tác dụng ngoài ý muốn

  • Do đặc tính Almagat rất ít hấp thu qua đường ruột nên các phản ứng phụ toàn thân cực kỳ hiếm gặp.
  • Rối loạn tiêu hóa: Có thể gặp tình trạng tiêu chảy với tần suất chưa rõ (không thể ước tính từ dữ liệu sẵn có). Triệu chứng này thường chỉ ở mức độ nhẹ, mang tính chất thoáng qua và sẽ tự chấm dứt khi người bệnh dừng dùng thuốc.

Bảo quản

Giữ thuốc tại nơi khô ráo, khô thoáng, nhiệt độ môi trường không vượt quá 30°C và tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng. Để thuốc xa tầm tay của trẻ em.

Thông tin về hoạt chất: Almagate

Thuốc này chứa hoạt chất Almagate. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:

Xem chi tiết hoạt chất Almagate

Hỗ trợ khách hàng

Hotline: 0971899466

Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn

Sản phẩm cùng hoạt chất

12 sản phẩm

Các sản phẩm có cùng thành phần hoạt chất với Zylamagat - Thuốc giảm ợ nóng, ợ chua ở người trên 12 tuổi

Thuốc liên quan

10 sản phẩm

Các sản phẩm liên quan đến Zylamagat - Thuốc giảm ợ nóng, ợ chua ở người trên 12 tuổi

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

Gọi Zalo Facebook