Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược
Thuốc Sucefone 2g - Thuốc điều trị một số loại nhiễm khuẩn - Bột pha tiêm - Hình ảnh sản phẩm

Sucefone 2g - Thuốc điều trị một số loại nhiễm khuẩn

Đã được kiểm duyệt

Thông tin nhanh

Số đăng ký
893110016326
Dạng bào chế
Bột pha tiêm
Lượt xem
7
Thành phần
  • Cefoperazone sodium + Sulbactam sodium (1:1) tương đương Cefoperazone 1000mg, Sulbactam 1000mg
Quy cách đóng gói Hộp 1 lọ Hộp 10 lọ

Thông tin chi tiết về Sucefone 2g - Thuốc điều trị một số loại nhiễm khuẩn

Thành phần hoạt chất

2 hoạt chất

Tên hoạt chất Hàm lượng
1000mg
1000mg

Sucefone 2g là thuốc gì? 

  • Sucefone 2g là thuốc kháng sinh dạng tiêm được sử dụng trong điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn từ mức độ trung bình đến nặng do vi khuẩn nhạy cảm gây ra. Thuốc chứa sự kết hợp giữa Cefoperazone – kháng sinh cephalosporin thế hệ 3 có phổ tác dụng rộng, và Sulbactam – hoạt chất giúp ức chế enzym beta-lactamase, từ đó tăng cường hiệu quả kháng khuẩn và hạn chế tình trạng vi khuẩn kháng thuốc. Sự phối hợp này giúp Sucefone 2g phát huy tác dụng trên nhiều tác nhân gây bệnh ở đường hô hấp, tiết niệu, ổ bụng, da, mô mềm, xương khớp và nhiễm khuẩn huyết. Thuốc được bào chế dưới dạng bột pha tiêm, sử dụng theo chỉ định của bác sĩ nhằm đảm bảo hiệu quả điều trị cũng như giảm nguy cơ xuất hiện các biến chứng do nhiễm khuẩn gây ra.

Đối tượng sử dụng

  • Người lớn mắc các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm với cefoperazone và sulbactam.
  • Bệnh nhân bị nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và dưới như viêm phổi, viêm phế quản, viêm xoang.
  • Người mắc nhiễm khuẩn đường tiết niệu, bao gồm viêm bàng quang và viêm thận – bể thận.
  • Bệnh nhân nhiễm khuẩn ổ bụng như viêm phúc mạc, viêm túi mật hoặc nhiễm khuẩn đường mật.
  • Người bị nhiễm khuẩn da và mô mềm như áp xe, viêm mô tế bào, vết thương nhiễm trùng.
  • Bệnh nhân nhiễm khuẩn xương khớp.
  • Người mắc các bệnh nhiễm khuẩn phụ khoa như viêm vùng chậu, viêm nội mạc tử cung.
  • Bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết hoặc các nhiễm khuẩn nặng cần điều trị bằng kháng sinh tiêm.
  • Trẻ em được bác sĩ chỉ định sử dụng trong những trường hợp phù hợp và có theo dõi chặt chẽ.

Tương tác

  • Cần cân nhắc kỹ khi phối hợp thuốc với các kháng sinh nhóm aminoglycosid vì có thể làm gia tăng nguy cơ tổn thương thận. Trong suốt quá trình điều trị, chức năng thận nên được kiểm tra định kỳ để phát hiện sớm các bất thường.
  • Việc sử dụng đồng thời với đồ uống có cồn có thể dẫn đến phản ứng tương tự disulfiram, biểu hiện bằng đỏ mặt, hồi hộp, đổ mồ hôi nhiều, đau đầu hoặc tim đập nhanh. Người bệnh nên tránh rượu bia trong thời gian dùng thuốc và tiếp tục kiêng vài ngày sau khi kết thúc liệu trình.
  • Thuốc có khả năng làm sai lệch kết quả xét nghiệm đường niệu, gây dương tính giả khi áp dụng các phương pháp Benedict hoặc Fehling.
  • Không nên pha chung thuốc với aminoglycosid trong cùng một dung dịch do hiện tượng không tương hợp về mặt vật lý. Nếu bắt buộc phối hợp, mỗi thuốc cần được truyền riêng và làm sạch đường truyền giữa các lần sử dụng.
  • Dung dịch Lactated Ringer không thích hợp để hoàn nguyên thuốc ở bước đầu tiên vì có thể gây mất ổn định chế phẩm. Dung dịch này chỉ được sử dụng trong giai đoạn pha loãng tiếp theo.
  • Lidocain cũng không được dùng để pha hoàn nguyên ban đầu. Chỉ nên bổ sung lidocain sau khi thuốc đã được hòa tan bằng nước cất pha tiêm theo đúng hướng dẫn.

Thận trọng

  • Người có tiền sử dị ứng với penicillin, cephalosporin hoặc các tác nhân dị ứng khác cần đặc biệt thận trọng do nguy cơ xảy ra phản ứng quá mẫn nghiêm trọng. Khi xuất hiện các dấu hiệu dị ứng, phải ngừng thuốc ngay và tiến hành xử trí y khoa thích hợp. Trường hợp sốc phản vệ cần được cấp cứu khẩn cấp bằng các biện pháp hỗ trợ chuyên sâu.
  • Thuốc có thể liên quan đến các phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens–Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc hoặc viêm da bong tróc. Nếu xuất hiện tổn thương da lan rộng hoặc bất thường, cần ngưng điều trị và đánh giá y tế kịp thời.
  • Do cefoperazone được đào thải chủ yếu qua đường mật, bệnh nhân mắc bệnh gan hoặc tắc nghẽn đường mật cần được theo dõi cẩn thận. Những trường hợp suy gan nặng hoặc suy gan kết hợp suy thận có thể cần điều chỉnh liều và giám sát nồng độ thuốc trong máu. Khi sử dụng cefoperazone với liều vượt quá 2 g mỗi ngày, việc theo dõi càng cần được chú trọng.
  • Thuốc có thể làm giảm dự trữ vitamin K, từ đó ảnh hưởng đến quá trình đông máu và làm tăng nguy cơ xuất huyết. Những đối tượng suy dinh dưỡng, hấp thu kém, nuôi dưỡng tĩnh mạch kéo dài hoặc đang điều trị bằng thuốc chống đông cần được theo dõi sát và bổ sung vitamin K khi cần thiết.
  • Việc sử dụng kéo dài có thể tạo điều kiện cho các vi sinh vật không nhạy cảm phát triển quá mức. Trong quá trình điều trị, nên kiểm tra định kỳ chức năng gan, thận và tình trạng huyết học, đặc biệt ở trẻ sơ sinh hoặc trẻ sinh non.
  • Một số trường hợp có thể xuất hiện tiêu chảy liên quan đến Clostridioides difficile do mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột. Nếu tiêu chảy kéo dài hoặc nghiêm trọng xảy ra sau khi dùng kháng sinh, cần đánh giá nguy cơ viêm đại tràng giả mạc.
  • Đối với trẻ sinh non và trẻ sơ sinh, dữ liệu an toàn hiện vẫn còn hạn chế nên cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích điều trị và nguy cơ tiềm ẩn trước khi chỉ định.
  • Thuốc chứa hàm lượng natri nhất định, vì vậy cần lưu ý ở người đang áp dụng chế độ ăn hạn chế muối hoặc các bệnh lý yêu cầu kiểm soát lượng natri đưa vào cơ thể.

Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Đối với phụ nữ mang thai: Các nghiên cứu trên động vật chưa ghi nhận tác động bất lợi lên khả năng sinh sản hoặc sự phát triển của thai nhi. Tuy nhiên, cả cefoperazone và sulbactam đều có thể đi qua nhau thai. Do chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng trên phụ nữ mang thai, thuốc chỉ nên được sử dụng khi lợi ích điều trị được đánh giá cao hơn nguy cơ có thể xảy ra cho thai nhi.
  • Đối với phụ nữ cho con bú: Một lượng nhỏ hoạt chất có thể được bài tiết qua sữa mẹ. Mặc dù nồng độ trong sữa thường thấp, việc sử dụng thuốc trong thời gian cho con bú vẫn cần được cân nhắc thận trọng và theo dõi trẻ nếu cần thiết.

Ưu - Nhược điểm của Sucefone 2g

  • Ưu điểm: 
    • Sở hữu phổ kháng khuẩn rộng, có khả năng tác động trên nhiều loại vi khuẩn Gram dương, Gram âm và cả vi khuẩn kỵ khí.
    • Sự kết hợp giữa cefoperazone và sulbactam giúp tăng cường hiệu quả điều trị, đặc biệt với các chủng vi khuẩn tiết enzym beta-lactamase gây kháng thuốc.
    • Thuốc thâm nhập tốt vào nhiều mô và dịch trong cơ thể, hỗ trợ điều trị hiệu quả các nhiễm khuẩn tại đường mật, ổ bụng, hô hấp và tiết niệu.
    • Dạng tiêm giúp hoạt chất đạt nồng độ điều trị nhanh, phù hợp cho các trường hợp nhiễm khuẩn mức độ vừa đến nặng.
    • Có thể được sử dụng trong nhiều loại nhiễm khuẩn khác nhau, giúp mở rộng lựa chọn điều trị cho bác sĩ.
  • Nhược điểm: 
    • Có nguy cơ gây phản ứng dị ứng từ nhẹ đến nặng, bao gồm sốc phản vệ hoặc các hội chứng da nghiêm trọng ở một số bệnh nhân nhạy cảm.
    • Việc sử dụng thuốc có thể làm giảm lượng vitamin K trong cơ thể, dẫn đến rối loạn đông máu và tăng nguy cơ xuất huyết.
    • Một số tác dụng không mong muốn trên đường tiêu hóa như buồn nôn, tiêu chảy hoặc đau bụng có thể xuất hiện trong quá trình điều trị.
    • Dùng kéo dài có thể làm mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột, làm tăng nguy cơ viêm đại tràng giả mạc do Clostridioides difficile.
    • Thuốc được sử dụng dưới dạng tiêm nên cần nhân viên y tế thực hiện, không thuận tiện bằng các thuốc dùng đường uống.

Công dụng Sucefone 2g - Thuốc điều trị một số loại nhiễm khuẩn

  • Sucefone 2g là thuốc phối hợp giữa hai hoạt chất gồm cefoperazone và sulbactam, cả hai đều được sử dụng bằng đường tiêm. Trong đó, sulbactam là một hợp chất có cấu trúc liên quan đến penicillin, nổi bật với khả năng ức chế enzym beta-lactamase một cách bền vững. Cefoperazone thuộc nhóm cephalosporin thế hệ thứ ba, được tổng hợp bán hóa học và có phổ kháng khuẩn rộng.
  • Hoạt tính điều trị chủ yếu của thuốc đến từ cefoperazone. Hoạt chất này tiêu diệt vi khuẩn bằng cách ngăn cản quá trình hình thành thành tế bào, khiến vi khuẩn mất khả năng phát triển và bị phá hủy.
  • Mặc dù sulbactam chỉ thể hiện tác dụng kháng khuẩn đáng kể trên một số ít vi khuẩn như Acinetobacter spp. và Neisseria spp., nhưng vai trò quan trọng nhất của nó là vô hiệu hóa các enzym beta-lactamase do vi khuẩn sản sinh. Nhờ đó, cefoperazone được bảo vệ khỏi sự phân hủy và duy trì hiệu quả kháng khuẩn.
  • Bên cạnh đó, sulbactam còn có khả năng liên kết với các protein gắn penicillin trên vi khuẩn, góp phần làm tăng tính nhạy cảm của vi sinh vật đối với cefoperazone. Sự kết hợp này tạo nên tác dụng hiệp đồng, giúp nâng cao hiệu quả điều trị và mở rộng phổ tác động so với việc sử dụng từng hoạt chất đơn lẻ.
 
 

Thông tin chi tiết về Sucefone 2g - Thuốc điều trị một số loại nhiễm khuẩn

Chỉ định

  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp
  • Nhiễm khuẩn đường tiết niệu trên và dưới
  • Nhiễm khuẩn ổ bụng
  • Nhiễm khuẩn huyết
  • Viêm màng não
  • Nhiễm khuẩn da và mô mềm
  • Nhiễm khuẩn xương và khớp
  • Viêm nội mạc tử cung
  • Các nhiễm khuẩn đường sinh dục khác

Chống chỉ định

  • Không sử dụng thuốc Sucefone 2g cho người có tiền sử dị ứng với sulbactam, cefoperazone, kháng sinh nhóm beta-lactam hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Liều lượng & Cách dùng

  • Cách dùng: 
    • Thuốc được sử dụng bằng đường tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp.

      • Truyền tĩnh mạch ngắt quãng: pha thuốc với dung dịch thích hợp, sau đó pha loãng thành 20ml và truyền trong 15–60 phút
      • Tiêm tĩnh mạch: tiêm chậm tối thiểu trong 3 phút
      • Tiêm bắp: sử dụng dung dịch lidocain sau khi đã pha loãng phù hợp
    • Dung môi có thể dùng gồm nước cất pha tiêm, dung dịch Glucose 5%, Natri clorid 0,9% hoặc phối hợp hai dung dịch này. Khi sử dụng dung dịch Lactate Ringer hoặc lidocain cần pha theo hai bước để đảm bảo nồng độ thích hợp.

  • Liều dùng: 
    • Dùng theo chỉ định của bác sĩ.

Tác dụng ngoài ý muốn

  • Rất thường gặp: giảm bạch cầu trung tính, giảm bạch cầu, Coombs dương tính, giảm hemoglobin, giảm hematocrit, giảm tiểu cầu, tăng men gan, tăng phosphatase kiềm.
  • Thường gặp: rối loạn đông máu, tăng bạch cầu ưa eosin, tiêu chảy, buồn nôn, nôn, tăng bilirubin.
  • Ít gặp: đau đầu, ngứa, mày đay, viêm tĩnh mạch tại chỗ tiêm, đau vị trí tiêm, sốt, ớn lạnh.
  • Không rõ tần suất: giảm prothrombin, sốc phản vệ, phản ứng quá mẫn, xuất huyết có thể nặng, viêm mạch, hạ huyết áp, viêm đại tràng giả mạc, vàng da, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, viêm da tróc vảy, phát ban, tiểu máu.

Bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

Thông tin về hoạt chất: Cefoperazone

Thuốc này chứa hoạt chất Cefoperazone. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:

Xem chi tiết hoạt chất Cefoperazone

Hỗ trợ khách hàng

Hotline: 0971899466

Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn

Thuốc liên quan

10 sản phẩm

Các sản phẩm liên quan đến Sucefone 2g - Thuốc điều trị một số loại nhiễm khuẩn

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

Gọi Zalo Facebook