Areola-5 - Thuốc chỉ định điều trị một số bệnh tâm thần
Thông tin nhanh
- Aripiprazol 5mg
Thông tin công ty
Thông tin chi tiết về Areola-5 - Thuốc chỉ định điều trị một số bệnh tâm thần
Thành phần hoạt chất
1 hoạt chất
| Tên hoạt chất | Hàm lượng |
|---|---|
| 5mg |
Areola-5 là thuốc gì?
- Areola-5 là thuốc chứa hoạt chất Aripiprazole hàm lượng 5mg, thường được sử dụng trong điều trị một số rối loạn tâm thần như tâm thần phân liệt và rối loạn lưỡng cực I theo chỉ định của bác sĩ. Với cơ chế tác động lên các hệ dẫn truyền thần kinh trong não, đặc biệt là dopamine và serotonin, Areola-5 giúp hỗ trợ ổn định cảm xúc, kiểm soát biểu hiện hưng cảm, giảm tình trạng kích động, rối loạn suy nghĩ hoặc hành vi bất thường ở người bệnh. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén, dùng đường uống, phù hợp cho phác đồ điều trị cần kiểm soát liều chính xác. Tuy nhiên, Areola-5 không phải là thuốc có thể tự ý mua dùng theo cảm tính, bởi việc sử dụng sai liều hoặc ngừng thuốc đột ngột có thể làm triệu chứng bệnh nặng hơn hoặc gây tác dụng không mong muốn. Người bệnh nên dùng Areola-5 đúng hướng dẫn của bác sĩ, đồng thời thông báo ngay khi xuất hiện các dấu hiệu như buồn ngủ nhiều, bồn chồn, run, chóng mặt, rối loạn tiêu hóa hoặc thay đổi bất thường về tâm trạng.
Đối tượng sử dụng
- Người từ 15 tuổi trở lên bị tâm thần phân liệt
- Người lớn mắc rối loạn lưỡng cực I
- Thanh thiếu niên từ 13–17 tuổi mắc rối loạn lưỡng cực I
Tương tác
- Tương tác với các thuốc khác
- Thuốc hạ huyết áp: Aripiprazol có thể làm tăng hiệu lực hạ áp do đối kháng thụ thể α-adrenergic, cần theo dõi huyết áp khi phối hợp.
- Rượu và thuốc ức chế TKTW: Không khuyến cáo phối hợp vì có thể làm tăng mạnh tác dụng an thần và ức chế thần kinh trung ương.
- Thuốc kéo dài QT hoặc gây rối loạn điện giải: Cần thận trọng do nguy cơ làm tăng bất thường dẫn truyền tim.
- Thuốc ảnh hưởng đến dược động học của aripiprazol
- Thuốc kháng acid, famotidin (H2): Có thể làm chậm hấp thu nhưng không gây ý nghĩa lâm sàng rõ rệt.
- Thuốc lá: Không cần chỉnh liều vì aripiprazol không chuyển hóa qua CYP1A2.
- Chất ức chế CYP2D6 mạnh (quinidin, fluoxetin, paroxetin): Làm tăng nồng độ thuốc → nên giảm 50% liều và điều chỉnh lại sau khi ngưng phối hợp.
- Chất ức chế CYP3A4 mạnh (ketoconazol, itraconazol, thuốc ức chế protease HIV): Làm tăng đáng kể nồng độ huyết tương; chỉ dùng khi thật cần thiết, giảm một nửa liều trong thời gian phối hợp.
- Chất ức chế CYP3A4/CYP2D6 mức nhẹ (diltiazem, escitalopram): Chỉ làm tăng nhẹ nồng độ, thường không cần chỉnh liều.
- Chất cảm ứng CYP3A4 (carbamazepin, rifampicin, rifabutin, phenytoin, phenobarbital, primidon, efavirenz, nevirapin, St. John’s wort): Làm giảm hiệu quả thuốc → cần tăng gấp đôi liều, sau đó giảm lại khi ngưng thuốc gây cảm ứng.
- Valproat, lithium: Không làm thay đổi nồng độ aripiprazol nên không cần điều chỉnh liều.
- Ảnh hưởng của aripiprazol lên thuốc khác
-
- Ở liều điều trị thông thường (10–30 mg/ngày), aripiprazol hầu như không ảnh hưởng đến CYP2D6, CYP2C9, CYP2C19, CYP3A4, CYP1A2 → ít gây tương tác với các thuốc như warfarin, omeprazol, dextromethorphan.
- Không làm thay đổi nồng độ của valproat, lithium, lamotrigin khi dùng chung.
- Nguy cơ hội chứng serotonin: Có thể xuất hiện khi phối hợp với thuốc tác động serotonin (SSRI, SNRI) hoặc khi nồng độ aripiprazol tăng cao.
Thận trọng
- Thận trọng khi dùng thuốc
-
Hiệu quả điều trị: Tác dụng cải thiện triệu chứng tâm thần có thể xuất hiện chậm sau vài ngày đến vài tuần, cần theo dõi sát trong giai đoạn đầu hoặc khi chuyển thuốc.
-
- Nguy cơ về hành vi – tâm thần:
- Ý tưởng/hành vi tự sát: Có thể tăng trong giai đoạn đầu điều trị hoặc khi thay đổi phác đồ, cần giám sát chặt nhóm nguy cơ cao.
- Rối loạn kiểm soát xung động: Có thể gây tăng hành vi như cờ bạc, mua sắm quá mức, ăn uống mất kiểm soát hoặc tăng ham muốn tình dục; thường cải thiện khi giảm liều hoặc ngừng thuốc.
- Tác dụng thần kinh – vận động:
- Hội chứng ác tính do thuốc an thần (NMS): Hiếm nhưng nguy hiểm, biểu hiện sốt cao, cứng cơ, rối loạn ý thức, thay đổi huyết áp, tăng CPK, suy thận… cần ngưng ngay tất cả thuốc chống loạn thần khi nghi ngờ.
- Rối loạn vận động muộn và triệu chứng ngoại tháp: Có thể cần giảm liều hoặc ngừng nếu xuất hiện cử động bất thường; trẻ em dễ gặp hội chứng Parkinson hoặc bồn chồn.
- Co giật: Thận trọng ở người có tiền sử động kinh hoặc nguy cơ hạ ngưỡng co giật.
- Nguy cơ té ngã: Do buồn ngủ, chóng mặt và hạ huyết áp tư thế, đặc biệt ở người lớn tuổi.
- Tác động tim mạch:
- Cần thận trọng ở bệnh nhân có bệnh tim mạch (suy tim, thiếu máu cơ tim, rối loạn nhịp) hoặc bệnh mạch não.
- Kiểm soát các yếu tố như mất nước, dùng thuốc hạ áp phối hợp.
- Nguy cơ huyết khối tĩnh mạch: Cần đánh giá yếu tố nguy cơ trước và trong điều trị.
- Kéo dài QT: Cẩn trọng ở người có tiền sử gia đình QT dài.
- Chuyển hóa – nội tiết:
- Tăng đường huyết/đái tháo đường: Có thể gây rối loạn chuyển hóa nghiêm trọng, cần theo dõi đường huyết định kỳ, đặc biệt ở người béo phì hoặc nguy cơ cao.
- Tăng cân: Ít gặp ở người lớn nhưng có thể rõ ở thanh thiếu niên hoặc người có bệnh nền nội tiết; cần theo dõi cân nặng thường xuyên.
- Nhóm bệnh nhân đặc biệt:
- Người cao tuổi sa sút trí tuệ: Không khuyến cáo do tăng nguy cơ tử vong và tai biến mạch máu não.
- Trẻ ADHD: Dữ liệu hạn chế, cần rất thận trọng khi phối hợp thuốc kích thích.
- Nguy cơ hít sặc: Có thể gây rối loạn nuốt, dẫn đến viêm phổi hít.
- Dị ứng: Ngưng thuốc ngay nếu có phản ứng quá mẫn.
- Tá dược:
- Lactose: Không dùng cho người không dung nạp lactose hoặc rối loạn chuyển hóa galactose.
- Natri: Hàm lượng rất thấp, gần như không đáng kể, phù hợp người cần hạn chế muối.
Phụ nữ có thai và cho con bú
- Thai kì:
- Chưa có dữ liệu lâm sàng đầy đủ trên phụ nữ mang thai; chưa xác định rõ nguy cơ gây dị tật.
- Chỉ sử dụng khi lợi ích cho mẹ vượt trội nguy cơ cho thai nhi.
- Dùng trong 3 tháng cuối có thể gây triệu chứng cai thuốc hoặc rối loạn ngoại tháp ở trẻ sơ sinh như run, kích thích, ngủ gà, khó bú hoặc khó thở.
- Cho con bú:
- Thuốc có thể bài tiết qua sữa mẹ.
- Cần cân nhắc giữa việc tiếp tục cho con bú hoặc tiếp tục điều trị, dựa trên lợi ích của trẻ và tình trạng bệnh của mẹ.
Ưu - Nhược điểm của Areola-5
- Ưu điểm:
- Ít ảnh hưởng chuyển hóa và vận động: Thuốc hầu như không gây tăng cân đáng kể, không làm rối loạn lipid máu ở người lớn và có nguy cơ thấp gây các triệu chứng ngoại tháp như run, cứng cơ so với các thuốc an thần thế hệ cũ.
- Dùng thuận tiện trên bệnh nhân suy gan, suy thận nhẹ – trung bình: Không yêu cầu chỉnh liều trong nhiều trường hợp, giúp đơn giản hóa quá trình điều trị và giảm nguy cơ tích lũy thuốc.
- Nhược điểm:
- Nguy cơ rối loạn kiểm soát hành vi: Có thể gây hoặc làm nặng thêm các hành vi bốc đồng như nghiện cờ bạc, ăn uống quá mức hoặc mua sắm không kiểm soát; đặc biệt thận trọng ở người cao tuổi sa sút trí tuệ do tăng nguy cơ biến cố nghiêm trọng.
- Tương tác thuốc phức tạp: Thuốc chuyển hóa qua gan nên dễ bị ảnh hưởng bởi các thuốc dùng kèm, có thể phải điều chỉnh liều (tăng hoặc giảm một nửa, thậm chí gấp đôi) khi phối hợp với các thuốc ảnh hưởng enzyme gan.
Công dụng Areola-5 - Thuốc chỉ định điều trị một số bệnh tâm thần
- Aripiprazol thể hiện hiệu quả rõ rệt trong điều trị tâm thần phân liệt và rối loạn lưỡng cực I nhờ cơ chế tác động đa chiều lên các hệ dẫn truyền thần kinh. Thuốc đóng vai trò là chất chủ vận từng phần tại thụ thể dopamin D2 và serotonin 5-HT1A, đồng thời đối kháng tại thụ thể 5-HT2A. Cơ chế điều hòa “hai chiều” này cho phép thuốc tự thích nghi theo trạng thái dopamin: khi nồng độ dopamin tăng cao, thuốc thiên về ức chế để làm giảm hoạt tính quá mức; ngược lại, khi dopamin giảm, thuốc lại kích hoạt vai trò chủ vận để hỗ trợ cân bằng dẫn truyền thần kinh.
- Về đặc tính gắn kết in vitro, aripiprazol có ái lực rất mạnh với các thụ thể dopamin D2, D3 và serotonin 5-HT1A, 5-HT2A; ái lực trung bình với D4, 5-HT2C, 5-HT7, thụ thể alpha-1 adrenergic, H1 histamin và vị trí tái hấp thu serotonin; trong khi gần như không tương tác đáng kể với hệ muscarinic. Chính phổ gắn kết rộng này góp phần lý giải hiệu quả lâm sàng đa dạng cũng như một số tác dụng không mong muốn của thuốc.
- Ngoài ra, các nghiên cứu chụp ảnh phóng xạ trên người khỏe mạnh dùng aripiprazol liều 0,5–30 mg/ngày trong 2 tuần cho thấy thuốc làm giảm mức gắn kết của 11C-raclopride (chất đánh dấu D2/D3) tại vùng nhân đuôi và hạch nền, với mức độ ức chế tỷ lệ thuận theo liều sử dụng.
Thông tin chi tiết về Areola-5 - Thuốc chỉ định điều trị một số bệnh tâm thần
Chỉ định
- Tâm thần phân liệt: Dành cho người bệnh từ 15 tuổi trở lên.
- Rối loạn lưỡng cực I (Người lớn): Kiểm soát các đợt hưng cảm mức độ trung bình đến nặng. Dự phòng tái phát cơn hưng cảm mới (áp dụng cho bệnh nhân từng có tiền sử đáp ứng tốt với thuốc này).
- Rối loạn lưỡng cực I (Thanh thiếu niên từ 13 tuổi trở lên): Điều trị ngắn hạn (tối đa 12 tuần) đối với các đợt hưng cảm từ trung bình đến nghiêm trọng.
Chống chỉ định
- Không sử dụng thuốc Areola 5mg trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
Liều lượng & Cách dùng
- Cách dùng:
- Sử dụng theo đường uống.
- Trường hợp người bệnh gặp trở ngại khi nuốt (khó nuốt viên nén), có thể tham khảo ý kiến bác sĩ để chuyển sang các dạng bào chế lỏng hoặc viên rã tương đương trên thị trường.
- Liều dùng:
- Người lớn
- Dùng đường uống 1 lần/ngày, không phụ thuộc bữa ăn.
- Tâm thần phân liệt
- Liều khởi đầu: 10 – 15 mg/ngày
- Liều duy trì: khoảng 15 mg/ngày
- Liều hiệu quả: 10 – 30 mg/ngày
- Lưu ý: liều >15 mg/ngày không chứng minh rõ tăng thêm hiệu quả
- Liều tối đa: 30 mg/ngày
- Cơn hưng cảm (Rối loạn lưỡng cực I)
- Liều khuyến cáo: 15 mg/ngày (đơn trị hoặc phối hợp)
- Liều tối đa: 30 mg/ngày
- Dự phòng tái phát hưng cảm (Rối loạn lưỡng cực I)
- Duy trì liều đang kiểm soát tốt triệu chứng
- Điều chỉnh tăng/giảm tùy đáp ứng lâm sàng
- Trẻ em và thanh thiếu niên
- Uống 1 lần/ngày
- Tăng liều từ từ theo phác đồ:
- Ngày 1–2: 2 mg/ngày
- Ngày 3–4: 5 mg/ngày
- Từ ngày 5: 10 mg/ngày
- Sau đó tăng thêm mỗi 5 mg nếu cần
- Tâm thần phân liệt (≥ 15 tuổi)
- Liều khuyến cáo: 10 mg/ngày
- Liều tối đa: 30 mg/ngày
- Lưu ý: liều >10 mg ít khi tăng thêm hiệu quả
- Không dùng cho trẻ <15 tuổi
- Cơn hưng cảm (13–17 tuổi)
- Liều khuyến cáo: 10 mg/ngày
- Liều tối đa: 30 mg/ngày
- Thời gian điều trị tối đa: 12 tuần
- Liều cao dễ tăng tác dụng phụ (ngủ gà, tăng cân, ngoại tháp)
- Không dùng cho trẻ <13 tuổi
- Tic / kích động liên quan tự kỷ
- Chưa có khuyến cáo liều chuẩn
- Không xác định độ an toàn cho <18 tuổi
- Nhóm bệnh nhân đặc biệt
- Suy thận: Không cần chỉnh liều
- Suy gan nhẹ – trung bình: Không cần chỉnh liều
- Suy gan nặng: Thận trọng, đặc biệt khi dùng liều cao
- Người ≥65 tuổi: Nên khởi đầu liều thấp do nhạy cảm hơn
- Giới tính & hút thuốc: Không cần điều chỉnh liều
- Điều chỉnh liều khi phối hợp thuốc
- Ức chế mạnh CYP3A4 hoặc CYP2D6: Giảm liều aripiprazol; tăng lại khi ngừng thuốc phối hợp
- Cảm ứng mạnh CYP3A4: Tăng liều aripiprazol; giảm về liều cũ khi ngừng thuốc cảm ứng
- Người lớn
Tác dụng ngoài ý muốn
Thường gặp (1/100 ≤ADR} < 1/10)
- Chuyển hóa: Bệnh đái tháo đường.
- Tâm thần: Lo âu, khó ngủ, bồn chồn.
- Thần kinh: Chứng ngồi không yên, rối loạn ngoại tháp, chóng mặt, nhức đầu, run rẩy, ngủ gà, an thần.
- Thị giác: Nhìn mờ.
- Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, táo bón, khó tiêu, tăng tiết nước bọt.
- Toàn thân: Cơ thể mệt mỏi.
Ít gặp (1/1.000 ≤ADR} < 1/100)
- Nội tiết: Tăng nồng độ prolactin máu.
- Chuyển hóa: Tăng đường huyết.
- Tâm thần: Suy nhược tâm trạng (trầm cảm), cuồng dâm.
- Thần kinh: Loạn vận động muộn, rối loạn trương lực cơ, hội chứng chân không nghỉ.
- Thị giác: Song ảnh (nhìn đôi), sợ ánh sáng.
- Tim mạch: Mạch nhanh, hạ huyết áp tư thế đứng.
- Hô hấp: Nấc cụt.
Tần suất chưa xác định (Báo cáo sau khi lưu hành)
- Máu: Giảm các dòng tế bào máu (bạch cầu, bạch cầu trung tính, tiểu cầu).
- Miễn dịch: Dị ứng cấp tính (phản vệ, phù mạch, sưng phù mặt/lưỡi, ngứa, mày đay).
- Nội tiết/Chuyển hóa: Hôn mê do tăng áp lực thẩm thấu hoặc nhiễm toan ceton vì đái tháo đường; hạ natri máu, chán ăn.
- Tâm thần: Xuất hiện ý định/hành vi tự sát; bộc phát các rối loạn kiểm soát xung động (cuồng cờ bạc, nghiện mua sắm, ăn vô độ); kích động, hung hăng.
- Thần kinh: Hội chứng ác tính do thuốc an thần (NMS), co giật toàn thể, hội chứng serotonin, rối loạn phát âm.
- Mắt: Cơn xoay mắt.
- Tim mạch: Đột tử, xoắn đỉnh, loạn nhịp thất, ngừng tim, chậm nhịp tim, kéo dài khoảng QT.
- Mạch máu: Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (bao gồm huyết khối tĩnh mạch sâu và thuyên tắc phổi), ngất, tăng huyết áp.
- Hô hấp: Viêm phổi do hít sặc, co thắt thanh quản/hầu họng.
- Tiêu hóa/Gan mật: Viêm tụy, khó nuốt, tiêu chảy, đau bụng, suy gan, viêm gan, vàng da.
- Da: Phát ban, nhạy cảm ánh sáng, rụng tóc, tăng tiết mồ hôi, hội chứng dress.
- Cơ xương & Thận: Tiêu cơ vân, đau cứng cơ, tiểu tiện không tự chủ hoặc bí tiểu.
- Sản khoa: Hội chứng cai thuốc ở trẻ sơ sinh.
- Khác: Cương dương; rối loạn điều hòa thân nhiệt (sốt, hạ thân nhiệt), đau ngực, phù ngoại biên.
- Cận lâm sàng: Biến động cân nặng (tăng/giảm); tăng men gan (ALT, AST, GGT, ALP); tăng đường huyết và chỉ số HbA1c; tăng nồng độ Creatine Phosphokinase (CPK).
Bảo quản
Thông tin về hoạt chất: Aripiprazol
Thuốc này chứa hoạt chất Aripiprazol. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:
Xem chi tiết hoạt chất AripiprazolHỗ trợ khách hàng
Hotline: 0971899466
Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn
Sản phẩm cùng hoạt chất
12 sản phẩmCác sản phẩm có cùng thành phần hoạt chất với Areola-5 - Thuốc chỉ định điều trị một số bệnh tâm thần
Aritero 30
VN3-80-18
Ability tablets 15mg
VN3-82-18
Fomaso 10 mg
QLĐB-739-18
Fomaso 5mg
QLĐB-740-18
Poziats 15mg
QLĐB-741-18
Aripegis 10mg
VN3-94-18
Thuốc liên quan
10 sản phẩmCác sản phẩm liên quan đến Areola-5 - Thuốc chỉ định điều trị một số bệnh tâm thần
Bình luận (0)
Gửi bình luận của bạn
Chưa có bình luận nào
Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!