Nintesun 150 - Thuốc điều trị xơ hóa phổi tự phát
Thông tin nhanh
- Nintedanib 150mg
Thông tin công ty
Thông tin chi tiết về Nintesun 150 - Thuốc điều trị xơ hóa phổi tự phát
Thành phần hoạt chất
1 hoạt chất
| Tên hoạt chất | Hàm lượng |
|---|---|
| 150mg |
Nintesun 150 là thuốc gì?
- Nintesun 150 là thuốc kê đơn chứa hoạt chất Nintedanib 150mg, thuộc nhóm thuốc ức chế tyrosine kinase đa mục tiêu, được sử dụng trong điều trị các bệnh phổi kẽ tiến triển có kèm xơ hóa. Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn các tín hiệu kích thích tăng sinh nguyên bào sợi và hình thành mô sẹo trong phổi, từ đó làm chậm quá trình xơ hóa và bảo tồn chức năng hô hấp. Nintesun 150 thường được chỉ định cho bệnh nhân mắc xơ phổi vô căn (IPF), bệnh phổi kẽ xơ hóa tiến triển (ILD tiến triển) và bệnh phổi kẽ liên quan đến xơ cứng bì hệ thống. Việc sử dụng thuốc cần tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa do có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như tiêu chảy, buồn nôn, tăng men gan hoặc giảm cảm giác thèm ăn. Nhờ khả năng làm chậm tốc độ suy giảm chức năng phổi, Nintesun 150 được xem là một trong những lựa chọn quan trọng giúp cải thiện tiên lượng và chất lượng sống cho người bệnh mắc các bệnh lý xơ hóa phổi mạn tính.
Đối tượng sử dụng
- Người trưởng thành mắc xơ phổi vô căn (IPF - Idiopathic Pulmonary Fibrosis).
- Bệnh nhân bị bệnh phổi kẽ xơ hóa tiến triển (Progressive Fibrosing Interstitial Lung Diseases - PF-ILD).
- Người mắc bệnh phổi kẽ liên quan đến xơ cứng bì hệ thống (Systemic Sclerosis-Associated ILD - SSc-ILD).
- Bệnh nhân có tình trạng xơ hóa phổi tiến triển với chức năng hô hấp suy giảm theo đánh giá của bác sĩ chuyên khoa hô hấp.
- Người cần điều trị nhằm làm chậm tốc độ tiến triển của quá trình xơ hóa phổi và hạn chế suy giảm chức năng phổi.
Tương tác
- Thuốc ức chế P-glycoprotein (P-gp): Các hoạt chất như ketoconazole, erythromycin hoặc cyclosporin có thể làm tăng mức độ hấp thu và nồng độ Nintedanib trong tuần hoàn, từ đó gia tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn. Người bệnh cần được theo dõi cẩn thận trong quá trình sử dụng đồng thời.
- Thuốc cảm ứng P-glycoprotein (P-gp): Rifampicin, carbamazepine, phenytoin hay chế phẩm chứa St. John's Wort có khả năng thúc đẩy đào thải Nintedanib, làm giảm nồng độ thuốc trong máu và ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Trong trường hợp cần thiết, nên xem xét lựa chọn các thuốc thay thế không có đặc tính cảm ứng P-gp.
- Pirfenidone: Dữ liệu hiện có cho thấy việc phối hợp với Nintedanib không gây thay đổi đáng kể về dược động học của cả hai thuốc. Tuy nhiên, cần lưu ý nguy cơ tăng các phản ứng bất lợi liên quan đến gan và đường tiêu hóa khi dùng đồng thời.
- Bosentan: Chưa ghi nhận sự ảnh hưởng đáng kể đến quá trình hấp thu, phân bố hay thải trừ của Nintedanib khi sử dụng kết hợp.
- Thuốc tránh thai chứa hormon: Hiện chưa có đầy đủ bằng chứng về khả năng tương tác giữa Nintedanib và các biện pháp tránh thai nội tiết. Vì vậy, phụ nữ trong độ tuổi sinh sản nên áp dụng thêm các phương pháp tránh thai cơ học như bao cao su để tăng hiệu quả bảo vệ.
- Hệ enzym Cytochrome P450 (CYP): Nguy cơ tương tác thông qua hệ CYP được đánh giá là không đáng kể do Nintedanib chỉ chuyển hóa với tỷ lệ rất nhỏ qua enzym CYP3A4.
- Tính tương kỵ: Không nên pha trộn hoặc dùng chung Nintesun 150mg với các thuốc khác trong cùng chế phẩm do hiện chưa có dữ liệu đầy đủ về tính tương hợp giữa các hoạt chất.
Thận trọng
- Rối loạn tiêu hóa: Tiêu chảy là tác dụng không mong muốn thường gặp trong quá trình điều trị. Khi xuất hiện triệu chứng, người bệnh cần được bù đủ nước và điện giải, đồng thời có thể sử dụng thuốc chống tiêu chảy theo chỉ định để hạn chế nguy cơ mất nước nghiêm trọng.
- Theo dõi chức năng gan: Nên kiểm tra các chỉ số men gan và bilirubin trước khi khởi trị, sau đó theo dõi định kỳ trong những tháng đầu và xuyên suốt quá trình điều trị. Nguy cơ tăng men gan có thể cao hơn ở phụ nữ, người có cân nặng thấp và bệnh nhân châu Á.
- Nguy cơ chảy máu: Cần cân nhắc kỹ khi dùng thuốc cho người có tiền sử xuất huyết, rối loạn đông máu hoặc đang điều trị bằng các thuốc chống đông máu.
- Biến cố tim mạch: Người bệnh có tiền sử bệnh động mạch vành hoặc thuộc nhóm nguy cơ tim mạch cao cần được giám sát chặt chẽ. Nếu xuất hiện các dấu hiệu gợi ý thiếu máu cơ tim cấp, nên ngừng thuốc và đánh giá y khoa kịp thời.
- Thủng đường tiêu hóa: Cần đặc biệt thận trọng ở bệnh nhân từng phẫu thuật ổ bụng, có tiền sử loét tiêu hóa hoặc đang sử dụng corticosteroid và thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs). Việc điều trị chỉ nên được cân nhắc khi đã qua ít nhất 4 tuần kể từ thời điểm phẫu thuật.
- Ảnh hưởng đến quá trình liền vết thương: Do tác động ức chế yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF), thuốc có thể làm chậm quá trình hồi phục và tái tạo mô sau tổn thương.
- Phình động mạch và bóc tách động mạch: Trước khi sử dụng, cần đánh giá kỹ lợi ích và nguy cơ ở những người bị tăng huyết áp hoặc có tiền sử phình động mạch nhằm hạn chế các biến cố mạch máu nghiêm trọng.
- Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Thuốc có thể gây ảnh hưởng nhẹ đến sự tập trung hoặc phản xạ ở một số trường hợp, vì vậy người bệnh nên thận trọng khi điều khiển phương tiện giao thông hoặc làm việc với máy móc.
Phụ nữ có thai và cho con bú
- Đối với phụ nữ mang thai: Nintedanib chống chỉ định trong thai kỳ do có khả năng ảnh hưởng bất lợi đến sự phát triển của thai nhi và độc tính trên chức năng sinh sản. Trước khi bắt đầu điều trị, cần xác nhận người bệnh không mang thai và tiếp tục theo dõi trong suốt quá trình dùng thuốc. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản nên áp dụng các biện pháp tránh thai có hiệu quả cao khi điều trị và duy trì ít nhất 3 tháng sau khi ngừng thuốc.
- Đối với phụ nữ đang cho con bú: Các nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy hoạt chất có thể được bài tiết vào sữa mẹ. Vì nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ bú mẹ chưa thể loại trừ, phụ nữ nên ngừng cho con bú trong suốt thời gian sử dụng thuốc để đảm bảo an toàn cho trẻ.
Ưu - Nhược điểm của Nintesun 150
- Ưu điểm:
- Hỗ trợ làm chậm tốc độ tiến triển của các bệnh phổi xơ hóa, đặc biệt là xơ phổi vô căn và bệnh phổi kẽ tiến triển, góp phần duy trì chức năng hô hấp trong thời gian dài hơn.
- Tác động đồng thời lên nhiều con đường tín hiệu liên quan đến quá trình hình thành mô xơ, giúp kiểm soát bệnh hiệu quả và toàn diện hơn so với các phương pháp chỉ nhắm vào một cơ chế riêng lẻ.
- Dạng viên nang mềm dùng đường uống, liều lượng đơn giản và thuận tiện, giúp người bệnh dễ tuân thủ phác đồ điều trị mà không cần thực hiện các thủ thuật tiêm hoặc truyền thuốc.
- Được sử dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh lý phổi kẽ có xơ hóa tiến triển, với hiệu quả đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lâm sàng.
- Nhược điểm:
- Các phản ứng bất lợi trên đường tiêu hóa xuất hiện khá phổ biến, trong đó tiêu chảy, buồn nôn hoặc đau bụng là những triệu chứng thường gặp và có thể ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày.
- Thuốc có khả năng gây tăng men gan hoặc tổn thương gan, vì vậy người bệnh cần được xét nghiệm chức năng gan định kỳ để theo dõi và phát hiện sớm các bất thường.
- Không được sử dụng cho phụ nữ mang thai do nguy cơ gây hại cho thai nhi, đồng thời cần thận trọng ở người có chức năng gan hoặc thận suy giảm.
- Chi phí điều trị tương đối cao và thường phải sử dụng kéo dài, có thể tạo gánh nặng tài chính cho một số bệnh nhân.
- Cần theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị để kiểm soát các nguy cơ như xuất huyết, biến cố tim mạch hoặc các tác dụng không mong muốn nghiêm trọng khác.
Công dụng Nintesun 150 - Thuốc điều trị xơ hóa phổi tự phát
Nintesun 150mg là dược phẩm thuộc nhóm chất ức chế protein kinase, có khả năng chống ung thư và chống xơ hóa. Hoạt chất chính Nintedanib hoạt động bằng cách ngăn chặn các thụ thể yếu tố tăng trưởng liên quan đến quá trình hình thành mô xơ, từ đó làm chậm sự tiến triển của các bệnh lý xơ hóa tại phổi.
Thông tin chi tiết về Nintesun 150 - Thuốc điều trị xơ hóa phổi tự phát
Chỉ định
- Điều trị tình trạng xơ hóa phổi tự phát (IPF).
- Điều trị các bệnh lý phổi kẽ liên quan đến bệnh xơ cứng bì toàn thể (SSC-ILD).
- Điều trị những bệnh phổi kẽ xơ hóa mạn tính khác (ILDs) khi bệnh có biểu hiện kiểu hình tiến triển.
Chống chỉ định
- Phụ nữ đang trong quá trình mang thai.
- Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với hoạt chất Nintedanib.
- Bệnh nhân dị ứng với đậu phộng, đậu nành hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc.
Liều lượng & Cách dùng
- Cách dùng:
-
Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang mềm dùng đường uống. Người bệnh nên uống nguyên viên thuốc cùng với nước, không được nhai nát hoặc nghiền nhỏ viên nang. Thời điểm sử dụng thuốc tốt nhất là dùng cùng với thức ăn để tăng khả năng hấp thu và giảm kích ứng.
-
- Liều dùng:
- Liều tiêu chuẩn: Sử dụng 150 mg mỗi lần, ngày uống 2 lần, các liều nên cách nhau khoảng 12 giờ.
- Liều giảm nhẹ: Mức liều 100 mg dùng 2 lần mỗi ngày chỉ áp dụng cho những trường hợp bệnh nhân không thể dung nạp được mức liều tiêu chuẩn 150 mg.
- Liều tối đa: Tuyệt đối không sử dụng vượt quá 300 mg mỗi ngày.
- Xử trí khi quên liều: Nếu bỏ lỡ một liều, bệnh nhân nên đợi đến thời điểm kế tiếp để dùng liều theo kế hoạch, không được uống bù liều đã quên.
- Điều chỉnh liều do tác dụng phụ: Khi gặp phản ứng bất lợi, có thể tạm ngưng điều trị hoặc giảm liều xuống 100 mg x 2 lần/ngày. Sau khi các triệu chứng hồi phục, có thể cân nhắc tăng lại liều tiêu chuẩn. Nếu bệnh nhân không dung nạp được mức 100 mg x 2 lần/ngày thì cần ngừng thuốc vĩnh viễn.
- Điều chỉnh do tăng men gan: Nếu AST hoặc ALT tăng trên 3 lần giới hạn bình thường (ULN), phải ngừng thuốc. Khi men gan về mức ban đầu, có thể dùng lại với liều 100 mg x 2 lần/ngày rồi tăng dần lên 150 mg x 2 lần/ngày.
- Bệnh nhân cao tuổi: Người từ 65 tuổi trở lên không cần chỉnh liều khởi đầu, nhưng người từ 75 tuổi trở lên có thể cần giảm liều để kiểm soát độc tính.
- Bệnh nhân suy gan: Suy gan nhẹ (Child Pugh A) dùng liều 100 mg x 2 lần/ngày. Không khuyến cáo dùng cho bệnh nhân suy gan trung bình và nặng (Child Pugh B, C).
- Bệnh nhân suy thận: Không cần chỉnh liều cho mức độ nhẹ và trung bình. Chưa có dữ liệu nghiên cứu trên bệnh nhân suy thận nặng (Độ thanh thải dưới 30 mL/phút).
- Trẻ em: Chưa có nghiên cứu về độ an toàn và hiệu quả cho đối tượng từ 0 đến 18 tuổi.
Tác dụng ngoài ý muốn
- Phản ứng bất lợi thường gặp nhất khi dùng Nintesun 150mg là các rối loạn trên hệ tiêu hóa và chức năng gan.
- Rất thường gặp: Tiêu chảy (chiếm đa số trong 3 tháng đầu), buồn nôn, nôn, đau bụng và tăng men gan.
- Thường gặp: Giảm cân, chán ăn, xuất huyết (thường là chảy máu cam), nhức đầu, phát ban, tăng huyết áp (đặc biệt ở nhóm ILD mạn tính và SSC-ILD).
- Ít gặp: Giảm tiểu cầu, mất nước, nhồi máu cơ tim, viêm tụy, viêm đại tràng, tổn thương gan nghiêm trọng, ngứa, rụng tóc, suy thận và protein niệu.
- Chưa rõ tần suất: Phình mạch não, bóc tách động mạch, thủng Đường tiêu hóa, viêm đại tràng thiếu máu cục bộ, hội chứng thận hư và vi mạch huyết khối.
Bảo quản
Thông tin về hoạt chất: Nintedanib
Thuốc này chứa hoạt chất Nintedanib. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:
Xem chi tiết hoạt chất NintedanibHỗ trợ khách hàng
Hotline: 0971899466
Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn
Sản phẩm cùng hoạt chất
5 sản phẩmCác sản phẩm có cùng thành phần hoạt chất với Nintesun 150 - Thuốc điều trị xơ hóa phổi tự phát
Thuốc liên quan
10 sản phẩmCác sản phẩm liên quan đến Nintesun 150 - Thuốc điều trị xơ hóa phổi tự phát
Bình luận (0)
Gửi bình luận của bạn
Chưa có bình luận nào
Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!