Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược
Thuốc Tinfozol - Thuốc điều trị các bệnh nhiễm trùng ngoài da - Kem bôi da - Hình ảnh sản phẩm

Tinfozol - Thuốc điều trị các bệnh nhiễm trùng ngoài da

Đã được kiểm duyệt

Thông tin nhanh

Số đăng ký
VD-27865-17
Dạng bào chế
Kem bôi da
Lượt xem
2
Thành phần
  • Clotrimazol 100mg.
  • Gentamicin sulfate 10.000IU.
  • Betamethason dipropionat 6,4mg.
Quy cách đóng gói Hộp 1 tuýp 10g

Thông tin công ty

Thông tin chi tiết về Tinfozol - Thuốc điều trị các bệnh nhiễm trùng ngoài da

Thành phần hoạt chất

3 hoạt chất

Tên hoạt chất Hàm lượng
100mg
10.000IU
6,4mg

Tinfozol là thuốc gì?

  • Tinfozol là thuốc bôi ngoài da thường được sử dụng trong điều trị các bệnh lý da liễu có liên quan đến nấm, vi khuẩn và phản ứng viêm trên da. Sản phẩm chứa sự kết hợp của Clotrimazol – hoạt chất kháng nấm phổ rộng, Gentamicin – kháng sinh giúp kiểm soát vi khuẩn gây nhiễm trùng, cùng Betamethason dipropionat có khả năng giảm nhanh tình trạng đỏ rát, ngứa ngáy và kích ứng da. Nhờ cơ chế phối hợp nhiều tác động, Tinfozol thường được chỉ định trong các trường hợp như viêm da tiếp xúc, viêm da dị ứng, nấm da, lang ben hay viêm da tiết bã. Thuốc được bào chế dạng kem bôi, thẩm thấu nhanh và tiện lợi khi sử dụng tại chỗ. Tuy nhiên, để hạn chế nguy cơ kích ứng hoặc tác dụng phụ không mong muốn, người dùng nên dùng đúng hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên môn.

Đối tượng sử dụng

  • Người bị nấm da, lang ben, hắc lào hoặc nhiễm nấm ngoài da kèm viêm ngứa.
  • Người gặp tình trạng viêm da dị ứng, viêm da tiếp xúc có nguy cơ bội nhiễm vi khuẩn.
  • Bệnh nhân bị nổi mẩn đỏ, ngứa rát hoặc bong tróc da do vi khuẩn và nấm gây ra.
  • Người bị viêm da tiết bã, chàm da hoặc các tổn thương da đáp ứng với corticoid kết hợp kháng sinh, kháng nấm.
  • Người lớn và trẻ em cần dùng thuốc theo chỉ định từ bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên môn.

Tương tác

  • Hiệu quả của Gentamycin có khả năng suy giảm nếu sử dụng đồng thời với một số thuốc khác như Heparin – thuốc chống đông máu, các hoạt chất điều trị ung thư gồm Actinomycin và Doxorubicin, hoặc nhóm kháng sinh như Sulfafurazol, Cloramphenicol và Clindamycin. Vì vậy, người dùng cần thông báo cho bác sĩ về tất cả thuốc đang sử dụng để hạn chế nguy cơ tương tác bất lợi.

Thận trọng

  • Cần dừng sử dụng Tinfozol ngay nếu xuất hiện dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng bất thường trên da.
  • Tránh để thuốc tiếp xúc trực tiếp với vùng mắt và niêm mạc nhạy cảm.
  • Không thoa Tinfozol lên khu vực da đang có vết thương hở hoặc chảy máu.
  • Trong quá trình dùng thuốc, nên hạn chế tiếp xúc với môi trường dễ gây nhiễm khuẩn hay viêm da.
  • Sử dụng thuốc đúng tần suất và liều lượng được hướng dẫn để đảm bảo hiệu quả điều trị.
  • Tuyệt đối không dùng Tinfozol khi thuốc đã hết hạn sử dụng.
  • Không tiếp tục sử dụng nếu kem có dấu hiệu biến chất như tách nước, đổi màu hoặc xuất hiện nấm mốc.

Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Hiện vẫn chưa có đầy đủ dữ liệu về mức độ an toàn của Tinfozol đối với phụ nữ đang mang thai hoặc trong giai đoạn cho con bú. Vì vậy, mẹ bầu và mẹ đang nuôi con bằng sữa mẹ không nên tự ý sử dụng thuốc mà cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu trước khi bôi để tránh những ảnh hưởng không mong muốn.

Ưu - Nhược điểm của Tinfozol

  • Ưu điểm: 
    • Tinfozol được bào chế dạng kem bôi ngoài da nên dễ sử dụng và thuận tiện trong quá trình điều trị.
    • Sản phẩm được sản xuất tại nhà máy đạt tiêu chuẩn GMP-WHO với hệ thống máy móc hiện đại cùng quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
    • Thuốc tác động trực tiếp lên vùng da tổn thương, hỗ trợ cải thiện hiệu quả các tình trạng viêm da tiếp xúc, viêm da cơ địa, viêm da thần kinh và nhiều bệnh lý da liễu khác.
    • Hoạt chất Betamethasone có công dụng giảm nhanh cảm giác ngứa, sưng đỏ và kích ứng da, thường được ứng dụng trong điều trị chàm, viêm da và bệnh vảy nến.
    • Clotrimazole được đánh giá cao trong hỗ trợ điều trị các bệnh nấm ngoài da như hắc lào, nấm bẹn, nấm bàn chân hay các tình trạng nhiễm nấm trên bề mặt da.
  • Nhược điểm: 
    • Giá bán của Tinfozol tương đối cao so với một số thuốc bôi da thông thường trên thị trường.
    • Thuốc không phù hợp để sử dụng trên vùng da có vết thương hở hoặc đang chảy dịch.

Công dụng Tinfozol - Thuốc điều trị các bệnh nhiễm trùng ngoài da

  • Clotrimazole
    • Clotrimazole là hoạt chất kháng nấm thuộc nhóm imidazole tổng hợp, thường được dùng tại chỗ để điều trị các bệnh nhiễm nấm ngoài da và nhiễm nấm âm đạo. Hoạt chất này cho hiệu quả mạnh trên nhiều chủng nấm như Candida, Trichophyton, MicrosporumMalassezia furfur. Bên cạnh khả năng kháng nấm, Clotrimazole còn có tác dụng ức chế một số vi khuẩn Gram dương và ở nồng độ cao có thể ảnh hưởng đến Trichomonas.
  • Gentamicin
    • Gentamicin là kháng sinh thuộc nhóm Aminoglycoside, được sử dụng phổ biến trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn. Hoạt chất này có khả năng tiêu diệt mạnh vi khuẩn Gram âm hiếu khí, nhờ đó thường được lựa chọn trong nhiều trường hợp nhiễm trùng thông thường. Do hấp thu kém qua đường tiêu hóa, Gentamicin chủ yếu được dùng dưới dạng tiêm, thuốc nhỏ mắt hoặc chế phẩm bôi ngoài da.
    • Phần lớn các vi khuẩn như Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae, Enterobacter, Serratia hay Pseudomonas aeruginosa vẫn nhạy cảm với Gentamicin dù đã ghi nhận một số trường hợp kháng thuốc. Ngoài ra, một số chủng tụ cầu cũng có đáp ứng tốt với hoạt chất này trong điều kiện lâm sàng.
    • Cơ chế hoạt động của Gentamicin liên quan đến việc gắn vào tiểu đơn vị ribosome 30S của vi khuẩn, từ đó làm gián đoạn quá trình tổng hợp protein. Sự rối loạn này khiến vi khuẩn tạo ra các protein bất thường, làm suy giảm chức năng sống và cuối cùng dẫn đến tiêu diệt tế bào vi khuẩn.
  • Betamethasone dipropionate
    • Betamethasone dipropionate là corticosteroid có tác dụng chống viêm và chống dị ứng mạnh, thường được sử dụng trong điều trị các bệnh lý như viêm da, chàm, vảy nến hoặc hen phế quản. Hoạt chất này giúp giảm nhanh các biểu hiện sưng đỏ, ngứa rát và kích ứng trên da.
    • Khi đi vào cơ thể, Betamethasone tác động lên quá trình biểu hiện gen thông qua liên kết với DNA, từ đó ức chế các chất trung gian gây viêm và hỗ trợ kiểm soát phản ứng miễn dịch quá mức. Nhờ cơ chế này, thuốc góp phần cải thiện đáng kể các triệu chứng viêm nhiễm và dị ứng trên da.

Thông tin chi tiết về Tinfozol - Thuốc điều trị các bệnh nhiễm trùng ngoài da

Chỉ định

  • Viêm da thần kinh.
  • Viêm da tiếp xúc.
  • Mề đay, vảy nến.
  • Viêm da dị ứng.
  • Eczema cấp, mạn tính.
  • Côn trùng cắn.
  • Lichen phẳng.
  • Viêm da tiết bã nhờn.

Chống chỉ định

  • Nhiễm nấm toàn thân.
  • Mẫn cảm với thuốc.
  • Trẻ <3 tuổi không đưa Tinfozol vào miệng.
  • Vùng da trầy xước, tổn thương.
  • Người mắc:
    • Giang mai.
    • Lao da.
    • Zona.
    • Herpes simplex.

Liều lượng & Cách dùng

  • Cách dùng: 
    • Tinfozol bôi lên da.
    • Nên bôi Tinfozol vào sáng và tối.
    • Các bước bôi Tinfozol:
    • Vệ sinh vùng da nhiễm khuẩn sạch sẽ.
      • Rửa sạch tay.
      • Lấy kem Tinfozol bôi lên da.
      • Massage nhẹ nhàng.
  • Liều dùng: 
    • 2 lần/ngày.

Tác dụng ngoài ý muốn

  • Kích ứng da.
  • Viêm da dị ứng.
  • Ngứa, rát, bỏng da.
  • Vùng da bôi thuốc đau rát.
  • Da nổi mề đay.

Bảo quản

Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời.

Thông tin về hoạt chất: Clotrimazole

Thuốc này chứa hoạt chất Clotrimazole. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:

Xem chi tiết hoạt chất Clotrimazole

Hỗ trợ khách hàng

Hotline: 0971899466

Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn

Thuốc liên quan

10 sản phẩm

Các sản phẩm liên quan đến Tinfozol - Thuốc điều trị các bệnh nhiễm trùng ngoài da

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

Gọi Zalo Facebook