Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược
Thuốc Ventoxen 100mg - Thuốc điều trị bệnh ung thư bạch cầu - Viên nén - Hình ảnh sản phẩm

Ventoxen 100mg - Thuốc điều trị bệnh ung thư bạch cầu

Đã được kiểm duyệt

Thông tin nhanh

Thành phần
  • Venetoclax 100mg
Quy cách đóng gói Hộp 1 lọ 60 viên

Thông tin công ty

Thông tin chi tiết về Ventoxen 100mg - Thuốc điều trị bệnh ung thư bạch cầu

Thành phần hoạt chất

1 hoạt chất

Tên hoạt chất Hàm lượng
100mg

Ventoxen 100mg là thuốc gì?

  • Ventoxen 100mg là thuốc chứa hoạt chất Venetoclax – một thuốc điều trị ung thư thuộc nhóm ức chế protein BCL-2, có vai trò hỗ trợ tiêu diệt tế bào ung thư bằng cách thúc đẩy quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis). Thuốc thường được sử dụng trong phác đồ điều trị các bệnh lý huyết học ác tính như bạch cầu lymphocytic mạn tính (CLL), u lympho tế bào lympho nhỏ (SLL) và một số trường hợp bạch cầu cấp dòng tủy (AML), theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Về bản chất, Ventoxen không phải thuốc thông thường mà là thuốc kê đơn chuyên khoa ung thư, có cơ chế tác động chọn lọc vào tế bào ung thư thay vì tiêu diệt toàn bộ tế bào như hóa trị truyền thống. Nhờ đó, thuốc góp phần kiểm soát sự phát triển của khối u, làm chậm tiến triển bệnh và cải thiện hiệu quả điều trị khi phối hợp trong các phác đồ phù hợp.

Đối tượng sử dụng

  • Người trưởng thành được chẩn đoán mắc bệnh bạch cầu lymphocytic mạn tính (CLL)
  • Bệnh nhân u lympho tế bào lympho nhỏ (SLL)
  • Người mắc bạch cầu cấp dòng tủy (AML) trong một số phác đồ điều trị có chỉ định của bác sĩ
  • Bệnh nhân đã được xác định có rối loạn ác tính huyết học liên quan đến protein BCL-2

Ưu - Nhược điểm của Ventoxen 100mg

  • Ưu điểm: 
    • Thuốc sử dụng đường uống, giúp người bệnh tiện lợi hơn trong quá trình điều trị và dễ tuân thủ phác đồ.
    • Ventoxen chứa Venetoclax có hiệu quả rõ rệt trong điều trị một số bệnh ung thư máu như bạch cầu lympho mạn tính (CLL) và u lympho tế bào lympho nhỏ (SLL).
    • Cơ chế tác động chọn lọc lên protein BCL-2 giúp hỗ trợ tiêu diệt tế bào ung thư một cách có định hướng, hạn chế ảnh hưởng lan rộng đến tế bào lành.
  • Nhược điểm: 
    • Có thể gây ra một số tác dụng phụ trên huyết học như giảm tiểu cầu, thiếu máu hoặc giảm bạch cầu.
    • Nguy cơ nhiễm trùng máu và các biến chứng nhiễm trùng nếu hệ miễn dịch bị suy giảm trong quá trình dùng thuốc.
    • Chi phí điều trị tương đối cao, gây áp lực tài chính cho người bệnh trong thời gian dài sử dụng.

Công dụng Ventoxen 100mg - Thuốc điều trị bệnh ung thư bạch cầu

  • Venetoclax là một hoạt chất có khả năng chống ung thư nhờ cơ chế ức chế chọn lọc protein BCL-2 trong tế bào ác tính. Khi liên kết với BCL-2, Venetoclax làm suy giảm chức năng của protein này, từ đó kích hoạt quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis), giúp tế bào ung thư tự hủy một cách có kiểm soát.
  • Trong cơ thể, protein BCL-2 đóng vai trò ức chế quá trình chết tự nhiên của tế bào ung thư, giúp chúng tồn tại lâu hơn bình thường. Khi Venetoclax ức chế BCL-2, sự cân bằng giữa các protein thúc đẩy và ức chế apoptosis bị phá vỡ, khiến chu trình tự chết của tế bào được khởi động, từ đó làm giảm số lượng tế bào ung thư.

Thông tin chi tiết về Ventoxen 100mg - Thuốc điều trị bệnh ung thư bạch cầu

Chỉ định

  • Điều trị bệnh bạch cầu Lymphocytic mãn tính (CLL) 
  • Điều trị ung thư hạch bạch huyết nhỏ (SLL).

Chống chỉ định

  • Không dùng thuốc Ventoxen cho người có bất cứ mẫn cảm nào với các thành phần của thuốc
  • Không dùng Venetoclax cho đối tượng suy gan, thận nặng

Liều lượng & Cách dùng

  • Cách dùng: 
    • Nên uống ngay sau khi ăn, và uống nhiều nước
    • Người bệnh nên uống thuốc vào thời điểm giống nhau để tăng tác dụng của thuốc
    • Chú ý không nên nhai thuốc, bẻ thuốc mà phải uống cả viên
  • Liều dùng: 
    • Bệnh bạch cầu Lymphocytic mãn tính: 
      • Liều khởi đầu: 20 mg/lần/ngày trong 1 tuần đầu
      • Tăng liều theo tuần:
        • Tuần 1: 20 mg/ngày
        • Tuần 2: 50 mg/ngày
        • Tuần 3: 100 mg/ngày
        • Tuần 4: 200 mg/ngày
        • Tuần 5 trở đi: 400 mg/ngày
    • Phác đồ Venetoclax + Obinutuzumab: 

      • Điều trị theo chu kỳ 28 ngày
      • Tổng thời gian: 12 chu kỳ
        • 6 chu kỳ đầu: kết hợp Venetoclax + Obinutuzumab
        • 6 chu kỳ tiếp theo: Venetoclax dùng đơn trị
    • Phác đồ Venetoclax + Rituximab: 

      • Liều sử dụng: 400 mg/ngày
    • Bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML): 

      • Liều Venetoclax thay đổi tùy thuốc phối hợp
      • Lịch tăng liều ban đầu:
        • Ngày 1: 100 mg
        • Ngày 2: 200 mg
        • Ngày 3: 400 mg
      • Duy trì:
        • 400 mg/ngày khi phối hợp với thuốc giảm methyl hóa
        • 600 mg/ngày khi phối hợp với Cytarabine liều thấp

Tác dụng ngoài ý muốn

  • Bạch cầu giảm
  • Nhiễm trùng huyết
  • Tiêu chảy, táo bón
  • Buồn nôn
  • Không thèm ăn
  • Sưng cánh tay 
  • Đau lưng, đau xương, cơ, khớp
  • Đau bụng, mệt mỏi
  • Lở loét miệng
  • Đau đầu, chóng mặt
  • Sổ mũi, ho, khó thở
  • Phát ban

Thông tin về hoạt chất: Venetoclax

Thuốc này chứa hoạt chất Venetoclax. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:

Xem chi tiết hoạt chất Venetoclax

Hỗ trợ khách hàng

Hotline: 0971899466

Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

Gọi Zalo Facebook