Chưa có hình ảnh
Cengreen soft capsule
Đã được kiểm duyệt
Thông tin nhanh
Thành phần
L-Cystein, Orotic Acid, Nicotinamid, Ascorbic acid, Pyridoxin HCl, Calcium Pantothenat, Riboflavin butyrate, Biotin
Quy cách đóng gói
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Thông tin công ty
Boram Pharma Co., Ltd
- KOREA
Sản xuất
Thông tin chi tiết về Cengreen soft capsule
Thành phần hoạt chất
5 hoạt chất
| Tên hoạt chất | Hàm lượng |
|---|---|
| - | |
| - | |
| - | |
| - | |
| - |
Chỉ định
Hỗ trợ điều trị một số trường hợp:
Rụng tóc.
Tóc khô xơ, dễ gãy rụng.
Tóc bị chẻ ngọn.
Chống chỉ định
Bệnh nhân quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Không sử dụng đồng thời với levodopa. Bệnh nhân bị cystin niệu.Liều lượng - Cách dùng
Liều dùng:
Liều thông thường: Mỗi lần uống 2 viên, ngày uống 2 lần.
Thời gian điều trị là 1 tháng.
Sau khi điều trị, nếu không thấy các triệu chứng không được cải thiện hãy liên hệ với bác sĩ để được tư vấn hợp lý.
Cách dùng:
Nuốt viên thuốc với nhiều nước, dùng trong khi ăn.
Tác dụng phụ
Ở liều thông thường, thuốc được dung nạp tốt. Nhưng đôi khi có thể xảy ra phát ban, nôn mửa, táo bón, tiêu chảy, viêm dạ dày trong quá trình điều trị. Thông báo cho thầy thuốc các tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.Tương tác thuốc
Chống chỉ định kết hợp với Levodopa: do tác động của Levodopa bị pyridoxin ức chế, nếu dùng Levodopa không có sự hiện diện của chất ức chế men dopadecarboxylase ngoại biên.Công dụng Cengreen soft capsule
Hỗ trợ điều trị một số trường hợp:
Rụng tóc.
Tóc khô xơ, dễ gãy rụng.
Tóc bị chẻ ngọn.
Thông tin từ hoạt chất: Vitamin PP
Các thông tin dược lý, dược động học và tác dụng của hoạt chất chính
Dược lực Vitamin PP
Vitamin PP là vitamin nhóm B, có nhiều trong gan, thận, thịt cá, ngũ cốc, mem bia và các loại rau xanh. Trong cơ thể, vi sinh vật ruột tổng hợp được một lượng nhỏ vitamin PP.
Dược động học Vitamin PP
Vitamin PP hấp thu được qua đường uống, khuếch tán vào các mô, tập trung nhiều ở gan. Chuyển hoá và thải trừ chủ yếu qua nước tiểu.
Tác dụng Vitamin PP
Vitamin PP là thành phần của 2 coenzym quan trọng là NAD và NADP. Các coenzym này tham gia vận chuyển hydro và điện tử trong các pảhn ứng oxy hoá khử. Do đó có vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hoá cholesterol, acid béo và tạo năng lượng ATP cung cấp cho chuỗi hô hấp tế bào. Khi dùng liều cao niacin có tác dụng làm giảm LDL và tăng HDL, gây giãn mạch ngoại vi.
Thiếu vitamin PP sẽ gây ra các triệu chứng như chán ăn, suy nhược dễ bị kích thích, viêm lưỡi, viêm miệng, viêm da đặc biệt là viêm da vùng hở như mặt, chân, tay. Khi thiếu nặng sẽ gây ra triệu chứng điển hình là viêm da, tiêu chảy và rối loạn thần kinh, tâm thần.
Chỉ định Vitamin PP
Phòng và điều trị bệnh Pellagra.
Các rối loạn tiêu hoá và rối loạn thần kinh (phối hợp với các thuốc khác).
Tăng lipid huyết, tăng cholesterol, xơ vữa động mạch (phối hợp với thuốc khác): dùng niacin (acidnicotinic).
Liều dùng Vitamin PP
Phòng bệnh: 50-200 mg/24h.
Điều trị: 200-500 mg/24h.
Tác dụng phụ Vitamin PP
Vitamin PP gây giãn mạch ở mặt và nửa trên cơ thể gây nên cơn bốc hoả, buồn nôn, đánh trống ngực. Các tác dụng này xuất hiện ngay sau khi dùng thuốc và sẽ tự hết sau 30-40 phút. Nicotinamid không gây tác dụng này.
Bảo quản Vitamin PP
Thuốc bảo quản trong bao bì kín, để ở nhiệt độ dưới 30 độ C
Hỗ trợ khách hàng
Hotline: 0971899466
Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn
Sản phẩm cùng hoạt chất
12 sản phẩmCác sản phẩm có cùng thành phần hoạt chất với Cengreen soft capsule
Thuốc liên quan
10 sản phẩmCác sản phẩm liên quan đến Cengreen soft capsule
Bình luận (0)
Gửi bình luận của bạn
Chưa có bình luận nào
Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!