Meyer Pharmaceuticals Limited
646t Nguyễn Trãi, P.11, Q.5, TP.HCM
Điện thoại
ab(08).9507732
0
Thuốc sản xuất
0
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Giới thiệu
Danh sách thuốc (68483)
Tidomet forte
Levodopa; Carbidopa
SĐK: VN-11377-10
Tidosir
Vitamin B1 (Thiamin nitrat); 125 mg; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 125 mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin)...
SĐK: VD-19240-13
Tidosir
Vitamin B1 (Thiamin nitrat); 125 mg; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 125 mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin)...
SĐK: VD-19240-13
Tidunal-Plus
Miconazole nitrate, Tinidazole, Neomycin sulfate
SĐK: VN-13556-11
Tiecarbin Powder for I.V. Injection
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat); 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg
SĐK: VN-21202-18
Tiềm Long
Kim ngân hoa, Bạch thược, Hoa hòe, Ô dược, Chi tử, Mộc hương, Cam thảo, Chỉ xác, Hoàng đằng
SĐK: V1440-H12-10
Tiềm Long
Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Hoàng đằng 0,56 g; Ô dược 0,56 g; Mộc hương 0,56 g; Kim ngân hoa 0,4 g; B...
SĐK: VD-29446-18
Tiềm long
Kim ngân hoa, Bạch thược, hoa hoè, ô dược, mộc hương, Cam thảo, chỉ xác,
SĐK: VNB-2423-04
Tiên đan bài sỏi
Hải kim sa, hoạt thạch, cam thảo
SĐK: V891-H12-10
Tiên đan minh não khang
Đương quy, Thục địa, Xuyên khung, Ngưu tất, ích mẫu
SĐK: V415-H12-10
Tiên đan minh não khang
Đương qui, Thục địa, Xuyên khung, Ngưu tất, ích mẫu
SĐK: V415-H12-10
Tiên đan minh não khang
Đương qui, Thục địa, Xuyên khung, Ngưu tất, ích mẫu
SĐK: V892-H12-10
Tiền hồ
Tiền hồ
SĐK: VD-27962-17
Tiền hồ chích mật
Tiền hồ
SĐK: VD-33556-19
Tiền hồ chích mật
Tiền hồ chích mật
SĐK: VD-35152-21
Tiền Liệt Khang
Rape Pollen (phấn hoa cải dầu)
SĐK: VN1-267-10
Tiên nữ cao
Ngải cứu, hương phụ, thục địa, đương qui, ích mẫu
SĐK: V564-H12-07
Tiên nữ cao
Ngải cứu, ích mẫu, Hương phụ, Thục địa, Đương quy
SĐK: VNB-1072-02
Tiên nữ cao
Ngải cứu, Hương phụ, Thục địa, Đương quy, ích mẫu
SĐK: V564-H12-10
Tienam
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat); 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg
SĐK: VN-19255-15